Hoa usually lies on the sofa to watch TV. She doesn’t do anything. She is lazy.
Lazy (lười biếng) ↔︎ hard-working (chăm chỉ)
Dịch: Hoa lười biếng. → Trái nghĩa: chăm chỉ
Hoa usually lies on the sofa to watch TV. She doesn’t do anything. She is lazy.
Lazy (lười biếng) ↔︎ hard-working (chăm chỉ)
Dịch: Hoa lười biếng. → Trái nghĩa: chăm chỉ
You should think of participating the game shows on TV.
Participating = taking part in (tham gia)
Dịch: Bạn nên nghĩ đến việc tham gia các chương trình trò chơi trên tivi.
VTV2 is a channel which provides many _____ programmes for teenagers and children.
educational = mang tính giáo dục
Dịch: VTV2 là một kênh cung cấp nhiều chương trình mang tính giáo dục cho thanh thiếu niên và trẻ em
The children are very ………….… in animal programmes. (interest)
→ interested
The children are very ………….… in animal programmes. (interest)
→ interested
“interested” (cảm thấy hứng thú) – dùng cho người.
Dịch: Lũ trẻ rất thích các chương trình về động vật.
___________ did you go last night? - I visited my grandfather's house.
Dùng Where Hỏi về nơi bạn đã đến.
Dịch: Tối qua bạn đã đi đâu? – Mình đến nhà ông nội.
___________ pen is this? Can I borrow it?
"Whose" = của ai → hỏi quyền sở hữu.
Dịch: Cây bút này của ai vậy? Mình mượn được không?
Dịch: Tối nay có gì chiếu trên tivi?
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
Nathan missed the bus. He was late for school. (because)
→ Nathan was late for school because he missed the bus.
"Because" dùng để nêu lý do cho hành động.
Dịch: Nathan đến trường muộn vì cậu ấy bị lỡ xe buýt.
“weekend” là danh từ chỉ thời gian → khác loại; đáp án còn lại đều là động từ quá khứ
cartoon có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
You're talking too much. ___________, please.
Dịch: Bạn đang nói quá nhiều. Dừng lại, làm ơn.
Giải thích: Phù hợp nhất về ý nghĩa là yêu cầu người khác ngừng nói.
We often go swimming ________ Sunday morning.
Dịch: Chúng tôi thường đi bơi vào sáng Chủ nhật.
Giải thích: Dùng "on" với các ngày trong tuần.
Climbing Mount Fansipan were tiring, but very exciting.
Climbing Mount Fansipan” là chủ ngữ số ít, nên phải dùng “was”, không dùng “were”.
Câu đúng: Climbing Mount Fansipan was tiring, but very exciting.
Dịch: Leo núi Fansipan thì mệt, nhưng rất thú vị.
Dịch: Ra ngoài và chơi với bạn của bạn đi.
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Do/ she /do /aerobics/ yesterday?
=> Did she do aerobics yesterday?
Dịch: Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu hôm qua phải không?
At the gym near my house, the equipment is modern, and the staff is friendly.
Cách viết lại ngắn gọn, rõ ràng, giữ nguyên đầy đủ nghĩa gốc.
Dịch: Phòng tập gần nhà tôi có thiết bị hiện đại và nhân viên thân thiện.
Fish and chips are _________. Mine is here
Câu nói về sở hữu → "yours" là đại từ sở hữu phù hợp.
Dịch: Món cá và khoai tây chiên của bạn đây. Của tôi ở đây.
This is _____ restaurant than that I have ever been to.
So sánh hơn với “than” → dùng “more comfortable”
Dịch: Đây là nhà hàng thoải mái hơn bất kỳ nơi nào tôi từng đến.
- Wow, is it the Thames River? I have never seen it before.
- _____________
Câu hỏi xác nhận → trả lời “Yes”, kèm thông tin hợp lý
Các đáp án còn lại không rõ ràng
Dịch: Ôi, có phải là sông Thames không nhỉ? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.
- Đúng vậy. Đó là con sông lớn nhất nước Anh.
Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.
“With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.
"or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.
Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.
Will robots look ________ the elderly and children?
“Look after” = chăm sóc
Dịch: Robot có chăm sóc người già và trẻ em không?
I am still not sure where to go for my holiday. I might||might not go to Da Lat.
I am still not sure where to go for my holiday. I might||might not go to Da Lat.
“not sure” về kỳ nghỉ → dùng might.
Dịch: Tôi vẫn không chắc chắn về nơi tôi sẽ đi trong kì nghỉ. Tôi có thể sẽ đi Đà Lạt.
I have a lot of homework to do, so I might not||might go to her party this weekend.
I have a lot of homework to do, so I might not||might go to her party this weekend.
Vì nhiều bài tập nên có thể sẽ không đi.
Dịch: Tôi có nhiều bài tập nên có thể sẽ không đi dự tiệc của cô ấy cuối tuần này.
A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)
B: She might not find the swimming pool.
A: Do you think Hang will be able to find the swimming pool? (might not)
B: She might not find the swimming pool.
Khả năng Hằng không thể tìm thấy bể bơi → dùng "might not"
Dịch: Cô ấy có thể sẽ không tìm được bể bơi.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
A: Do you think scientist will find life on another planet? (might)
B: Scientist might find lift on another planet.
Khả năng trong tương lai khoa học khám phá sự sống → dùng "might"
Dịch: Các nhà khoa học có thể sẽ tìm thấy sự sống trên hành tinh khác.
What will the robots do?
"They will clean the house every morning, prepare all the meals for me and feed the dogs and cats."
→ Robots sẽ: Lau nhà; Nấu ăn; Cho thú cưng ăn
Dịch: Tất cả các công việc trên đều đúng.
Solar energy is used to ___________
"It will use solar energy to heat the water; feed lights, computer, and other electronics." → Năng lượng mặt trời được dùng để cấp điện cho máy tính, đèn, và thiết bị điện tử.
Dịch: Năng lượng mặt trời được sử dụng để vận hành máy tính.
Why doesn’t the author like to live in an apartment?
"I don’t like to live in an apartment with blocks of flats..."
"...and rude neighbors making noise in the middle of the night."
Dịch: Tác giả không thích sống trong căn hộ vì có nhiều tòa nhà và hàng xóm thô lỗ gây ồn.
Where will the house be located?
Trong đoạn văn: "My future house will be located outside the city."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ nằm ngoài thành phố.
Why does the author want to live in an eco-house?
"My future house will be an eco-house that uses clean energy to save the environment."
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một ngôi nhà sinh thái sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
schools có phần gạch chân phát âm là /k/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /tʃ/
Nowadays, people are using more ______ cosmetics.
“Natural” là tính từ → phù hợp với danh từ “cosmetics”.
Dịch: Ngày nay, mọi người đang sử dụng nhiều mỹ phẩm tự nhiên hơn.
Our water bill ______ really high this month if you always forget to turn off the tap after taking baths.
Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V-inf.
Dịch: Hóa đơn tiền nước của chúng ta sẽ rất cao tháng này nếu bạn luôn quên tắt vòi nước sau khi tắm.
If you throw rubbish in the river, there ______ no place for fish to live in.
There will be + danh từ: sẽ có...
Dịch: Nếu bạn vứt rác xuống sông, sẽ không còn nơi nào cho cá sinh sống.
Eat better food, and you won’t get sick.
→ If you eat better food, you won’t get sick.
Eat better food, and you won’t get sick.
→ If you eat better food, you won’t get sick.
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V)
Dịch: Ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.
→ Nếu bạn ăn thực phẩm tốt hơn, bạn sẽ không bị ốm.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Sue shouldn’t go out this weekend, or she won’t have time to study.
=> If Sue goes out this weekend, she won’t have time to study.
Câu gốc: Sue shouldn’t go out... or she won’t have time... → tức là nếu cô ấy đi ra ngoài, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V-inf
Dịch: Nếu Sue đi chơi cuối tuần này, cô ấy sẽ không có thời gian để học.
Which robot can help sick people?
Doctor robots = robot y tế → giúp bác sĩ, chăm sóc bệnh nhân
Các loại robot khác không liên quan đến chăm sóc y tế.
Dịch: Robot nào có thể giúp người bệnh? → Robot y tế.
In five years, some robots will be able to speak with human _______.
"speak with" đi với danh từ "voice" (giọng nói).
Dịch: Trong 5 năm tới, một số robot sẽ có thể nói bằng giọng nói giống con người.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
This robot is capable of cooking a variety of different meals. (can)
→ This robot CAN COOK A VARIETY OF DIFFERENT MEALS.
"Be capable of doing something" = có khả năng làm gì Tương đương với "can + V-inf"
→ "is capable of cooking" = "can cook"
Dịch: Con robot này có khả năng nấu nhiều món ăn khác nhau.
→ Con robot này có thể nấu nhiều món ăn khác nhau.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
You should study hard, or you won’t pass the exam. (will)
→ If you STUDY HARD, YOU WILL PASS THE EXAM.
Câu gốc là một lời khuyên kết hợp với cảnh báo → có thể chuyển sang câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn, will + V)
"You won’t pass..." → hậu quả nếu "you don’t study hard"
Dịch: Bạn nên học tập chăm chỉ, hoặc bạn sẽ không đậu kỳ thi.
→ Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: