Sách bài tập Tiếng Anh 3 Unit 4 Our bodies
Giải SBT tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Our bodies
Sách bài tập Tiếng Anh 3 Unit 4 Our bodies cung cấp lời giải và hướng dẫn chi tiết, giúp học sinh ôn tập từ vựng về các bộ phận cơ thể, mẫu câu trọng tâm và các kỹ năng tiếng Anh cơ bản.
Lesson 1 trang 19
1. Find and circle five words
(Tìm và khoanh tròn năm từ)

Gợi ý đáp án

2. Look and circle. Then ask and answer
(Nhìn và khoanh tròn. Sau đó hỏi và trả lời)

Gợi ý đáp án
|
1. a |
2. c |
3. b |
4. b |
3. Listen and tick or cross
(Nghe và tích hoặc gạch chéo)

Gợi ý đáp án
|
1. √ |
2. √ |
3. x |
4. √ |
Nội dung bài nghe
1. A: What’s this?
B: It’s a face
2. A: What’s this?
B: It’s a nose
3. A: What’s this?
B: It’s an ear
4. A: What’s this?
B: It’s an eye
4. Look, read and complete. Then ask and answer
(Nhìn, đọc và hoàn thành. Sau đó hỏi và trả lời)

Gợi ý đáp án
|
1. a |
2. c |
3. b |
4. b |
Lesson 2 trang 20
1. Listen and tick
(Nghe và tích)

Gợi ý đáp án
|
1. a |
2. b |
3. a |
4. b |
2. Read and match
(Đọc và nối)

Gợi ý đáp án
|
1. d |
2. a |
3. b |
4. c |
3. Listen and circle True or False
(Nghe và khoanh tròn Đúng hoặc Sai)

Gợi ý đáp án
|
1. True |
2. True |
3. False |
4. False |
Nội dung bài nghe
1. Touch your face!
2. Touch your nose!
3. Open your mouth!
4. Touch your ears!
4. Complete and say
(Hoàn thành và nói)

Gợi ý đáp án
|
1. Touch |
2. mouth |
3. hair |
4. Open |
Lesson 3 trang 22
1. Complete and say
(Hoàn thành và nói)

Gợi ý đáp án
a. ear
b. hair
2. Write and say
(Viết và nói)

Gợi ý đáp án
1. What’s that?
2. Open your mouth!
3. It’s an eye.
4. Touch your hand!
3. Look and talk
(Nhìn và nói)

Gợi ý đáp án
a.
1. It’s an eye
2. It’s a nose
3. It’s a hand
4. It’s a mouth
c. Touch your hair
d. Open your mouth
4. Read and match. Then say
(Đọc và nối. Say đó nói)

Gợi ý đáp án
|
1. b |
2. c |
3. d |
4. a |
5. Look and complete
(Nhìn và hoàn thành)

Gợi ý đáp án
1. A: What’s this?
(Đây là cái gì)
B: It’s a mouth
(Nó là cái miệng)
2. A: What’s this?
(Kia là cái gì?)
B: It’s an eye.
(Nó là cái mắt)
3. Touch your ears!
(Hãy chạm tai của bạn)
4. Open your mouth!
(Hãy mở miệng bạn)
Câu hỏi thường gặp
Sách bài tập Tiếng Anh 3 Unit 4 Our bodies ôn kiến thức gì?
Bài học tập trung vào từ vựng chỉ bộ phận cơ thể, cách hỏi và trả lời để nhận biết chúng, cùng các câu chỉ dẫn đơn giản. Học sinh vận dụng kiến thức qua bài tập từ vựng, mẫu câu, nói, đọc và viết.
“What’s this?” và “What’s that?” khác nhau thế nào?
“What’s this?” thường dùng để hỏi về vật ở gần người nói, còn “What’s that?” dùng với vật ở xa hơn. Cả hai có thể trả lời bằng “It’s…” kèm tên bộ phận cơ thể phù hợp với tranh.
Vì sao viết “an eye” nhưng lại viết “a nose”?
Dùng “an” trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm và “a” trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm. Vì vậy, ta nói “an eye”, “an ear”, nhưng nói “a nose” hoặc “a mouth”.
Làm bài theo tranh trong SBT Unit 4 cần chú ý gì?
Các em cần nhìn rõ bộ phận được chỉ vào hoặc hành động trong tranh, sau đó đọc toàn bộ câu. Hãy kiểm tra cả nghĩa của từ và dạng số ít, số nhiều trước khi hoàn thành bài.
Nên sử dụng lời giải SBT Unit 4 như thế nào?
Học sinh nên tự làm trước rồi mới đối chiếu gợi ý. Nếu câu trả lời khác, hãy xem lại tranh, yêu cầu và mẫu câu để tìm nguyên nhân, sau đó viết lại câu đúng.
Hy vọng phần hướng dẫn SBT Unit 4 lớp 3 Our bodies Global Success sẽ giúp học sinh hoàn thành bài tập chính xác và nắm vững kiến thức của bài học. Các em nên ôn từ vựng thường xuyên và chủ động vận dụng mẫu câu để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh.