Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Global Success cả năm

Lớp: Lớp 2
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Loại: Bộ tài liệu
Loại File: ZIP
Phân loại: Tài liệu Cao cấp

Tổng hợp kiến thức tiếng Anh 2 Global Success cả năm bao gồm những từ mới & cấu trúc tiếng Anh lớp 2 quan trọng xuất hiện theo từng Unit 1 - Unit 16 giúp các em học sinh lớp 2 ôn tập kiến thức tiếng Anh 2 cả năm hiệu quả.

I. Nội dung kiến thức tiếng Anh 2 theo từng unit - Global Success

Dưới đây là một phần nội dung của bộ tài liệu, để download trọn bộ kiến thức, mời bạn đọc click Tải về phía cuối trang.

Unit 1: At my birthday party

I. Từ vựng Unit 1 lớp 2 At my birthday party

Từ mới

Phiên âm

Định nghĩa

1. birthday

/ˈbɜːθdeɪ/

sinh nhật

2. like

/laɪk/

thích

3. my

/maɪ/

của tôi

4. Pasta

/ˈpæstə/

mì ống, mì ý

5. Popcorn

/ˈpɒpkɔːn/

bỏng ngô

6. Pizza

/ˈpiːtsə/

bánh pizza

7. Party

/ˈpɑːti/

bữa tiệc

8. yummy

/ˈjʌmi/

ngon

II. Ngữ pháp Unit 1 lớp 2 At my birthday party

1. Nói yêu thích món ăn gì bằng tiếng Anh

I like + ....

(Tớ thích...)

Eg: I like pasta. (Tớ thích món mì ống.)

2. Miêu tả đồ ăn bằng tiếng Anh

S + be + yummy.

(Món ... ngon.)

Eg: This popcorn is yummy. (Món bỏng ngô thật ngon.)

Unit 2: In the backyard

I. Từ vựng Unit 2 lớp 2 In the backyard

Từ mới Phiên âm Định nghĩa
1. Kite /kaɪt/ cái diều
2. Bike /baɪk/ xe đạp
3. Kitten /ˈkɪtn/ con mèo con
4. backyard /ˌbækˈjɑːd/ sân sau
5. yard /ˈjɑːd/ cái sân
6. ride a bike /raɪd ə baɪk/ đạp xe
7. fly a kite /flaɪ ə kaɪt/ thả diều
8. play with a kitten /pleɪ wɪð ə ˈkɪtn/ chơi với mèo con

II. Ngữ pháp Unit 2 lớp 2 In the backyard

Hỏi ai đó có phải đang làm gì hay không bằng tiếng Anh

Is + he/ she + .... ?

(Anh/ Chị ấy đang .... phải không?)

Trả lời: Yes, he/ she is. No, he/ she isn't.

Eg: Is he playing with a kitten? (Anh ấy đang chơi với mèo phải không?)

Yes, he is. / No, he isn't. (Đúng vậy. / Không phải đâu.)

 

Unit 3: At the seaside

I. Từ vựng Unit 3 lớp 2 At the seaside

Từ mới Phiên âm Định nghĩa
1. sea /siː/ biển
2. sand /sænd/ cát
3. sail /seɪl/ cánh buồm
4. seaside /ˈsiːsaɪd/ bờ biển
5. Saturday ˈsætədeɪ/ Thứ Bảy
6. Sunny /ˈsʌni/ có nắng (chỉ thời tiết)

II. Ngữ pháp Unit 3 lớp 2 At the seaside

1. Nói có thể nhìn thấy gì bằng tiếng Anh

I can + see + ....

(Tôi có thể nhìn thấy ...)

Eg: I can see the sea.

(Tôi có thể nhìn thấy biển.)

2. Nói ai đó hãy nhìn cái gì bằng tiếng Anh

Let's + look + ....!

(Hãy nhìn ... nào!)

Eg: Let's look at the sail!

(Hãy nhìn cánh buồm nào!)

II. Hình ảnh tóm tắt kiến thức tiếng Anh 2 theo từng unit - Global Success

Unit 1: At my birthday party

Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 1 At my birthday party

Unit 2: In the backyard

Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 2 In the backyard

Unit 3: At the seaside

Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 3 At the seaside

>> Trọn bộ hình ảnh có trong File Tải về.

Trên đây là Trọn bộ Lý thuyết tiếng Anh lớp 2 Kết nối tri thức cả năm.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo