Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề thi khảo sát chất lượng đầu năm lớp 7 môn Tiếng Anh năm 2025

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 40 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 40 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Circle the out one out.
    Hướng dẫn:

    New York là tên một thành phố ở nước Mỹ, các từ còn lại là tên một quốc gia

  • Câu 2: Nhận biết
    Circle the out one out.
    Hướng dẫn:

    channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.

  • Câu 3: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    My brother is an ____ boy. He always longs to go trekking through African jungles.

    Hướng dẫn:

    adventurous = thích phiêu lưu, ưa mạo hiểm

    Dịch: Anh trai tôi là một cậu bé ưa phiêu lưu. Cậu ấy luôn khao khát được đi bộ băng qua những khu rừng ở châu Phi.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Write the correct form of the words in brackets.

    It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)

    funny

    Đáp án là:

    It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)

    funny

     “funny” (hài hước) là tính từ mô tả bộ phim làm bạn cười.

    Dịch: Đó là một bộ phim hài rất buồn cười. Tôi đã cười rất nhiều.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    _________ is your favorite tennis player? – I don’t like tennis.

    Hướng dẫn:

    "Who" = ai → hỏi về người (vận động viên yêu thích).

    Dịch: Ai là vận động viên quần vợt yêu thích của bạn? – Mình không thích tennis.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    ___________ do you live? - I live in Ha Noi.

    Hướng dẫn:

    Hỏi về nơi sống dùng Where.

    Dịch: Bạn sống ở đâu? – Mình sống ở Hà Nội.

  • Câu 7: Vận dụng
    Join each pair of sentences, using the word in brackets.

    Nathan missed the bus. He was late for school. (because)

    → Nathan was late for school because he missed the bus.

    Đáp án là:

    Nathan missed the bus. He was late for school. (because)

    → Nathan was late for school because he missed the bus.

     "Because" dùng để nêu lý do cho hành động.

    Dịch: Nathan đến trường muộn vì cậu ấy bị lỡ xe buýt.

  • Câu 8: Vận dụng
    Rearrange the words to make sentences.
    • Who
    • is
    • your
    • favourite
    • MC
    • on
    • television?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • Who
    • is
    • your
    • favourite
    • MC
    • on
    • television?
    Hướng dẫn:

     Dịch: Ai là người dẫn chương trình yêu thích của bạn trên tivi?

  • Câu 9: Nhận biết
    Choose the word having the underlined part pronounced differently in each line.
    Hướng dẫn:

    gathering có phần gạch chân phát âm là /ə/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/

  • Câu 10: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    You must learn the ___________of the game before playing.

    Hướng dẫn:

    "Rules of the game" (luật chơi) là cách nói đúng trong thể thao.

    "Laws" thường dùng trong pháp luật.

    "Agreements" là thỏa thuận.

    "Sayings" là các câu nói, tục ngữ.

    Dịch: Bạn phải học luật chơi trước khi chơi.

  • Câu 11: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    You're talking too much. ___________, please.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Bạn đang nói quá nhiều. Dừng lại, làm ơn.

    Giải thích: Phù hợp nhất về ý nghĩa là yêu cầu người khác ngừng nói.

  • Câu 12: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    I like watching football matches but I am not very good ___________playing football.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Tôi thích xem bóng đá nhưng tôi không giỏi chơi bóng đá.

    Giải thích: "be good at + V-ing" là cấu trúc cố định.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Yesterday, I ___________ to a souvenir shop near the exit of the aquarium.

    Hướng dẫn:

    “Yesterday” → thì quá khứ

    Quá khứ của “go” là “went”

    Dịch: Hôm qua, tôi đã đến một cửa hàng lưu niệm gần lối ra của thủy cung.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    Climbing Mount Fansipan were tiring, but very exciting.

    Hướng dẫn:

    Climbing Mount Fansipan” là chủ ngữ số ít, nên phải dùng “was”, không dùng “were”.

    Câu đúng: Climbing Mount Fansipan was tiring, but very exciting.

    Dịch: Leo núi Fansipan thì mệt, nhưng rất thú vị.

  • Câu 15: Vận dụng
    Make sentences using the words and phrases given.

    I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.

    => I do not go in the water because I can't swim.

    Đáp án là:

    I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.

    => I do not go in the water because I can't swim.

     Dịch: Tôi không xuống nước vì tôi không biết bơi.

  • Câu 16: Vận dụng
    Make sentences using the words and phrases given.

    Do/ she /do /aerobics/ yesterday?

    => Did she do aerobics yesterday?

    Đáp án là:

    Do/ she /do /aerobics/ yesterday?

    => Did she do aerobics yesterday?

     Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?

  • Câu 17: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Can you lend me your red pen? I don’t know where _____________ is.

    Hướng dẫn:

    “Mine” = my red pen → đại từ sở hữu thay cho danh từ

    Dịch: Bạn có thể cho tôi mượn bút đỏ của bạn không? Tôi không biết bút của tôi đâu rồi.

  • Câu 18: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    My cousins phoned me from _____________ house in Mexico City.

    Hướng dẫn:

    “My cousins” → số nhiều → dùng tính từ sở hữu their

    Dịch: Các anh/chị/em họ của tôi gọi cho tôi từ nhà của họ ở Mexico City.

  • Câu 19: Thông hiểu
    Choose the best response (A, B, C or D) to complete each conversation.

    Phuong: “I'm taking my TOEFL test tomorrow.”

    Daisy: “____________”

    Hướng dẫn:

    “Good luck” = Chúc may mắn (rất phổ biến và chính xác)

    Các đáp án khác không đúng ngữ pháp hoặc không tự nhiên

    Dịch: Phương: "Ngày mai em thi TOEFL.

    Daisy: “Chúc may mắn”

  • Câu 20: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.

    Hướng dẫn:

    “Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc

    “Navigate” là động từ → sai

    “Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp

    Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.

  • Câu 21: Nhận biết
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    John isn’t in class today. I think he ___________sick.

    Hướng dẫn:

    Dùng might be để nói khả năng có thể xảy ra.

    Dịch: John không có ở lớp hôm nay. Tôi nghĩ có thể cậu ấy bị ốm.

  • Câu 22: Thông hiểu
    Complete the sentences with might or might not.

    The sky looks cloudy. It might||might not rain.

    Đáp án là:

    The sky looks cloudy. It might||might not rain.

     "trời nhiều mây" → khả năng có mưa → dùng might.

    Dịch: Trời có vẻ nhiều mây. Có thể sẽ mưa.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Find a mistake in the four underlined parts of each sentence.

    Mai Anh thinks we might not go picnic on Sunday because it might rains.

    Hướng dẫn:

    might + Vinf: cấu trúc diễn tả suy đoán

    Dịch: Mai Anh nghĩ chúng ta có thể không đi dã ngoại vào Chủ Nhật vì trời có thể mưa.

  • Câu 24: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)

    B: Scientist might find lift on another planet.

    Đáp án là:

    A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)

    B: Scientist might find lift on another planet.

     Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"

    Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.

  • Câu 25: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think there will be a robot that could cook all meals for you? (might)

    B: There might be a robot that could cook all meals for you.

    Đáp án là:

    A: Do you think there will be a robot that could cook all meals for you? (might)

    B: There might be a robot that could cook all meals for you.

    Một khả năng có thể xảy ra trong tương lai → dùng "might"

    Dịch: Có thể sẽ có một robot có thể nấu mọi bữa ăn cho tôi.

  • Câu 26: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why does the author want to live in an eco-house?

    Hướng dẫn:

    "My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.

  • Câu 27: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Where will the house be located?

    Hướng dẫn:

    Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.

  • Câu 28: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    What will the robots do?

    Hướng dẫn:

    "They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
    → Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn

    Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.

  • Câu 29: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Solar energy is used to ___________

    Hướng dẫn:

    "It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.

    Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.

  • Câu 30: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why doesn’t the author like to live in an apartment?

    Hướng dẫn:

    "I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..." 

    "...and rude neighbors making noise in the middle of the night." 

    Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.

  • Câu 31: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    ______ bags should be banned because the use of them pollutes our land and water seriously.

    Hướng dẫn:

    “Plastic bags” = túi nhựa → gây ô nhiễm.

    Dịch: Túi nhựa nên bị cấm vì việc sử dụng chúng làm ô nhiễm nghiêm trọng đất và nước của chúng ta.

  • Câu 32: Nhận biết
    Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined words in each of the following questions.

    You should use public buses instead of motorbike to reduce air pollution.

    Hướng dẫn:

    Reduce ↔︎ Increase (giảm ↔︎ tăng)

    Dịch: Sử dụng xe buýt công cộng để giảm ô nhiễm không khí.

  • Câu 33: Thông hiểu
    Choose the best word or phrases (A, B, C or D) to complete each sentence.

    If he _________ much time, he will watch TV more.

    Hướng dẫn:

    Động từ “has” chia ở hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít).

    Dịch: Nếu anh ấy có nhiều thời gian, anh ấy sẽ xem tivi nhiều hơn.

  • Câu 34: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    _______ you _______ hiking in the mountains if it rains tomorrow?

    Hướng dẫn:

     Câu hỏi điều kiện loại 1: Will + S + V-inf...?

    Dịch: Bạn sẽ đi leo núi nếu ngày mai trời mưa chứ?

  • Câu 35: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.

    => If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.

    Đáp án là:

    Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.

    => If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.

     Câu gốc: Sue shouldn’t go out... or she won’t have time... → tức là nếu cô ấy đi ra ngoài, cô ấy sẽ không có thời gian để học.

    Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V-inf

    Dịch: Nếu Sue đi chơi cuối tuần này, cô ấy sẽ không có thời gian để học.

  • Câu 36: Vận dụng
    Rewrite the following sentences using the words given.

    Eat better food, and you won’t get sick.

    → If you eat better food, you won’t get sick.

    Đáp án là:

    Eat better food, and you won’t get sick.

    → If you eat better food, you won’t get sick.

     Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)

    Dịch: Ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.

    → Nếu bạn ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.

  • Câu 37: Nhận biết
    Choose the best answer to complete the sentences.

    _______ can help children improve their basic learning skills.

    Hướng dẫn:

    Teaching robots = robot dạy học → phù hợp với “improve learning skills” (cải thiện kỹ năng học tập).

    Dịch: Robot dạy học có thể giúp trẻ em cải thiện kỹ năng học tập cơ bản.

  • Câu 38: Thông hiểu
    Give the correct form of the word given to complete the sentences.

    Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)

    knowledge

    Đáp án là:

    Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)

    knowledge

     "Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức

    "A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"

    Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.

  • Câu 39: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

    Đáp án là:

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

     "Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"

    → "is capable of cooking" = "can cook"

    Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.

    → Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.

  • Câu 40: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

    Đáp án là:

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

     Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)

    "You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"

    Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.

    → Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (42%):
    2/3
  • Thông hiểu (32%):
    2/3
  • Vận dụng (25%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo