Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề thi khảo sát chất lượng đầu năm lớp 7 môn Tiếng Anh năm 2025

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 40 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 40 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined words in each of the following questions.

    Hoa usually lies on the sofa to watch TV. She doesn’t do anything. She is lazy.

    Hướng dẫn:

    Lazy (lười biếng) ↔︎ hard-working (chăm chỉ)

    Dịch: Hoa lười biếng. → Trái nghĩa: chăm chỉ

  • Câu 2: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    My father likes watching sports ______________on VTV3.

    Hướng dẫn:

    sports events = các sự kiện thể thao

    Dịch: Bố tôi thích xem các sự kiện thể thao trên kênh VTV3.

  • Câu 3: Thông hiểu
    Write the correct form of the words in brackets.

    The children are very ………….… in animal programmes. (interest)

    interested

    Đáp án là:

    The children are very ………….… in animal programmes. (interest)

    interested

     “interested” (cảm thấy hứng thú) – dùng cho người.

    Dịch: Lũ trẻ rất thích các chương trình về động vật.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Sushi is a Japanese ____ which is famous all over the world.

    Hướng dẫn:

    specialty = đặc sản (một món ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia)

    Dịch: Sushi là một món đặc sản của Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    We went for a walk _________ it was raining heavily.

    Hướng dẫn:

    "although" = mặc dù → thể hiện sự trái ngược.

    Dịch: Chúng tôi đi dạo mặc dù trời mưa to.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    ____________ will you come back to school? - Maybe the 1st of August.

    Hướng dẫn:

    Dùng When Hỏi về thời gian quay lại trường học.

    Dịch: Khi nào bạn sẽ quay lại trường? – Có lẽ là ngày 1 tháng 8.

  • Câu 7: Vận dụng
    Give a question for each of the following question.

    Lan often goes to school by bike.

    How does Lan often go to school?

    Đáp án là:

    Lan often goes to school by bike.

    How does Lan often go to school?

     Dùng How để hỏi về phương tiện đi lại

    Dịch: Lan thường đi học bằng xe đạp.

    → Lan thường đi học bằng phương tiện gì?

  • Câu 8: Vận dụng
    Join each pair of sentences, using the word in brackets.

    He seemed a friendly person. I didn’t like him. (although)

    → Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.

    Đáp án là:

    He seemed a friendly person. I didn’t like him. (although)

    → Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.

     "Although" = mặc dù → thể hiện sự đối lập giữa hai ý.

    Dịch: Mặc dù anh ta có vẻ là người thân thiện, tôi vẫn không thích anh ta.

  • Câu 9: Nhận biết
    Circle the odd out.
    Hướng dẫn:

    “weekend” là danh từ chỉ thời gian → khác loại; đáp án còn lại đều là động từ quá khứ

  • Câu 10: Nhận biết
    Choose the word having the underlined part pronounced differently in each line.
    Hướng dẫn:

    exhaust có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/

  • Câu 11: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    ________ draw on the walls and tables, please.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Đừng vẽ lên tường và bàn, làm ơn.

    Giải thích: Câu yêu cầu phủ định → “Don’t”.

  • Câu 12: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Will you come ___________me this Sunday morning ?

    Hướng dẫn:

    Dịch: Bạn sẽ đi cùng tôi sáng Chủ nhật này chứ?

    Giải thích: “Come with someone” = đi cùng ai đó.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Find the mistake in the four underlined parts A, B, C or D of each sentence.

    There was many people standing on the street.

    Hướng dẫn:

    “People” là danh từ số nhiều → phải dùng “were”, không dùng “was”.

    was → ✅ were

    Câu đúng: There were many people standing on the street.

    Dịch nghĩa: Có rất nhiều người đứng trên đường.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    Climbing Mount Fansipan were tiring, but very exciting.

    Hướng dẫn:

    Climbing Mount Fansipan” là chủ ngữ số ít, nên phải dùng “was”, không dùng “were”.

    Câu đúng: Climbing Mount Fansipan was tiring, but very exciting.

    Dịch: Leo núi Fansipan thì mệt, nhưng rất thú vị.

  • Câu 15: Vận dụng
    Choose the sentence (A, B, C or D) that is closest in meaning to the root sentence or best combines the two given sentences.

    At the gym near my house, the equipment is modern, and the staff is friendly.

    Hướng dẫn:

    Cách viết lại ngắn gọn, rõ ràng, giữ nguyên đầy đủ nghĩa gốc.

    Dịch: Phòng tập gần nhà tôi có thiết bị hiện đại và nhân viên thân thiện.

  • Câu 16: Vận dụng
    Make sentences using the words and phrases given.

    Do/ she /do /aerobics/ yesterday?

    => Did she do aerobics yesterday?

    Đáp án là:

    Do/ she /do /aerobics/ yesterday?

    => Did she do aerobics yesterday?

     Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?

  • Câu 17: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Lily studies math ______ than Tom.

    Hướng dẫn:

    So sánh hơn của trạng từ “well” là “better”

    Dịch: Lily học Toán tốt hơn Tom.

  • Câu 18: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    This camera belongs to my aunt. This camera is _____________.

    Hướng dẫn:

    "Belongs to my aunt" → đại từ sở hữu là hers

    Dịch: Máy ảnh này là của cô tôi.

  • Câu 19: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.

    Hướng dẫn:

    “Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc

    “Navigate” là động từ → sai

    “Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp

    Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.

  • Câu 20: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.

    Hướng dẫn:

    “With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.

    "or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.

    Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.

  • Câu 21: Nhận biết
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    People will ___________on the moon in the future.

    Hướng dẫn:

    Will + V nguyên thể

    Dịch: Mọi người sẽ sống trên Mặt Trăng trong tương lai.

  • Câu 22: Thông hiểu
    Complete the sentences with might or might not.

    Don’t go any closer - it might not||might be safe.

    Đáp án là:

    Don’t go any closer - it might not||might be safe.

     Cảnh báo về nguy hiểm tiềm tàng → dùng might not.

    Dịch: Đừng đến gần hơn nữa – có thể sẽ không an toàn.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Find a mistake in the four underlined parts of each sentence.

    This summer I go to the beach with my family and friends.

    Hướng dẫn:

    “This summer” nói về tương lai → dùng thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch chắc chắn

    Dịch: Mùa hè này tôi đã đi biển cùng gia đình và bạn bè.

  • Câu 24: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)

    B: Scientist might find lift on another planet.

    Đáp án là:

    A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)

    B: Scientist might find lift on another planet.

     Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"

    Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.

  • Câu 25: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)

    B: People might not take vacations the Moon.

    Đáp án là:

    A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)

    B: People might not take vacations the Moon.

    Diễn tả khả năng không chắc xảy ra → dùng "might not"

    Dịch: Mọi người có thể sẽ không đi nghỉ trên Mặt Trăng.

  • Câu 26: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why does the author want to live in an eco-house?

    Hướng dẫn:

    "My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.

  • Câu 27: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why doesn’t the author like to live in an apartment?

    Hướng dẫn:

    "I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..." 

    "...and rude neighbors making noise in the middle of the night." 

    Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.

  • Câu 28: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    What will the robots do?

    Hướng dẫn:

    "They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
    → Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn

    Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.

  • Câu 29: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Solar energy is used to ___________

    Hướng dẫn:

    "It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.

    Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.

  • Câu 30: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Where will the house be located?

    Hướng dẫn:

    Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.

  • Câu 31: Nhận biết
    Choose the word whose underlined part is pronounced different.
    Hướng dẫn:

    packet có phần gạch chân phát âm là /ɪ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/

  • Câu 32: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Plastic bags, bottles, papers should be put into recycling bins in order that they can be _____

    Hướng dẫn:

    Cấu trúc “can be + V-ed” → thể bị động → “recycled”.

    Dịch: Túi nhựa, chai, giấy nên được bỏ vào thùng tái chế để chúng có thể được tái chế.

  • Câu 33: Thông hiểu
    Choose the best word or phrases (A, B, C or D) to complete each sentence.

    If you _________ your homework, you _________ television now.

    Hướng dẫn:

    Hiện tại hoàn thành + can → nhấn mạnh hành động đã hoàn tất và có thể làm hành động tiếp theo.

    Dịch: Nếu bạn đã làm xong bài tập về nhà, bạn có thể xem tivi ngay bây giờ.

  • Câu 34: Thông hiểu
    Choose the best word or phrases (A, B, C or D) to complete each sentence.

    If I __________this exam, I’ll go to the university next summer.

    Hướng dẫn:

    If + hiện tại đơn → will + V

    Dịch: Nếu tôi đậu kỳ thi này, tôi sẽ vào đại học vào mùa hè tới.

  • Câu 35: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    I might be late. If so, let’s start without me.

    => If I am late, let’s start without me.

    Đáp án là:

    I might be late. If so, let’s start without me.

    => If I am late, let’s start without me.

     Đây là tình huống có thể xảy ra trong tương lai, nên dùng câu điều kiện loại 1.

    "I might be late" → chuyển thành "If I am late"

    Dịch: Nếu tôi đến trễ, hãy bắt đầu mà không có tôi.

  • Câu 36: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    Hurry up or you will be late for school.

    => If you do not hurry up, you will be late for school.

    Đáp án là:

    Hurry up or you will be late for school.

    => If you do not hurry up, you will be late for school.

     Đây là câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn → will + V).

    "Hurry up" = hành động ở hiện tại → dùng hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện.

    Dịch: Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bị trễ học.

  • Câu 37: Nhận biết
    Choose the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following sentences.

    I think robots now cannot do complicated things or communicate with people.

    Hướng dẫn:

    Từ gạch chân: complicated = phức tạp

    Complicated = khó hiểu, phức tạp → gần nghĩa với difficult (khó khăn)

    Dịch: Tôi nghĩ rằng robot hiện nay chưa thể làm những việc phức tạp hoặc giao tiếp với con người.

  • Câu 38: Thông hiểu
    Choose the best answer to complete the sentences.

    In five years, some robots will be able to speak with human _______.

    Hướng dẫn:

    "speak with" đi với danh từ "voice" (giọng nói).

    Dịch: Trong 5 năm tới, một số robot sẽ có thể nói bằng giọng nói giống con người.

  • Câu 39: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

    Đáp án là:

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

     "Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"

    → "is capable of cooking" = "can cook"

    Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.

    → Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.

  • Câu 40: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

    Đáp án là:

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

     Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)

    "You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"

    Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.

    → Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (42%):
    2/3
  • Thông hiểu (32%):
    2/3
  • Vận dụng (25%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo