channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
compete có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
The children are very ………….… in animal programmes. (interest)
→ interested
The children are very ………….… in animal programmes. (interest)
→ interested
“interested” (cảm thấy hứng thú) – dùng cho người.
Dịch: Lũ trẻ rất thích các chương trình về động vật.
Discovery channel attracts millions of ……………… around the world. (view)
→ viewers
Discovery channel attracts millions of ……………… around the world. (view)
→ viewers
“viewers” (người xem) – danh từ chỉ người.
Dịch: Kênh Discovery thu hút hàng triệu người xem trên toàn thế giới.
__________ is your favourite subject? - Math.
Dùng What Hỏi về môn học yêu thích.
Dịch: Môn học yêu thích của bạn là gì? – Toán.
"Who is your favourite person on TV?" “______________”
Hỏi về người yêu thích → chọn người cụ thể.
I won the first prize in a competition last year.
→ When did you win the first prize in a competition?
I won the first prize in a competition last year.
→ When did you win the first prize in a competition?
Dùng When để hỏi về khi nào
Dịch: Tôi đã giành giải nhất trong một cuộc thi vào năm ngoái.
→ Bạn đã giành giải nhất trong cuộc thi khi nào?
Dịch: Tối nay có gì chiếu trên tivi?
Football is a/ an ___________game.
Football là môn thể thao đồng đội → team game.
Dịch: Bóng đá là một trò chơi đồng đội.
At weekend we can play a ___________of badminton or join in a football match.
"A match of badminton" và "a football match" là cách nói đúng.
"Sport" là danh từ chung, không dùng với "a"."Game" có thể dùng, nhưng "match" chính xác
hơn vì mang tính thi đấu.
"Exam" không liên quan.
Dịch: Vào cuối tuần, chúng ta có thể chơi một trận cầu lông hoặc tham gia một trận bóng đá.
You're talking too much. ___________, please.
Dịch: Bạn đang nói quá nhiều. Dừng lại, làm ơn.
Giải thích: Phù hợp nhất về ý nghĩa là yêu cầu người khác ngừng nói.
I like watching football matches but I am not very good ___________playing football.
Dịch: Tôi thích xem bóng đá nhưng tôi không giỏi chơi bóng đá.
Giải thích: "be good at + V-ing" là cấu trúc cố định.
Did your uncle took you to watch the football match last week?
Sau “Did”, ta phải dùng động từ nguyên thể không "to" → đúng là “take”, không phải “took”.
❌ took → ✅ take
Câu đúng: Did your uncle take you to watch the football match last week?
Dịch nghĩa: Chú của bạn có đưa bạn đi xem trận bóng đá vào tuần trước không?
Yesterday, he _________ judo for 3 hours.
“Do judo” là cụm động từ cố định (không dùng “play” hay “go” với judo)
“Did” là quá khứ của “do”
Yesterday → quá khứ
Dịch: Hôm qua, anh ấy đã tập judo trong 3 tiếng.
At the gym near my house, the equipment is modern, and the staff is friendly.
Cách viết lại ngắn gọn, rõ ràng, giữ nguyên đầy đủ nghĩa gốc.
Dịch: Phòng tập gần nhà tôi có thiết bị hiện đại và nhân viên thân thiện.
Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./
=> Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.
Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./
=> Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.
Dịch: Học sinh trường tôi đã tham gia nhiều trò chơi ngoài trời vào cuối tuần trước.
This is _____ restaurant than that I have ever been to.
So sánh hơn với “than” → dùng “more comfortable”
Dịch: Đây là nhà hàng thoải mái hơn bất kỳ nơi nào tôi từng đến.
Huy ___________ learnt English for 5 years.
Chủ ngữ “Huy” là số ít → dùng "has"
Dịch: Huy đã học tiếng Anh được 5 năm.
- Wow, is it the Thames River? I have never seen it before.
- _____________
Câu hỏi xác nhận → trả lời “Yes”, kèm thông tin hợp lý
Các đáp án còn lại không rõ ràng
Dịch: Ôi, có phải là sông Thames không nhỉ? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.
- Đúng vậy. Đó là con sông lớn nhất nước Anh.
Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.
“With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.
"or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.
Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.
John isn’t in class today. I think he ___________sick.
Dùng might be để nói khả năng có thể xảy ra.
Dịch: John không có ở lớp hôm nay. Tôi nghĩ có thể cậu ấy bị ốm.
This summer I go to the beach with my family and friends.
“This summer” nói về tương lai → dùng thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch chắc chắn
Dịch: Mùa hè này tôi đã đi biển cùng gia đình và bạn bè.
She doesn’t realize what kind of person he is, but she ________ (find out).
Dịch: Cô ấy không nhận ra anh ta là người như thế nào, nhưng cô ấy sẽ phát hiện ra thôi.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
Diễn tả khả năng không chắc xảy ra → dùng "might not"
Dịch: Mọi người có thể sẽ không đi nghỉ trên Mặt Trăng.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
Diễn tả một dự đoán về năng lượng trong tương lai → dùng "might"
Dịch: Nước có thể sẽ được làm nóng bằng năng lượng gió.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
My teacher asks us to ______ the amount of waste at school.
“To + V-inf” → cần động từ nguyên mẫu “reduce”.
Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi giảm lượng rác thải ở trường.
We should not throw trash onto the river.
Trash, garbage, rubbish, waste material đều có nghĩa là rác thải (thường là rác sinh hoạt)
Dịch: Chúng ta không nên vứt rác xuống sông.
We’ll be late unless we __________now.
Unless = If... not → Unless + hiện tại đơn
Dịch: Chúng ta sẽ trễ nếu không rời đi ngay bây giờ.
If someone_________ into the store, smile and say, “May I help you?”
Câu mệnh lệnh với if: “If + hiện tại đơn, + mệnh lệnh”
Dịch: Nếu có ai đó bước vào cửa hàng, hãy mỉm cười và nói: “Tôi có thể giúp gì cho bạn?”
You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.
=> If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.
You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.
=> If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.
Dạng khuyên nhủ + hậu quả → viết lại bằng câu điều kiện loại 1.
Đảo mệnh đề nguyên nhân "You should..." thành mệnh đề điều kiện.
Dịch: Nếu bạn không tắt đèn không cần thiết, bạn sẽ lãng phí nhiều điện.
Save energy, and you will save some money.
→ If you save energy, you will save some money.
Save energy, and you will save some money.
→ If you save energy, you will save some money.
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)
Dịch:Tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.
→ Nếu bạn tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.
activity = hoạt động (thường mang tính thể chất hoặc hành động bên ngoài) → khác biệt với 3 từ còn lại là các trạng thái nội tâm, tinh thần.
I need the ……….. to complete the report. (INFORM)
→ information
I need the ……….. to complete the report. (INFORM)
→ information
"Information" là danh từ không đếm được, nghĩa là thông tin
Sau “the”, cần một danh từ → information là dạng đúng của từ “inform”
Dịch: Tôi cần thông tin để hoàn thành báo cáo.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: