Từ vựng Unit 2 lớp 5 Global Success
Từ vựng Unit 2 lớp 5 Our homes
Nằm trong chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh 5 Global Success theo từng Unit mới nhất, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 2 Our homes lớp 5 gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng xuất hiện trong SGK tiếng Anh lớp 5 Global Success, kèm theo phiên âm chuẩn xác và định nghĩa Tiếng Việt dễ hiểu. Mời Thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 5 tham khảo và download tài liệu Lý thuyết thuận tiện cho việc học tập.
Infographic Từ vựng tiếng Anh 5 unit 2 Our homes

Từ vựng tiếng Anh 5 unit 2 Our homes
|
STT |
Từ mới |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
1 |
address |
/əˈdres/ |
địa chỉ |
My address is 25 Green Street. (Địa chỉ của tôi là số 25 đường Green.) |
|
2 |
building |
/ˈbɪldɪŋ/ |
tòa nhà |
That building is very tall. (Tòa nhà đó rất cao.) |
|
3 |
flat |
/flæt/ |
căn hộ |
She lives in a flat in the city. (Cô ấy sống trong một căn hộ ở thành phố.) |
|
4 |
house |
/haʊs/ |
ngôi nhà |
My house has three bedrooms. (Nhà tôi có ba phòng ngủ.) |
|
5 |
twenty-three |
/ˈtwenti-θriː/ |
số 23 |
There are twenty-three students in my class. (Có 23 học sinh trong lớp tôi.) |
|
6 |
thirty-eight |
/ˈθɜːti-eɪt/ |
số 38 |
My uncle is thirty-eight years old. (Chú tôi 38 tuổi.) |
|
7 |
ninety-three |
/ˈnaɪnti-θriː/ |
số 93 |
The bus number is ninety-three. (Số xe buýt là 93.) |
|
8 |
one hundred and sixteen |
/wʌn hʌndrəd ənd ˌsɪksˈtiːn/ |
số 116 |
Her house number is one hundred and sixteen. (Số nhà của cô ấy là 116.) |
|
9 |
crowded |
/ˈkraʊdɪd/ |
đông đúc |
The street is crowded in the morning. (Con phố đông đúc vào buổi sáng.) |
|
10 |
district |
/ˈdɪstrɪkt/ |
quận, huyện |
I live in Ba Dinh District. (Tôi sống ở quận Ba Đình.) |
|
11 |
far |
/fɑːr/ |
xa |
My school is far from my house. (Trường tôi xa nhà.) |
|
12 |
floor |
/flɔːr/ |
tầng |
My classroom is on the third floor. (Lớp học của tôi ở tầng ba.) |
|
13 |
hometown |
/ˈhəʊmtaʊn/ |
quê hương |
My hometown is very beautiful. (Quê hương tôi rất đẹp.) |
|
14 |
island |
/ˈaɪlənd/ |
hòn đảo |
Phu Quoc is a famous island. (Phú Quốc là một hòn đảo nổi tiếng.) |
|
15 |
lane |
/leɪn/ |
ngõ, làn đường |
There is a small lane near my house. (Có một con ngõ nhỏ gần nhà tôi.) |
|
16 |
large |
/lɑːrdʒ/ |
rộng, lớn |
They have a large garden. (Họ có một khu vườn rộng.) |
|
17 |
modern |
/ˈmɒdn/ |
hiện đại |
This is a modern apartment. (Đây là một căn hộ hiện đại.) |
|
18 |
mountain |
/ˈmaʊntən/ |
ngọn núi |
Fansipan is a high mountain. (Fansipan là một ngọn núi cao.) |
|
19 |
pretty |
/ˈprɪti/ |
xinh đẹp |
Her house is pretty. (Ngôi nhà của cô ấy rất xinh.) |
|
20 |
province |
/ˈprɒvɪns/ |
tỉnh |
Nam Dinh is a province in Vietnam. (Nam Định là một tỉnh ở Việt Nam.) |
|
21 |
quiet |
/ˈkwaɪət/ |
yên tĩnh |
The village is quiet at night. (Ngôi làng yên tĩnh vào ban đêm.) |
|
22 |
road |
/rəʊd/ |
đường |
The road is long and wide. (Con đường dài và rộng.) |
|
23 |
small |
/smɔːl/ |
nhỏ |
We live in a small house. (Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.) |
|
24 |
street |
/striːt/ |
đường phố |
There are many shops on this street. (Có nhiều cửa hàng trên con phố này.) |
|
25 |
tall |
/tɔːl/ |
cao |
The tower is very tall. (Tòa tháp rất cao.) |
|
26 |
tower |
/ˈtaʊər/ |
tòa tháp |
We can see the tower from here. (Chúng ta có thể nhìn thấy tòa tháp từ đây.) |
|
27 |
town |
/taʊn/ |
thị trấn |
My grandparents live in a small town. (Ông bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ.) |
|
28 |
view |
/vjuː/ |
cảnh, tầm nhìn |
The view from the window is beautiful. (Cảnh nhìn từ cửa sổ rất đẹp.) |
|
29 |
village |
/ˈvɪlɪdʒ/ |
làng |
My grandparents live in a peaceful village. (Ông bà tôi sống ở một ngôi làng yên bình.) |
Bài tập Từ vựng tiếng Anh 5 unit 2 có đáp án
Ex1. Put the letters in the correct order.
|
Wrong words |
Correct words |
Wrong words |
Correct words |
|
1. SHUEO |
|
6. IDLBUGNI |
|
|
2. ELIV |
|
7. WTORE |
|
|
3. REAN |
|
8. TLFA |
|
|
4. SESADRD |
|
9. HIST |
|
|
5. TEESRT |
|
10. TRDSICIT |
|
Ex2. Nối từ với nghĩa tiếng Việt
| A | B | |
|
1. address 2. building 3. flat 4. crowded 5. district 6. hometown 7. island 8. modern 9. quiet 10. village |
1 - ... 2 - ... 3 - ... 4 - ... 5 - ... 6 - ... 7 - ... 8 - ... 9 - ... 10 - ... |
a. hiện đại b. quê hương c. căn hộ d. yên tĩnh e. địa chỉ f. tòa nhà g. làng h. đông đúc i. quận, huyện j. hòn đảo |
Ex3. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
house – flat – address – village – town – province – mountain – island – street – building
1. I live in a small ____________ in the countryside.
2. My friend lives in a ____________ in the city.
3. What’s your ____________?
4. My grandparents live in a quiet ____________.
5. There are many shops on this ____________.
6. Ninh Binh is a ____________ in Vietnam.
7. Fansipan is a high ____________.
8. Phu Quoc is a famous ____________.
9. That ____________ is very tall.
10. My ____________ has three bedrooms.
ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.
Trên đây là trọn bộ Từ vựng Unit 2 lớp 5 Global Success Our homes. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Lý thuyết tiếng Anh lớp 5 theo từng Unit trên đây sẽ giúp các em học sinh ôn tập tiếng Anh trọng tâm hiệu quả.
Ngoài ra, VnDoc.com đã đăng tải bộ tài liệu Học tốt tiếng Anh lớp 5 Global Success tại: