Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề thi khảo sát chất lượng đầu năm lớp 7 môn Tiếng Anh năm 2025

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 40 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 40 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Circle the out one out.
    Hướng dẫn:

    channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.

  • Câu 2: Nhận biết
    Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined words in each of the following questions.

    The content of the documentary films are about historic cities.

    Hướng dẫn:

    Historic (lịch sử) ↔︎ Modern (hiện đại)

    Dịch: Nội dung phim tài liệu là về các thành phố lịch sử.

  • Câu 3: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    The _________ of insulin was considered to be one of the most dramatic and important milestones in medicine.

    Hướng dẫn:

    discovery = sự khám phá

    Dịch: Việc phát hiện ra insulin được xem là một trong những cột mốc quan trọng và ấn tượng nhất trong y học.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Write the correct form of the words in brackets.

    It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)

    funny

    Đáp án là:

    It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)

    funny

     “funny” (hài hước) là tính từ mô tả bộ phim làm bạn cười.

    Dịch: Đó là một bộ phim hài rất buồn cười. Tôi đã cười rất nhiều.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    He likes watching animals programmes, _________ he also likes watching comedy shows.

    Hướng dẫn:

    "and" = và → nối hai sở thích.

    Dịch: Anh ấy thích xem chương trình về động vật và cũng thích xem chương trình hài.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    The TV schedule today is so boring, ________ I decide to go out with my friends.

    Hướng dẫn:

    "so" = vì vậy → thể hiện kết quả.

    Dịch: Lịch phát sóng hôm nay quá chán, vì vậy tôi quyết định đi chơi với bạn.

  • Câu 7: Vận dụng
    Join each pair of sentences, using the word in brackets.

    Nathan missed the bus. He was late for school. (because)

    → Nathan was late for school because he missed the bus.

    Đáp án là:

    Nathan missed the bus. He was late for school. (because)

    → Nathan was late for school because he missed the bus.

     "Because" dùng để nêu lý do cho hành động.

    Dịch: Nathan đến trường muộn vì cậu ấy bị lỡ xe buýt.

  • Câu 8: Vận dụng
    Give a question for each of the following question.

    I won the first prize in a competition last year.

    When did you win the first prize in a competition?

    Đáp án là:

    I won the first prize in a competition last year.

    When did you win the first prize in a competition?

     Dùng When để hỏi về khi nào

    Dịch: Tôi đã giành giải nhất trong một cuộc thi vào năm ngoái.

    → Bạn đã giành giải nhất trong cuộc thi khi nào?

  • Câu 9: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Football is a/ an ___________game.

    Hướng dẫn:

    Football là môn thể thao đồng đội → team game.

    Dịch: Bóng đá là một trò chơi đồng đội.

  • Câu 10: Nhận biết
    Choose the word having the underlined part pronounced differently in each line.
    Hướng dẫn:

    gathering có phần gạch chân phát âm là /ə/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/

  • Câu 11: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Many girls and women ___________aerobics to keep fit .

    Hướng dẫn:

    Dịch: Nhiều cô gái và phụ nữ tập thể dục nhịp điệu để giữ dáng.

    Giải thích: Ta nói "do aerobics", không dùng play/go/have.

  • Câu 12: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    I like watching football matches but I am not very good ___________playing football.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Tôi thích xem bóng đá nhưng tôi không giỏi chơi bóng đá.

    Giải thích: "be good at + V-ing" là cấu trúc cố định.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    The meeting ___________5 minutes ago.

    Hướng dẫn:

    “5 minutes ago” → quá khứ đơn

    “Finished” là quá khứ của “finish”

    Dùng khẳng định đơn giản

    Dịch: Cuộc họp đã kết thúc 5 phút trước.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Find the mistake in the four underlined parts A, B, C or D of each sentence.

    The food was delicious, but most things didn’t.

    Hướng dẫn:

    “Didn’t” cần đi với động từ nguyên thể, nhưng sau “didn’t” không có động từ nào → sai ngữ pháp và sai nghĩa.

    didn’t → ✅ weren’t

    Câu đúng: The food was delicious, but most things weren’t.

    Dịch nghĩa: Món ăn thì ngon, nhưng hầu hết mọi thứ còn lại thì không.

  • Câu 15: Vận dụng
    Make sentences using the words and phrases given.

    Do/ she /do /aerobics/ yesterday?

    => Did she do aerobics yesterday?

    Đáp án là:

    Do/ she /do /aerobics/ yesterday?

    => Did she do aerobics yesterday?

     Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?

  • Câu 16: Vận dụng
    Make sentences using the words and phrases given.

    Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./

    => Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.

    Đáp án là:

    Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./

    => Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.

     Dịch: Học sinh trường tôi đã tham gia nhiều trò chơi ngoài trời vào cuối tuần trước.

  • Câu 17: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Huy ___________ learnt English for 5 years.

    Hướng dẫn:

    Chủ ngữ “Huy” là số ít → dùng "has"

    Dịch: Huy đã học tiếng Anh được 5 năm.

  • Câu 18: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Many people prefer the dry season _______ the wet season.

    Hướng dẫn:

    "Prefer A to B" = thích A hơn B

    Dịch: Nhiều người thích mùa khô hơn mùa mưa.

  • Câu 19: Thông hiểu
    Choose the best response (A, B, C or D) to complete each conversation.

    Phuong: “I'm taking my TOEFL test tomorrow.”

    Daisy: “____________”

    Hướng dẫn:

    “Good luck” = Chúc may mắn (rất phổ biến và chính xác)

    Các đáp án khác không đúng ngữ pháp hoặc không tự nhiên

    Dịch: Phương: "Ngày mai em thi TOEFL.

    Daisy: “Chúc may mắn”

  • Câu 20: Thông hiểu
    Choose the best response (A, B, C or D) to complete each conversation.

    - Wow, is it the Thames River? I have never seen it before.

    -­ _____________

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi xác nhận → trả lời “Yes”, kèm thông tin hợp lý

    Các đáp án còn lại không rõ ràng

    Dịch: Ôi, có phải là sông Thames không nhỉ? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.

    - Đúng vậy. Đó là con sông lớn nhất nước Anh. 

  • Câu 21: Nhận biết
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    My family and I ___________fly to Singapore on our holiday.

    Hướng dẫn:

    Thì tương lai đơn (will + V nguyên thể)

    Dịch: Gia đình tôi và tôi sẽ bay đến Singapore vào kỳ nghỉ.

  • Câu 22: Thông hiểu
    Complete the sentences with might or might not.

    Phong is thinking about what he will do on Sunday. He might||might not go to a judo club or he might||might not stay at home and study English.

    Đáp án là:

    Phong is thinking about what he will do on Sunday. He might||might not go to a judo club or he might||might not stay at home and study English.

     Hai khả năng đều có thể xảy ra → dùng might cho cả hai vế.

    Dịch: Phong có thể sẽ đi câu lạc bộ judo hoặc có thể sẽ ở nhà học tiếng Anh.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    I ________ (see) you tomorrow at 3:00 PM.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Tôi sẽ gặp bạn lúc 3 giờ chiều mai.

  • Câu 24: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)

    B: Scientist might find lift on another planet.

    Đáp án là:

    A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)

    B: Scientist might find lift on another planet.

     Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"

    Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.

  • Câu 25: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)

    B: The water might be heated by wind energy.

    Đáp án là:

    A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)

    B: The water might be heated by wind energy.

     Diễn tả một dự đoán về năng lượng trong tương lai → dùng "might"

    Dịch: Nước có thể sẽ được làm nóng bằng năng lượng gió.

  • Câu 26: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Where will the house be located?

    Hướng dẫn:

    Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.

  • Câu 27: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why does the author want to live in an eco-house?

    Hướng dẫn:

    "My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.

  • Câu 28: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Solar energy is used to ___________

    Hướng dẫn:

    "It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.

    Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.

  • Câu 29: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    What will the robots do?

    Hướng dẫn:

    "They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
    → Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn

    Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.

  • Câu 30: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why doesn’t the author like to live in an apartment?

    Hướng dẫn:

    "I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..." 

    "...and rude neighbors making noise in the middle of the night." 

    Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.

  • Câu 31: Nhận biết
    Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined words in each of the following questions.

    Polluted water is harmful to people’s health and kill fish.

    Hướng dẫn:

    Harmful ↔︎ Useful (gây hại ↔︎ có ích)

    Dịch: Nước ô nhiễm thì có hại cho sức khỏe → từ trái nghĩa: có ích

  • Câu 32: Nhận biết
    Choose the word whose main stressed syllable is placed differently from that of the other in each group.
    Hướng dẫn:

    Daughter có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; Enjoy, provide, decide đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  • Câu 33: Thông hiểu
    Choose the best word or phrases (A, B, C or D) to complete each sentence.

    If someone_________ into the store, smile and say, “May I help you?”

    Hướng dẫn:

    Câu mệnh lệnh với if: “If + hiện tại đơn, + mệnh lệnh”

    Dịch: Nếu có ai đó bước vào cửa hàng, hãy mỉm cười và nói: “Tôi có thể giúp gì cho bạn?”

  • Câu 34: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    If her city still _________ a lot of air pollution, she _________to another one to protect her health.

    Hướng dẫn:

    If + hiện tại đơn → will + V

    Dịch: Nếu thành phố của cô ấy vẫn còn nhiều ô nhiễm không khí, cô ấy sẽ chuyển đến nơi khác.

  • Câu 35: Vận dụng
    Rewrite the following sentences using the words given.

    Eat better food, and you won’t get sick.

    → If you eat better food, you won’t get sick.

    Đáp án là:

    Eat better food, and you won’t get sick.

    → If you eat better food, you won’t get sick.

     Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)

    Dịch: Ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.

    → Nếu bạn ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.

  • Câu 36: Vận dụng
    Rewrite the following sentences using the words given.

    Save energy, and you will save some money.

    → If you save energy, you will save some money.

    Đáp án là:

    Save energy, and you will save some money.

    → If you save energy, you will save some money.

     Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)

    Dịch:Tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.

    → Nếu bạn tiết kiệm năng lượng, bạn sẽ tiết kiệm được một ít tiền.

  • Câu 37: Nhận biết
    Choose the best answer to complete the sentences.

    _______ can help children improve their basic learning skills.

    Hướng dẫn:

    Teaching robots = robot dạy học → phù hợp với “improve learning skills” (cải thiện kỹ năng học tập).

    Dịch: Robot dạy học có thể giúp trẻ em cải thiện kỹ năng học tập cơ bản.

  • Câu 38: Thông hiểu
    Give the correct form of the word given to complete the sentences.

    Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)

    knowledge

    Đáp án là:

    Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)

    knowledge

     "Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức

    "A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"

    Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.

  • Câu 39: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

    Đáp án là:

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

     "Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"

    → "is capable of cooking" = "can cook"

    Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.

    → Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.

  • Câu 40: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

    Đáp án là:

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

     Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)

    "You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"

    Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.

    → Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (42%):
    2/3
  • Thông hiểu (32%):
    2/3
  • Vận dụng (25%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo