TV ______________ can join in some game shows through telephones or by emails.
viewers = người xem (TV)
Dịch: Người xem truyền hình có thể tham gia một số trò chơi truyền hình qua điện thoại hoặc email.
TV ______________ can join in some game shows through telephones or by emails.
viewers = người xem (TV)
Dịch: Người xem truyền hình có thể tham gia một số trò chơi truyền hình qua điện thoại hoặc email.
channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)
→ funny
It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)
→ funny
“funny” (hài hước) là tính từ mô tả bộ phim làm bạn cười.
Dịch: Đó là một bộ phim hài rất buồn cười. Tôi đã cười rất nhiều.
My brother is an ____ boy. He always longs to go trekking through African jungles.
adventurous = thích phiêu lưu, ưa mạo hiểm
Dịch: Anh trai tôi là một cậu bé ưa phiêu lưu. Cậu ấy luôn khao khát được đi bộ băng qua những khu rừng ở châu Phi.
___________ school do you go to? - I study at Hai Ba Trung secondary school.
"Which school" dùng khi người hỏi biết có nhiều trường và bạn chọn một.
Dịch: Bạn học ở trường nào? – Trường THCS Hai Bà Trưng.
_________ is your favorite tennis player? – I don’t like tennis.
"Who" = ai → hỏi về người (vận động viên yêu thích).
Dịch: Ai là vận động viên quần vợt yêu thích của bạn? – Mình không thích tennis.
Julie has a guitar. She plays it very well. (and)
→ Julie has a guitar and she plays it very well.
Julie has a guitar. She plays it very well. (and)
→ Julie has a guitar and she plays it very well.
"And" = và → nối hai hành động có liên quan.
Dịch: Julie có một cây đàn guitar và cô ấy chơi rất giỏi.
Lisa is doing her homework at the moment.
→ What is Lisa doing at the moment?
Lisa is doing her homework at the moment.
→ What is Lisa doing at the moment?
Dùng What để hỏi ai đó làm gì
Dịch: Lisa đang làm bài tập về nhà vào lúc này.
→ Lisa đang làm gì vào lúc này?
Karate is a form of martial ___________.
"Martial art" là cụm từ chuẩn: võ thuật.
Dịch: Karate là một hình thức nghệ thuật võ thuật.
“turn” là hành động, đáp án còn lại đều chỉ phương hướng cụ thể
Last weekend Phong and Lan ___________their grandparents.
Dịch: Cuối tuần trước, Phong và Lan đã thăm ông bà của họ.
Giải thích: "Last weekend" → quá khứ → dùng động từ ở thì quá khứ: visited.
___________run too fast. You may fall.
Dịch: Đừng chạy quá nhanh. Bạn có thể ngã đấy.
Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định → dùng “Don’t + V”.
I ______ him two months ago. We ____ a drink together in a coffee house, and then we _______ a walk in the park.
“Two months ago” → quá khứ đơn met (quá khứ của meet), had (quá khứ của have), took (quá khứ của take)
Dịch: Tôi đã gặp anh ấy hai tháng trước. Chúng tôi cùng uống nước trong một quán cà phê, rồi đi dạo trong công viên.
Yesterday, I ___________ to a souvenir shop near the exit of the aquarium.
“Yesterday” → thì quá khứ
Quá khứ của “go” là “went”
Dịch: Hôm qua, tôi đã đến một cửa hàng lưu niệm gần lối ra của thủy cung.
Will you come to the judo club with me on Sunday?
Đây là lời mời rủ lịch sự, nên “Would you like to…” là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.
Dịch: Bạn có muốn đi đến câu lạc bộ judo với mình vào Chủ Nhật không?
Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./
=> Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.
Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./
=> Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.
Dịch: Học sinh trường tôi đã tham gia nhiều trò chơi ngoài trời vào cuối tuần trước.
You can’t have any fruit! It’s all __________!
“Yours” = your fruit → đại từ sở hữu
Dịch: Bạn không được ăn trái cây! Tất cả là của bạn đấy!
His new bike is quite small. _____________ is bigger.
“Mine” = my bike → đại từ sở hữu thay cho danh từ đã nhắc
Dịch: Xe đạp mới của anh ấy khá nhỏ. Của tôi thì to hơn.
A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.
“Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc
“Navigate” là động từ → sai
“Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp
Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.
Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.
“With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.
"or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.
Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.
Our dog is amazing - it __________ sing!
“Can” diễn tả khả năng
Dịch: Chó của chúng tôi thật tuyệt — nó có thể hát!
She ________ (tell) me when her birthday is.
Dịch: Cô ấy sẽ không nói cho tôi biết sinh nhật của cô ấy là khi nào.
She might not||might be on time for work because of the public transport strike.
She might not||might be on time for work because of the public transport strike.
Đình công giao thông có thể khiến cô ấy đến muộn.
Dịch: Cô ấy có thể sẽ không đến chỗ làm đúng giờ vì đình công giao thông.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"
Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
Diễn tả một dự đoán về năng lượng trong tương lai → dùng "might"
Dịch: Nước có thể sẽ được làm nóng bằng năng lượng gió.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
______ bags should be banned because the use of them pollutes our land and water seriously.
“Plastic bags” = túi nhựa → gây ô nhiễm.
Dịch: Túi nhựa nên bị cấm vì việc sử dụng chúng làm ô nhiễm nghiêm trọng đất và nước của chúng ta.
My teacher asks us to ______ the amount of waste at school.
“To + V-inf” → cần động từ nguyên mẫu “reduce”.
Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi giảm lượng rác thải ở trường.
If you ____ your plastic water bottles to make flower pots, it will be a great idea.
If + hiện tại đơn → will + V-inf
Dịch: Nếu bạn tái sử dụng chai nhựa để làm chậu hoa, đó sẽ là một ý tưởng tuyệt vời.
If we ____ to go to school this afternoon, I and my friends will go to collect waste paper to create fund for the charity group.
Phủ định của hiện tại đơn: don't have
Dịch: Nếu chúng tôi không phải đến trường chiều nay, tôi và các bạn sẽ đi thu gom giấy vụn để gây quỹ cho nhóm từ thiện.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Câu gốc: Sue shouldn’t go out... or she won’t have time... → tức là nếu cô ấy đi ra ngoài, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V-inf
Dịch: Nếu Sue đi chơi cuối tuần này, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.
=> If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.
You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.
=> If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.
Dạng khuyên nhủ + hậu quả → viết lại bằng câu điều kiện loại 1.
Đảo mệnh đề nguyên nhân "You should..." thành mệnh đề điều kiện.
Dịch: Nếu bạn không tắt đèn không cần thiết, bạn sẽ lãng phí nhiều điện.
I think robots now cannot do complicated things or communicate with people.
Từ gạch chân: complicated = phức tạp
Complicated = khó hiểu, phức tạp → gần nghĩa với difficult (khó khăn)
Dịch: Tôi nghĩ rằng robot hiện nay chưa thể làm những việc phức tạp hoặc giao tiếp với con người.
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
"Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức
"A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"
Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: