TV schedule (lịch phát sóng truyền hình) – là một thứ, không phải là người; các từ còn lại đều chỉ người làm việc trên truyền hình
TV schedule (lịch phát sóng truyền hình) – là một thứ, không phải là người; các từ còn lại đều chỉ người làm việc trên truyền hình
You should think of participating the game shows on TV.
Participating = taking part in (tham gia)
Dịch: Bạn nên nghĩ đến việc tham gia các chương trình trò chơi trên tivi.
Sushi is a Japanese ____ which is famous all over the world.
specialty = đặc sản (một món ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia)
Dịch: Sushi là một món đặc sản của Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới.
The _________ of insulin was considered to be one of the most dramatic and important milestones in medicine.
discovery = sự khám phá
Dịch: Việc phát hiện ra insulin được xem là một trong những cột mốc quan trọng và ấn tượng nhất trong y học.
My sister likes going to the cinema _________ I like watching TV at home.
"but" = nhưng → thể hiện sự đối lập.
Dịch: Chị tôi thích đi xem phim ở rạp nhưng tôi thích xem TV ở nhà.
___________ did you go last night? - I visited my grandfather's house.
Dùng Where Hỏi về nơi bạn đã đến.
Dịch: Tối qua bạn đã đi đâu? – Mình đến nhà ông nội.
My younger sister is five years old.
→ How old is your younger sister?
My younger sister is five years old.
→ How old is your younger sister?
Dùng How old để hỏi về tuổi tác của ai đó
Dịch: Em gái của tôi 5 tuổi.
→ Em gái của bạn bao nhiêu tuổi?
My mother is in Ha Noi at the moment.
→ Where is your mother at the moment ?
My mother is in Ha Noi at the moment.
→ Where is your mother at the moment ?
Dùng Where để hỏi về địa điểm, nơi ở
Dịch: Mẹ của tôi đang ở Hà Nội vào lúc này.
→ Hiện tại mẹ bạn đang ở đâu?
“turn” là hành động, đáp án còn lại đều chỉ phương hướng cụ thể
family có phần 6n phát âm là /æ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /ə/
We often go swimming ________ Sunday morning.
Dịch: Chúng tôi thường đi bơi vào sáng Chủ nhật.
Giải thích: Dùng "on" với các ngày trong tuần.
All of us ___________at home yesterday evening.
Dịch: Tất cả chúng tôi đã ở nhà tối hôm qua.
Giải thích: "All of us" là chủ ngữ số nhiều + "yesterday" → dùng "were".
Yesterday, he _________ judo for 3 hours.
“Do judo” là cụm động từ cố định (không dùng “play” hay “go” với judo)
“Did” là quá khứ của “do”
Yesterday → quá khứ
Dịch: Hôm qua, anh ấy đã tập judo trong 3 tiếng.
Pelé _______ 1,281 goals in his 22-year football career.
“Score goals” (ghi bàn) là cụm từ đúng
“Scored” là quá khứ của “score”
Dịch: Pelé đã ghi 1.281 bàn thắng trong sự nghiệp bóng đá kéo dài 22 năm của ông.
I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.
=> I do not go in the water because I can't swim.
I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.
=> I do not go in the water because I can't swim.
Dịch: Tôi không xuống nước vì tôi không biết bơi.
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?
This is _____ restaurant than that I have ever been to.
So sánh hơn với “than” → dùng “more comfortable”
Dịch: Đây là nhà hàng thoải mái hơn bất kỳ nơi nào tôi từng đến.
The name Big Ben is often used _______ the tower, the clock and the bell in the tower.
"used to do something" = được dùng để làm gì
Dịch: Cái tên Big Ben thường được dùng để mô tả tháp, đồng hồ và chuông.
Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.
“With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.
"or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.
Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.
Phuong: “I'm taking my TOEFL test tomorrow.”
Daisy: “____________”
“Good luck” = Chúc may mắn (rất phổ biến và chính xác)
Các đáp án khác không đúng ngữ pháp hoặc không tự nhiên
Dịch: Phương: "Ngày mai em thi TOEFL.
Daisy: “Chúc may mắn”
Why don’t we __________ old school objects for candies?
“Swap A for B” = đổi A lấy B
Dịch: Tại sao chúng ta không đổi đồ cũ lấy kẹo nhỉ?
The sky looks cloudy. It might||might not rain.
The sky looks cloudy. It might||might not rain.
"trời nhiều mây" → khả năng có mưa → dùng might.
Dịch: Trời có vẻ nhiều mây. Có thể sẽ mưa.
She doesn’t realize what kind of person he is, but she ________ (find out).
Dịch: Cô ấy không nhận ra anh ta là người như thế nào, nhưng cô ấy sẽ phát hiện ra thôi.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
Diễn tả khả năng không chắc xảy ra → dùng "might not"
Dịch: Mọi người có thể sẽ không đi nghỉ trên Mặt Trăng.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"
Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
schools có phần gạch chân phát âm là /k/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /tʃ/
bowl có phần gạch chân phát âm là /əʊ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /aʊ/
If I __________this exam, I’ll go to the university next summer.
If + hiện tại đơn → will + V
Dịch: Nếu tôi đậu kỳ thi này, tôi sẽ vào đại học vào mùa hè tới.
You will waste a lot of energy if you ______ the lights and other electrica1 equipment when you get out of the room.
Phủ định hiện tại đơn: don’t turn off
Dịch: Bạn sẽ lãng phí nhiều năng lượng nếu bạn không tắt đèn và thiết bị khi ra khỏi phòng.
Leave me alone or I will call the police.
=> Unless you leave alone, will call the police.
Leave me alone or I will call the police.
=> Unless you leave alone, will call the police.
“Unless” = “If... not” → cấu trúc tương đương với “If you do not leave me alone...”
Đây là câu điều kiện loại 1 với ngữ nghĩa phủ định.
Dịch: Trừ khi bạn để tôi yên, tôi sẽ gọi cảnh sát.
Save energy, and you will save some money.
→ If you save energy, you will save some money.
Save energy, and you will save some money.
→ If you save energy, you will save some money.
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)
Dịch:Tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.
→ Nếu bạn tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.
Robots can help mothers with the household chores like cooking, vacuuming, and ________clothes.
washing clothes: ✅ đúng ngữ pháp và tự nhiên – giặt quần áo
doing clothes: ❌ không đúng – "do" không dùng với "clothes"
making clothes: ❌ nghĩa là may quần áo, không phù hợp trong ngữ cảnh làm việc nhà
cleaning clothes: có thể hiểu, nhưng không tự nhiên bằng "washing"
Dịch: Robot có thể giúp các bà mẹ làm việc nhà như nấu ăn, hút bụi và giặt quần áo.
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
"Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức
"A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"
Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
Đang tải...
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: