Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 5 lớp 7 sách Friends Plus

Lớp: Lớp 7
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Chân trời sáng tạo
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng Unit 5 lớp 7 Friends Plus

Nằm trong bộ Từ vựng tiếng Anh 7 Friends Plus từng Unit, Từ vựng tiếng Anh Unit 5 lớp 7 dưới đây do VnDoc.com tổng hợp và đăng tải. Từ vựng Unit 5 Achieve Friends Plus 7 bao gồm toàn bộ Từ mới tiếng Anh kèm theo phân loại, phiên âm và định nghĩa tiếng Việt chi tiết giúp các em ôn tập Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Friends Plus theo từng Unit hiệu quả.

Từ mới

Phiên âm

Định nghĩa

1. astronaut

(n) /ˈæstrənɔːt/

: nhà du hành vũ trụ

2. achieve

(v) /əˈtʃiːv/

: đạt được

3. achievement

(n) /əˈtʃiːv.mənt/

: thành tựu

4. average

(n) /ˈævərɪdʒ/

: mức trung bình

5. banked

(adj) /bæŋk/

: đồ nướng bỏ lò

6. billion

(n) /ˈbɪl.jən/

: tỷ

7. biographical

(adj) /ˌbaɪəˈɡræfɪkl/

: thuộc về tiểu sử

8. bodybuilder

(n) /ˈbɒdibɪldə(r)/

: người tập thể hình

9. bodybuilding

(n) /ˈbɒdibɪldɪŋ/

: môn thể dục thể hình

10. breast

(n) /brest/

: ức (gà, vit, …)

11. calorie

(n) /ˈkæləri/

: đơn vị đo giá trị năng lượng của thực phẩm, calo

12. carbohydrate

(n) /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/

: hi-đrat-cac-bon, chất bột đường

13. century

(n) /ˈsen.tʃər.i/

: thế kỷ

14. compose

(v) /kəmˈpəʊz/

: sáng tác

15. composer

(n) /kəmˈpəʊzə(r)/

: nhà soạn nhạc

16. contain

(v) /kənˈteɪn/

: chứa, đựng

17. decade

(n) /dɪˈkeɪd

: thập niên, thập kỷ

18. detective story

(n) /dɪˈtektɪv stɔːri/

: truyện trinh thám

19. diet

(n) /ˈdaɪ.ət/

: chế độ ăn

20. distance

(n) /ˈdɪs.təns/

: khoảng cách

21. energy

(n) /ˈen.ə.dʒi/

: năng lượng

22. equation

(n) /ɪˈkweɪʒn/

: phương trình toán học

23. expert

(n) /ˈekspɜːt/

: nhà thông thái, chuyên gia

24. fraction

(n) /ˈfræk.ʃən/

: phân số

25. genius

(n) /ˈdʒiːniəs/

: thiên tài

26. grilled

(adj) /ɡrɪld/

: đồ nướng vỉ

27. hard-boiled eggs

(n) /ˌhɑːd ˈbɔɪld eɡz/

: trứng luộc chín

28. incredible

(adj) /ɪnˈkred.ə.bəl/

: khó tin

29. lifetime

(n) /ˈlaɪf.taɪm/

: cuộc đời

30. measurement

(n) /ˈmeʒ.ə.mənt/

: sự đo lường

31. muscle

(n) /ˈmʌsl/

: cơ bắp, sợi cơ

32. nutrient

(n) /ˈnjuːtriənt/

: dưỡng chất

33. para-cycling

(n) /ˈpærə ˈsaɪklɪŋ/

: môn đua xe dành cho người khuyết tật

34. potassium

(n) /pəˈtæsiəm/

: nguyên tố ka-li, chất kiềm

35. protein

(n) /ˈprəʊtiːn/

: chất đạm

36. publish

(v) /ˈpʌblɪʃ/

: xuất bản

37. reduce

(v) /rɪˈdjuːs/

: giảm nhẹ

38. scrambled eggs

(n) /ˈskræmbl eɡz/

: món trứng quậy

39. shake

(n) /ʃeɪk/

: đồ uống có sữa, kem và hương liệu

Xem tiếp: Từ vựng Unit 6 lớp 7 sách Friends Plus MỚI

Trên đây VnDoc đã giới thiệu tới các bạn Từ vựng Unit 5 lớp 7 sách Friends Plus.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
🖼️

Tiếng Anh 7 Friends Plus

Xem thêm
🖼️

Gợi ý cho bạn

Xem thêm