Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Đề thi học kì 1 lớp 11 môn Tin học năm 2018 - 2019 trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai - TP Hồ Chí Minh

Lớp: Lớp 11
Dạng tài liệu: Đề thi
Loại File: PDF
Phân loại: Tài liệu Tính phí
Trang 1/4 - 121

TRƯỜNG THPT NGUYỄN THỊ MINH KHAI
Đề thi gồm có 4 trang
ĐỀ KIỂM TRA HỌC KÌ I
-2019
Môn: TIN HỌC KHỐI 11
Thời gian: 45 phút
(Không kể thời gian phát đề)
MÃ ĐỀ: 121
 .................................................................
SBD: ......................................................

Câu 1: 
A. #abc, X_234;
B. X[1], x2;
C. Xx1 , X2;
D. x1 , X 2 ;
Câu 2: 
If a=0 then
If b=0 then

Else

Else
Writeln(-b/a:10:2);
A. VN
B. 
C. 0
D. VSN
Câu 3: 
A. + , - , * , / , div , mod
B. + , - , * , /
C. + , - , * , div , mod
D. + , - , x , :
Câu 4: t qu
c


nh sau khi cho a = 1:
If (a<>1) then x:=(9 div a) Else x:= -2013;

A. x = -2012;
B. x = 9;
C. x = -2013;
D. x = 10;
Câu 5: 
A. Var pi : 3.14 ;
B. Const pi := 3.14 ;
C. Const pi = 3.14 ;
D. Const pi : 3.14 ;
Câu 6: 
A. 

B.  

C. 
D.  
Câu 7: 
A. Alt + X
B. Shift + F9
C. Alt + F9
D. Ctrl + F9
Câu 8: 
Var i, n: integer;
Begin
n:=1;
for i:=7 downto n do write (i);
readln;
End.

A. 1
B. 1234567
C. 7
D. 7654321
Câu 9: 
A. /* và */
B. ( và )
C. [ và ]
D. { và }
Câu 10: ình sau:
Begin
Write(NOT((25 mod 8 + 20) > (sqrt(4)*3 + 10 div 3)) OR (36< 12 mod 7 + 3 *2));
Trang 2/4 - 121
Readln;
End.

A. 12
B. False
C. True
D. Sai cú pháp
Câu 11: 
A:=0; B:=0;
IF A>0 then A:=1
ELSE
Begin A:=2; B:=1; End;
C:=A+B;

A. 2
B. 1
C. 3
D. 0
Câu 12: 
A. 15.5
B. 8.5
C. 15.0
D. 8.0
Câu 13: 
A. 
B. 
C. 
D. 
Câu 14: 
Begin
N := 645 ;
A := N mod 10 ;
N := N div 10 ;
A := A + N div 10 ;
A := A + N mod 10 ;
Write(a);
End.
A. 15
B. 5
C. 64
D. 6
Câu 15: 
A. 
B. 
C. 
D. 
Câu 16: 

A. 
B. 
C. 
D. 
Câu 17: 
A. c:=x+y;
B. c-1:=d;
C. a:=b+c;
D. a:=b;
Câu 18: 
A. 
B. 
C. 
D. 
Câu 19: 
a:=3;
b:=10;
tam:=0;
if (a>=b) then
tam:=a;
a:=b;
b:=tam;

A. 10:3
B. 
C. 3:10
D. 10:0
Câu 20: 
Begin
Trang 3/4 - 121
a := 100;
b := 30;
x := a div b ;
Write(x);
End.
A. 1
B. 3
C. 33
D. 10
Câu 21: 
A. 
B. Logic
C. 
D. 
Câu 22: 

A. A > 0 and B > 0 and C > 0
B. A, B, C > 0
C. (A > 0) or (B > 0) or (C > 0)
D. (A > 0) and (B > 0) and (C > 0)
Câu 23: 
S:= 1;
FOR i:= 1 TO 2 DO S:= S - i ;
WRITE(S);
A. -2
B. 1
C. 0
D. 
Câu 24: 
A:=8;
If a>0 then
A:= a+1;
Else
A:=A+2;
Write(a);
A. 10
B. 
C. 8
D. 9
Câu 25: 
A. 
B. 
C. 
D. 
Câu 26: 
A. 
B. 
C. 
D. 
Câu 27: 
A. Byte
B. Word
C. Integer
D. Longint
Câu 28:  
A. 
B. 
C. 
D. 
Câu 29: 
A. x >= 5
B. x+y=6
C. x+1 < y+2
D. (x+4) mod 2
Câu 30: Trong khai 
Var x,y,z : Integer;
c,h: Char;
ok: Boolean;
A. 12 byte
B. 11 byte
C. 10 byte
D. 9 byte
Câu 31: 
A. Readln(a,b);
B. Real(a,b);
C. 
D. Write(a,b);
Câu 32: 
var a, b:integer;
begin
a:=5;b:=12;
a:=a+b;
b:=a-b;
a:=a-b;
write(a,b);

Đề kiểm tra kì 1 lớp 11 môn Tin học

VnDoc xin giới thiệu tới bạn đọc Đề thi học kì 1 lớp 11 môn Tin học năm 2018 - 2019 trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai - TP Hồ Chí Minh. Nội dung tài liệu gồm 40 câu hỏi trắc nghiệm, thời gian làm bài 45 phút, đề thi có đáp án. Mời các bạn học sinh tham khảo.

--------------------------------

Trên đây VnDoc đã giới thiệu tới bạn đọc Đề thi học kì 1 lớp 11 môn Tin học năm 2018 - 2019 trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai - TP Hồ Chí Minh. Để có kết quả cao hơn trong học tập, VnDoc mời các bạn học sinh tham khảo Giải bài tập Sinh học lớp 11, Giải bài tập Vật lý lớp 11, Giải bài tập Hóa học lớp 11, Giải bài tập Toán lớp 11, Tài liệu học tập lớp 11 mà VnDoc tổng hợp và đăng tải.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
🖼️

Đề thi học kì 1 lớp 11

Xem thêm
🖼️

Gợi ý cho bạn

Xem thêm