Những cụm từ tiếng Anh hay với dream
Dream nghĩa là gì? Cách dùng Dream trong tiếng Anh
Dream là một trong những từ vựng quen thuộc nhất trong tiếng Anh, thường mang nghĩa là "giấc mơ" hoặc "mơ ước". Tùy vào ngữ cảnh, dream có thể đóng vai trò là danh từ, động từ hoặc tính từ, với nhiều cách diễn đạt khác nhau. Ngoài nghĩa cơ bản, từ này còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc, cụm động từ (phrasal verbs) và thành ngữ thông dụng.

1. Các nghĩa phổ biến của Dream
- Noun (Danh từ): giấc mơ; ước mơ, khát vọng.
- Verb (Động từ): mơ thấy; mơ ước, mong muốn.
- Adjective: lý tưởng, hoàn hảo (ví dụ: dream house).
2. Dream đi với giới từ nào?
Có ba cấu trúc phổ biến:
- Dream of + V-ing/Noun: diễn tả ước mơ, hoài bão hoặc mục tiêu trong tương lai.
- Dream about + V-ing/Noun: nói về nội dung của giấc mơ khi ngủ hoặc điều đang suy nghĩ, tưởng tượng.
- Dream for + Noun: mong muốn điều tốt đẹp cho người khác hoặc một mục tiêu cụ thể.
3. Một số phrasal verbs với Dream
- Dream up: nghĩ ra, sáng tạo một ý tưởng hoặc kế hoạch.
- Dream on!: "Cứ mơ đi!", dùng để nói điều gì đó khó có thể xảy ra.
- Dream away: mơ mộng, lãng phí thời gian vào những điều viển vông.
4. Thành ngữ thông dụng với Dream
Một số thành ngữ bạn thường gặp:
- A dream come true: giấc mơ thành hiện thực.
- Beyond one's wildest dreams: vượt ngoài sức tưởng tượng.
- Pipe dream: giấc mơ hão huyền.
- Living the dream: sống cuộc sống mơ ước.
- In your dreams!: Mơ đi!
- Wouldn't dream of + V-ing: không bao giờ nghĩ đến việc làm gì.
5. Từ đồng nghĩa với Dream
Việc mở rộng vốn từ vựng bằng các từ đồng nghĩa với dream sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về ước mơ và khát vọng một cách linh hoạt và phong phú hơn.
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Ambition /æmˈbɪʃən/ | Hoài bão, khát vọng, tham vọng | Her ambition was to become a renowned scientist. (Hoài bão của cô ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.) |
| Aspiration /ˌæspəˈreɪʃən/ | Nguyện vọng, khát vọng mãnh liệt | He has strong aspirations to start his own business. (Anh ấy có khát vọng mãnh liệt để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.) |
| Daydream /ˈdeɪˌdrim/ | Mơ mộng giữa ban ngày, sự mơ màng | She often gets lost in daydreams during class. (Cô ấy thường xuyên mơ màng trong giờ học.) |
| Desire /dɪˈzaɪər/ | Mong muốn, sự khao khát | He expressed a strong desire to visit Japan. (Anh ấy bày tỏ mong muốn mạnh mẽ được đến thăm Nhật Bản.) |
| Fancy /ˈfænsi/ | Ý thích bất chợt, sự tưởng tượng | Taking a long trip around Europe is just a fancy of mine. (Thực hiện một chuyến đi dài vòng quanh châu Âu chỉ là một ý thích bất chợt của tôi.) |
| Fantasy /ˈfæntəsi/ | Sự tưởng tượng, ảo tưởng, điều không có thật | Living on a deserted island is a common fantasy. (Sống trên một hòn đảo hoang là một ảo tưởng phổ biến.) |
| Goal /ɡoʊl/ | Mục tiêu, đích đến | Her primary goal is to improve her English speaking skills. (Mục tiêu chính của cô ấy là cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh.) |
| Hope /hoʊp/ | Hy vọng, niềm hy vọng | There is always hope for a better future. (Luôn có hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.) |
| Ideal /aɪˈdil/ | Điều lý tưởng, hình mẫu lý tưởng | They are searching for the ideal candidate for the job. (Họ đang tìm kiếm ứng cử viên lý tưởng cho công việc.) |
| Illusion /ɪˈluʒən/ | Ảo tưởng, ảo giác (điều không có thật) | He was under the illusion that she loved him. (Anh ấy đã ảo tưởng rằng cô ấy yêu anh.) |
| Imagination /ɪˌmæʤəˈneɪʃən/ | Trí tưởng tượng, sự hình dung | A good writer needs a vivid imagination. (Một nhà văn giỏi cần có một trí tưởng tượng phong phú.) |
| Longing /ˈlɔŋɪŋ/ | Niềm khao khát, mong mỏi da diết | She felt a deep longing for her homeland. (Cô ấy có một niềm mong mỏi da diết về quê hương mình.) |
| Objective /əbˈʤɛktɪv/ | Mục tiêu (cụ thể, có thể đo lường được) | The main objective of this project is to increase sales by 20%. (Mục tiêu chính của dự án này là tăng doanh số bán hàng thêm 20%.) |
| Reverie /ˈrɛvəri/ | Sự mơ màng, trạng thái trầm tư | He was lost in reverie, staring out the window. (Anh ấy trầm tư nhìn ra ngoài cửa sổ.) |
| Vision /ˈvɪʒən/ | Tầm nhìn, viễn cảnh (thường là tích cực) | The company’s founder had a clear vision for its future. (Người sáng lập công ty có một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của công ty.) |
| Wish /wɪʃ/ | Điều ước, mong muốn | My biggest wish is for my family to be healthy and happy. (Điều ước lớn nhất của tôi là gia đình tôi được khỏe mạnh và hạnh phúc.) |
| Yearning /ˈjɜrnɪŋ/ | Sự khao khát, nỗi khát khao (mạnh mẽ) | He had a constant yearning for adventure. (Anh ấy luôn có một nỗi khát khao phiêu lưu không ngừng.) |
Trên đây là Những cụm từ tiếng Anh hay với dream.