Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề thi khảo sát chất lượng đầu năm lớp 7 môn Tiếng Anh năm 2025

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 40 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 40 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Find the word which has a different sound in the underlined part.
    Hướng dẫn:

    weather có phần gạch chân phát âm là /e/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /iː/

  • Câu 2: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    TV ______________ can join in some game shows through telephones or by emails.

    Hướng dẫn:

    viewers = người xem (TV)

    Dịch: Người xem truyền hình có thể tham gia một số trò chơi truyền hình qua điện thoại hoặc email.

  • Câu 3: Thông hiểu
    Write the correct form of the words in brackets.

    The children are very ………….… in animal programmes. (interest)

    interested

    Đáp án là:

    The children are very ………….… in animal programmes. (interest)

    interested

     “interested” (cảm thấy hứng thú) – dùng cho người.

    Dịch: Lũ trẻ rất thích các chương trình về động vật.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    The _________ of insulin was considered to be one of the most dramatic and important milestones in medicine.

    Hướng dẫn:

    discovery = sự khám phá

    Dịch: Việc phát hiện ra insulin được xem là một trong những cột mốc quan trọng và ấn tượng nhất trong y học.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    We check the schedule ________ we want to see the time of the game show.

    Hướng dẫn:

     "because" = bởi vì → dùng để nói lý do.

    Dịch: Chúng tôi kiểm tra lịch phát sóng vì chúng tôi muốn biết thời gian của chương trình trò chơi.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    ___________ school do you go to? - I study at Hai Ba Trung secondary school.

    Hướng dẫn:

    "Which school" dùng khi người hỏi biết có nhiều trường và bạn chọn một.

    Dịch: Bạn học ở trường nào? – Trường THCS Hai Bà Trưng.

  • Câu 7: Vận dụng
    Join each pair of sentences, using the word in brackets.

    I need to study hard. I can get a good score on the test. (so)

    → I need to study hard so I can get a good score on the test.

    Đáp án là:

    I need to study hard. I can get a good score on the test. (so)

    → I need to study hard so I can get a good score on the test.

     "So" = vì vậy → dùng để nêu mục đích hoặc kết quả.

    Dịch: Tôi cần học chăm chỉ để có thể đạt điểm cao trong bài kiểm tra.

  • Câu 8: Vận dụng
    Join each pair of sentences, using the word in brackets.

    He seemed a friendly person. I didn’t like him. (although)

    → Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.

    Đáp án là:

    He seemed a friendly person. I didn’t like him. (although)

    → Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.

     "Although" = mặc dù → thể hiện sự đối lập giữa hai ý.

    Dịch: Mặc dù anh ta có vẻ là người thân thiện, tôi vẫn không thích anh ta.

  • Câu 9: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    You must learn the ___________of the game before playing.

    Hướng dẫn:

    "Rules of the game" (luật chơi) là cách nói đúng trong thể thao.

    "Laws" thường dùng trong pháp luật.

    "Agreements" là thỏa thuận.

    "Sayings" là các câu nói, tục ngữ.

    Dịch: Bạn phải học luật chơi trước khi chơi.

  • Câu 10: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Karate is a form of martial ___________.

    Hướng dẫn:

    "Martial art" là cụm từ chuẩn: võ thuật.

    Dịch: Karate là một hình thức nghệ thuật võ thuật.

  • Câu 11: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    John ___________return to America last week.

    Hướng dẫn:

    Dịch: John đã không quay lại Mỹ vào tuần trước.

    Giải thích: "last week" → quá khứ → phủ định dùng didn't + V1.

  • Câu 12: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Will you come ___________me this Sunday morning ?

    Hướng dẫn:

    Dịch: Bạn sẽ đi cùng tôi sáng Chủ nhật này chứ?

    Giải thích: “Come with someone” = đi cùng ai đó.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    I _______ what teacher _______ in the last lesson.

    Hướng dẫn:

    Câu ở thì quá khứ đơn: “in the last lesson” → dùng quá khứ.

    “Didn’t + V1”: didn’t understand (đúng)

    “Said” là quá khứ của “say” → đúng

    Dịch: Tôi đã không hiểu những gì giáo viên nói trong bài học trước.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    Neil Armstrong was the first man to step in the Moon.

    Hướng dẫn:

    Sai giới từ: "step in the Moon" → phải là "step on the Moon"

    Câu đúng: Neil Armstrong was the first man to step on the Moon.

    Dịch: Neil Armstrong là người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.

  • Câu 15: Vận dụng
    Make sentences using the words and phrases given.

    Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./

    => Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.

    Đáp án là:

    Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./

    => Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.

     Dịch: Học sinh trường tôi đã tham gia nhiều trò chơi ngoài trời vào cuối tuần trước.

  • Câu 16: Vận dụng
    Choose the sentence (A, B, C or D) that is closest in meaning to the root sentence or best combines the two given sentences.

    Will you come to the judo club with me on Sunday?

    Hướng dẫn:

    Đây là lời mời rủ lịch sự, nên “Would you like to…” là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.

    Dịch: Bạn có muốn đi đến câu lạc bộ judo với mình vào Chủ Nhật không?

  • Câu 17: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Fish and chips are _________. Mine is here

    Hướng dẫn:

    Câu nói về sở hữu → "yours" là đại từ sở hữu phù hợp.

    Dịch: Món cá và khoai tây chiên của bạn đây. Của tôi ở đây.

  • Câu 18: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    I have been here _______ 5 o’clock.

    Hướng dẫn:

    "Since + mốc thời gian"

    Dịch: Tôi đã ở đây từ lúc 5 giờ.

  • Câu 19: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.

    Hướng dẫn:

    “With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.

    "or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.

    Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.

  • Câu 20: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.

    Hướng dẫn:

    “Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc

    “Navigate” là động từ → sai

    “Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp

    Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.

  • Câu 21: Nhận biết
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    My family and I ___________fly to Singapore on our holiday.

    Hướng dẫn:

    Thì tương lai đơn (will + V nguyên thể)

    Dịch: Gia đình tôi và tôi sẽ bay đến Singapore vào kỳ nghỉ.

  • Câu 22: Thông hiểu
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    She _____ her driving test next week.

    Hướng dẫn:

    Thì Tương lai đơn diễn tả kế hoạch/ý định.

    Dịch: Cô ấy sẽ thi bằng lái vào tuần tới.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Complete the sentences with might or might not.

    Phong is thinking about what he will do on Sunday. He might||might not go to a judo club or he might||might not stay at home and study English.

    Đáp án là:

    Phong is thinking about what he will do on Sunday. He might||might not go to a judo club or he might||might not stay at home and study English.

     Hai khả năng đều có thể xảy ra → dùng might cho cả hai vế.

    Dịch: Phong có thể sẽ đi câu lạc bộ judo hoặc có thể sẽ ở nhà học tiếng Anh.

  • Câu 24: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)

    B: She might not find the swimming pool.

    Đáp án là:

    A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)

    B: She might not find the swimming pool.

     Khả năng Hằng không thể tìm thấy bể bơi → dùng "might not"

    Dịch: Cô ấy có thể sẽ không tìm được bể bơi.

  • Câu 25: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)

    B: Scientist might find lift on another planet.

    Đáp án là:

    A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)

    B: Scientist might find lift on another planet.

     Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"

    Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.

  • Câu 26: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    What will the robots do?

    Hướng dẫn:

    "They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
    → Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn

    Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.

  • Câu 27: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why doesn’t the author like to live in an apartment?

    Hướng dẫn:

    "I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..." 

    "...and rude neighbors making noise in the middle of the night." 

    Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.

  • Câu 28: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why does the author want to live in an eco-house?

    Hướng dẫn:

    "My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.

  • Câu 29: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Where will the house be located?

    Hướng dẫn:

    Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.

  • Câu 30: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Solar energy is used to ___________

    Hướng dẫn:

    "It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.

    Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.

  • Câu 31: Nhận biết
    Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined words in each of the following questions.

    Polluted water is harmful to people’s health and kill fish.

    Hướng dẫn:

    Harmful ↔︎ Useful (gây hại ↔︎ có ích)

    Dịch: Nước ô nhiễm thì có hại cho sức khỏe → từ trái nghĩa: có ích

  • Câu 32: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Nowadays, people are using more ______ cosmetics.

    Hướng dẫn:

    “Natural” là tính từ → phù hợp với danh từ “cosmetics”.

    Dịch: Ngày nay, mọi người đang sử dụng nhiều mỹ phẩm tự nhiên hơn.

  • Câu 33: Thông hiểu
    Find a mistake in the four underlined parts of each sentence.

    We should reuse and recycling bottles and cans to reduce garbage.

    Hướng dẫn:

    Lý do: Sau "should" là động từ nguyên mẫu không "ing"

    Dịch: Chúng ta nên tái sử dụng và tái chế chai lọ và lon để giảm rác thải.

  • Câu 34: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    If you _________ to turn off the lights before leaving your room, you ___ so much money for your electricity bill next month.

    Hướng dẫn:

    remember → hiện tại đơn

    won’t pay → tương lai phủ định

    Dịch: Nếu bạn nhớ tắt đèn trước khi rời phòng, bạn sẽ không phải trả nhiều tiền điện vào tháng sau.

  • Câu 35: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.

    => If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.

    Đáp án là:

    Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.

    => If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.

     Câu gốc: Sue shouldn’t go out... or she won’t have time... → tức là nếu cô ấy đi ra ngoài, cô ấy sẽ không có thời gian để học.

    Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V-inf

    Dịch: Nếu Sue đi chơi cuối tuần này, cô ấy sẽ không có thời gian để học.

  • Câu 36: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    Leave me alone or I will call the police.

    => Unless you leave alone, will call the police.

    Đáp án là:

    Leave me alone or I will call the police.

    => Unless you leave alone, will call the police.

     “Unless” = “If... not” → cấu trúc tương đương với “If you do not leave me alone...”

    Đây là câu điều kiện loại 1 với ngữ nghĩa phủ định.

    Dịch: Trừ khi bạn để tôi yên, tôi sẽ gọi cảnh sát.

  • Câu 37: Nhận biết
    Choose the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following sentences.

    One of the best things about robots is their ability to do jobs that would be just dangerous for people.

    Hướng dẫn:

    Từ gạch chân: dangerous = nguy hiểm

    Risky = có rủi ro, nguy hiểm → gần nghĩa với dangerous

    Dịch: Một trong những điều tốt nhất về robot là khả năng làm các công việc mà với con người thì nguy hiểm.

  • Câu 38: Thông hiểu
    Give the correct form of the word given to complete the sentences.

    I need the ……….. to complete the report. (INFORM)

    information

    Đáp án là:

    I need the ……….. to complete the report. (INFORM)

    information

     "Information" là danh từ không đếm được, nghĩa là thông tin

    Sau “the”, cần một danh từ → information là dạng đúng của từ “inform”

    Dịch: Tôi cần thông tin để hoàn thành báo cáo.

  • Câu 39: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

    Đáp án là:

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

     "Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"

    → "is capable of cooking" = "can cook"

    Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.

    → Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.

  • Câu 40: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

    Đáp án là:

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

     Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)

    "You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"

    Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.

    → Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (42%):
    2/3
  • Thông hiểu (32%):
    2/3
  • Vận dụng (25%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại

Đấu trường Đề thi khảo sát chất lượng đầu năm lớp 7 môn Tiếng Anh năm 2025

Đang tìm đối thủ...

Đang tải...

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo