Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Đề thi khảo sát chất lượng đầu năm lớp 7 môn Tiếng Anh năm 2025

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 40 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 40 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    TV ______________ can join in some game shows through telephones or by emails.

    Hướng dẫn:

    viewers = người xem (TV)

    Dịch: Người xem truyền hình có thể tham gia một số trò chơi truyền hình qua điện thoại hoặc email.

  • Câu 2: Nhận biết
    Circle the out one out.
    Hướng dẫn:

    channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.

  • Câu 3: Thông hiểu
    Write the correct form of the words in brackets.

    It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)

    → funny

    Đáp án là:

    It was a very ……………… comedy. I laughed and laughed. (fun)

    → funny

     “funny” (hài hước) là tính từ mô tả bộ phim làm bạn cười.

    Dịch: Đó là một bộ phim hài rất buồn cười. Tôi đã cười rất nhiều.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    My brother is an ____ boy. He always longs to go trekking through African jungles.

    Hướng dẫn:

    adventurous = thích phiêu lưu, ưa mạo hiểm

    Dịch: Anh trai tôi là một cậu bé ưa phiêu lưu. Cậu ấy luôn khao khát được đi bộ băng qua những khu rừng ở châu Phi.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    ___________ school do you go to? - I study at Hai Ba Trung secondary school.

    Hướng dẫn:

    "Which school" dùng khi người hỏi biết có nhiều trường và bạn chọn một.

    Dịch: Bạn học ở trường nào? – Trường THCS Hai Bà Trưng.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences.

    _________ is your favorite tennis player? – I don’t like tennis.

    Hướng dẫn:

    "Who" = ai → hỏi về người (vận động viên yêu thích).

    Dịch: Ai là vận động viên quần vợt yêu thích của bạn? – Mình không thích tennis.

  • Câu 7: Vận dụng
    Join each pair of sentences, using the word in brackets.

    Julie has a guitar. She plays it very well. (and)

    → Julie has a guitar and she plays it very well.

    Đáp án là:

    Julie has a guitar. She plays it very well. (and)

    → Julie has a guitar and she plays it very well.

     "And" = và → nối hai hành động có liên quan.

    Dịch: Julie có một cây đàn guitar và cô ấy chơi rất giỏi.

  • Câu 8: Vận dụng
    Give a question for each of the following question.

    Lisa is doing her homework at the moment.

    → What is Lisa doing at the moment?

    Đáp án là:

    Lisa is doing her homework at the moment.

    → What is Lisa doing at the moment?

     Dùng What để hỏi ai đó làm gì

    Dịch: Lisa đang làm bài tập về nhà vào lúc này.

    → Lisa đang làm gì vào lúc này?

  • Câu 9: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Karate is a form of martial ___________.

    Hướng dẫn:

    "Martial art" là cụm từ chuẩn: võ thuật.

    Dịch: Karate là một hình thức nghệ thuật võ thuật.

  • Câu 10: Nhận biết
    Circle the odd out.
    Hướng dẫn:

     “turn” là hành động, đáp án còn lại đều chỉ phương hướng cụ thể

  • Câu 11: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Last weekend Phong and Lan ___________their grandparents.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Cuối tuần trước, Phong và Lan đã thăm ông bà của họ.

    Giải thích: "Last weekend" → quá khứ → dùng động từ ở thì quá khứ: visited.

  • Câu 12: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    ___________run too fast. You may fall.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Đừng chạy quá nhanh. Bạn có thể ngã đấy.

    Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định → dùng “Don’t + V”.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    I ______ him two months ago. We ____ a drink together in a coffee house, and then we _______ a walk in the park.

    Hướng dẫn:

    “Two months ago” → quá khứ đơn met (quá khứ của meet), had (quá khứ của have), took (quá khứ của take)

    Dịch: Tôi đã gặp anh ấy hai tháng trước. Chúng tôi cùng uống nước trong một quán cà phê, rồi đi dạo trong công viên.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    Yesterday, I ___________ to a souvenir shop near the exit of the aquarium.

    Hướng dẫn:

    “Yesterday” → thì quá khứ

    Quá khứ của “go” là “went”

    Dịch: Hôm qua, tôi đã đến một cửa hàng lưu niệm gần lối ra của thủy cung.

  • Câu 15: Vận dụng
    Choose the sentence (A, B, C or D) that is closest in meaning to the root sentence or best combines the two given sentences.

    Will you come to the judo club with me on Sunday?

    Hướng dẫn:

    Đây là lời mời rủ lịch sự, nên “Would you like to…” là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.

    Dịch: Bạn có muốn đi đến câu lạc bộ judo với mình vào Chủ Nhật không?

  • Câu 16: Vận dụng
    Make sentences using the words and phrases given.

    Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./

    => Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.

    Đáp án là:

    Students/ my school/ take part in/ a lot/ outdoor games/ last weekend./

    => Students in my school took part in a lot of outdoor games last weekend.

     Dịch: Học sinh trường tôi đã tham gia nhiều trò chơi ngoài trời vào cuối tuần trước.

  • Câu 17: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    You can’t have any fruit! It’s all __________!

    Hướng dẫn:

    “Yours” = your fruit → đại từ sở hữu

    Dịch: Bạn không được ăn trái cây! Tất cả là của bạn đấy!

  • Câu 18: Nhận biết
    Choose the correct answers A, B, C, or D to finish the sentences.

    His new bike is quite small. _____________ is bigger.

    Hướng dẫn:

    “Mine” = my bike → đại từ sở hữu thay cho danh từ đã nhắc

    Dịch: Xe đạp mới của anh ấy khá nhỏ. Của tôi thì to hơn.

  • Câu 19: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.

    Hướng dẫn:

    “Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc

    “Navigate” là động từ → sai

    “Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp

    Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.

  • Câu 20: Thông hiểu
    Choose the underlined part that needs correcting in each sentence below.

    Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.

    Hướng dẫn:

    “With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.

    "or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.

    Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.

  • Câu 21: Nhận biết
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    Our dog is amazing - it __________ sing!

    Hướng dẫn:

    “Can” diễn tả khả năng

    Dịch: Chó của chúng tôi thật tuyệt — nó có thể hát!

  • Câu 22: Thông hiểu
    Choose the best answer to complete each of the following sentences.

    She ________ (tell) me when her birthday is.

    Hướng dẫn:

    Dịch: Cô ấy sẽ không nói cho tôi biết sinh nhật của cô ấy là khi nào.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Complete the sentences with might or might not.

    She might not||might be on time for work because of the public transport strike.

    Đáp án là:

    She might not||might be on time for work because of the public transport strike.

     Đình công giao thông có thể khiến cô ấy đến muộn.

    Dịch: Cô ấy có thể sẽ không đến chỗ làm đúng giờ vì đình công giao thông.

  • Câu 24: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)

    B: Scientist might find lift on another planet.

    Đáp án là:

    A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)

    B: Scientist might find lift on another planet.

     Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"

    Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.

  • Câu 25: Vận dụng
    Use the given words to write the complete sentences.

    A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)

    B: The water might be heated by wind energy.

    Đáp án là:

    A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)

    B: The water might be heated by wind energy.

     Diễn tả một dự đoán về năng lượng trong tương lai → dùng "might"

    Dịch: Nước có thể sẽ được làm nóng bằng năng lượng gió.

  • Câu 26: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    What will the robots do?

    Hướng dẫn:

    "They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
    → Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn

    Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.

  • Câu 27: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Where will the house be located?

    Hướng dẫn:

    Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.

  • Câu 28: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Solar energy is used to ___________

    Hướng dẫn:

    "It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.

    Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.

  • Câu 29: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why does the author want to live in an eco-house?

    Hướng dẫn:

    "My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."

    Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.

  • Câu 30: Nhận biết
    Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B, C or D.

    Why doesn’t the author like to live in an apartment?

    Hướng dẫn:

    "I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..." 

    "...and rude neighbors making noise in the middle of the night." 

    Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.

  • Câu 31: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    ______ bags should be banned because the use of them pollutes our land and water seriously.

    Hướng dẫn:

    “Plastic bags” = túi nhựa → gây ô nhiễm.

    Dịch: Túi nhựa nên bị cấm vì việc sử dụng chúng làm ô nhiễm nghiêm trọng đất và nước của chúng ta.

  • Câu 32: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    My teacher asks us to ______ the amount of waste at school.

    Hướng dẫn:

    “To + V-inf” → cần động từ nguyên mẫu “reduce”.

    Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi giảm lượng rác thải ở trường.

  • Câu 33: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    If you ____ your plastic water bottles to make flower pots, it will be a great idea.

    Hướng dẫn:

    If + hiện tại đơn → will + V-inf

    Dịch: Nếu bạn tái sử dụng chai nhựa để làm chậu hoa, đó sẽ là một ý tưởng tuyệt vời.

  • Câu 34: Thông hiểu
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    If we ____ to go to school this afternoon, I and my friends will go to collect waste paper to create fund for the charity group.

    Hướng dẫn:

    Phủ định của hiện tại đơn: don't have

    Dịch: Nếu chúng tôi không phải đến trường chiều nay, tôi và các bạn sẽ đi thu gom giấy vụn để gây quỹ cho nhóm từ thiện.

  • Câu 35: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.

    => If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.

    Đáp án là:

    Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.

    => If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.

     Câu gốc: Sue shouldn’t go out... or she won’t have time... → tức là nếu cô ấy đi ra ngoài, cô ấy sẽ không có thời gian để học.

    Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V-inf

    Dịch: Nếu Sue đi chơi cuối tuần này, cô ấy sẽ không có thời gian để học.

  • Câu 36: Vận dụng
    Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.

    You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.

    => If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.

    Đáp án là:

    You should turn unwanted lights off, or you will waste a lot of electricity.

    => If you don’t turn unwanted lights off, you will waste a lot of electricity.

    Dạng khuyên nhủ + hậu quả → viết lại bằng câu điều kiện loại 1.

    Đảo mệnh đề nguyên nhân "You should..." thành mệnh đề điều kiện.

    Dịch: Nếu bạn không tắt đèn không cần thiết, bạn sẽ lãng phí nhiều điện.

  • Câu 37: Nhận biết
    Choose the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following sentences.

    I think robots now cannot do complicated things or communicate with people.

    Hướng dẫn:

    Từ gạch chân: complicated = phức tạp

    Complicated = khó hiểu, phức tạp → gần nghĩa với difficult (khó khăn)

    Dịch: Tôi nghĩ rằng robot hiện nay chưa thể làm những việc phức tạp hoặc giao tiếp với con người.

  • Câu 38: Thông hiểu
    Give the correct form of the word given to complete the sentences.

    Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)

    → knowledge

    Đáp án là:

    Many of us go to the library to satisfy a desire for ……………… (KNOW)

    → knowledge

     "Knowledge" là danh từ không đếm được, nghĩa là kiến thức

    "A desire for..." + danh từ → "a desire for knowledge"

    Dịch: Nhiều người trong chúng ta đến thư viện để thỏa mãn mong muốn có kiến thức.

  • Câu 39: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

    Đáp án là:

    This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)

    → This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.

     "Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"

    → "is capable of cooking" = "can cook"

    Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.

    → Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.

  • Câu 40: Vận dụng
    Complete the second sentence so that it means the same as first one. Use the word in brackets.

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

    Đáp án là:

    You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)

    → If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.

     Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)

    "You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"

    Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.

    → Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (42%):
    2/3
  • Thông hiểu (32%):
    2/3
  • Vận dụng (25%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo