weather có phần gạch chân phát âm là /e/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /iː/
weather có phần gạch chân phát âm là /e/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /iː/
TV ______________ can join in some game shows through telephones or by emails.
viewers = người xem (TV)
Dịch: Người xem truyền hình có thể tham gia một số trò chơi truyền hình qua điện thoại hoặc email.
The children are very ………….… in animal programmes. (interest)
→ interested
The children are very ………….… in animal programmes. (interest)
→ interested
“interested” (cảm thấy hứng thú) – dùng cho người.
Dịch: Lũ trẻ rất thích các chương trình về động vật.
The _________ of insulin was considered to be one of the most dramatic and important milestones in medicine.
discovery = sự khám phá
Dịch: Việc phát hiện ra insulin được xem là một trong những cột mốc quan trọng và ấn tượng nhất trong y học.
We check the schedule ________ we want to see the time of the game show.
"because" = bởi vì → dùng để nói lý do.
Dịch: Chúng tôi kiểm tra lịch phát sóng vì chúng tôi muốn biết thời gian của chương trình trò chơi.
___________ school do you go to? - I study at Hai Ba Trung secondary school.
"Which school" dùng khi người hỏi biết có nhiều trường và bạn chọn một.
Dịch: Bạn học ở trường nào? – Trường THCS Hai Bà Trưng.
I need to study hard. I can get a good score on the test. (so)
→ I need to study hard so I can get a good score on the test.
I need to study hard. I can get a good score on the test. (so)
→ I need to study hard so I can get a good score on the test.
"So" = vì vậy → dùng để nêu mục đích hoặc kết quả.
Dịch: Tôi cần học chăm chỉ để có thể đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
He seemed a friendly person. I didn’t like him. (although)
→ Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.
He seemed a friendly person. I didn’t like him. (although)
→ Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.
"Although" = mặc dù → thể hiện sự đối lập giữa hai ý.
Dịch: Mặc dù anh ta có vẻ là người thân thiện, tôi vẫn không thích anh ta.
You must learn the ___________of the game before playing.
"Rules of the game" (luật chơi) là cách nói đúng trong thể thao.
"Laws" thường dùng trong pháp luật.
"Agreements" là thỏa thuận.
"Sayings" là các câu nói, tục ngữ.
Dịch: Bạn phải học luật chơi trước khi chơi.
Karate is a form of martial ___________.
"Martial art" là cụm từ chuẩn: võ thuật.
Dịch: Karate là một hình thức nghệ thuật võ thuật.
John ___________return to America last week.
Dịch: John đã không quay lại Mỹ vào tuần trước.
Giải thích: "last week" → quá khứ → phủ định dùng didn't + V1.
Will you come ___________me this Sunday morning ?
Dịch: Bạn sẽ đi cùng tôi sáng Chủ nhật này chứ?
Giải thích: “Come with someone” = đi cùng ai đó.
I _______ what teacher _______ in the last lesson.
Câu ở thì quá khứ đơn: “in the last lesson” → dùng quá khứ.
“Didn’t + V1”: didn’t understand (đúng)
“Said” là quá khứ của “say” → đúng
Dịch: Tôi đã không hiểu những gì giáo viên nói trong bài học trước.
Neil Armstrong was the first man to step in the Moon.
Sai giới từ: "step in the Moon" → phải là "step on the Moon"
Câu đúng: Neil Armstrong was the first man to step on the Moon.
Dịch: Neil Armstrong là người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.
Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./
=> Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.
Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./
=> Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.
Dịch: Học sinh trường tôi đã tham gia nhiều trò chơi ngoài trời vào cuối tuần trước.
Will you come to the judo club with me on Sunday?
Đây là lời mời rủ lịch sự, nên “Would you like to…” là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.
Dịch: Bạn có muốn đi đến câu lạc bộ judo với mình vào Chủ Nhật không?
Fish and chips are _________. Mine is here
Câu nói về sở hữu → "yours" là đại từ sở hữu phù hợp.
Dịch: Món cá và khoai tây chiên của bạn đây. Của tôi ở đây.
I have been here _______ 5 o’clock.
"Since + mốc thời gian"
Dịch: Tôi đã ở đây từ lúc 5 giờ.
Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.
“With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.
"or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.
Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.
A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.
“Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc
“Navigate” là động từ → sai
“Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp
Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.
My family and I ___________fly to Singapore on our holiday.
Thì tương lai đơn (will + V nguyên thể)
Dịch: Gia đình tôi và tôi sẽ bay đến Singapore vào kỳ nghỉ.
She _____ her driving test next week.
Thì Tương lai đơn diễn tả kế hoạch/ý định.
Dịch: Cô ấy sẽ thi bằng lái vào tuần tới.
Phong is thinking about what he will do on Sunday. He might||might not go to a judo club or he might||might not stay at home and study English.
Phong is thinking about what he will do on Sunday. He might||might not go to a judo club or he might||might not stay at home and study English.
Hai khả năng đều có thể xảy ra → dùng might cho cả hai vế.
Dịch: Phong có thể sẽ đi câu lạc bộ judo hoặc có thể sẽ ở nhà học tiếng Anh.
A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)
B: She might not find the swimming pool.
A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)
B: She might not find the swimming pool.
Khả năng Hằng không thể tìm thấy bể bơi → dùng "might not"
Dịch: Cô ấy có thể sẽ không tìm được bể bơi.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"
Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
Polluted water is harmful to people’s health and kill fish.
Harmful ↔︎ Useful (gây hại ↔︎ có ích)
Dịch: Nước ô nhiễm thì có hại cho sức khỏe → từ trái nghĩa: có ích
Nowadays, people are using more ______ cosmetics.
“Natural” là tính từ → phù hợp với danh từ “cosmetics”.
Dịch: Ngày nay, mọi người đang sử dụng nhiều mỹ phẩm tự nhiên hơn.
We should reuse and recycling bottles and cans to reduce garbage.
Lý do: Sau "should" là động từ nguyên mẫu không "ing"
Dịch: Chúng ta nên tái sử dụng và tái chế chai lọ và lon để giảm rác thải.
If you _________ to turn off the lights before leaving your room, you ___ so much money for your electricity bill next month.
remember → hiện tại đơn
won’t pay → tương lai phủ định
Dịch: Nếu bạn nhớ tắt đèn trước khi rời phòng, bạn sẽ không phải trả nhiều tiền điện vào tháng sau.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Câu gốc: Sue shouldn’t go out... or she won’t have time... → tức là nếu cô ấy đi ra ngoài, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V-inf
Dịch: Nếu Sue đi chơi cuối tuần này, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Leave me alone or I will call the police.
=> Unless you leave alone, will call the police.
Leave me alone or I will call the police.
=> Unless you leave alone, will call the police.
“Unless” = “If... not” → cấu trúc tương đương với “If you do not leave me alone...”
Đây là câu điều kiện loại 1 với ngữ nghĩa phủ định.
Dịch: Trừ khi bạn để tôi yên, tôi sẽ gọi cảnh sát.
One of the best things about robots is their ability to do jobs that would be just dangerous for people.
Từ gạch chân: dangerous = nguy hiểm
Risky = có rủi ro, nguy hiểm → gần nghĩa với dangerous
Dịch: Một trong những điều tốt nhất về robot là khả năng làm các công việc mà với con người thì nguy hiểm.
I need the ……….. to complete the report. (INFORM)
→ information
I need the ……….. to complete the report. (INFORM)
→ information
"Information" là danh từ không đếm được, nghĩa là thông tin
Sau “the”, cần một danh từ → information là dạng đúng của từ “inform”
Dịch: Tôi cần thông tin để hoàn thành báo cáo.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Đang tải...
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: