Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề thi khảo sát chất lượng đầu năm lớp 7 môn Tiếng Anh năm 2025

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 40 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 40 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Choose the word which has a different stress pattern from the other three in each question.
    Hướng dẫn:

    compete có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

  • Câu 2: Nhận biết
    Find the word which has a different sound in the underlined part.
    Hướng dẫn:

    weather có phần gạch chân phát âm là /e/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /iː/

  • Câu 3: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    My brother is an ____ boy. He always longs to go trekking through African jungles.

    Hướng dẫn:

    adventurous = thích phiêu lưu, ưa mạo hiểm

    Dịch: Anh trai tôi là một cậu bé ưa phiêu lưu. Cậu ấy luôn khao khát được đi bộ băng qua những khu rừng ở châu Phi.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Write the correct form of the words in brackets.

    The children are very ………….… in animal programmes. (interest)

    interested

    Đáp án là:

    The children are very ………….… in animal programmes. (interest)

    interested

     “interested” (cảm thấy hứng thú) – dùng cho người.

    Dịch: Lũ trẻ rất thích các chương trình về động vật.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    ___________ did you spend in Hanoi? – One week.

    Hướng dẫn:

     Hỏi về thời gian ở Hà Nội bao lâu.

    Dịch: Bạn đã ở Hà Nội bao lâu? – Một tuần.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Complete the following sentences with the correct form of the verbs in brackets.

    The people in the café (like) LIKE the view here.

    Đáp án là:

    The people in the café (like) LIKE the view here.

     Chủ ngữ The people số nhiều → dùng "like" dạng không chia

    Dịch: Mọi người trong quán cà phê thích khung cảnh ở đây.

  • Câu 7: Vận dụng
    Rearrange the words to make sentences.
    • What
    • is
    • on
    • television
    • tonight?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • What
    • is
    • on
    • television
    • tonight?
    Hướng dẫn:

     Dịch: Tối nay có gì chiếu trên tivi?

  • Câu 8: Vận dụng
    Join each pair of sentences, using the word in brackets.

    Julie has a guitar. She plays it very well. (and)

    → Julie has a guitar and she plays it very well.

    Đáp án là:

    Julie has a guitar. She plays it very well. (and)

    → Julie has a guitar and she plays it very well.

     "And" = và → nối hai hành động có liên quan.

    Dịch: Julie có một cây đàn guitar và cô ấy chơi rất giỏi.

  • Câu 9: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Football is a/ an ___________game.

    Hướng dẫn:

    Football là môn thể thao đồng đội → team game.

    Dịch: Bóng đá là một trò chơi đồng đội.

  • Câu 10: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    You have to throw the ball into the net when you play ___________.

    Hướng dẫn:

    Trong basketball, người chơi phải ném bóng vào rổ (net).

    Football thì đá vào goal, không phải "net" theo nghĩa này.

    Tennis và badminton đều đánh qua lưới, không "ném".

    Dịch: Bạn phải ném bóng vào lưới khi chơi bóng rổ.

  • Câu 11: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    We often go swimming ________ Sunday morning.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Chúng tôi thường đi bơi vào sáng Chủ nhật.

    Giải thích: Dùng "on" với các ngày trong tuần.

  • Câu 12: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    The football match on TV last night ___________ great. Our team lost.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Trận bóng đá trên TV tối qua không hay. Đội của chúng ta đã thua.

    Giải thích: “Last night” → quá khứ → dùng “wasn’t”.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    Climbing Mount Fansipan were tiring, but very exciting.

    Hướng dẫn:

    Climbing Mount Fansipan” là chủ ngữ số ít, nên phải dùng “was”, không dùng “were”.

    Câu đúng: Climbing Mount Fansipan was tiring, but very exciting.

    Dịch: Leo núi Fansipan thì mệt, nhưng rất thú vị.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Our school football team __________ the match with Nguyen Du school last Saturday.

    Hướng dẫn:

    “Last Saturday” → quá khứ

    “Won” là quá khứ của “win” (chiến thắng)

    Dịch: Đội bóng đá trường chúng tôi đã thắng trận đấu với trường Nguyễn Du vào thứ Bảy tuần trước.

  • Câu 15: Vận dụng
    Choose the sentence (A, B, C or D) that is closest in meaning to the root sentence or best combines the two given sentences.

    At the gym near my house, the equipment is modern, and the staff is friendly.

    Hướng dẫn:

    Cách viết lại ngắn gọn, rõ ràng, giữ nguyên đầy đủ nghĩa gốc.

    Dịch: Phòng tập gần nhà tôi có thiết bị hiện đại và nhân viên thân thiện.

  • Câu 16: Vận dụng
    Make sentences using the words and phrases given.

    Do/ she /do /aerobics/ yesterday?

    => Did she do aerobics yesterday?

    Đáp án là:

    Do/ she /do /aerobics/ yesterday?

    => Did she do aerobics yesterday?

     Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?

  • Câu 17: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    You can’t have any fruit! It’s all __________!

    Hướng dẫn:

    “Yours” = your fruit → đại từ sở hữu

    Dịch: Bạn không được ăn trái cây! Tất cả là của bạn đấy!

  • Câu 18: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Lily studies math ______ than Tom.

    Hướng dẫn:

    So sánh hơn của trạng từ “well” là “better”

    Dịch: Lily học Toán tốt hơn Tom.

  • Câu 19: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.

    Hướng dẫn:

    “With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.

    "or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.

    Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.

  • Câu 20: Thông hiểu
    Choose the best response (A, B, C or D) to complete each conversation.

    - Wow, is it the Thames River? I have never seen it before.

    -­ _____________

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi xác nhận → trả lời “Yes”, kèm thông tin hợp lý

    Các đáp án còn lại không rõ ràng

    Dịch: Ôi, có phải là sông Thames không nhỉ? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.

    - Đúng vậy. Đó là con sông lớn nhất nước Anh. 

  • Câu 21: Nhận biết
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    People will ___________on the moon in the future.

    Hướng dẫn:

    Will + V nguyên thể

    Dịch: Mọi người sẽ sống trên Mặt Trăng trong tương lai.

  • Câu 22: Thông hiểu
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    If he continues drinking so fast, he ________ (drink) the whole bottle by midnight.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Nếu anh ấy tiếp tục uống nhanh thế, anh ấy sẽ đã uống hết chai rượu trước nửa đêm.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Complete the sentences with might or might not.

    Don’t go any closer - it might not||might be safe.

    Đáp án là:

    Don’t go any closer - it might not||might be safe.

     Cảnh báo về nguy hiểm tiềm tàng → dùng might not.

    Dịch: Đừng đến gần hơn nữa – có thể sẽ không an toàn.

  • Câu 24: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think there will be a robot that could cook all meals for you? (might)

    B: There might be a robot that could cook all meals for you.

    Đáp án là:

    A: Do you think there will be a robot that could cook all meals for you? (might)

    B: There might be a robot that could cook all meals for you.

    Một khả năng có thể xảy ra trong tương lai → dùng "might"

    Dịch: Có thể sẽ có một robot có thể nấu mọi bữa ăn cho tôi.

  • Câu 25: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)

    B: She might not find the swimming pool.

    Đáp án là:

    A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)

    B: She might not find the swimming pool.

     Khả năng Hằng không thể tìm thấy bể bơi → dùng "might not"

    Dịch: Cô ấy có thể sẽ không tìm được bể bơi.

  • Câu 26: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Where will the house be located?

    Hướng dẫn:

    Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.

  • Câu 27: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why does the author want to live in an eco-house?

    Hướng dẫn:

    "My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.

  • Câu 28: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Solar energy is used to ___________

    Hướng dẫn:

    "It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.

    Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.

  • Câu 29: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why doesn’t the author like to live in an apartment?

    Hướng dẫn:

    "I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..." 

    "...and rude neighbors making noise in the middle of the night." 

    Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.

  • Câu 30: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    What will the robots do?

    Hướng dẫn:

    "They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
    → Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn

    Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.

  • Câu 31: Nhận biết
    Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined words in each of the following questions.

    Turn off the tap when we brush teeth and wash the dishes.

    Hướng dẫn:

    Turn off = Switch off → tắt (vòi nước, đèn, thiết bị điện)

    Turn on / switch on = bật lên → trái nghĩa

    Start = bắt đầu → không phù hợp với “vòi nước”

    Dịch: Hãy tắt vòi nước khi chúng ta đánh răng và rửa chén.

  • Câu 32: Nhận biết
    Choose the word whose main stressed syllable is placed differently from that of the other in each group.
    Hướng dẫn:

    Daughter có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; Enjoy, provide, decide đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  • Câu 33: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    If we _________ cutting down trees uncontrollably now, the temperature of the Earth _________more.

    Hướng dẫn:

    Don’t stop = hiện tại đơn phủ định

    Dịch: Nếu chúng ta không ngừng chặt cây một cách không kiểm soát, nhiệt độ Trái Đất sẽ tăng thêm.

  • Câu 34: Thông hiểu
    Choose the best word or phrases (A, B, C or D) to complete each sentence.

    If I have a terrible headache, I __________ some medicines.

    Hướng dẫn:

    Câu điều kiện loại 1 → If + hiện tại đơn → will + V

    Dịch: Nếu tôi bị đau đầu dữ dội, tôi sẽ uống thuốc.

  • Câu 35: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    I might be late. If so, let’s start without me.

    => If I am late, let’s start without me.

    Đáp án là:

    I might be late. If so, let’s start without me.

    => If I am late, let’s start without me.

     Đây là tình huống có thể xảy ra trong tương lai, nên dùng câu điều kiện loại 1.

    "I might be late" → chuyển thành "If I am late"

    Dịch: Nếu tôi đến trễ, hãy bắt đầu mà không có tôi.

  • Câu 36: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    Hurry up or you will be late for school.

    => If you do not hurry up, you will be late for school.

    Đáp án là:

    Hurry up or you will be late for school.

    => If you do not hurry up, you will be late for school.

     Đây là câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn → will + V).

    "Hurry up" = hành động ở hiện tại → dùng hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện.

    Dịch: Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bị trễ học.

  • Câu 37: Nhận biết
    Find one odd word for each question, and then read them aloud.
    Hướng dẫn:

    activity = hoạt động (thường mang tính thể chất hoặc hành động bên ngoài) → khác biệt với 3 từ còn lại là các trạng thái nội tâm, tinh thần.

  • Câu 38: Thông hiểu
    Give the correct form of the word given to complete the sentences.

    I need the ……….. to complete the report. (INFORM)

    information

    Đáp án là:

    I need the ……….. to complete the report. (INFORM)

    information

     "Information" là danh từ không đếm được, nghĩa là thông tin

    Sau “the”, cần một danh từ → information là dạng đúng của từ “inform”

    Dịch: Tôi cần thông tin để hoàn thành báo cáo.

  • Câu 39: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

    Đáp án là:

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

     Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)

    "You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"

    Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.

    → Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.

  • Câu 40: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

    Đáp án là:

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

     "Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"

    → "is capable of cooking" = "can cook"

    Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.

    → Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (42%):
    2/3
  • Thông hiểu (32%):
    2/3
  • Vận dụng (25%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo