Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Our bodies

Lớp: Lớp 3
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống
Thời gian: Học kì 1
Loại File: Word + PDF + ZIP
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 4 Our bodies giúp học sinh gọi tên những bộ phận quen thuộc trên cơ thể như mắt, tai, mũi, miệng, khuôn mặt và bàn tay. Danh sách dưới đây cung cấp từ mới, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đơn giản, bám sát sách Global Success. Qua đó, các em có thể phát âm đúng, nhận biết từ qua hình ảnh và vận dụng vào mẫu câu giao tiếp cơ bản.

Infographic Unit 4 Vocabulary

Từ vựng Unit 4 lớp 3 minh họa

Nội dung từ vựng Unit 4

Từ mới

Phiên âm

Định nghĩa

1. arm

(n) /ɑːm/

: cánh tay

2. back

(n) /bæk/

: lưng

3. body

(n) /ˈbɒdi/

: cơ thể

4. chest

(n) /tʃest/

: ngực

5. chin

(n) /tʃɪn/

: cằm

6. ear

(n) /ɪə(r)/

: tai

7. elbow

(n) /ˈelbəʊ/

: khuỷu tay

8. eye

(n) /aɪ/

: mắt

9. face

(n) /feɪs/

: mặt

10. hair

(n) /heə(r)/

: mái tóc

11. hand

(n) /hænd/

: bàn tay

12. knee

(n) /niː/

: đầu gối

13. leg

(n)

: chân

14. mouth

(n) /maʊθ/

: miệng

15. neck

(n) /leɡ/

: cổ

16. nose

(n) /nəʊz/

: mũi

17. open

(v) /ˈəʊpən/

: mở

18. shoulder

(n) /ˈʃəʊldə(r)/

: vai

19. tooth

(n) /tuːθ/

: răng

20. touch

(v) /tʌtʃ/

: chạm

21. waist

(n) /weɪst/

: thắt lưng/ eo

Bài tập vận dụng

Fill in the blanks the suitable words in the box.

fingers

smell

taste

hear

eyes

THE FIVE SENSES (The Kiboomers)

I have two (1) ____________

So I can see

And a nose to (2) ____________

I have ten (3) ____________ that can touch

They do it very well

I have two ears so I can (4) ____________

The birds up in the trees

I have a tongue inside my mouth

To (5) ____________ the food I eat

Tải file để xem trọn bộ 

Câu hỏi thường gặp

Unit 4 Our bodies học về chủ đề gì?

Unit 4 giúp học sinh lớp 3 học cách gọi tên các bộ phận trên cơ thể và sử dụng một số câu hỏi, yêu cầu đơn giản liên quan đến chủ đề này.

Từ vựng trọng tâm của Unit 4 gồm những từ nào?

Các từ quan trọng gồm face, hand, ear, eye, hair, mouth, nose, open và touch. Ngoài ra, học sinh có thể học thêm arm, leg, knee, shoulder, neck và back.

“Arm” và “hand” khác nhau như thế nào?

“Arm” có nghĩa là cánh tay, còn “hand” là bàn tay. Bàn tay là bộ phận nằm ở cuối cánh tay.

“Arm” và “shoulder” có cùng nghĩa không?

Không. “Arm” là cánh tay, còn “shoulder” là vai. Đây là hai từ học sinh thường nhầm khi học chủ đề các bộ phận cơ thể.

Số nhiều của “tooth” là gì?

Số nhiều của “tooth” là “teeth”. Ví dụ: “I have white teeth” có nghĩa là “Tôi có hàm răng trắng”.

Sau khi học từ vựng Unit 4 Our bodies, các em cần nhận biết đúng từng bộ phận cơ thể, đọc chính xác từ mới và đặt được câu ngắn có sử dụng những từ đã học. Học sinh nên kết hợp chỉ vào tranh, đọc thành tiếng và làm bài tập nối từ với hình ảnh để tăng khả năng ghi nhớ. Hãy tiếp tục ôn ngữ pháp và bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 4 để củng cố toàn bộ kiến thức của bài.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
1 Bình luận
Sắp xếp theo
  • Lê Văn Thịnh
    Lê Văn Thịnh

    Vãi

    Thích Phản hồi 16/10/22
Hỗ trợ Zalo