Đại từ chỉ định tiếng Anh lớp 5
Đại từ chỉ định - Demonstrative Pronouns lớp 5
Dưới đây là phần lý thuyết về Đại từ chỉ định trong Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5. Đại từ chỉ định trong tiếng Anh bao gồm This - That - These - Those. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Lý thuyết tiếng Anh này sẽ giúp ích cho các em học sinh lớp 5 ôn tập chủ điểm ngữ pháp này.
Infographic về Đại từ chỉ định lớp 5

I. Đại từ chỉ định tiếng Anh là gì?
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) trong tiếng Anh là từ dùng để chỉ ra người hoặc vật dựa vào khoảng giữa người nói đến đối tượng họ đang muốn nhắc đến.
Ví dụ:
This is my new roommate. Her name is Hannah. (Đây là bạn cùng phòng mới của tôi. Cô ấy tên là Hannah)
- Trong tiếng Anh, có 4 đại từ chỉ định: This, That, These, Those, chúng được phân loại theo số ít – số nhiều, và khoảng cách gần – xa như sau.
| Khoảng cách gần | Khoảng cách xa | |
| Số ít | this (Đây/Này) | that (Đây/Này) |
| Số nhiều | these (Kia/đó) | those (Kia/đó) |
Hình ảnh minh họa:

II. Vị trí của đại từ chỉ định trong câu tiếng Anh
Đại từ chỉ định trong tiếng Anh khá linh hoạt, nó có thể giữ nhiều vai trò trong câu.
- Đứng đầu câu khi làm chủ ngữ
Ví dụ:
This is my new car. (Đây là xe mới của tôi)
- Đứng sau động từ khi làm tân ngữ
Ví dụ:
The experiences are so great. I’ll never forget those. (Những trải nghiệm này quá tuyệt vời. Tôi sẽ không bao giờ quên những thứ đó.)
I have asked for this 2 times but got no response. (Tôi yêu cầu điều này 2 lần nhưng không nhận được hồi đáp.)
- Đứng sau giới từ
Chúng ta sẽ thường gặp trường hợp này trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Ví dụ:
There are some books on the table. Could you give me one of those? (Có và quyển sách trên bàn. Bạn có thể đưa tôi một trong số chúng không?)
III. Cách dùng đại từ chỉ định trong tiếng Anh
Cách dùng đại từ chỉ định this that these those:
- Xác định và phân biệt người hoặc vật
Một cách sử dụng phổ biến của this that these those là để xác định và phân biệt người hoặc vật trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ: I saw a bird in the park. That bird had beautiful feathers. (Tôi thấy một con chim trong công viên. Con chim đó có lông đẹp)
- Thay thế danh từ đã được nhắc ở mệnh đề trước
Ngoài ra, this that these those cũng có thể được sử dụng để thay thế một danh từ đã được đề cập trước, giúp tránh lặp từ.
Ví dụ:
• I have a cat. This is my pet. (Tôi có một con mèo. Đây là con vật cưng của tôi)
• The book on the table is interesting. That is the one I want to read. (Cuốn sách trên bàn khá thú vị. Đó là cuốn tôi muốn đọc)
IV. Bài tập về Đại từ chỉ định tiếng Anh 5 có đáp án
Ex1. Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng This, That, These hoặc Those.
1. _____ cat is sleeping on my bed. (This / These)
2. _____ apples in the basket are fresh. (These / That)
3. Look at _____ airplane in the sky. (That / These)
4. _____ pencils on my desk are mine. (These / This)
5. Can I borrow _____ ruler beside you? (That / Those)
6. _____ boy over there is my cousin. (That / These)
7. _____ chairs are very comfortable. (Those / This)
8. _____ bag in my hand is very heavy. (This / Those)
9. _____ birds on the tree are singing beautifully. (Those / This)
10. _____ ice cream tastes great! (This / These)
Ex2. Chọn đáp án đúng
1. _____ is my school bag.
A. This
B. Those
2. _____ houses on the hill are very beautiful.
A. These
B. That
3. I don't like _____ shoes over there.
A. Those
B. This
4. _____ is my best friend standing next to me.
A. This
B. Those
5. _____ bananas are very sweet.
A. These
B. That
6. _____ computer on the table belongs to my brother.
A. That
B. Those
7. _____ cakes are for your birthday party.
A. These
B. This
8. _____ mountain is very high.
A. That
B. These
9. _____ students in my class are very friendly.
A. These
B. This
10. _____ bird is sitting on the roof.
A. That
B. Those
ĐÁP ÁN
Ex1. Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng This, That, These hoặc Those.
1. ___This __ cat is sleeping on my bed. (This / These)
2. ___These__ apples in the basket are fresh. (These / That)
3. Look at ___that__ airplane in the sky. (That / These)
4. __These___ pencils on my desk are mine. (These / This)
5. Can I borrow __that___ ruler beside you? (That / Those)
6. ___That__ boy over there is my cousin. (That / These)
7. ___Those__ chairs are very comfortable. (Those / This)
8. __This ___ bag in my hand is very heavy. (This / Those)
9. ___Those__ birds on the tree are singing beautifully. (Those / This)
10. ___This__ ice cream tastes great! (This / These)
Ex2. Chọn đáp án đúng
1 - A; 2 - A; 3 - A; 4 - A; 5 - A; 6 - A; 7 - A; 8 - A; 9 - A; 10 - A;
Trên đây là Lý thuyết tiếng Anh 5 về Đại từ chỉ định This/ That/ These/ Those.
Mời bạn đọc luyện tập về Bài tập tiếng Anh về Đại từ chỉ định tại: