Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Classroom instructions
Từ vựng Unit 7 Classroom Instructions lớp 3
Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Classroom instructions tập trung vào những câu chỉ dẫn quen thuộc được sử dụng trong lớp học. Nội dung dưới đây tổng hợp từ mới, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ cụ thể cho các cụm từ như come in, open your book, sit down hay stand up. Qua đó, học sinh có thể hiểu nhanh yêu cầu của giáo viên và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn trong giờ học.
Infographic Vocabulary Unit 7

Nội dung từ vựng Unit 7
|
Từ mới |
Phiên âm |
Định nghĩa |
Ví dụ |
|
1. classroom |
(n) /ˈklɑːsruːm/ |
: lớp học |
This is my classroom. |
|
2. come in |
(v) /kʌm ɪn/ |
: mời vào |
Please come in. |
|
3. instruction |
(n) /ɪnˈstrʌkʃn/ |
: sự hướng dẫn |
Listen to the instruction. |
|
4. close your book |
(v) /kləʊz jɔː(r) bʊk/ |
: đóng sách của bạn |
Close your book, please. |
|
5. go out |
(v) /ɡəʊ aʊt/ |
: ra ngoài |
May I go out? |
|
6. open your book |
(v) /ˈəʊpən jɔː(r) bʊk/ |
: mở sách của bạn |
Open your book, please. |
|
7. sit down |
(v) /sɪt daʊn/ |
: ngồi xuống |
Sit down, please. |
|
8. speak |
(v) /spiːk/ |
: nói |
Speak English, please. |
|
9. stand up |
(v) /stænd ʌp/ |
: đứng dậy |
Stand up, please. |
Ghi nhớ các từ vựng Unit 7 Classroom instructions sẽ giúp học sinh nghe hiểu và thực hiện đúng những yêu cầu thường gặp trong giờ tiếng Anh. Các em nên kết hợp đọc cụm từ, quan sát hành động minh họa và thực hành theo cặp để tăng khả năng phản xạ. Sau phần từ mới, học sinh có thể chuyển sang học cấu trúc câu mệnh lệnh, cách xin phép và bài tập Unit 7 để vận dụng kiến thức.