Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 2 lớp 5 Global Success

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Nằm trong chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh 5 Global Success theo từng Unit mới nhất, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 2 Our homes lớp 5 gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng xuất hiện trong SGK tiếng Anh lớp 5 Global Success, kèm theo phiên âm chuẩn xác và định nghĩa Tiếng Việt dễ hiểu. Mời Thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 5 tham khảo và download tài liệu Lý thuyết thuận tiện cho việc học tập.

Infographic Từ vựng tiếng Anh 5 unit 2 Our homes

Từ vựng Unit 2 lớp 5 Global Success

Từ vựng tiếng Anh 5 unit 2 Our homes

STT

Từ mới

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ minh họa

1

address

/əˈdres/

địa chỉ

My address is 25 Green Street. (Địa chỉ của tôi là số 25 đường Green.)

2

building

/ˈbɪldɪŋ/

tòa nhà

That building is very tall. (Tòa nhà đó rất cao.)

3

flat

/flæt/

căn hộ

She lives in a flat in the city. (Cô ấy sống trong một căn hộ ở thành phố.)

4

house

/haʊs/

ngôi nhà

My house has three bedrooms. (Nhà tôi có ba phòng ngủ.)

5

twenty-three

/ˈtwenti-θriː/

số 23

There are twenty-three students in my class. (Có 23 học sinh trong lớp tôi.)

6

thirty-eight

/ˈθɜːti-eɪt/

số 38

My uncle is thirty-eight years old. (Chú tôi 38 tuổi.)

7

ninety-three

/ˈnaɪnti-θriː/

số 93

The bus number is ninety-three. (Số xe buýt là 93.)

8

one hundred and sixteen

/wʌn hʌndrəd ənd ˌsɪksˈtiːn/

số 116

Her house number is one hundred and sixteen. (Số nhà của cô ấy là 116.)

9

crowded

/ˈkraʊdɪd/

đông đúc

The street is crowded in the morning. (Con phố đông đúc vào buổi sáng.)

10

district

/ˈdɪstrɪkt/

quận, huyện

I live in Ba Dinh District. (Tôi sống ở quận Ba Đình.)

11

far

/fɑːr/

xa

My school is far from my house. (Trường tôi xa nhà.)

12

floor

/flɔːr/

tầng

My classroom is on the third floor. (Lớp học của tôi ở tầng ba.)

13

hometown

/ˈhəʊmtaʊn/

quê hương

My hometown is very beautiful. (Quê hương tôi rất đẹp.)

14

island

/ˈaɪlənd/

hòn đảo

Phu Quoc is a famous island. (Phú Quốc là một hòn đảo nổi tiếng.)

15

lane

/leɪn/

ngõ, làn đường

There is a small lane near my house. (Có một con ngõ nhỏ gần nhà tôi.)

16

large

/lɑːrdʒ/

rộng, lớn

They have a large garden. (Họ có một khu vườn rộng.)

17

modern

/ˈmɒdn/

hiện đại

This is a modern apartment. (Đây là một căn hộ hiện đại.)

18

mountain

/ˈmaʊntən/

ngọn núi

Fansipan is a high mountain. (Fansipan là một ngọn núi cao.)

19

pretty

/ˈprɪti/

xinh đẹp

Her house is pretty. (Ngôi nhà của cô ấy rất xinh.)

20

province

/ˈprɒvɪns/

tỉnh

Nam Dinh is a province in Vietnam. (Nam Định là một tỉnh ở Việt Nam.)

21

quiet

/ˈkwaɪət/

yên tĩnh

The village is quiet at night. (Ngôi làng yên tĩnh vào ban đêm.)

22

road

/rəʊd/

đường

The road is long and wide. (Con đường dài và rộng.)

23

small

/smɔːl/

nhỏ

We live in a small house. (Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.)

24

street

/striːt/

đường phố

There are many shops on this street. (Có nhiều cửa hàng trên con phố này.)

25

tall

/tɔːl/

cao

The tower is very tall. (Tòa tháp rất cao.)

26

tower

/ˈtaʊər/

tòa tháp

We can see the tower from here. (Chúng ta có thể nhìn thấy tòa tháp từ đây.)

27

town

/taʊn/

thị trấn

My grandparents live in a small town. (Ông bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ.)

28

view

/vjuː/

cảnh, tầm nhìn

The view from the window is beautiful. (Cảnh nhìn từ cửa sổ rất đẹp.)

29

village

/ˈvɪlɪdʒ/

làng

My grandparents live in a peaceful village. (Ông bà tôi sống ở một ngôi làng yên bình.)

Bài tập Từ vựng tiếng Anh 5 unit 2 có đáp án

Put the letters in the correct order.

Wrong words

Correct words

Wrong words

Correct words

1. SHUEO

6. IDLBUGNI

2. ELIV

7. WTORE

3. REAN

8. TLFA

4. SESADRD

9. HIST

5. TEESRT

10. TRDSICIT

 

ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.

Trên đây là trọn bộ Từ vựng Unit 2 lớp 5 Global Success Our homes. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Lý thuyết tiếng Anh lớp 5 theo từng Unit trên đây sẽ giúp các em học sinh ôn tập tiếng Anh trọng tâm hiệu quả.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo