Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 7 lớp 11 Ecological Systems

Lớp: Lớp 11
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: I-Learn Smart World
Loại: Tài liệu Lẻ
Loại File: Word + PDF
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng unit 7 Ecological Systems tiếng Anh 11 Smart World

Nằm trong bộ Từ vựng tiếng Anh lớp 11 i-Learn Smart World theo từng Unit, Từ vựng tiếng Anh 11 unit 7 Ecological Systems bao gồm toàn bộ Từ mới tiếng Anh lesson 1 - lesson 2 - lesson 3 unit 7 SGK tiếng Anh i-Learn Smart World 11 giúp các em học sinh củng cố kiến thức hiệu quả.

Từ mới

Phiên âm

Định nghĩa

1. adventure

(n) /ədˈventʃə(r)/

: cuộc phiêu lưu

2. adventurous

(adj) /ədˈventʃərəs/

: phiêu lưu, mạo hiểm

3. boiling

(adj) /ˈbɔɪlɪŋ/

: rất nóng

4. coral reef

(n) /ˈkɒrəl riːf/

: rạn san hô

5. ecological

(adj) /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl/

: thuộc về sinh thái học

6. ecology

(n) /ɪˈkɑ:lədʒi/

: ngành sinh thái học

7. ecologist

(n) /ɪˈkɑ:lədʒɪst/

: nhà sinh thái học

8. ecosystem

(n) /ˈiːkəʊsɪstəm/

: hệ sinh thái

9. foreign species

(n) /ˈfɒrən ˈspiːʃiːz/

: loài ngoại lai

10. freezing

(adj) /ˈfriːzɪŋ/

: rất lạnh, băng giá

11. glacier

(n) /ˈɡleɪʃər/

: sông băng

12. grassland

(n) /ˈɡræslænd/

: đồng cỏ

13. hot spring

(n) /hɑːt sprɪŋ/

: suối nước nóng

14. mail

(v) /meɪl/

: gửi qua bưu điện

15. native

(adj) /ˈneɪtɪv/

: bản địa

16. Northern Lights

(n) /ˌnɔːrðərn ˈlaɪts/

: Bắc Cực quang

17. release

(v) /rɪˈliːs/

: thả, phóng thích

18. poison

(n) /ˈpɔɪzn/

: thuốc độc

19. poisonous

(adj) /ˈpɔɪznəs/

: độc, có chứa chất độc

20. seed

(n) /siːd/

: hạt giống

21. shower

(n) /ˈʃaʊər/

: cơn mưa rào

22. showery

(adj) /ˈʃaʊəri/

: có mưa rào

23. sunshine

(n) /ˈsʌnʃaɪn/

: ánh nắng

24. spread

(v) /spred/

: lan truyền, tỏa ra

25. volcano

(n) /vɑːlˈkeɪnoʊ/

: núi lửa

26. volcanic

(adj) /vɑːlˈkænɪk/

: thuộc về núi lửa

27. threat

(n) /θret/

: mối đe dọa

28. threaten

(v) /ˈθretn/

: đe dọa

29. threatening

(adj) /ˈθretnɪŋ/

: có tính đe dọa

30. threatened

(adj) /ˈθretnd/

: bị đe dọa

Trên đây là Từ vựng Unit 7 lớp 11 Ecological Systems đầy đủ nhất.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
🖼️

Tiếng Anh 11 i-Learn Smart World

Xem thêm
🖼️

Gợi ý cho bạn

Xem thêm