entertain có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
entertain có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
compete có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
Discovery channel attracts millions of ……………… around the world. (view)
→ viewers
Discovery channel attracts millions of ……………… around the world. (view)
→ viewers
“viewers” (người xem) – danh từ chỉ người.
Dịch: Kênh Discovery thu hút hàng triệu người xem trên toàn thế giới.
Sushi is a Japanese ____ which is famous all over the world.
specialty = đặc sản (một món ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia)
Dịch: Sushi là một món đặc sản của Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới.
___________ did you spend in Hanoi? – One week.
Hỏi về thời gian ở Hà Nội bao lâu.
Dịch: Bạn đã ở Hà Nội bao lâu? – Một tuần.
___________ pen is this? Can I borrow it?
"Whose" = của ai → hỏi quyền sở hữu.
Dịch: Cây bút này của ai vậy? Mình mượn được không?
He seemed a friendly person. I didn’t like him. (although)
→ Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.
He seemed a friendly person. I didn’t like him. (although)
→ Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.
"Although" = mặc dù → thể hiện sự đối lập giữa hai ý.
Dịch: Mặc dù anh ta có vẻ là người thân thiện, tôi vẫn không thích anh ta.
Dịch: Tối nay có gì chiếu trên tivi?
You must learn the ___________of the game before playing.
"Rules of the game" (luật chơi) là cách nói đúng trong thể thao.
"Laws" thường dùng trong pháp luật.
"Agreements" là thỏa thuận.
"Sayings" là các câu nói, tục ngữ.
Dịch: Bạn phải học luật chơi trước khi chơi.
exhaust có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/
The football match on TV last night ___________ great. Our team lost.
Dịch: Trận bóng đá trên TV tối qua không hay. Đội của chúng ta đã thua.
Giải thích: “Last night” → quá khứ → dùng “wasn’t”.
Last weekend Phong and Lan ___________their grandparents.
Dịch: Cuối tuần trước, Phong và Lan đã thăm ông bà của họ.
Giải thích: "Last weekend" → quá khứ → dùng động từ ở thì quá khứ: visited.
Dịch: Để chơi cầu lông, chúng ta cần một cây vợt.
France was__________ to hold the UEFA Euro 2016.
“Was elected” (được bầu chọn) → đúng với ngữ cảnh tổ chức sự kiện lớn như Euro
Dịch: Pháp đã được chọn để đăng cai UEFA Euro 2016.
Will you come to the judo club with me on Sunday?
Đây là lời mời rủ lịch sự, nên “Would you like to…” là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.
Dịch: Bạn có muốn đi đến câu lạc bộ judo với mình vào Chủ Nhật không?
I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.
=> I do not go in the water because I can't swim.
I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.
=> I do not go in the water because I can't swim.
Dịch: Tôi không xuống nước vì tôi không biết bơi.
Jane has already done her work, but I’m saving __________ until later.
“Mine” = my work → dùng đại từ sở hữu thay cho danh từ
Dịch: Jane đã làm xong bài của cô ấy, nhưng tôi đang để dành bài của tôi cho sau này.
Can you lend me your red pen? I don’t know where _____________ is.
“Mine” = my red pen → đại từ sở hữu thay cho danh từ
Dịch: Bạn có thể cho tôi mượn bút đỏ của bạn không? Tôi không biết bút của tôi đâu rồi.
- Wow, is it the Thames River? I have never seen it before.
- _____________
Câu hỏi xác nhận → trả lời “Yes”, kèm thông tin hợp lý
Các đáp án còn lại không rõ ràng
Dịch: Ôi, có phải là sông Thames không nhỉ? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.
- Đúng vậy. Đó là con sông lớn nhất nước Anh.
A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.
“Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc
“Navigate” là động từ → sai
“Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp
Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.
A: “Where are you going for your holidays?” __ B: “I’m sure not sure. I ___________go to Italy.?
Might + V → dùng khi chưa chắc chắn
Dịch: Tôi chưa chắc. Tôi có thể sẽ đi Ý.
He _____ a new car next year.
Dịch: Anh ấy sẽ mua một chiếc xe mới vào năm tới.
- What houses do you want to live in the future?
- ________________
Đây là câu trả lời đầy đủ, phù hợp câu hỏi về loại nhà trong tương lai
Dịch: - Bạn muốn sống ở ngôi nhà nào trong tương lai?
- Tôi hy vọng đó sẽ là một ngôi nhà lớn với nhiều thiết bị hiện đại.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
Diễn tả khả năng không chắc xảy ra → dùng "might not"
Dịch: Mọi người có thể sẽ không đi nghỉ trên Mặt Trăng.
A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)
B: She might not find the swimming pool.
A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)
B: She might not find the swimming pool.
Khả năng Hằng không thể tìm thấy bể bơi → dùng "might not"
Dịch: Cô ấy có thể sẽ không tìm được bể bơi.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
My teacher asks us to ______ the amount of waste at school.
“To + V-inf” → cần động từ nguyên mẫu “reduce”.
Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi giảm lượng rác thải ở trường.
We must keep our streets clean.
clean = sạch sẽ gần nghĩa với fresh = tươi, mới
Dịch: Chúng ta phải giữ đường phố sạch sẽ.
If I __________this exam, I’ll go to the university next summer.
If + hiện tại đơn → will + V
Dịch: Nếu tôi đậu kỳ thi này, tôi sẽ vào đại học vào mùa hè tới.
_______ you _______ hiking in the mountains if it rains tomorrow?
Câu hỏi điều kiện loại 1: Will + S + V-inf...?
Dịch: Bạn sẽ đi leo núi nếu ngày mai trời mưa chứ?
You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.
=> If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.
You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.
=> If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.
Dạng khuyên nhủ + hậu quả → viết lại bằng câu điều kiện loại 1.
Đảo mệnh đề nguyên nhân "You should..." thành mệnh đề điều kiện.
Dịch: Nếu bạn không tắt đèn không cần thiết, bạn sẽ lãng phí nhiều điện.
Save energy, and you will save some money.
→ If you save energy, you will save some money.
Save energy, and you will save some money.
→ If you save energy, you will save some money.
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)
Dịch:Tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.
→ Nếu bạn tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.
Baymax is a doctor robot in the film "Big Hero 6" and he is very intelligent and friendly.
Từ gạch chân: friendly = thân thiện
Unfriendly = không thân thiện → trái nghĩa trực tiếp
Dịch: Baymax là một robot bác sĩ trong phim "Big Hero 6" và cậu ấy rất thông minh và thân thiện.
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
"Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức
"A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"
Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: