Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Bài tập câu ghép tiếng Anh 10 có đáp án

Lớp: Lớp 10
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Chuyên đề
Bộ sách: Global Success
Loại: Tài liệu Lẻ
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Dưới đây là tổng hợp lý thuyết tóm tắt và hệ thống bài tập Câu ghép (Compound Sentences) trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 Global Success kèm đáp án chi tiết giúp bạn ôn luyện hiệu quả

Infographic về câu ghép tiếng Anh lớp 10

Bài tập câu ghép tiếng Anh 10 có đáp án

I. Lý thuyết về câu ghép tiếng Anh - Compound sentences

1. Định nghĩa câu ghép là gì?

Câu ghép là câu được tạo thành bởi hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập nối với nhau.

Mệnh đề độc lập là mệnh đề có đủ Chủ ngữ (S) + Động từ (V) và diễn đạt một ý trọn vẹn, có thể đứng tách riêng thành một câu đơn.

2. Cách nối câu ghép bằng liên từ kết hợp (FANBOYS)

Đây là cách phổ biến nhất trong chương trình lớp 10. Bạn chỉ cần nhớ từ khóa FANBOYS, mỗi chữ cái đại diện cho một liên từ:

F - For (Vì): Chỉ nguyên nhân (dùng giống because nhưng trang trọng hơn).

A - And (Và): Bổ sung thông tin cùng chiều.

N - Nor (Cũng không): Dùng để nối hai ý phủ định.

B - But (Nhưng): Chỉ sự đối lập, tương phản.

O - Or (Hoặc): Chỉ sự lựa chọn, thay thế.

Y - Yet (Tuy nhiên): Chỉ sự tương phản gây bất ngờ (dùng tương tự but).

S - So (Vì vậy): Chỉ kết quả của hành động trước đó.

⚠️ Quy tắc dấu câu:

Phải có dấu phẩy (,) đứng ngay trước các từ FANBOYS khi nối hai mệnh đề độc lập.

Ví dụ:

He wanted to go to the concert, but he didn't have enough money. (Anh ấy muốn đi xem ca nhạc, nhưng anh ấy không có đủ tiền).

3. Cách nối câu ghép bằng trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs)

Ngoài FANBOYS, câu ghép lớp 10 cũng thường xuyên sử dụng các trạng từ liên kết để thể hiện mối quan hệ giữa hai vế câu:

Therefore / As a result / Consequently: Vì vậy, do đó (Chỉ kết quả).

However / Nevertheless: Tuy nhiên (Chỉ sự đối lập).

Moreover / In addition / Furthermore: Hơn nữa, ngoài ra (Thêm thông tin).

⚠️ Quy tắc dấu câu:

Khi dùng trạng từ liên kết để nối hai mệnh đề độc lập trong một câu, ta dùng dấu chấm phẩy (;) phía trước và dấu phẩy (,) phía sau trạng từ đó.

Ví dụ: The weather was terrible; however, they still went hiking. (Thời tiết rất tệ; tuy nhiên, họ vẫn đi leo núi).

4. Cách nối câu ghép bằng dấu chấm phẩy (;)

Khi hai mệnh đề độc lập có mối quan hệ rất gần gũi về mặt ý nghĩa, chúng ta có thể nối chúng trực tiếp bằng một dấu chấm phẩy (;) mà không cần dùng từ nối nào.

Ví dụ:

My father loves coffee; my mother prefers tea. (Bố tôi thích cà phê; mẹ tôi thích trà hơn).

II. Bài tập về câu ghép tiếng Anh lớp 10 có đáp án

EX1. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu ghép sau.

1. It's raining hard, ______ we can't go to the beach.

A. or

B. but

C. so

D. for

2. I called him many times, ______ he did not answer.

A. and

B. but

C. so

D. or

3. The Japanese eat healthily, ______ they live a long life.

A. or

B. and

C. but

D. nor

4. You can take a graphic design course, ______ you can study photography.

A. so

B. but

C. for

D. or

5. My grandfather is nearly 80 years old, ______ he still goes jogging every morning.

A. yet

B. so

C. and

D. nor 

EX2. Sử dụng các từ trong ngoặc (and, but, or, so) để nối các cặp câu sau:

1. The music was very loud. We couldn't sleep well. (so)

→ ______________________________________________________

2. He works very hard. He doesn't earn much money. (but)

→ ______________________________________________________

3. You should do your homework now. You will be punished by the teacher. (or)

→ ______________________________________________________

4. She likes playing the piano. She enjoys drawing landscapes. (and)

→ ______________________________________________________

EX3. Điền liên từ phù hợp.

1. I called him many times, _________ he did not answer.

2. He is working hard, ___________ he is making progress.

3. John is not going to the party, ________ does he want to go.

4. Tristan wants to eat out, _________ he is low on budget.

5. I didn’t attend the party, ________ I was sick.

6. Teachers should always talk to a sad child, _________ he might need help.

ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.

Trên đây là Lý thuyết & bài tập về câu ghép tiếng Anh lớp 10 Global Success có đáp án.

#TiengAnh10 #GlobalSuccess10 #BaiTapTiengAnh10 #NguPhapTiengAnh10 #CauGhepTiengAnh #CompoundSentences

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo