Từ để hỏi tiếng Anh lớp 5
Tiếng Anh 5: Từ để hỏi Tiếng Anh
Tài liệu Ngữ pháp chuyên đề Những Từ để hỏi thường gặp nằm trong bộ đề ôn tập Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 cơ bản do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Tài liệu Tiếng Anh đưa ra các từ nghi vấn/ đại từ nghi vấn/ trạng từ nghi vấn phổ biến như: What, Which, Why, What about, Where, How (hỏi về phương tiện đi lại), How much, How many (hỏi về số lượng, giá cả) và nhiều dạng bài tập Tiếng Anh có đáp án khác nhau giúp học sinh lớp 5 luyện tập Từ để hỏi hiệu quả.
Infographic về Từ để hỏi tiếng Anh lớp 5

I. Lý thuyết về Từ để hỏi tiếng Anh lớp 5
Các từ để hỏi (Wh-questions) trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 chủ yếu bao gồm: Who, What, When, Where, Why, Which và How. Chúng được đặt ở đầu câu để hỏi về thông tin, địa điểm, thời gian, lý do hoặc cách thức của sự việc.
Dưới đây là các từ để hỏi trọng tâm cùng công thức và ví dụ cụ thể:
1. Who (Ai?)
Chức năng: Hỏi về người hoặc nhân vật.
Cấu trúc: Who + trợ động từ + S + động từ?
Ví dụ: Who is your English teacher? (Ai là giáo viên tiếng Anh của bạn?)
2. What (Cái gì?)
Chức năng: Hỏi về vật, sự việc, hoặc thông tin chung.
Cấu trúc: What + động từ tobe/trợ động từ + (S) + ...?
Ví dụ: What is your favorite book? (Cuốn sách yêu thích của bạn là gì?)
3. Which (cái nào?)
Which mang ý nghĩa “Cái nào”, ý chỉ một trong số những sự vật, hiện tượng nào đó.
Ví dụ:
Which color do you prefer, green or yellow? - Bạn thích màu nào, xanh lá hay vàng?
Which city would you like to live in? - Bạn muốn sống ở thành phố nào?
Hai từ để hỏi này thường bị nhầm lẫn với nhau, do đều thường được dùng để hỏi về sự vật hiện tượng. Tuy nhiên, What mang nghĩa rộng, khi có một số lượng câu trả lời không xác định hoặc người hỏi không/chưa biết đến các câu trả lời đó.
Trong khí đó, Which mang nghĩa hẹp hơn, được sử dụng khi có một số lượng câu trả lời nhất định và người hỏi thường đã biết tới các câu trả lời đó rồi.
4. When (Khi nào?)
Chức năng: Hỏi về thời gian, thời điểm.
Cấu trúc: When + trợ động từ + S + động từ + ...?
Ví dụ: When do you have English classes? (Khi nào bạn có lớp tiếng Anh?) [1]
5. Where (Ở đâu?)
Chức năng: Hỏi về địa điểm, nơi chốn.
Cấu trúc: Where + trợ động từ + S + động từ + ...?
Ví dụ: Where are you going for your vacation? (Bạn sẽ đi nghỉ mát ở đâu?) [1, 2, 3]
6. Why (Tại sao?)
Chức năng: Hỏi về nguyên nhân, lý do.
Cấu trúc: Why + trợ động từ + S + động từ + ...?
Ví dụ: Why do you like this game? (Tại sao bạn lại thích trò chơi này?) [1]
7. How (Như thế nào? Bằng cách nào?)
Chức năng: Hỏi về cách thức hoặc tình trạng.
Cấu trúc: How + trợ động từ + S + động từ + ...?
Ví dụ:
How did you go to school? (Bạn đã đến trường bằng cách nào?)
Các dạng mở rộng của How:
- How often: Hỏi tần suất (Ví dụ: How often do you brush your teeth?)
- How many/How much: Hỏi số lượng
- “How much” được dùng để đặt câu hỏi với danh từ không đếm được.
-
- Ví dụ: – How much sugar is there in the box? (Trong hộp có bao nhiêu đường?)
- “How many” được dùng để đặt câu hỏi với danh từ đếm được ở số nhiều.
- Ví dụ: – How many pens do you have? (Bạn có bao nhiêu cái bút?)
- How far: Hỏi khoảng cách (Ví dụ: How far is it from your house to school?)
II. Bài tập về Từ để hỏi tiếng Anh lớp 5 có đáp án
a. Em hãy đặt câu hỏi cho các từ in đậm :
- John is writting a letter
________________________________________________
- She walks home from schools
________________________________________________
- The children are sitting in the ga r den.
________________________________________________
- Peter runs with his dog on Sundays.
________________________________________________
- My rabbit has a cage in the garden.
________________________________________________
- They go to work by bus.
________________________________________________
- David likes cats because they are nice.
________________________________________________
- Jenny isn’t sleeping late today.
________________________________________________
- We are going to the cinema.
________________________________________________
- I’m leaving now.
________________________________________________
b. Điền từ thích hợp vào chỗ trống
1. ______ is your favorite book?
2. ______ are you going for your vacation?
3. ______ did you start learning English?
4. ______ is going to help you with the project?
5. ______ are you so excited about?
6. ______ did you choose for your team?
7. ______ color do you like, red or blue?
8. ______ can I improve my pronunciation?
9. ______ car is parked outside?
10. ______ should I contact for more information?
11. ______ is your favorite subject at school?
12. ______ do you usually go to the park?
13. ______ is standing at the door?
14. ______ is your birthday?
15. ______ do you like learning English?
16. ______ is your father’s name?
17. ______ do you live?
18. ______ time do you wake up every day?
19. ______ is helping you with your homework?
20. ______ do you go to school every morning?
c. Em hãy viết câu hỏi cho câu trả lời, bắt đầu bằng từ cho sẵn:
Ví dụ: I am from London.
→ Where are you from?
1. He is Mr. White.
→ Who ________________________ ?
2. Mary is a doctor.
→ What ________________________ ?
3. Miss White likes music.
→ Who ________________________ ?
4. I’m from China.
→ Where ________________________?
5. Her name is Nga.
→ What ________________________ ?
6. She’s reading a picture story.
→ What _________________________ ?
7. He is ten years old.
→ How________________________________ ?
8. It’s a ruler.
→ What ________________________ ?
ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.
Tải trọn bộ nội dung đề ôn tập và đáp án tại: Một số từ để hỏi trong Tiếng Anh.