Ứng dụng của điện phân nóng chảy.
a. Quá trình điện phân nóng chảy để sản xuất nhôm có thể được thực hiện ở nhiệt độ phòng. Sai||Đúng
b. Phương pháp công nghiệp để sản xuất nhôm là điện phân nóng chảy hỗn hợp Al2O3 và cryolite. Đúng||Sai
c. Điện phân nóng chảy là phương pháp phù hợp để điều chế sắt và đồng từ quặng của chúng. Sai||Đúng
d. Vai trò của cryolite (Na3AlF6) trong sản xuất nhôm là tạo ra một chất lỏng dẫn điện tốt ở nhiệt độ thấp hơn so với Al2O3 nguyên chất. Đúng||Sai
Ứng dụng của điện phân nóng chảy.
a. Quá trình điện phân nóng chảy để sản xuất nhôm có thể được thực hiện ở nhiệt độ phòng. Sai||Đúng
b. Phương pháp công nghiệp để sản xuất nhôm là điện phân nóng chảy hỗn hợp Al2O3 và cryolite. Đúng||Sai
c. Điện phân nóng chảy là phương pháp phù hợp để điều chế sắt và đồng từ quặng của chúng. Sai||Đúng
d. Vai trò của cryolite (Na3AlF6) trong sản xuất nhôm là tạo ra một chất lỏng dẫn điện tốt ở nhiệt độ thấp hơn so với Al2O3 nguyên chất. Đúng||Sai
a) Sai: Điện phân nóng chảy yêu cầu các chất phải ở trạng thái lỏng. Nhiệt độ nóng chảy của Al2O3 rất cao (khoảng 2050°C), do đó không thể thực hiện ở nhiệt độ phòng.
b) Đúng: Đây là phương pháp phổ biến nhất trong công nghiệp. Quặng bauxite sau khi làm sạch thành Al2O3 sẽ được hòa tan trong cryolite nóng chảy để điện phân.
c) Sai: Sắt (Fe) và Đồng (Cu) là các kim loại có tính khử trung bình và yếu. Trong công nghiệp, sắt được điều chế bằng phương pháp nhiệt luyện (lò cao), còn đồng thường được điều chế bằng phương pháp nhiệt luyện hoặc điện phân dung dịch. Điện phân nóng chảy quá tốn kém và không cần thiết cho các kim loại này.
d) Đúng: Cryolite (Na3AlF6) có 3 vai trò chính: hạ nhiệt độ nóng chảy của hỗn hợp xuống còn khoảng 900°C, tăng khả năng dẫn điện và tạo lớp màng ngăn nhôm nóng chảy bị oxy hóa.