My father likes watching sports ______________on VTV3.
sports events = các sự kiện thể thao
Dịch: Bố tôi thích xem các sự kiện thể thao trên kênh VTV3.
My father likes watching sports ______________on VTV3.
sports events = các sự kiện thể thao
Dịch: Bố tôi thích xem các sự kiện thể thao trên kênh VTV3.
compete có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
The _________ of insulin was considered to be one of the most dramatic and important milestones in medicine.
discovery = sự khám phá
Dịch: Việc phát hiện ra insulin được xem là một trong những cột mốc quan trọng và ấn tượng nhất trong y học.
Sushi is a Japanese ____ which is famous all over the world.
specialty = đặc sản (một món ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia)
Dịch: Sushi là một món đặc sản của Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới.
____________ will you come back to school? - Maybe the 1st of August.
Dùng When Hỏi về thời gian quay lại trường học.
Dịch: Khi nào bạn sẽ quay lại trường? – Có lẽ là ngày 1 tháng 8.
________ is this documentary on? – About half an hour.
"How long" = bao lâu → dùng để hỏi thời lượng.
Dịch: Phim tài liệu này chiếu trong bao lâu vậy? – Khoảng nửa tiếng.
Dịch: Tina dành bao nhiêu thời gian để xem tivi?
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
"Because" dùng để nêu lý do cho hành động.
Dịch: Nathan đến trường muộn vì cậu ấy bị lỡ xe buýt.
family có phần 6n phát âm là /æ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /ə/
At weekend we can play a ___________of badminton or join in a football match.
"A match of badminton" và "a football match" là cách nói đúng.
"Sport" là danh từ chung, không dùng với "a"."Game" có thể dùng, nhưng "match" chính xác
hơn vì mang tính thi đấu.
"Exam" không liên quan.
Dịch: Vào cuối tuần, chúng ta có thể chơi một trận cầu lông hoặc tham gia một trận bóng đá.
You're talking too much. ___________, please.
Dịch: Bạn đang nói quá nhiều. Dừng lại, làm ơn.
Giải thích: Phù hợp nhất về ý nghĩa là yêu cầu người khác ngừng nói.
Last weekend Phong and Lan ___________their grandparents.
Dịch: Cuối tuần trước, Phong và Lan đã thăm ông bà của họ.
Giải thích: "Last weekend" → quá khứ → dùng động từ ở thì quá khứ: visited.
Mozart _______ more than 600 pieces of music.
Chủ ngữ: Mozart (nhạc sĩ nổi tiếng sống trong quá khứ → đã qua đời)
→ Câu cần dùng thì quá khứ đơn để miêu tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
“Wrote” là quá khứ của “write” → đúng
Yesterday, I ___________ to a souvenir shop near the exit of the aquarium.
“Yesterday” → thì quá khứ
Quá khứ của “go” là “went”
Dịch: Hôm qua, tôi đã đến một cửa hàng lưu niệm gần lối ra của thủy cung.
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?
Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./
=> Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.
Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./
=> Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.
Dịch: Học sinh trường tôi đã tham gia nhiều trò chơi ngoài trời vào cuối tuần trước.
__________computer is a laptop, but __________ is a desktop.
“My computer” – “your computer” → dùng tính từ và đại từ sở hữu
Dịch: Máy tính của tôi là laptop, còn của bạn là máy tính để bàn.
This camera belongs to my aunt. This camera is _____________.
"Belongs to my aunt" → đại từ sở hữu là hers
Dịch: Máy ảnh này là của cô tôi.
Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.
“With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.
"or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.
Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.
A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.
“Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc
“Navigate” là động từ → sai
“Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp
Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.
A: ___________you talk to Mr. Wilson. ___ B: No, I ___________
Cấu trúc hỏi đáp với thì tương lai
Dịch: A: Bạn sẽ nói chuyện với ông Wilson chứ? — B: Không, tôi sẽ không đâu.
P1: Can I come over in an hour? P2: No, I ________ (clean) the house.
Dịch: Không, tôi sẽ đang dọn dẹp nhà lúc đó.
Ann might not||might come to the party tonight because she is busy.
Ann might not||might come to the party tonight because she is busy.
Ann bận → có thể sẽ không đi → dùng might not.
Dịch: Ann có thể sẽ không đến bữa tiệc tối nay vì cô ấy bận.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
Diễn tả một dự đoán về năng lượng trong tương lai → dùng "might"
Dịch: Nước có thể sẽ được làm nóng bằng năng lượng gió.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
Diễn tả khả năng không chắc xảy ra → dùng "might not"
Dịch: Mọi người có thể sẽ không đi nghỉ trên Mặt Trăng.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
Turn off the tap when we brush teeth and wash the dishes.
Turn off = Switch off → tắt (vòi nước, đèn, thiết bị điện)
Turn on / switch on = bật lên → trái nghĩa
Start = bắt đầu → không phù hợp với “vòi nước”
Dịch: Hãy tắt vòi nước khi chúng ta đánh răng và rửa chén.
Polluted water is harmful to people’s health and kill fish.
Harmful ↔︎ Useful (gây hại ↔︎ có ích)
Dịch: Nước ô nhiễm thì có hại cho sức khỏe → từ trái nghĩa: có ích
If he ______ some old notebooks, he _________ a lot of money instead of buying new ones.
If + hiện tại đơn → will + V
Dịch: Nếu cậu ấy tái sử dụng vở cũ, cậu ấy sẽ tiết kiệm được nhiều tiền thay vì mua mới.
If Jack refuses to help, we __________ manage without him.
“will have to” = sẽ phải
Dịch: Nếu Jack từ chối giúp đỡ, chúng ta sẽ phải xoay sở mà không có anh ấy.
Eat better food, and you won’t get sick.
→ If you eat better food, you won’t get sick.
Eat better food, and you won’t get sick.
→ If you eat better food, you won’t get sick.
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)
Dịch: Ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.
→ Nếu bạn ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.
I might be late. If so, let’s start without me.
=> If I am late, let’s start without me.
I might be late. If so, let’s start without me.
=> If I am late, let’s start without me.
Đây là tình huống có thể xảy ra trong tương lai, nên dùng câu điều kiện loại 1.
"I might be late" → chuyển thành "If I am late"
Dịch: Nếu tôi đến trễ, hãy bắt đầu mà không có tôi.
repeat → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; number, morning, greeting → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
In five years, some robots will be able to speak with human _______.
"speak with" đi với danh từ "voice" (giọng nói).
Dịch: Trong 5 năm tới, một số robot sẽ có thể nói bằng giọng nói giống con người.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: