channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
announce có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
Sushi is a Japanese ____ which is famous all over the world.
specialty = đặc sản (một món ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia)
Dịch: Sushi là một món đặc sản của Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới.
Discovery channel attracts millions of ……………… around the world. (view)
→ viewers
Discovery channel attracts millions of ……………… around the world. (view)
→ viewers
“viewers” (người xem) – danh từ chỉ người.
Dịch: Kênh Discovery thu hút hàng triệu người xem trên toàn thế giới.
We check the schedule ________ we want to see the time of the game show.
"because" = bởi vì → dùng để nói lý do.
Dịch: Chúng tôi kiểm tra lịch phát sóng vì chúng tôi muốn biết thời gian của chương trình trò chơi.
_______ of music do you like? – I like Pop and Rock.
"What kind of..." = loại gì → hỏi về thể loại.
Dịch: Bạn thích thể loại nhạc nào? – Nhạc Pop và Rock.
My younger sister is five years old.
→ How old is your younger sister?
My younger sister is five years old.
→ How old is your younger sister?
Dùng How old để hỏi về tuổi tác của ai đó
Dịch: Em gái của tôi 5 tuổi.
→ Em gái của bạn bao nhiêu tuổi?
I won the first prize in a competition last year.
→ When did you win the first prize in a competition?
I won the first prize in a competition last year.
→ When did you win the first prize in a competition?
Dùng When để hỏi về khi nào
Dịch: Tôi đã giành giải nhất trong một cuộc thi vào năm ngoái.
→ Bạn đã giành giải nhất trong cuộc thi khi nào?
“Stadium” là địa điểm, đáp án còn lại đều là thời gian (ngày, hôm qua, ngày mai)
cartoon có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
We ___________to Ho Chi Minh for our last summer vacation.
Dịch: Chúng tôi đã đi đến TP. Hồ Chí Minh cho kỳ nghỉ hè trước.
Giải thích: "Last summer vacation" → thì quá khứ → dùng "went" (quá khứ của "go").
Many girls and women ___________aerobics to keep fit .
Dịch: Nhiều cô gái và phụ nữ tập thể dục nhịp điệu để giữ dáng.
Giải thích: Ta nói "do aerobics", không dùng play/go/have.
Last summer my parents buyed me a lot of different gifts.
"Buy" là động từ bất quy tắc → quá khứ là “bought”, không phải “buyed”.
❌ buyed → ✅ bought
Last summer my parents bought me a lot of different gifts.
Dịch nghĩa: Mùa hè năm ngoái, bố mẹ tôi đã mua cho tôi rất nhiều món quà khác nhau.
There was many people standing on the street.
“People” là danh từ số nhiều → phải dùng “were”, không dùng “was”.
❌ was → ✅ were
Câu đúng: There were many people standing on the street.
Dịch nghĩa: Có rất nhiều người đứng trên đường.
At the gym near my house, the equipment is modern, and the staff is friendly.
Cách viết lại ngắn gọn, rõ ràng, giữ nguyên đầy đủ nghĩa gốc.
Dịch: Phòng tập gần nhà tôi có thiết bị hiện đại và nhân viên thân thiện.
Will you come to the judo club with me on Sunday?
Đây là lời mời rủ lịch sự, nên “Would you like to…” là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.
Dịch: Bạn có muốn đi đến câu lạc bộ judo với mình vào Chủ Nhật không?
My cousins phoned me from _____________ house in Mexico City.
“My cousins” → số nhiều → dùng tính từ sở hữu their
Dịch: Các anh/chị/em họ của tôi gọi cho tôi từ nhà của họ ở Mexico City.
This camera belongs to my aunt. This camera is _____________.
"Belongs to my aunt" → đại từ sở hữu là hers
Dịch: Máy ảnh này là của cô tôi.
Phuong: “I'm taking my TOEFL test tomorrow.”
Daisy: “____________”
“Good luck” = Chúc may mắn (rất phổ biến và chính xác)
Các đáp án khác không đúng ngữ pháp hoặc không tự nhiên
Dịch: Phương: "Ngày mai em thi TOEFL.
Daisy: “Chúc may mắn”
A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.
“Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc
“Navigate” là động từ → sai
“Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp
Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.
__________ we go to the beach today? ~ Great!
“Shall we...?” = đề xuất làm gì đó
Dịch: Chúng ta đi biển hôm nay nhé? ~ Tuyệt!
We might||might not visit my cousin in Australia next month but we don’t know yet.
We might||might not visit my cousin in Australia next month but we don’t know yet.
Không chắc chắn kế hoạch → dùng might.
Dịch: Chúng tôi có thể sẽ thăm anh họ tôi ở Úc vào tháng sau, nhưng chưa chắc.
I am still not sure where to go for my holiday. I might||might not go to Da Lat.
I am still not sure where to go for my holiday. I might||might not go to Da Lat.
“not sure” về kỳ nghỉ → dùng might.
Dịch: Tôi vẫn không chắc chắn về nơi tôi sẽ đi trong kì nghỉ. Tôi có thể sẽ đi Đà Lạt.
A: Do you think there will be a robot that could cook all meals for you? (might)
B: There might be a robot that could cook all meals for you.
A: Do you think there will be a robot that could cook all meals for you? (might)
B: There might be a robot that could cook all meals for you.
Một khả năng có thể xảy ra trong tương lai → dùng "might"
Dịch: Có thể sẽ có một robot có thể nấu mọi bữa ăn cho tôi.
A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)
B: She might not find the swimming pool.
A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)
B: She might not find the swimming pool.
Khả năng Hằng không thể tìm thấy bể bơi → dùng "might not"
Dịch: Cô ấy có thể sẽ không tìm được bể bơi.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
You should use public buses instead of motorbike to reduce air pollution.
Reduce ↔︎ Increase (giảm ↔︎ tăng)
Dịch: Sử dụng xe buýt công cộng để giảm ô nhiễm không khí.
We must keep our streets clean.
clean = sạch sẽ gần nghĩa với fresh = tươi, mới
Dịch: Chúng ta phải giữ đường phố sạch sẽ.
If her city still _________ a lot of air pollution, she _________to another one to protect her health.
If + hiện tại đơn → will + V
Dịch: Nếu thành phố của cô ấy vẫn còn nhiều ô nhiễm không khí, cô ấy sẽ chuyển đến nơi khác.
We should reuse and recycling bottles and cans to reduce garbage.
Lý do: Sau "should" là động từ nguyên mẫu không "ing"
Dịch: Chúng ta nên tái sử dụng và tái chế chai lọ và lon để giảm rác thải.
I might be late. If so, let’s start without me.
=> If I am late, let’s start without me.
I might be late. If so, let’s start without me.
=> If I am late, let’s start without me.
Đây là tình huống có thể xảy ra trong tương lai, nên dùng câu điều kiện loại 1.
"I might be late" → chuyển thành "If I am late"
Dịch: Nếu tôi đến trễ, hãy bắt đầu mà không có tôi.
Hurry up or you will be late for school.
=> If you do not hurry up, you will be late for school.
Hurry up or you will be late for school.
=> If you do not hurry up, you will be late for school.
Đây là câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn → will + V).
"Hurry up" = hành động ở hiện tại → dùng hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện.
Dịch: Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bị trễ học.
through → có phần gạch chân phát âm là /θ/; brother, then, weather → có phần gạch chân phát âm là /ð/
In the past, robots had a _______ role, but they will play a very important role in the future.
minor = nhỏ, không quan trọng → phù hợp với ý "trong quá khứ vai trò không đáng kể"
Dịch: Trong quá khứ, robot đóng vai trò nhỏ, nhưng trong tương lai chúng sẽ đóng vai trò rất quan trọng.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: