Quy trình dạy học môn Tiếng Việt lớp 1 năm học 2026 - 2027
Quy trình dạy học Tiếng Việt 1
Quy trình dạy học môn Tiếng Việt lớp 1 giúp giáo viên tổ chức dạy học các dạng bài một cách khoa học, phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh và nâng cao chất lượng dạy học.
Tài liệu gồm có:
- File tải: Word, PDF
- Số trang: 07 trang.
A. Quy trình dạy dạng bài Âm - Chữ - Vần (Thường thực hiện trong 2 tiết)
✓ Tiết 1:
– Ôn và khởi động: Học sinh chơi trò chơi, ôn lại bài cũ để tạo tâm thế cho giờ học.
– Nhận biết: Học sinh quan sát tranh, trả lời câu hỏi. Giáo viên hướng dẫn nói câu nhận biết phù hợp với tranh và giới thiệu âm/chữ/vần mới.
– Đọc: Học sinh luyện đọc âm/vần mới, đánh vần và đọc trơn tiếng mẫu. Tiếp theo, học sinh tự ghép chữ cái tạo tiếng, luyện đọc các tiếng và từ ngữ ứng dụng có trong sách.
– Viết bảng: Giáo viên viết mẫu, hướng dẫn quy trình. Học sinh thực hành viết âm, chữ, tiếng hoặc từ ngữ mới vào bảng con. Sau đó giáo viên và học sinh cùng nhận xét, sửa lỗi.
✓ Tiết 2:
– Viết vở: Học sinh tô và viết các chữ, vần, từ ngữ vào Vở tập viết dưới sự quan sát, hỗ trợ của giáo viên.
– Đọc câu/đoạn: Học sinh đọc thầm tìm tiếng chứa âm/vần mới. Giáo viên đọc mẫu, học sinh luyện đọc thành tiếng (cá nhân, nhóm, đồng thanh) và trả lời câu hỏi tìm hiểu nội dung.
– Nói theo tranh: Học sinh quan sát tranh, thảo luận nhóm, trả lời câu hỏi hoặc đóng vai theo chủ điểm bài học.
– Củng cố: Tìm từ ngữ mới chứa âm/vần vừa học, đặt câu, nhận xét giờ học và dặn dò thực hành tại nhà.
B. Quy trình dạy dạng bài Đọc hiểu văn bản (Thường thực hiện trong 4 tiết ở Tập 2)
✓ Tiết 1:
– Ôn và khởi động: Quan sát tranh minh họa, trao đổi nhóm trả lời câu hỏi để dẫn dắt vào bài đọc.
– Đọc: Giáo viên đọc mẫu toàn văn bản. Học sinh luyện đọc từ ngữ khó, đọc nối tiếp câu, đọc nối tiếp đoạn. Giáo viên giải nghĩa từ khó, cuối cùng học sinh và giáo viên đọc toàn văn bản.
✓ Tiết 2:
– Trả lời câu hỏi: Học sinh làm việc nhóm để tìm hiểu văn bản, trao đổi và trình bày câu trả lời cho các câu hỏi đọc hiểu. Giáo viên chốt đáp án.
– Viết vào vở câu trả lời: Giáo viên hướng dẫn học sinh viết câu trả lời đúng cho một câu hỏi cụ thể vào vở, lưu ý quy tắc viết hoa và dấu câu.
✓ Tiết 3:
– Quan sát tranh và nói/kể chuyện: Sử dụng từ ngữ gợi ý để nói theo nội dung tranh hoặc phân vai kể lại câu chuyện.
✓ Tiết 4:
– Nghe viết: Giáo viên hướng dẫn những chữ dễ viết sai, đọc từng cụm từ cho học sinh viết chính tả một đoạn ngắn, sau đó rà soát lỗi.
– Làm bài tập/Mở rộng: Chọn vần/chữ điền vào chỗ trống, giải câu đố, hát, vẽ tranh hoặc luyện nói theo chủ đề.
– Củng cố: Nhắc lại nội dung chính, phản hồi về bài học và nhận xét, khen ngợi.
C. Quy trình dạy dạng bài Ôn tập và Kể chuyện (Thường thực hiện trong 2 tiết)
✓ Tiết 1:
– Khởi động: Tổ chức trò chơi tạo tâm thế.
– Đọc âm, tiếng, từ ngữ: Học sinh luyện ghép âm đầu với nguyên âm/vần, thêm dấu thanh để tạo tiếng, đọc trơn từ ngữ (cá nhân, nhóm, đồng thanh).
– Đọc câu/đoạn: Đọc thầm tìm tiếng chứa âm/vần đã học, giáo viên đọc mẫu, học sinh luyện đọc và trả lời câu hỏi nội dung.
– Viết: Học sinh tô và viết cụm từ ứng dụng (hoặc chữ số) vào Vở tập viết.
✓ Tiết 2:
– Kể chuyện: Giáo viên kể toàn bộ câu chuyện (lần 1), sau đó kể từng đoạn kết hợp đặt câu hỏi (lần 2). Học sinh dựa vào tranh và gợi ý để kể lại từng đoạn hoặc toàn bộ câu chuyện.
– Củng cố: Nhận xét giờ học, khuyến khích học sinh về nhà kể lại chuyện cho người thân nghe.
Quy trình chi tiết
Tiết 1 của dạng bài Âm - Chữ - Vần
1. Ôn và khởi động (Khoảng 2 - 3 phút)
– Mục đích: Củng cố kiến thức cũ và tạo tâm thế hào hứng, vui vẻ cho học sinh bước vào bài học mới.
– Cách tiến hành: Giáo viên (GV) tổ chức cho học sinh (HS) ôn lại âm, chữ hoặc dấu thanh vừa học ở bài trước. Hoạt động này thường được tiến hành dưới hình thức các trò chơi linh hoạt, sinh động. Tuy nhiên, GV cần đảm bảo thời gian ngắn gọn, phù hợp với điều kiện thực tế của lớp học.
2. Nhận biết (Khoảng 5 phút)
– Quan sát và thảo luận: GV yêu cầu HS quan sát tranh minh họa trong sách học sinh (SHS) và trả lời các câu hỏi như: Em thấy gì trong tranh?
– Nói câu nhận biết: Dựa trên bức tranh, GV hướng dẫn HS nói câu nhận biết có chứa từ ngữ mang âm, chữ hoặc vần mới sẽ học. Do HS lớp 1 chưa tự đọc được, GV cần đọc câu này một cách chậm rãi, dừng lại sau mỗi cụm từ để HS có thể đọc theo và lặp lại một số lần. Ví dụ: Nam và bố câu cá.
– Giới thiệu âm/chữ mới: GV giúp HS nhận biết tiếng có chứa âm/dấu mới trong câu vừa đọc và chính thức giới thiệu chữ ghi âm/dấu thanh mới lên bảng. Hoạt động này cần diễn ra ngắn gọn.
...
>> Xem tiếp trong file tải về!