Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề thi khảo sát chất lượng đầu năm lớp 7 môn Tiếng Anh năm 2025

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 40 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 40 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Choose the word which has a different stress pattern from the other three in each question.
    Hướng dẫn:

    entertain có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

  • Câu 2: Nhận biết
    Find the word which has a different sound in the underlined part.
    Hướng dẫn:

    weather có phần gạch chân phát âm là /e/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /iː/

  • Câu 3: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    The _________ of insulin was considered to be one of the most dramatic and important milestones in medicine.

    Hướng dẫn:

    discovery = sự khám phá

    Dịch: Việc phát hiện ra insulin được xem là một trong những cột mốc quan trọng và ấn tượng nhất trong y học.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Sushi is a Japanese ____ which is famous all over the world.

    Hướng dẫn:

    specialty = đặc sản (một món ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia)

    Dịch: Sushi là một món đặc sản của Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    The TV schedule today is so boring, ________ I decide to go out with my friends.

    Hướng dẫn:

    "so" = vì vậy → thể hiện kết quả.

    Dịch: Lịch phát sóng hôm nay quá chán, vì vậy tôi quyết định đi chơi với bạn.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    He likes watching animals programmes, _________ he also likes watching comedy shows.

    Hướng dẫn:

    "and" = và → nối hai sở thích.

    Dịch: Anh ấy thích xem chương trình về động vật và cũng thích xem chương trình hài.

  • Câu 7: Vận dụng
    Rearrange the words to make sentences.
    • Who
    • is
    • your
    • favourite
    • MC
    • on
    • television?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • Who
    • is
    • your
    • favourite
    • MC
    • on
    • television?
    Hướng dẫn:

     Dịch: Ai là người dẫn chương trình yêu thích của bạn trên tivi?

  • Câu 8: Vận dụng
    Join each pair of sentences, using the word in brackets.

    Keep the food covered. The flies will contaminate it. (or)

    → Keep the food covered, or the flies will contaminate it.

    Đáp án là:

    Keep the food covered. The flies will contaminate it. (or)

    → Keep the food covered, or the flies will contaminate it.

     "Or" = hoặc nếu không thì → thể hiện hậu quả nếu không làm điều gì đó.

    Dịch: Hãy đậy thức ăn lại nếu không ruồi sẽ làm bẩn nó.

  • Câu 9: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Football is a/ an ___________game.

    Hướng dẫn:

    Football là môn thể thao đồng đội → team game.

    Dịch: Bóng đá là một trò chơi đồng đội.

  • Câu 10: Nhận biết
    Circle the odd out.
    Hướng dẫn:

    “Stadium” là địa điểm, đáp án còn lại đều là thời gian (ngày, hôm qua, ngày mai)

  • Câu 11: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    ___________run too fast. You may fall.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Đừng chạy quá nhanh. Bạn có thể ngã đấy.

    Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định → dùng “Don’t + V”.

  • Câu 12: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    We ___________to Ho Chi Minh for our last summer vacation.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Chúng tôi đã đi đến TP. Hồ Chí Minh cho kỳ nghỉ hè trước.

    Giải thích: "Last summer vacation" → thì quá khứ → dùng "went" (quá khứ của "go").

  • Câu 13: Thông hiểu
    Rearrange the sentences to make meaningful sentences.
    • Go
    • out
    • and
    • play
    • with
    • your
    • friend.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • Go
    • out
    • and
    • play
    • with
    • your
    • friend.
    Hướng dẫn:

     Dịch: Ra ngoài và chơi với bạn của bạn đi.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    I ______ him two months ago. We ____ a drink together in a coffee house, and then we _______ a walk in the park.

    Hướng dẫn:

    “Two months ago” → quá khứ đơn met (quá khứ của meet), had (quá khứ của have), took (quá khứ của take)

    Dịch: Tôi đã gặp anh ấy hai tháng trước. Chúng tôi cùng uống nước trong một quán cà phê, rồi đi dạo trong công viên.

  • Câu 15: Vận dụng
    Choose the sentence (A, B, C or D) that is closest in meaning to the root sentence or best combines the two given sentences.

    Will you come to the judo club with me on Sunday?

    Hướng dẫn:

    Đây là lời mời rủ lịch sự, nên “Would you like to…” là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.

    Dịch: Bạn có muốn đi đến câu lạc bộ judo với mình vào Chủ Nhật không?

  • Câu 16: Vận dụng
    Make sentences using the words and phrases given.

    Do/ she /do /aerobics/ yesterday?

    => Did she do aerobics yesterday?

    Đáp án là:

    Do/ she /do /aerobics/ yesterday?

    => Did she do aerobics yesterday?

     Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?

  • Câu 17: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    The Nobel Prize_____ awarded annually for distinguished work in different fields.

    Hướng dẫn:

    Dấu hiệu hiện tại (annually → hàng năm) → câu bị động thì hiện tại đơn

    Dịch: Giải Nobel được trao hàng năm cho những công trình xuất sắc trong các lĩnh vực khác nhau.

  • Câu 18: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Mr. Allen, my car is broken. Shall we go in _____________ ?

    Hướng dẫn:

    Trong câu này, người nói đã nói “my car is broken”, và đang gợi ý dùng xe của Mr. Allen → cần dùng đại từ sở hữu để thay thế cho your car → chính là “yours”.

    Dịch: Ông Allen, xe của tôi bị hỏng rồi. Chúng ta đi bằng xe của ông nhé?

  • Câu 19: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.

    Hướng dẫn:

    “Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc

    “Navigate” là động từ → sai

    “Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp

    Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.

  • Câu 20: Thông hiểu
    Choose the best response (A, B, C or D) to complete each conversation.

    - Wow, is it the Thames River? I have never seen it before.

    -­ _____________

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi xác nhận → trả lời “Yes”, kèm thông tin hợp lý

    Các đáp án còn lại không rõ ràng

    Dịch: Ôi, có phải là sông Thames không nhỉ? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.

    - Đúng vậy. Đó là con sông lớn nhất nước Anh. 

  • Câu 21: Nhận biết
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    Our dog is amazing - it __________ sing!

    Hướng dẫn:

    “Can” diễn tả khả năng

    Dịch: Chó của chúng tôi thật tuyệt — nó có thể hát!

  • Câu 22: Thông hiểu
    Complete the sentences with might or might not.

    I might not||might watch the football game on Sunday; I am too busy.

    Đáp án là:

    I might not||might watch the football game on Sunday; I am too busy.

     Người nói không chắc sẽ xem vì quá bận → dùng might not.

    Dịch: Tôi có thể sẽ không xem trận bóng vào Chủ nhật; tôi quá bận.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    Tomorrow I ________ (paint) all day.

    Hướng dẫn:

    will be V-ing: hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong tương lai.

    Dịch: Ngày mai tôi sẽ vẽ suốt cả ngày.

  • Câu 24: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)

    B: She might not find the swimming pool.

    Đáp án là:

    A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)

    B: She might not find the swimming pool.

     Khả năng Hằng không thể tìm thấy bể bơi → dùng "might not"

    Dịch: Cô ấy có thể sẽ không tìm được bể bơi.

  • Câu 25: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)

    B: People might not take vacations the Moon.

    Đáp án là:

    A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)

    B: People might not take vacations the Moon.

    Diễn tả khả năng không chắc xảy ra → dùng "might not"

    Dịch: Mọi người có thể sẽ không đi nghỉ trên Mặt Trăng.

  • Câu 26: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Where will the house be located?

    Hướng dẫn:

    Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.

  • Câu 27: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why does the author want to live in an eco-house?

    Hướng dẫn:

    "My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.

  • Câu 28: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Solar energy is used to ___________

    Hướng dẫn:

    "It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.

    Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.

  • Câu 29: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    What will the robots do?

    Hướng dẫn:

    "They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
    → Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn

    Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.

  • Câu 30: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why doesn’t the author like to live in an apartment?

    Hướng dẫn:

    "I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..." 

    "...and rude neighbors making noise in the middle of the night." 

    Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.

  • Câu 31: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Nowadays, people are using more ______ cosmetics.

    Hướng dẫn:

    “Natural” là tính từ → phù hợp với danh từ “cosmetics”.

    Dịch: Ngày nay, mọi người đang sử dụng nhiều mỹ phẩm tự nhiên hơn.

  • Câu 32: Nhận biết
    Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined words in each of the following questions.

    If you work hard, we’ll make this beach a clean place again.

    Hướng dẫn:

    Clean (sạch sẽ) ↔︎ Polluted (ô nhiễm)

    Dịch: Nếu bạn làm việc chăm chỉ, chúng ta sẽ khiến bãi biển này trở lại sạch sẽ → đối lập là ô nhiễm

  • Câu 33: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    If we ____ to go to school this afternoon, I and my friends will go to collect waste paper to create fund for the charity group.

    Hướng dẫn:

    Phủ định của hiện tại đơn: don't have

    Dịch: Nếu chúng tôi không phải đến trường chiều nay, tôi và các bạn sẽ đi thu gom giấy vụn để gây quỹ cho nhóm từ thiện.

  • Câu 34: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    If we _________ cutting down trees uncontrollably now, the temperature of the Earth _________more.

    Hướng dẫn:

    Don’t stop = hiện tại đơn phủ định

    Dịch: Nếu chúng ta không ngừng chặt cây một cách không kiểm soát, nhiệt độ Trái Đất sẽ tăng thêm.

  • Câu 35: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    I might be late. If so, let’s start without me.

    => If I am late, let’s start without me.

    Đáp án là:

    I might be late. If so, let’s start without me.

    => If I am late, let’s start without me.

     Đây là tình huống có thể xảy ra trong tương lai, nên dùng câu điều kiện loại 1.

    "I might be late" → chuyển thành "If I am late"

    Dịch: Nếu tôi đến trễ, hãy bắt đầu mà không có tôi.

  • Câu 36: Vận dụng
    Rewrite the following sentences using the words given.

    Eat better food, and you won’t get sick.

    → If you eat better food, you won’t get sick.

    Đáp án là:

    Eat better food, and you won’t get sick.

    → If you eat better food, you won’t get sick.

     Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)

    Dịch: Ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.

    → Nếu bạn ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.

  • Câu 37: Nhận biết
    Choose the best answer to complete the sentences.

    Robots can help mothers with the household chores like cooking, vacuuming, and ________clothes.

    Hướng dẫn:

    washing clothes: ✅ đúng ngữ pháp và tự nhiên – giặt quần áo

    doing clothes: ❌ không đúng – "do" không dùng với "clothes"

    making clothes: ❌ nghĩa là may quần áo, không phù hợp trong ngữ cảnh làm việc nhà

    cleaning clothes: có thể hiểu, nhưng không tự nhiên bằng "washing"

    Dịch: Robot có thể giúp các bà mẹ làm việc nhà như nấu ăn, hút bụi và giặt quần áo.

  • Câu 38: Thông hiểu
    Give the correct form of the word given to complete the sentences.

    Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)

    knowledge

    Đáp án là:

    Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)

    knowledge

     "Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức

    "A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"

    Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.

  • Câu 39: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

    Đáp án là:

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

     "Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"

    → "is capable of cooking" = "can cook"

    Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.

    → Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.

  • Câu 40: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

    Đáp án là:

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

     Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)

    "You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"

    Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.

    → Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (42%):
    2/3
  • Thông hiểu (32%):
    2/3
  • Vận dụng (25%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo