Tính chất vật lý của polymer:
a. Hầu hết các polymer, bất kể cấu trúc, đều dễ dàng hòa tan trong nước. Sai||Đúng
b. Phần lớn các polymer tồn tại ở trạng thái rắn ở điều kiện thường và có áp suất hơi không đáng kể (khó bay hơi). Đúng||Sai
c. Nhiều polymer thông dụng như polyethene và polypropene không tan trong các dung môi phổ biến ở nhiệt độ thường. Đúng||Sai
d. Một số polymer có thể bị hòa tan hoặc trương phồng trong các dung môi hữu cơ thích hợp, đặc biệt khi đun nóng. Đúng||Sai
Tính chất vật lý của polymer:
a. Hầu hết các polymer, bất kể cấu trúc, đều dễ dàng hòa tan trong nước. Sai||Đúng
b. Phần lớn các polymer tồn tại ở trạng thái rắn ở điều kiện thường và có áp suất hơi không đáng kể (khó bay hơi). Đúng||Sai
c. Nhiều polymer thông dụng như polyethene và polypropene không tan trong các dung môi phổ biến ở nhiệt độ thường. Đúng||Sai
d. Một số polymer có thể bị hòa tan hoặc trương phồng trong các dung môi hữu cơ thích hợp, đặc biệt khi đun nóng. Đúng||Sai
a. Sai (S): Đa số polymer không tan trong nước do phân tử khối rất lớn và tính phân cực kém (trừ một số ít như PVA, tinh bột trong nước nóng).
b. Đúng (Đ): Polymer có lực liên kết liên phân tử lớn nên thường là chất rắn, không bay hơi, không có nhiệt độ nóng chảy xác định.
c. Đúng (Đ): PE và PP có cấu trúc mạch carbon không phân cực, rất bền về mặt hóa học nên khó tan trong các dung môi thông thường ở nhiệt độ phòng.
d. Đúng (Đ): Khi tiếp xúc với dung môi phù hợp, các phân tử dung môi len lỏi vào giữa các mạch polymer làm chúng tách xa nhau, gây ra hiện tượng trương phồng (như cao su trong xăng) hoặc hòa tan hoàn toàn khi đun nóng.