Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Unit 2 In the backyard
Từ vựng & Ngữ pháp tiếng Anh 2 Global Success Unit 2 In the backyard
Tổng hợp kiến thức tiếng Anh Unit 2 lớp 2 In the backyard dưới đây nằm trong bộ đề hướng dẫn học tiếng Anh lớp 2 Global Success theo từng Unit do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 2 Macmillan Unit 2 In the backyard gồm toàn bộ từ vựng, phiên âm và định nghĩa cụ thể kèm theo cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giúp các em ôn tập tiếng Anh lớp 2 Kết nối tri thức với cuộc sống theo từng bài học hiệu quả.
I. Từ vựng Unit 2 lớp 2 In the backyard
| Từ mới | Phiên âm | Định nghĩa |
| 1. Kite | /kaɪt/ | cái diều |
| 2. Bike | /baɪk/ | xe đạp |
| 3. Kitten | /ˈkɪtn/ | con mèo con |
| 4. backyard | /ˌbækˈjɑːd/ | sân sau |
| 5. yard | /ˈjɑːd/ | cái sân |
| 6. ride a bike | /raɪd ə baɪk/ | đạp xe |
| 7. fly a kite | /flaɪ ə kaɪt/ | thả diều |
| 8. play with a kitten | /pleɪ wɪð ə ˈkɪtn/ | chơi với mèo con |
II. Ngữ pháp Unit 2 lớp 2 In the backyard
Hỏi ai đó có phải đang làm gì hay không bằng tiếng Anh
Is + he/ she + .... ?
(Anh/ Chị ấy đang .... phải không?)
Trả lời: Yes, he/ she is. No, he/ she isn't.
Eg: Is he playing with a kitten? (Anh ấy đang chơi với mèo phải không?)
Yes, he is. / No, he isn't. (Đúng vậy. / Không phải đâu.)
III. Hình ảnh tóm tắt kiến thức Unit 2 lớp 2 In the backyard

Trên đây là Tóm tắt lý thuyết tiếng Anh 2 Unit 2 In the backyard đầy đủ nhất.