channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
channel có nghĩa là kênh truyền hình, là nơi phát sóng các chương trình, các từ còn lại là thể loại chương trình.
My father likes watching sports ______________on VTV3.
sports events = các sự kiện thể thao
Dịch: Bố tôi thích xem các sự kiện thể thao trên kênh VTV3.
Sushi is a Japanese ____ which is famous all over the world.
specialty = đặc sản (một món ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia)
Dịch: Sushi là một món đặc sản của Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới.
VTV2 is a channel which provides many _____ programmes for teenagers and children.
educational = mang tính giáo dục
Dịch: VTV2 là một kênh cung cấp nhiều chương trình mang tính giáo dục cho thanh thiếu niên và trẻ em
____________ is Lan's birthday? - Next Friday.
Dùng When hỏi về thời gian (ngày sinh nhật).
Dịch: Sinh nhật của Lan là khi nào? – Thứ sáu tới.
"Who is your favourite person on TV?" “______________”
Hỏi về người yêu thích → chọn người cụ thể.
I need to study hard. I can get a good score on the test. (so)
→ I need to study hard so I can get a good score on the test.
I need to study hard. I can get a good score on the test. (so)
→ I need to study hard so I can get a good score on the test.
"So" = vì vậy → dùng để nêu mục đích hoặc kết quả.
Dịch: Tôi cần học chăm chỉ để có thể đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
Lisa is doing her homework at the moment.
→ What is Lisa doing at the moment?
Lisa is doing her homework at the moment.
→ What is Lisa doing at the moment?
Dùng What để hỏi ai đó làm gì
Dịch: Lisa đang làm bài tập về nhà vào lúc này.
→ Lisa đang làm gì vào lúc này?
“turn” là hành động, đáp án còn lại đều chỉ phương hướng cụ thể
gathering có phần gạch chân phát âm là /ə/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/
You're talking too much. ___________, please.
Dịch: Bạn đang nói quá nhiều. Dừng lại, làm ơn.
Giải thích: Phù hợp nhất về ý nghĩa là yêu cầu người khác ngừng nói.
We ___________to Ho Chi Minh for our last summer vacation.
Dịch: Chúng tôi đã đi đến TP. Hồ Chí Minh cho kỳ nghỉ hè trước.
Giải thích: "Last summer vacation" → thì quá khứ → dùng "went" (quá khứ của "go").
There was many people standing on the street.
“People” là danh từ số nhiều → phải dùng “were”, không dùng “was”.
❌ was → ✅ were
Câu đúng: There were many people standing on the street.
Dịch nghĩa: Có rất nhiều người đứng trên đường.
Yesterday, I ___________ to a souvenir shop near the exit of the aquarium.
“Yesterday” → thì quá khứ
Quá khứ của “go” là “went”
Dịch: Hôm qua, tôi đã đến một cửa hàng lưu niệm gần lối ra của thủy cung.
Will you come to the judo club with me on Sunday?
Đây là lời mời rủ lịch sự, nên “Would you like to…” là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.
Dịch: Bạn có muốn đi đến câu lạc bộ judo với mình vào Chủ Nhật không?
I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.
=> I do not go in the water because I can't swim.
I/ not/ go / water / because/ I /can't/ swim.
=> I do not go in the water because I can't swim.
Dịch: Tôi không xuống nước vì tôi không biết bơi.
You can’t have any fruit! It’s all __________!
“Yours” = your fruit → đại từ sở hữu
Dịch: Bạn không được ăn trái cây! Tất cả là của bạn đấy!
Lily studies math ______ than Tom.
So sánh hơn của trạng từ “well” là “better”
Dịch: Lily học Toán tốt hơn Tom.
A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.
“Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc
“Navigate” là động từ → sai
“Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp
Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.
Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.
“With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.
"or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.
Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.
Why don’t we __________ old school objects for candies?
“Swap A for B” = đổi A lấy B
Dịch: Tại sao chúng ta không đổi đồ cũ lấy kẹo nhỉ?
If it doesn't rain, we _____ the game.
Điều kiện loại 1.
Dịch: Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ chơi trận đấu.
The team _____ their final match next Sunday.
Dịch: Đội sẽ chơi trận chung kết vào Chủ nhật tới.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
A: Do you think the water will be heated by wind energy? (might)
B: The water might be heated by wind energy.
Diễn tả một dự đoán về năng lượng trong tương lai → dùng "might"
Dịch: Nước có thể sẽ được làm nóng bằng năng lượng gió.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
A: Do you think people will take vacations the Moon? (might not)
B: People might not take vacations the Moon.
Diễn tả khả năng không chắc xảy ra → dùng "might not"
Dịch: Mọi người có thể sẽ không đi nghỉ trên Mặt Trăng.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Plastic bags, bottles, papers should be put into recycling bins in order that they can be _____
Cấu trúc “can be + V-ed” → thể bị động → “recycled”.
Dịch: Túi nhựa, chai, giấy nên được bỏ vào thùng tái chế để chúng có thể được tái chế.
Daughter có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; Enjoy, provide, decide đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
We should reuse and recycling bottles and cans to reduce garbage.
Lý do: Sau "should" là động từ nguyên mẫu không "ing"
Dịch: Chúng ta nên tái sử dụng và tái chế chai lọ và lon để giảm rác thải.
We’ll be late unless we __________now.
Unless = If... not → Unless + hiện tại đơn
Dịch: Chúng ta sẽ trễ nếu không rời đi ngay bây giờ.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Câu gốc: Sue shouldn’t go out... or she won’t have time... → tức là nếu cô ấy đi ra ngoài, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V-inf
Dịch: Nếu Sue đi chơi cuối tuần này, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Leave me alone or I will call the police.
=> Unless you leave alone, will call the police.
Leave me alone or I will call the police.
=> Unless you leave alone, will call the police.
“Unless” = “If... not” → cấu trúc tương đương với “If you do not leave me alone...”
Đây là câu điều kiện loại 1 với ngữ nghĩa phủ định.
Dịch: Trừ khi bạn để tôi yên, tôi sẽ gọi cảnh sát.
sixteen → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; brother, doctor, sister → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
I need the ……….. to complete the report. (INFORM)
→ information
I need the ……….. to complete the report. (INFORM)
→ information
"Information" là danh từ không đếm được, nghĩa là thông tin
Sau “the”, cần một danh từ → information là dạng đúng của từ “inform”
Dịch: Tôi cần thông tin để hoàn thành báo cáo.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: