compete có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
compete có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
Discovery channel attracts millions of ……………… around the world. (view)
→ viewers
Discovery channel attracts millions of ……………… around the world. (view)
→ viewers
“viewers” (người xem) – danh từ chỉ người.
Dịch: Kênh Discovery thu hút hàng triệu người xem trên toàn thế giới.
It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)
→ funny
It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)
→ funny
“funny” (hài hước) là tính từ mô tả bộ phim làm bạn cười.
Dịch: Đó là một bộ phim hài rất buồn cười. Tôi đã cười rất nhiều.
"Why do you like Explore programme?" “______________”
Câu hỏi “Why” cần lý do (Because...)
My brother can’t swim _________ he’s afraid of water.
"because" = bởi vì.
Dịch: Anh trai tôi không biết bơi vì anh ấy sợ nước.
Julie has a guitar. She plays it very well. (and)
→ Julie has a guitar and she plays it very well.
Julie has a guitar. She plays it very well. (and)
→ Julie has a guitar and she plays it very well.
"And" = và → nối hai hành động có liên quan.
Dịch: Julie có một cây đàn guitar và cô ấy chơi rất giỏi.
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
"Because" dùng để nêu lý do cho hành động.
Dịch: Nathan đến trường muộn vì cậu ấy bị lỡ xe buýt.
goggles có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
exhaust có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/
All of us ___________at home yesterday evening.
Dịch: Tất cả chúng tôi đã ở nhà tối hôm qua.
Giải thích: "All of us" là chủ ngữ số nhiều + "yesterday" → dùng "were".
________ draw on the walls and tables, please.
Dịch: Đừng vẽ lên tường và bàn, làm ơn.
Giải thích: Câu yêu cầu phủ định → “Don’t”.
Our school football team __________ the match with Nguyen Du school last Saturday.
“Last Saturday” → quá khứ
“Won” là quá khứ của “win” (chiến thắng)
Dịch: Đội bóng đá trường chúng tôi đã thắng trận đấu với trường Nguyễn Du vào thứ Bảy tuần trước.
Mozart _______ more than 600 pieces of music.
Chủ ngữ: Mozart (nhạc sĩ nổi tiếng sống trong quá khứ → đã qua đời)
→ Câu cần dùng thì quá khứ đơn để miêu tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
“Wrote” là quá khứ của “write” → đúng
I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.
=> I do not go in the water because I can't swim.
I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.
=> I do not go in the water because I can't swim.
Dịch: Tôi không xuống nước vì tôi không biết bơi.
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?
I ______ in Hanoi in 2018
Năm 2018 là mốc quá khứ xác định → dùng thì quá khứ đơn
Dịch: Tôi đã sống ở Hà Nội vào năm 2018.
One of ___________________ things you need to do is keeping it secret.
“One of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều”
Dịch: Một trong những điều quan trọng nhất bạn cần làm là giữ bí mật.
Phuong: “I'm taking my TOEFL test tomorrow.”
Daisy: “____________”
“Good luck” = Chúc may mắn (rất phổ biến và chính xác)
Các đáp án khác không đúng ngữ pháp hoặc không tự nhiên
Dịch: Phương: "Ngày mai em thi TOEFL.
Daisy: “Chúc may mắn”
Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.
“With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.
"or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.
Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.
My family and I ___________fly to Singapore on our holiday.
Thì tương lai đơn (will + V nguyên thể)
Dịch: Gia đình tôi và tôi sẽ bay đến Singapore vào kỳ nghỉ.
If it is sunny tomorrow, I might walk to school.
"walk to school" = "go to school on foot"
“by walk/by foot/by feet” là sai ngữ pháp
Dịch: → Nếu ngày mai trời nắng, tôi có thể đi bộ đến trường.
- What do you think about the role of robots in the future?
- _____________
Trả lời tập trung vào vai trò của robot trong tương lai
Các đáp án còn lại thiên về cảm xúc, không đúng trọng tâm
Dịch: - Bạn nghĩ gì về vai trò của robot trong tương lai?
- Chúng sẽ giúp con người khám phá vũ trụ.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
Diễn tả một dự đoán về năng lượng trong tương lai → dùng "might"
Dịch: Nước có thể sẽ được làm nóng bằng năng lượng gió.
A: Do you think there will be a robot that could cook all meals for you? (might)
B: There might be a robot that could cook all meals for you.
A: Do you think there will be a robot that could cook all meals for you? (might)
B: There might be a robot that could cook all meals for you.
Một khả năng có thể xảy ra trong tương lai → dùng "might"
Dịch: Có thể sẽ có một robot có thể nấu mọi bữa ăn cho tôi.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
We should not throw trash onto the river.
Trash, garbage, rubbish, waste material đều có nghĩa là rác thải (thường là rác sinh hoạt)
Dịch: Chúng ta không nên vứt rác xuống sông.
Nowadays, people are using more ______ cosmetics.
“Natural” là tính từ → phù hợp với danh từ “cosmetics”.
Dịch: Ngày nay, mọi người đang sử dụng nhiều mỹ phẩm tự nhiên hơn.
If we ____ to go to school this afternoon, I and my friends will go to collect waste paper to create fund for the charity group.
Phủ định của hiện tại đơn: don't have
Dịch: Nếu chúng tôi không phải đến trường chiều nay, tôi và các bạn sẽ đi thu gom giấy vụn để gây quỹ cho nhóm từ thiện.
If I __________this exam, I’ll go to the university next summer.
If + hiện tại đơn → will + V
Dịch: Nếu tôi đậu kỳ thi này, tôi sẽ vào đại học vào mùa hè tới.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Câu gốc: Sue shouldn’t go out... or she won’t have time... → tức là nếu cô ấy đi ra ngoài, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V-inf
Dịch: Nếu Sue đi chơi cuối tuần này, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Save energy, and you will save some money.
→ If you save energy, you will save some money.
Save energy, and you will save some money.
→ If you save energy, you will save some money.
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)
Dịch:Tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.
→ Nếu bạn tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.
Which robot can make coffee?
Home robots = robot trong gia đình → làm những việc như nấu ăn, pha cà phê, lau nhà...
Các robot khác không phù hợp với nhiệm vụ này.
Dịch: Robot nào có thể pha cà phê? → Robot gia đình.
In the past, robots had a _______ role, but they will play a very important role in the future.
minor = nhỏ, không quan trọng → phù hợp với ý "trong quá khứ vai trò không đáng kể"
Dịch: Trong quá khứ, robot đóng vai trò nhỏ, nhưng trong tương lai chúng sẽ đóng vai trò rất quan trọng.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: