channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
The content of the documentary films are about historic cities.
Historic (lịch sử) ↔︎ Modern (hiện đại)
Dịch: Nội dung phim tài liệu là về các thành phố lịch sử.
Sushi is a Japanese ____ which is famous all over the world.
specialty = đặc sản (một món ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia)
Dịch: Sushi là một món đặc sản của Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới.
The children are very ………….… in animal programmes. (interest)
→ interested
The children are very ………….… in animal programmes. (interest)
→ interested
“interested” (cảm thấy hứng thú) – dùng cho người.
Dịch: Lũ trẻ rất thích các chương trình về động vật.
________ is this documentary on? – About half an hour.
"How long" = bao lâu → dùng để hỏi thời lượng.
Dịch: Phim tài liệu này chiếu trong bao lâu vậy? – Khoảng nửa tiếng.
I (not be) AM NOT||AMN'T very happy these days.
I (not be) AM NOT||AMN'T very happy these days.
Thì hiện tại đơn tiếp diễn với "to be", I đi với động từ tobe AM
Dịch: Dạo này tôi không vui lắm.
I need to study hard. I can get a good score on the test. (so)
→ I need to study hard so I can get a good score on the test.
I need to study hard. I can get a good score on the test. (so)
→ I need to study hard so I can get a good score on the test.
"So" = vì vậy → dùng để nêu mục đích hoặc kết quả.
Dịch: Tôi cần học chăm chỉ để có thể đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
"Because" dùng để nêu lý do cho hành động.
Dịch: Nathan đến trường muộn vì cậu ấy bị lỡ xe buýt.
Karate is a form of martial ___________.
"Martial art" là cụm từ chuẩn: võ thuật.
Dịch: Karate là một hình thức nghệ thuật võ thuật.
goggles có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
I like watching football matches but I am not very good ___________playing football.
Dịch: Tôi thích xem bóng đá nhưng tôi không giỏi chơi bóng đá.
Giải thích: "be good at + V-ing" là cấu trúc cố định.
The football match on TV last night ___________ great. Our team lost.
Dịch: Trận bóng đá trên TV tối qua không hay. Đội của chúng ta đã thua.
Giải thích: “Last night” → quá khứ → dùng “wasn’t”.
The meeting ___________5 minutes ago.
“5 minutes ago” → quá khứ đơn
“Finished” là quá khứ của “finish”
Dùng khẳng định đơn giản
Dịch: Cuộc họp đã kết thúc 5 phút trước.
Pelé _______ 1,281 goals in his 22-year football career.
“Score goals” (ghi bàn) là cụm từ đúng
“Scored” là quá khứ của “score”
Dịch: Pelé đã ghi 1.281 bàn thắng trong sự nghiệp bóng đá kéo dài 22 năm của ông.
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?
At the gym near my house, the equipment is modern, and the staff is friendly.
Cách viết lại ngắn gọn, rõ ràng, giữ nguyên đầy đủ nghĩa gốc.
Dịch: Phòng tập gần nhà tôi có thiết bị hiện đại và nhân viên thân thiện.
I ______ in Hanoi in 2018
Năm 2018 là mốc quá khứ xác định → dùng thì quá khứ đơn
Dịch: Tôi đã sống ở Hà Nội vào năm 2018.
__________computer is a laptop, but __________ is a desktop.
“My computer” – “your computer” → dùng tính từ và đại từ sở hữu
Dịch: Máy tính của tôi là laptop, còn của bạn là máy tính để bàn.
Phuong: “I'm taking my TOEFL test tomorrow.”
Daisy: “____________”
“Good luck” = Chúc may mắn (rất phổ biến và chính xác)
Các đáp án khác không đúng ngữ pháp hoặc không tự nhiên
Dịch: Phương: "Ngày mai em thi TOEFL.
Daisy: “Chúc may mắn”
- Wow, is it the Thames River? I have never seen it before.
- _____________
Câu hỏi xác nhận → trả lời “Yes”, kèm thông tin hợp lý
Các đáp án còn lại không rõ ràng
Dịch: Ôi, có phải là sông Thames không nhỉ? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.
- Đúng vậy. Đó là con sông lớn nhất nước Anh.
My dream house will have a swimming pool so I can do swimming every day.
Với hoạt động thể thao dưới nước → dùng “go swimming”; Không dùng “do swimming”
Dịch: Ngôi nhà mơ ước của tôi sẽ có hồ bơi để tôi có thể bơi mỗi ngày.
The weather is not very good. It might||might not rain this afternoon.
The weather is not very good. It might||might not rain this afternoon.
Dự đoán thời tiết (mưa) → dùng might.
Dịch: Thời tiết không đẹp lắm. Chiều nay có thể sẽ mưa.
I ________ (see) you tomorrow at 3:00 PM.
Dịch: Tôi sẽ gặp bạn lúc 3 giờ chiều mai.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
Diễn tả khả năng không chắc xảy ra → dùng "might not"
Dịch: Mọi người có thể sẽ không đi nghỉ trên Mặt Trăng.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"
Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
bowl có phần gạch chân phát âm là /əʊ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /aʊ/
schools có phần gạch chân phát âm là /k/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /tʃ/
If her city still _________ a lot of air pollution, she _________to another one to protect her health.
If + hiện tại đơn → will + V
Dịch: Nếu thành phố của cô ấy vẫn còn nhiều ô nhiễm không khí, cô ấy sẽ chuyển đến nơi khác.
If he ______ some old notebooks, he _________ a lot of money instead of buying new ones.
If + hiện tại đơn → will + V
Dịch: Nếu cậu ấy tái sử dụng vở cũ, cậu ấy sẽ tiết kiệm được nhiều tiền thay vì mua mới.
Hurry up or you will be late for school.
=> If you do not hurry up, you will be late for school.
Hurry up or you will be late for school.
=> If you do not hurry up, you will be late for school.
Đây là câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn → will + V).
"Hurry up" = hành động ở hiện tại → dùng hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện.
Dịch: Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bị trễ học.
You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.
=> If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.
You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.
=> If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.
Dạng khuyên nhủ + hậu quả → viết lại bằng câu điều kiện loại 1.
Đảo mệnh đề nguyên nhân "You should..." thành mệnh đề điều kiện.
Dịch: Nếu bạn không tắt đèn không cần thiết, bạn sẽ lãng phí nhiều điện.
hate → mang nghĩa tiêu cực; love, like, enjoy → mang ý nghĩa tích cực
I need the ……….. to complete the report. (INFORM)
→ information
I need the ……….. to complete the report. (INFORM)
→ information
"Information" là danh từ không đếm được, nghĩa là thông tin
Sau “the”, cần một danh từ → information là dạng đúng của từ “inform”
Dịch: Tôi cần thông tin để hoàn thành báo cáo.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: