Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Global Success cả năm
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 2 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Từ vựng - Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 2 Global Success theo unit
Tổng hợp kiến thức tiếng Anh 2 Global Success cả năm bao gồm những từ mới & cấu trúc tiếng Anh lớp 2 quan trọng xuất hiện theo từng Unit 1 - Unit 16 giúp các em học sinh lớp 2 ôn tập kiến thức tiếng Anh 2 cả năm hiệu quả.
I. Nội dung kiến thức tiếng Anh 2 theo từng unit - Global Success
Dưới đây là một phần nội dung của bộ tài liệu, để download trọn bộ kiến thức, mời bạn đọc click Tải về phía cuối trang.
Unit 1: At my birthday party
I. Từ vựng Unit 1 lớp 2 At my birthday party
|
Từ mới |
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1. birthday |
/ˈbɜːθdeɪ/ |
sinh nhật |
|
2. like |
/laɪk/ |
thích |
|
3. my |
/maɪ/ |
của tôi |
|
4. Pasta |
/ˈpæstə/ |
mì ống, mì ý |
|
5. Popcorn |
/ˈpɒpkɔːn/ |
bỏng ngô |
|
6. Pizza |
/ˈpiːtsə/ |
bánh pizza |
|
7. Party |
/ˈpɑːti/ |
bữa tiệc |
|
8. yummy |
/ˈjʌmi/ |
ngon |
II. Ngữ pháp Unit 1 lớp 2 At my birthday party
1. Nói yêu thích món ăn gì bằng tiếng Anh
I like + ....
(Tớ thích...)
Eg: I like pasta. (Tớ thích món mì ống.)
2. Miêu tả đồ ăn bằng tiếng Anh
S + be + yummy.
(Món ... ngon.)
Eg: This popcorn is yummy. (Món bỏng ngô thật ngon.)
Unit 2: In the backyard
I. Từ vựng Unit 2 lớp 2 In the backyard
| Từ mới | Phiên âm | Định nghĩa |
| 1. Kite | /kaɪt/ | cái diều |
| 2. Bike | /baɪk/ | xe đạp |
| 3. Kitten | /ˈkɪtn/ | con mèo con |
| 4. backyard | /ˌbækˈjɑːd/ | sân sau |
| 5. yard | /ˈjɑːd/ | cái sân |
| 6. ride a bike | /raɪd ə baɪk/ | đạp xe |
| 7. fly a kite | /flaɪ ə kaɪt/ | thả diều |
| 8. play with a kitten | /pleɪ wɪð ə ˈkɪtn/ | chơi với mèo con |
II. Ngữ pháp Unit 2 lớp 2 In the backyard
Hỏi ai đó có phải đang làm gì hay không bằng tiếng Anh
Is + he/ she + .... ?
(Anh/ Chị ấy đang .... phải không?)
Trả lời: Yes, he/ she is. No, he/ she isn't.
Eg: Is he playing with a kitten? (Anh ấy đang chơi với mèo phải không?)
Yes, he is. / No, he isn't. (Đúng vậy. / Không phải đâu.)
Unit 3: At the seaside
I. Từ vựng Unit 3 lớp 2 At the seaside
| Từ mới | Phiên âm | Định nghĩa |
| 1. sea | /siː/ | biển |
| 2. sand | /sænd/ | cát |
| 3. sail | /seɪl/ | cánh buồm |
| 4. seaside | /ˈsiːsaɪd/ | bờ biển |
| 5. Saturday | ˈsætədeɪ/ | Thứ Bảy |
| 6. Sunny | /ˈsʌni/ | có nắng (chỉ thời tiết) |
II. Ngữ pháp Unit 3 lớp 2 At the seaside
1. Nói có thể nhìn thấy gì bằng tiếng Anh
I can + see + ....
(Tôi có thể nhìn thấy ...)
Eg: I can see the sea.
(Tôi có thể nhìn thấy biển.)
2. Nói ai đó hãy nhìn cái gì bằng tiếng Anh
Let's + look + ....!
(Hãy nhìn ... nào!)
Eg: Let's look at the sail!
(Hãy nhìn cánh buồm nào!)
II. Hình ảnh tóm tắt kiến thức tiếng Anh 2 theo từng unit - Global Success
Unit 1: At my birthday party

Unit 2: In the backyard

Unit 3: At the seaside

>> Trọn bộ hình ảnh có trong File Tải về.
Trên đây là Trọn bộ Lý thuyết tiếng Anh lớp 2 Kết nối tri thức cả năm.