channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
The content of the documentary films are about historic cities.
Historic (lịch sử) ↔︎ Modern (hiện đại)
Dịch: Nội dung phim tài liệu là về các thành phố lịch sử.
The _________ of insulin was considered to be one of the most dramatic and important milestones in medicine.
discovery = sự khám phá
Dịch: Việc phát hiện ra insulin được xem là một trong những cột mốc quan trọng và ấn tượng nhất trong y học.
It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)
→ funny
It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)
→ funny
“funny” (hài hước) là tính từ mô tả bộ phim làm bạn cười.
Dịch: Đó là một bộ phim hài rất buồn cười. Tôi đã cười rất nhiều.
He likes watching animals programmes, _________ he also likes watching comedy shows.
"and" = và → nối hai sở thích.
Dịch: Anh ấy thích xem chương trình về động vật và cũng thích xem chương trình hài.
The TV schedule today is so boring, ________ I decide to go out with my friends.
"so" = vì vậy → thể hiện kết quả.
Dịch: Lịch phát sóng hôm nay quá chán, vì vậy tôi quyết định đi chơi với bạn.
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
"Because" dùng để nêu lý do cho hành động.
Dịch: Nathan đến trường muộn vì cậu ấy bị lỡ xe buýt.
I won the first prize in a competition last year.
→ When did you win the first prize in a competition?
I won the first prize in a competition last year.
→ When did you win the first prize in a competition?
Dùng When để hỏi về khi nào
Dịch: Tôi đã giành giải nhất trong một cuộc thi vào năm ngoái.
→ Bạn đã giành giải nhất trong cuộc thi khi nào?
Football is a/ an ___________game.
Football là môn thể thao đồng đội → team game.
Dịch: Bóng đá là một trò chơi đồng đội.
gathering có phần gạch chân phát âm là /ə/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/
Many girls and women ___________aerobics to keep fit .
Dịch: Nhiều cô gái và phụ nữ tập thể dục nhịp điệu để giữ dáng.
Giải thích: Ta nói "do aerobics", không dùng play/go/have.
I like watching football matches but I am not very good ___________playing football.
Dịch: Tôi thích xem bóng đá nhưng tôi không giỏi chơi bóng đá.
Giải thích: "be good at + V-ing" là cấu trúc cố định.
The meeting ___________5 minutes ago.
“5 minutes ago” → quá khứ đơn
“Finished” là quá khứ của “finish”
Dùng khẳng định đơn giản
Dịch: Cuộc họp đã kết thúc 5 phút trước.
The food was delicious, but most things didn’t.
“Didn’t” cần đi với động từ nguyên thể, nhưng sau “didn’t” không có động từ nào → sai ngữ pháp và sai nghĩa.
❌ didn’t → ✅ weren’t
Câu đúng: The food was delicious, but most things weren’t.
Dịch nghĩa: Món ăn thì ngon, nhưng hầu hết mọi thứ còn lại thì không.
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?
Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./
=> Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.
Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./
=> Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.
Dịch: Học sinh trường tôi đã tham gia nhiều trò chơi ngoài trời vào cuối tuần trước.
Huy ___________ learnt English for 5 years.
Chủ ngữ “Huy” là số ít → dùng "has"
Dịch: Huy đã học tiếng Anh được 5 năm.
Many people prefer the dry season _______ the wet season.
"Prefer A to B" = thích A hơn B
Dịch: Nhiều người thích mùa khô hơn mùa mưa.
Phuong: “I'm taking my TOEFL test tomorrow.”
Daisy: “____________”
“Good luck” = Chúc may mắn (rất phổ biến và chính xác)
Các đáp án khác không đúng ngữ pháp hoặc không tự nhiên
Dịch: Phương: "Ngày mai em thi TOEFL.
Daisy: “Chúc may mắn”
- Wow, is it the Thames River? I have never seen it before.
- _____________
Câu hỏi xác nhận → trả lời “Yes”, kèm thông tin hợp lý
Các đáp án còn lại không rõ ràng
Dịch: Ôi, có phải là sông Thames không nhỉ? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.
- Đúng vậy. Đó là con sông lớn nhất nước Anh.
My family and I ___________fly to Singapore on our holiday.
Thì tương lai đơn (will + V nguyên thể)
Dịch: Gia đình tôi và tôi sẽ bay đến Singapore vào kỳ nghỉ.
Phong is thinking about what he will do on Sunday. He might||might not go to a judo club or he might||might not stay at home and study English.
Phong is thinking about what he will do on Sunday. He might||might not go to a judo club or he might||might not stay at home and study English.
Hai khả năng đều có thể xảy ra → dùng might cho cả hai vế.
Dịch: Phong có thể sẽ đi câu lạc bộ judo hoặc có thể sẽ ở nhà học tiếng Anh.
I ________ (see) you tomorrow at 3:00 PM.
Dịch: Tôi sẽ gặp bạn lúc 3 giờ chiều mai.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"
Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
Diễn tả một dự đoán về năng lượng trong tương lai → dùng "might"
Dịch: Nước có thể sẽ được làm nóng bằng năng lượng gió.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
Polluted water is harmful to people’s health and kill fish.
Harmful ↔︎ Useful (gây hại ↔︎ có ích)
Dịch: Nước ô nhiễm thì có hại cho sức khỏe → từ trái nghĩa: có ích
Daughter có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; Enjoy, provide, decide đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
If someone_________ into the store, smile and say, “May I help you?”
Câu mệnh lệnh với if: “If + hiện tại đơn, + mệnh lệnh”
Dịch: Nếu có ai đó bước vào cửa hàng, hãy mỉm cười và nói: “Tôi có thể giúp gì cho bạn?”
If her city still _________ a lot of air pollution, she _________to another one to protect her health.
If + hiện tại đơn → will + V
Dịch: Nếu thành phố của cô ấy vẫn còn nhiều ô nhiễm không khí, cô ấy sẽ chuyển đến nơi khác.
Eat better food, and you won’t get sick.
→ If you eat better food, you won’t get sick.
Eat better food, and you won’t get sick.
→ If you eat better food, you won’t get sick.
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)
Dịch: Ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.
→ Nếu bạn ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.
Save energy, and you will save some money.
→ If you save energy, you will save some money.
Save energy, and you will save some money.
→ If you save energy, you will save some money.
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)
Dịch:Tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.
→ Nếu bạn tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.
_______ can help children improve their basic learning skills.
Teaching robots = robot dạy học → phù hợp với “improve learning skills” (cải thiện kỹ năng học tập).
Dịch: Robot dạy học có thể giúp trẻ em cải thiện kỹ năng học tập cơ bản.
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
"Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức
"A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"
Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: