Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề thi khảo sát chất lượng đầu năm lớp 7 môn Tiếng Anh năm 2025

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 40 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 40 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Choose the word which has a different stress pattern from the other three in each question.
    Hướng dẫn:

    entertain có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

  • Câu 2: Nhận biết
    Choose the word which has a different stress pattern from the other three in each question.
    Hướng dẫn:

    compete có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

  • Câu 3: Thông hiểu
    Write the correct form of the words in brackets.

    Discovery channel attracts millions of ……………… around the world. (view)

    viewers

    Đáp án là:

    Discovery channel attracts millions of ……………… around the world. (view)

    viewers

     “viewers” (người xem) – danh từ chỉ người.

    Dịch: Kênh Discovery thu hút hàng triệu người xem trên toàn thế giới.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Sushi is a Japanese ____ which is famous all over the world.

    Hướng dẫn:

    specialty = đặc sản (một món ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia)

    Dịch: Sushi là một món đặc sản của Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    ___________ did you spend in Hanoi? – One week.

    Hướng dẫn:

     Hỏi về thời gian ở Hà Nội bao lâu.

    Dịch: Bạn đã ở Hà Nội bao lâu? – Một tuần.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    ___________ pen is this? Can I borrow it?

    Hướng dẫn:

     "Whose" = của ai → hỏi quyền sở hữu.

    Dịch: Cây bút này của ai vậy? Mình mượn được không?

  • Câu 7: Vận dụng
    Join each pair of sentences, using the word in brackets.

    He seemed a friendly person. I didn’t like him. (although)

    → Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.

    Đáp án là:

    He seemed a friendly person. I didn’t like him. (although)

    → Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.

     "Although" = mặc dù → thể hiện sự đối lập giữa hai ý.

    Dịch: Mặc dù anh ta có vẻ là người thân thiện, tôi vẫn không thích anh ta.

  • Câu 8: Vận dụng
    Rearrange the words to make sentences.
    • What
    • is
    • on
    • television
    • tonight?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • What
    • is
    • on
    • television
    • tonight?
    Hướng dẫn:

     Dịch: Tối nay có gì chiếu trên tivi?

  • Câu 9: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    You must learn the ___________of the game before playing.

    Hướng dẫn:

    "Rules of the game" (luật chơi) là cách nói đúng trong thể thao.

    "Laws" thường dùng trong pháp luật.

    "Agreements" là thỏa thuận.

    "Sayings" là các câu nói, tục ngữ.

    Dịch: Bạn phải học luật chơi trước khi chơi.

  • Câu 10: Nhận biết
    Choose the word having the underlined part pronounced differently in each line.
    Hướng dẫn:

    exhaust có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/

  • Câu 11: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    The football match on TV last night ___________ great. Our team lost.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Trận bóng đá trên TV tối qua không hay. Đội của chúng ta đã thua.

    Giải thích: “Last night” → quá khứ → dùng “wasn’t”.

  • Câu 12: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Last weekend Phong and Lan ___________their grandparents.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Cuối tuần trước, Phong và Lan đã thăm ông bà của họ.

    Giải thích: "Last weekend" → quá khứ → dùng động từ ở thì quá khứ: visited.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Rearrange the sentences to make meaningful sentences.
    • We
    • need
    • a
    • racket
    • to
    • play
    • badminton.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • We
    • need
    • a
    • racket
    • to
    • play
    • badminton.
    Hướng dẫn:

     Dịch: Để chơi cầu lông, chúng ta cần một cây vợt.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    France was__________ to hold the UEFA Euro 2016.

    Hướng dẫn:

    “Was elected” (được bầu chọn) → đúng với ngữ cảnh tổ chức sự kiện lớn như Euro

    Dịch: Pháp đã được chọn để đăng cai UEFA Euro 2016.

  • Câu 15: Vận dụng
    Choose the sentence (A, B, C or D) that is closest in meaning to the root sentence or best combines the two given sentences.

    Will you come to the judo club with me on Sunday?

    Hướng dẫn:

    Đây là lời mời rủ lịch sự, nên “Would you like to…” là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.

    Dịch: Bạn có muốn đi đến câu lạc bộ judo với mình vào Chủ Nhật không?

  • Câu 16: Vận dụng
    Make sentences using the words and phrases given.

    I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.

    => I do not go in the water because I can't swim.

    Đáp án là:

    I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.

    => I do not go in the water because I can't swim.

     Dịch: Tôi không xuống nước vì tôi không biết bơi.

  • Câu 17: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Jane has already done her work, but I’m saving __________ until later.

    Hướng dẫn:

    “Mine” = my work → dùng đại từ sở hữu thay cho danh từ

    Dịch: Jane đã làm xong bài của cô ấy, nhưng tôi đang để dành bài của tôi cho sau này.

  • Câu 18: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Can you lend me your red pen? I don’t know where _____________ is.

    Hướng dẫn:

    “Mine” = my red pen → đại từ sở hữu thay cho danh từ

    Dịch: Bạn có thể cho tôi mượn bút đỏ của bạn không? Tôi không biết bút của tôi đâu rồi.

  • Câu 19: Thông hiểu
    Choose the best response (A, B, C or D) to complete each conversation.

    - Wow, is it the Thames River? I have never seen it before.

    -­ _____________

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi xác nhận → trả lời “Yes”, kèm thông tin hợp lý

    Các đáp án còn lại không rõ ràng

    Dịch: Ôi, có phải là sông Thames không nhỉ? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.

    - Đúng vậy. Đó là con sông lớn nhất nước Anh. 

  • Câu 20: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.

    Hướng dẫn:

    “Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc

    “Navigate” là động từ → sai

    “Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp

    Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.

  • Câu 21: Nhận biết
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    A: “Where are you going for your holidays?” __ B: “I’m sure not sure. I ___________go to Italy.?

    Hướng dẫn:

    Might + V → dùng khi chưa chắc chắn

    Dịch: Tôi chưa chắc. Tôi có thể sẽ đi Ý.

  • Câu 22: Thông hiểu
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    He _____ a new car next year.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Anh ấy sẽ mua một chiếc xe mới vào năm tới.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Choose the best response (A, B, C or D) to complete each conversation.

    - What houses do you want to live in the future?

    - ________________

    Hướng dẫn:

    Đây là câu trả lời đầy đủ, phù hợp câu hỏi về loại nhà trong tương lai

    Dịch: - Bạn muốn sống ở ngôi nhà nào trong tương lai?

    - Tôi hy vọng đó sẽ là một ngôi nhà lớn với nhiều thiết bị hiện đại.

  • Câu 24: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)

    B: People might not take vacations the Moon.

    Đáp án là:

    A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)

    B: People might not take vacations the Moon.

    Diễn tả khả năng không chắc xảy ra → dùng "might not"

    Dịch: Mọi người có thể sẽ không đi nghỉ trên Mặt Trăng.

  • Câu 25: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)

    B: She might not find the swimming pool.

    Đáp án là:

    A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)

    B: She might not find the swimming pool.

     Khả năng Hằng không thể tìm thấy bể bơi → dùng "might not"

    Dịch: Cô ấy có thể sẽ không tìm được bể bơi.

  • Câu 26: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why doesn’t the author like to live in an apartment?

    Hướng dẫn:

    "I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..." 

    "...and rude neighbors making noise in the middle of the night." 

    Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.

  • Câu 27: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Solar energy is used to ___________

    Hướng dẫn:

    "It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.

    Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.

  • Câu 28: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Where will the house be located?

    Hướng dẫn:

    Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.

  • Câu 29: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    What will the robots do?

    Hướng dẫn:

    "They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
    → Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn

    Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.

  • Câu 30: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why does the author want to live in an eco-house?

    Hướng dẫn:

    "My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.

  • Câu 31: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    My teacher asks us to ______ the amount of waste at school.

    Hướng dẫn:

    “To + V-inf” → cần động từ nguyên mẫu “reduce”.

    Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi giảm lượng rác thải ở trường.

  • Câu 32: Nhận biết
    Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined words in each of the following questions.

    We must keep our streets clean.

    Hướng dẫn:

    clean = sạch sẽ gần nghĩa với fresh = tươi, mới

    Dịch: Chúng ta phải giữ đường phố sạch sẽ. 

  • Câu 33: Thông hiểu
    Choose the best word or phrases (A, B, C or D) to complete each sentence.

    If I __________this exam, I’ll go to the university next summer.

    Hướng dẫn:

    If + hiện tại đơn → will + V

    Dịch: Nếu tôi đậu kỳ thi này, tôi sẽ vào đại học vào mùa hè tới.

  • Câu 34: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    _______ you _______ hiking in the mountains if it rains tomorrow?

    Hướng dẫn:

     Câu hỏi điều kiện loại 1: Will + S + V-inf...?

    Dịch: Bạn sẽ đi leo núi nếu ngày mai trời mưa chứ?

  • Câu 35: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.

    => If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.

    Đáp án là:

    You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.

    => If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.

    Dạng khuyên nhủ + hậu quả → viết lại bằng câu điều kiện loại 1.

    Đảo mệnh đề nguyên nhân "You should..." thành mệnh đề điều kiện.

    Dịch: Nếu bạn không tắt đèn không cần thiết, bạn sẽ lãng phí nhiều điện.

  • Câu 36: Vận dụng
    Rewrite the following sentences using the words given.

    Save energy, and you will save some money.

    → If you save energy, you will save some money.

    Đáp án là:

    Save energy, and you will save some money.

    → If you save energy, you will save some money.

     Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)

    Dịch:Tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.

    → Nếu bạn tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.

  • Câu 37: Nhận biết
    Choose the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following sentences.

    Baymax is a doctor robot in the film "Big Hero 6" and he is very intelligent and friendly.

    Hướng dẫn:

    Từ gạch chân: friendly = thân thiện

    Unfriendly = không thân thiện → trái nghĩa trực tiếp

    Dịch: Baymax là một robot bác sĩ trong phim "Big Hero 6" và cậu ấy rất thông minh và thân thiện.

  • Câu 38: Thông hiểu
    Give the correct form of the word given to complete the sentences.

    Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)

    knowledge

    Đáp án là:

    Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)

    knowledge

     "Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức

    "A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"

    Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.

  • Câu 39: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

    Đáp án là:

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

     "Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"

    → "is capable of cooking" = "can cook"

    Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.

    → Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.

  • Câu 40: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

    Đáp án là:

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

     Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)

    "You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"

    Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.

    → Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (42%):
    2/3
  • Thông hiểu (32%):
    2/3
  • Vận dụng (25%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo