New York là tên một thành phố ở nước Mỹ, các từ còn lại là tên một quốc gia
New York là tên một thành phố ở nước Mỹ, các từ còn lại là tên một quốc gia
channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
My brother is an ____ boy. He always longs to go trekking through African jungles.
adventurous = thích phiêu lưu, ưa mạo hiểm
Dịch: Anh trai tôi là một cậu bé ưa phiêu lưu. Cậu ấy luôn khao khát được đi bộ băng qua những khu rừng ở châu Phi.
It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)
→ funny
It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)
→ funny
“funny” (hài hước) là tính từ mô tả bộ phim làm bạn cười.
Dịch: Đó là một bộ phim hài rất buồn cười. Tôi đã cười rất nhiều.
_________ is your favorite tennis player? – I don’t like tennis.
"Who" = ai → hỏi về người (vận động viên yêu thích).
Dịch: Ai là vận động viên quần vợt yêu thích của bạn? – Mình không thích tennis.
___________ do you live? - I live in Ha Noi.
Hỏi về nơi sống dùng Where.
Dịch: Bạn sống ở đâu? – Mình sống ở Hà Nội.
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
"Because" dùng để nêu lý do cho hành động.
Dịch: Nathan đến trường muộn vì cậu ấy bị lỡ xe buýt.
Dịch: Ai là người dẫn chương trình yêu thích của bạn trên tivi?
gathering có phần gạch chân phát âm là /ə/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/
You must learn the ___________of the game before playing.
"Rules of the game" (luật chơi) là cách nói đúng trong thể thao.
"Laws" thường dùng trong pháp luật.
"Agreements" là thỏa thuận.
"Sayings" là các câu nói, tục ngữ.
Dịch: Bạn phải học luật chơi trước khi chơi.
You're talking too much. ___________, please.
Dịch: Bạn đang nói quá nhiều. Dừng lại, làm ơn.
Giải thích: Phù hợp nhất về ý nghĩa là yêu cầu người khác ngừng nói.
I like watching football matches but I am not very good ___________playing football.
Dịch: Tôi thích xem bóng đá nhưng tôi không giỏi chơi bóng đá.
Giải thích: "be good at + V-ing" là cấu trúc cố định.
Yesterday, I ___________ to a souvenir shop near the exit of the aquarium.
“Yesterday” → thì quá khứ
Quá khứ của “go” là “went”
Dịch: Hôm qua, tôi đã đến một cửa hàng lưu niệm gần lối ra của thủy cung.
Climbing Mount Fansipan were tiring, but very exciting.
Climbing Mount Fansipan” là chủ ngữ số ít, nên phải dùng “was”, không dùng “were”.
Câu đúng: Climbing Mount Fansipan was tiring, but very exciting.
Dịch: Leo núi Fansipan thì mệt, nhưng rất thú vị.
I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.
=> I do not go in the water because I can't swim.
I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.
=> I do not go in the water because I can't swim.
Dịch: Tôi không xuống nước vì tôi không biết bơi.
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?
Can you lend me your red pen? I don’t know where _____________ is.
“Mine” = my red pen → đại từ sở hữu thay cho danh từ
Dịch: Bạn có thể cho tôi mượn bút đỏ của bạn không? Tôi không biết bút của tôi đâu rồi.
My cousins phoned me from _____________ house in Mexico City.
“My cousins” → số nhiều → dùng tính từ sở hữu their
Dịch: Các anh/chị/em họ của tôi gọi cho tôi từ nhà của họ ở Mexico City.
Phuong: “I'm taking my TOEFL test tomorrow.”
Daisy: “____________”
“Good luck” = Chúc may mắn (rất phổ biến và chính xác)
Các đáp án khác không đúng ngữ pháp hoặc không tự nhiên
Dịch: Phương: "Ngày mai em thi TOEFL.
Daisy: “Chúc may mắn”
A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.
“Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc
“Navigate” là động từ → sai
“Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp
Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.
John isn’t in class today. I think he ___________sick.
Dùng might be để nói khả năng có thể xảy ra.
Dịch: John không có ở lớp hôm nay. Tôi nghĩ có thể cậu ấy bị ốm.
The sky looks cloudy. It might||might not rain.
The sky looks cloudy. It might||might not rain.
"trời nhiều mây" → khả năng có mưa → dùng might.
Dịch: Trời có vẻ nhiều mây. Có thể sẽ mưa.
Mai Anh thinks we might not go picnic on Sunday because it might rains.
might + Vinf: cấu trúc diễn tả suy đoán
Dịch: Mai Anh nghĩ chúng ta có thể không đi dã ngoại vào Chủ Nhật vì trời có thể mưa.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"
Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.
A: Do you think there will be a robot that could cook all meals for you? (might)
B: There might be a robot that could cook all meals for you.
A: Do you think there will be a robot that could cook all meals for you? (might)
B: There might be a robot that could cook all meals for you.
Một khả năng có thể xảy ra trong tương lai → dùng "might"
Dịch: Có thể sẽ có một robot có thể nấu mọi bữa ăn cho tôi.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
______ bags should be banned because the use of them pollutes our land and water seriously.
“Plastic bags” = túi nhựa → gây ô nhiễm.
Dịch: Túi nhựa nên bị cấm vì việc sử dụng chúng làm ô nhiễm nghiêm trọng đất và nước của chúng ta.
You should use public buses instead of motorbike to reduce air pollution.
Reduce ↔︎ Increase (giảm ↔︎ tăng)
Dịch: Sử dụng xe buýt công cộng để giảm ô nhiễm không khí.
If he _________ much time, he will watch TV more.
Động từ “has” chia ở hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít).
Dịch: Nếu anh ấy có nhiều thời gian, anh ấy sẽ xem tivi nhiều hơn.
_______ you _______ hiking in the mountains if it rains tomorrow?
Câu hỏi điều kiện loại 1: Will + S + V-inf...?
Dịch: Bạn sẽ đi leo núi nếu ngày mai trời mưa chứ?
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Câu gốc: Sue shouldn’t go out... or she won’t have time... → tức là nếu cô ấy đi ra ngoài, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V-inf
Dịch: Nếu Sue đi chơi cuối tuần này, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Eat better food, and you won’t get sick.
→ If you eat better food, you won’t get sick.
Eat better food, and you won’t get sick.
→ If you eat better food, you won’t get sick.
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)
Dịch: Ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.
→ Nếu bạn ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.
_______ can help children improve their basic learning skills.
Teaching robots = robot dạy học → phù hợp với “improve learning skills” (cải thiện kỹ năng học tập).
Dịch: Robot dạy học có thể giúp trẻ em cải thiện kỹ năng học tập cơ bản.
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)
→ knowledge
"Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức
"A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"
Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: