entertain có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
entertain có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
weather có phần gạch chân phát âm là /e/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /iː/
The _________ of insulin was considered to be one of the most dramatic and important milestones in medicine.
discovery = sự khám phá
Dịch: Việc phát hiện ra insulin được xem là một trong những cột mốc quan trọng và ấn tượng nhất trong y học.
Sushi is a Japanese ____ which is famous all over the world.
specialty = đặc sản (một món ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia)
Dịch: Sushi là một món đặc sản của Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới.
The TV schedule today is so boring, ________ I decide to go out with my friends.
"so" = vì vậy → thể hiện kết quả.
Dịch: Lịch phát sóng hôm nay quá chán, vì vậy tôi quyết định đi chơi với bạn.
He likes watching animals programmes, _________ he also likes watching comedy shows.
"and" = và → nối hai sở thích.
Dịch: Anh ấy thích xem chương trình về động vật và cũng thích xem chương trình hài.
Dịch: Ai là người dẫn chương trình yêu thích của bạn trên tivi?
Keep the food covered. The flies will contaminate it. (or)
→ Keep the food covered, or the flies will contaminate it.
Keep the food covered. The flies will contaminate it. (or)
→ Keep the food covered, or the flies will contaminate it.
"Or" = hoặc nếu không thì → thể hiện hậu quả nếu không làm điều gì đó.
Dịch: Hãy đậy thức ăn lại nếu không ruồi sẽ làm bẩn nó.
Football is a/ an ___________game.
Football là môn thể thao đồng đội → team game.
Dịch: Bóng đá là một trò chơi đồng đội.
“Stadium” là địa điểm, đáp án còn lại đều là thời gian (ngày, hôm qua, ngày mai)
___________run too fast. You may fall.
Dịch: Đừng chạy quá nhanh. Bạn có thể ngã đấy.
Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định → dùng “Don’t + V”.
We ___________to Ho Chi Minh for our last summer vacation.
Dịch: Chúng tôi đã đi đến TP. Hồ Chí Minh cho kỳ nghỉ hè trước.
Giải thích: "Last summer vacation" → thì quá khứ → dùng "went" (quá khứ của "go").
Dịch: Ra ngoài và chơi với bạn của bạn đi.
I ______ him two months ago. We ____ a drink together in a coffee house, and then we _______ a walk in the park.
“Two months ago” → quá khứ đơn met (quá khứ của meet), had (quá khứ của have), took (quá khứ của take)
Dịch: Tôi đã gặp anh ấy hai tháng trước. Chúng tôi cùng uống nước trong một quán cà phê, rồi đi dạo trong công viên.
Will you come to the judo club with me on Sunday?
Đây là lời mời rủ lịch sự, nên “Would you like to…” là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.
Dịch: Bạn có muốn đi đến câu lạc bộ judo với mình vào Chủ Nhật không?
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?
The Nobel Prize_____ awarded annually for distinguished work in different fields.
Dấu hiệu hiện tại (annually → hàng năm) → câu bị động thì hiện tại đơn
Dịch: Giải Nobel được trao hàng năm cho những công trình xuất sắc trong các lĩnh vực khác nhau.
Mr. Allen, my car is broken. Shall we go in _____________ ?
Trong câu này, người nói đã nói “my car is broken”, và đang gợi ý dùng xe của Mr. Allen → cần dùng đại từ sở hữu để thay thế cho your car → chính là “yours”.
Dịch: Ông Allen, xe của tôi bị hỏng rồi. Chúng ta đi bằng xe của ông nhé?
A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.
“Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc
“Navigate” là động từ → sai
“Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp
Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.
- Wow, is it the Thames River? I have never seen it before.
- _____________
Câu hỏi xác nhận → trả lời “Yes”, kèm thông tin hợp lý
Các đáp án còn lại không rõ ràng
Dịch: Ôi, có phải là sông Thames không nhỉ? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.
- Đúng vậy. Đó là con sông lớn nhất nước Anh.
Our dog is amazing - it __________ sing!
“Can” diễn tả khả năng
Dịch: Chó của chúng tôi thật tuyệt — nó có thể hát!
I might not||might watch the football game on Sunday; I am too busy.
I might not||might watch the football game on Sunday; I am too busy.
Người nói không chắc sẽ xem vì quá bận → dùng might not.
Dịch: Tôi có thể sẽ không xem trận bóng vào Chủ nhật; tôi quá bận.
Tomorrow I ________ (paint) all day.
will be V-ing: hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong tương lai.
Dịch: Ngày mai tôi sẽ vẽ suốt cả ngày.
A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)
B: She might not find the swimming pool.
A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)
B: She might not find the swimming pool.
Khả năng Hằng không thể tìm thấy bể bơi → dùng "might not"
Dịch: Cô ấy có thể sẽ không tìm được bể bơi.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
Diễn tả khả năng không chắc xảy ra → dùng "might not"
Dịch: Mọi người có thể sẽ không đi nghỉ trên Mặt Trăng.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
Nowadays, people are using more ______ cosmetics.
“Natural” là tính từ → phù hợp với danh từ “cosmetics”.
Dịch: Ngày nay, mọi người đang sử dụng nhiều mỹ phẩm tự nhiên hơn.
If you work hard, we’ll make this beach a clean place again.
Clean (sạch sẽ) ↔︎ Polluted (ô nhiễm)
Dịch: Nếu bạn làm việc chăm chỉ, chúng ta sẽ khiến bãi biển này trở lại sạch sẽ → đối lập là ô nhiễm
If we ____ to go to school this afternoon, I and my friends will go to collect waste paper to create fund for the charity group.
Phủ định của hiện tại đơn: don't have
Dịch: Nếu chúng tôi không phải đến trường chiều nay, tôi và các bạn sẽ đi thu gom giấy vụn để gây quỹ cho nhóm từ thiện.
If we _________ cutting down trees uncontrollably now, the temperature of the Earth _________more.
Don’t stop = hiện tại đơn phủ định
Dịch: Nếu chúng ta không ngừng chặt cây một cách không kiểm soát, nhiệt độ Trái Đất sẽ tăng thêm.
I might be late. If so, let’s start without me.
=> If I am late, let’s start without me.
I might be late. If so, let’s start without me.
=> If I am late, let’s start without me.
Đây là tình huống có thể xảy ra trong tương lai, nên dùng câu điều kiện loại 1.
"I might be late" → chuyển thành "If I am late"
Dịch: Nếu tôi đến trễ, hãy bắt đầu mà không có tôi.
Eat better food, and you won’t get sick.
→ If you eat better food, you won’t get sick.
Eat better food, and you won’t get sick.
→ If you eat better food, you won’t get sick.
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)
Dịch: Ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.
→ Nếu bạn ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.
Robots can help mothers with the household chores like cooking, vacuuming, and ________clothes.
washing clothes: ✅ đúng ngữ pháp và tự nhiên – giặt quần áo
doing clothes: ❌ không đúng – "do" không dùng với "clothes"
making clothes: ❌ nghĩa là may quần áo, không phù hợp trong ngữ cảnh làm việc nhà
cleaning clothes: có thể hiểu, nhưng không tự nhiên bằng "washing"
Dịch: Robot có thể giúp các bà mẹ làm việc nhà như nấu ăn, hút bụi và giặt quần áo.
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
"Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức
"A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"
Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: