Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Danh từ số ít, số nhiều, đếm được và không đếm được lớp 5

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Chuyên đề
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Tiếng Anh 5: Phân loại Danh từ cơ bản

Tài liệu Ngữ pháp chuyên đề Danh từ số ít, số nhiều, đếm được và không đếm được lớp 5 nằm trong bộ đề ôn tập Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 cả năm mới nhất trên VnDoc.com. Tài liệu Tiếng Anh gồm toàn bộ lý thuyết về:

+ phân loại những loại danh từ trong Tiếng Anh cơ bản như: Danh từ số ít, Danh từ số nhiều, Danh từ đếm được, Danh từ không đếm được, Danh từ đặc biệt

và bài tập Tiếng Anh thực hành đổi danh từ số ít sang danh từ số nhiều có đáp án giúp học sinh lớp 5 nắm chắc phần Ngữ pháp Tiếng Anh trọng tâm này.

A. Lý thuyết

Trong tiếng Anh có 2 loại danh từ là danh từ đếm được (Countable Noun) và danh từ không đếm được (Uncountable Noun).

Danh từ không đếm được: Ví dụ: tea (trà), water (nước), sugar (đường)…

Danh từ đếm được: danh từ đếm được gồm cả danh từ số ít và danh từ số nhiều:

Danh từ số ít chỉ một người hay một vật. Danh từ số nhiều chỉ hai người hoặc hai vật trở lên.

– Cách thành lập số nhiều cho danh từ đếm được: bỏ a thêm s vào sau danh từ:

Ví dụ:

A book (một quyển sách) >> books (những quyển sách)

A table (một cái bàn) >> tables (những cái bàn)

+ Riêng các danh từ tận cùng là -s, -sh, -ch, -x thì ta thêm es .

Ví dụ:

A bus (một chiếc xe buýt) >> buses (những chiếc xe buýt)

A brush (Một cái bàn chải) >> brushes (những cái bàn chải)

+ Những danh từ tận cùng là y và trước y là một phụ âm thì ta phải đổi y thành i rồi thêm es

Ví dụ:

A fly >> flies (những con ruồi)

A lorry (một chiếc xe tải) >> lorries (những chiếc xe tải)

+ Với các danh từ có tận cùng là phụ âm + o thì ta phải thêm es khi chuyển danh từ này sang số nhiều.

Ví dụ:

A potato (một củ khoai tây) >> potatoes (những củ khoai tây)

A hero (một người anh hùng) >> heroes (những người anh hùng)

– Các danh từ đặc biệt khi chuyển sang số nhiều:

Số ít

Số nhiều

a woman (một người phụ nữ)

a man (một người đàn ông)

a foot (một bàn chân)

a tooth (một cái răng)

a mouse (một con chuột)

a chỉld (một đứa trẻ)

a leaf (một chiếc lá)

a wife (một bà vợ)

women (những người phụ nữ)

men (những người đàn ông)

feet (những bàn chân)

teeth (những cái răng)

mice (những con chuột)

children (những đứa trẻ)

leaves (những chiếc lá)

wives (những bà vợ)

– Một số danh từ đếm được có chung hình thái cho cả hai dạng số ít và số nhiều

One fish (một con cá) -> two fish (2 con cá)

One sheep (một con cừu) -> two sheep (2 con cừu)

– Một số danh từ chỉ có hình thái ở số nhiều: trousers (quần dài), glasses (kính mắt)

Where are my glasses? (Kính của tớ đâu?)

My trousers are dirty. (Quần của tôi bẩn rồi.)

B. Bài tập vận dụng

a. Em hãy đổi từ danh từ số ít sang số nhiều.

Singular

Plural

Singular

Plural

Desk

bridge

Day

Tree

Pencil

Wolf

Cat

Japanese

Bike

Fireman

Hat

Car

Snowman

Wife

Horse

Line

Person

Nose

Inch

Piano

smile

Fish

b. Em hãy đổi từ danh từ số ít sang số nhiều.

photo glass
pen car
thief baby
kiss lady
knife tooth
life calf
key ox
potato toy
cow house
trolley toe
star apple
book woman
desk toffee
boy fish
child party
foot man
strawberry monkey
wolf brush
phone bear
family day

ĐÁP ÁN

a. Em hãy đổi từ danh từ số ít sang số nhiều.

Singular

Plural

Singular

Plural

Desk

desks

bridge

bridges

Day

days

Tree

Trees

Pencil

pencils

Wolf

Wolves

Cat

cats

Japanese

Japaneses

Bike

bikes

Fireman

firemen

Hat

hats

Car

cars

Snowman

snowmen

Wife

wives

Horse

horses

Line

lines

Person

people

Nose

noeses

Inch

inches

Piano

pianos

smile

smiles

Fish

fish

b. Em hãy đổi từ danh từ số ít sang số nhiều.

photo photos glass glasses
pen pens car cars
thief thieves baby babies
kiss kisses lady ladies
knife knives tooth teeth
life lives calf calves
key keys ox oxen
potato potatoes toy toys
cow cows house houses
trolley trolleys toe toes
star stars apple apples
book books woman women
desk desks toffee toffees
boy boys fish fish
child children party parties
foot feet man men
strawberry strawberries monkey monkeys
wolf wolves brush brushes
phone phones bear bears
family families day days

Trên đây là nội dung lý thuyết và bài tập của Danh từ số ít, số nhiều, đếm được và không đếm được.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
🖼️

Tiếng Anh lớp 5

Xem thêm
🖼️

Gợi ý cho bạn

Xem thêm
Hỗ trợ Zalo