Từ vựng tiếng Anh chủ đề Hôn nhân và tình yêu

1 634

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Hôn nhân và tình yêu

Mời các bạn vào tham khảo Từ vựng tiếng Anh chủ đề Hôn nhân và tình yêu do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải nhằm đem đến cho các bạn nguồn từ vựng hay và bổ ích giúp các bạn phát triển kiến thức, nâng cao chất lượng học tập và giao tiếp.

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề hôn nhân

– spouse: vợ, chồng

– wedding dress: áo cưới

– widow: góa chồng

– widower: góa vợ

– wife: vợ

– womanizer: lăng nhăng

– get/ be engaged/ married: đính hôn/ kết hôn

– arrange/ plan a wedding: chuẩn bị/ lên kế hoạch một lễ cưới

– be/ go on honeymoon (with your wife/ husband): đi nghỉ tuần trăng mật (với vợ/ chồng)

– adultery: ngoại tình

– affair: sợ

– best man: người đàn ông tốt

– bride: cô dâu

– call off/ cancel/ postpone your wedding: hủy/ hoãn lễ cưới

– celebrate your first (wedding) anniversary: ăn mừng một năm kỷ niệm ngày cưới

– church wedding: nhà thờ tổ chức lễ cưới

– civil wedding: đám cưới dân sự

– conduct/ perform a wedding ceremony: dẫn chương trình/ cử hành hôn lễ

– congratulate/ toast/ raise a glass to the happy couple: chúc mừng/ uống mừng/ nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc

– divorced: ly dị

– exchange rings/ wedding vows/ marriage vows: trao nhẫn/ đọc lời thề

– fiance: phụ rể

– fiancee: Phụ dâu

– groom: chú rể

– have a big wedding/ a honeymoon/ a happy marriage: có một lễ cưới lớn/ tuần trăng mật lớn/ cuộc hôn nhân hạnh phúc

– have/ enter into an arranged marriage: có một cuộc hôn nhân được sắp đặt

– husband: chồng

– invite somebody to/ go to/ attend a wedding/ a wedding ceremony/ a wedding reception: mời ai dự lễ cưới/ hôn lễ/ bữa tiệc sau lễ cưới

– lady’s man: người đàn ông làm mướn

– lover: người yêu

– maid of honor: cô phù dâu

– mistress: tình nhân

– newly wed: mới cưới

– single: độc thân

– be going out with/ (especially North American English) dating a guy/ girl/ boy/ man/ woman: đang hẹn hò với một anh chàng/ cô gái/ chàng trai/ người đàn ông/ người phụ nữ

– be/ believe in/ fall in love at first sight: yêu/ tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên

– be/ find true love/ the love of your life: là/ tìm thấy tình yêu đích thực/ tình yêu của cuộc đời bạn

– fall/ be (madly/ deeply/ hopelessly) in love (with somebody): yêu ai (điên cuồng/ sâu đậm/ vô vọng)

– have/ feel/ show/ express great/ deep/ genuine affection for somebody/ something: có/ cảm thấy/ bộc lộ/ thể hiện tình yêu lớn/ sâu sắc/ chân thành cho ai

– have/ go on a (blind) date: có hẹn/ đi hẹn hò (với một người chưa hề quen biết)

– meet/ marry your husband/ wife/ partner/ fiancé/ fiancée/ boyfriend/ girlfriend: gặp gỡ/ cưới chồng/ vợ/ bạn đời/ chồng chưa cưới/ vợ chưa cưới/ bạn trai/ bạn gái

– move in with/ live with your boyfriend/ girlfriend/ partner: dọn vào ở chung với/ sống với bạn trai/ bạn gái/ bạn đời

– suffer (from) (the pains/ pangs of) unrequited love: đau khổ vì tình yêu không được đáp trả

2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề tình yêu

- a date: hẹn hò

- adore you: yêu em tha thiết

- be (madly/ deeply/ hopelessly) in love (with somebody): yêu ai (điên cuồng/ sâu đậm/ vô vọng)

- be/ believe in/ fall in love at first sight: yêu/ tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên

- be/ find true love/ the love of your life: là/ tìm thấy tình yêu đích thực/ tình yêu của cuộc đời bạn

- blind date: buổi hẹn hò đầu tiên (của những cặp đôi chưa từng gặp nhau trước đó, thường là do người thứ ba sắp đặt)

- can’t live without you: không thể sống thiếu em được

- chat up: bắt đầu làm quen

- crazy about you: yêu em/ anh đến điên cuồng

- darling/ pet/ babe/ baby/ cutey pie/ honey bunny: em yêu/ anh yêu

- die for you: sẵn sàng chết vì em

- fall in love: phải lòng ai

- first love: mối tình đầu

- have/ feel/ show/ express great/ deep/ genuine affection for somebody/ something: có/ cảm thấy/ bộc lộ/ thể hiện tình yêu lớn/ sâu sắc/ chân thành cho ai

- hold hands: cầm tay

- I can hear wedding bells/ i suspect that they are going to get married soon: tôi nghĩ rằng họ sẽ làm đám cưới sớm trong nay mai thôi

- I must have you: anh/ em cần có em/ anh

- I need you: anh/ em cần em/ anh

- I want you: anh/ em muốn em/ anh

- I’d like for us to get together: chúng mình yêu nhau đi!

- I’m burning for you: anh/ em đang cháy rực vì em/ anh

- let`s get it on: yêu nhau thôi!

- live together: sống cùng nhau

- long-term relationship: quan hệ tình cảm mật thiết, lâu dài

- love at first sight: yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên, tình yêu sét đánh

- love triangle: tình yêu tay ba

- love you forever: yêu em/ anh mãi mãi

- love you the most: yêu em/ anh nhất

- love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim

- loved up: giai đoạn yêu

- lovelorn: thất tình

- lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu

- lovey-dovey: âu yếm, ủy mị

- madly in love: yêu cuồng nhiệt, yêu mãnh liệt

- meet/ marry your husband/ wife/ boyfriend/ girlfriend: gặp gỡ/ cưới chồng/ vợ/ bạn trai/ bạn gái

- my one and only: người yêu duy nhất cuả tôi

- my sweetheart: người yêu của tôi

- so in love with you: vậy nên anh mới yêu em

- split up/ break up/ say to goodbye: chia tay

- suffer (from) (the pains/ pangs of) unrequited love: đau khổ vì tình yêu không được đáp trả

- sweetheart/ my sweetheart: người yêu của tôi

- the love of my life: tình yêu của cuộc đời tôi

- to be in love with sb: yêu ai

- to declare/ express one’s love to sb: tỏ tình với ai

- to fall in love with sb: đem lòng yêu ai, phải lòng ai

- to flirt with sb: tán tỉnh ai

- to have a crush on sb: phải lòng, cảm nắng ai

- to propose (marriage) to sb: cầu hôn ai

- unrequited love: tình yêu đơn phương

Đánh giá bài viết
1 634
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm