Ngữ pháp Tiếng Anh 3 Global Success học kì 1
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 3 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Tổng hợp ngữ pháp tiếng anh lớp 3 global success
Việc nắm vững ngữ pháp là nền tảng quan trọng giúp học sinh học tốt môn tiếng Anh ở bậc tiểu học. Bài viết Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3 Kết nối học kì 1 dưới đây tổng hợp đầy đủ các kiến thức trọng tâm theo chương trình mới, hỗ trợ học sinh ôn tập dễ dàng và ghi nhớ hiệu quả hơn.
Tài liệu bao gồm các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, mẫu câu thường gặp cùng ví dụ minh họa đơn giản, phù hợp với học sinh lớp 3 đang học bộ sách Global Success.
Tài liệu gồm
- Nội dung: gồm cấu trúc ngữ pháp Unit 1 đến Unit 10
- ✅ File Word dễ chỉnh sửa
Dễ dàng bổ sung, cập nhật và cá nhân hóa nội dung theo nhu cầu giảng dạy hoặc học tập. - 🎨 File Infographic trực quan
Thiết kế đẹp mắt, khoa học, giúp tiếp thu kiến thức nhanh và tăng hứng thú học tập.
Nội dung tài liệu
UNIT 1 Hello

1. Giới thiệu tên bằng Tiếng Anh
Hello./ Hi. I’m + (tên)
(Xin chào. Tôi là …)
Lưu ý: ’m = am
Eg: Hello. I’m Hai Linh. (Xin chào. Mình là Hải Linh)
2. Hỏi thăm sức khỏe
How are you? (Bạn có khỏe không)?
I’m fine, thank you. (Tôi khỏe, cam ơn)
Lưu ý: thank you = thanks
I’m fine = I’m very well = Fine
3. Chào hỏi
- Goodbye = Bye: Tạm biệt
- See you soon = See you later: Hẹn gặp lại
- Hello!/ Hi! (Xin chào)
- Good + (buổi) (Chào buổi …)
- Good night! (Chúc ngủ ngon)
4. Đại từ chủ ngữ
|
I |
: Tôi, tớ |
|
You |
: Bạn, các bạn |
|
We |
: Chúng tôi |
|
They |
: Họ, chúng nó |
|
He |
: Anh ấy |
|
She |
: Cô ấy |
|
It |
: Nó |
Tải file để xem chi tiết
Những lỗi sai thường gặp
1. Quên động từ “to be” khi giới thiệu tên
- Sai: My name Mai.
- Đúng: My name is Mai. / My name’s Mai.
Sau “My name” cần có động từ is trước tên riêng.
2. Nhầm “I” và “my”
- Sai: My am eight years old.
- Đúng: I am eight years old.
I là đại từ nhân xưng, còn my là tính từ sở hữu và phải đứng trước danh từ, chẳng hạn như my name, my school, my hobby.
3. Trả lời không đúng câu hỏi
Ví dụ:
- Sai: How old are you? – I’m fine.
- Đúng: How old are you? – I’m eight years old.
Học sinh cần xác định từ để hỏi trước khi lựa chọn câu trả lời.
4. Nhầm “this” và “that”
- This dùng để chỉ người hoặc vật ở gần.
- That dùng để chỉ người hoặc vật ở xa.
Ví dụ:
- This is my friend, Mai.
- That is my school.
Lỗi thường gặp:
- Sai: Is this your friend? – Yes, this is.
- Đúng: Is this your friend? – Yes, it is.
5. Dùng sai câu trả lời ngắn với “Do you have…?”
- Sai: Do you have a pencil? – Yes, I have.
- Đúng: Do you have a pencil? – Yes, I do.
Cấu trúc đúng:
- Do you have + a/an + đồ vật?
- Yes, I do.
- No, I don’t.
6. Quên mạo từ “a/an” trước danh từ số ít
- Sai: I have pencil.
- Đúng: I have a pencil.
Một số ví dụ khác:
- a book
- a ruler
- an eraser
- an orange pencil case
Dùng an trước những từ bắt đầu bằng âm nguyên âm.
7. Nhầm câu hỏi màu sắc số ít và số nhiều
| Số lượng | Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|---|
| Một đồ vật | What colour is it? | It’s blue. |
| Nhiều đồ vật | What colour are they? | They’re blue. |
Lỗi thường gặp:
- Sai: What colour are it?
- Đúng: What colour is it?
- Sai: What colour are they? – It’s red.
- Đúng: What colour are they? – They’re red.
8. Nhầm cấu trúc nói về sở thích
- Sai: I hobby is drawing.
- Đúng: My hobby is drawing.
- Đúng: I like drawing.
Khi hỏi về sở thích, học sinh có thể sử dụng:
- What’s your hobby?
- My hobby is singing.
- It’s singing.
9. Quên động từ chính khi nói về hoạt động giờ ra chơi
- Sai: I chess at break time.
- Đúng: I play chess at break time.
Một số cụm từ cần ghi nhớ:
- play chess
- play football
- play badminton
- play basketball
- chat with friends
Bộ tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 3 kì 1 sẽ giúp học sinh hệ thống lại các chuyên đề ngữ pháp quan trọng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập. Việc ôn luyện thường xuyên sẽ giúp các em tự tin hơn khi làm bài kiểm tra và giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh.
Đừng quên lưu lại tài liệu để bé ôn tập mỗi ngày và học tốt chương trình Tiếng Anh lớp 3 Global Success nhé!