Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 8 lớp 11 Independent Life

Lớp: Lớp 11
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: I-Learn Smart World
Thời gian: Học kì 2
Loại File: Word + PDF
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng unit 8 Independent Life tiếng Anh 11 Smart World

Nằm trong bộ Từ vựng tiếng Anh lớp 11 i-Learn Smart World theo từng Unit, Từ vựng tiếng Anh 11 unit 8 Independent Life bao gồm toàn bộ Từ mới tiếng Anh lesson 1 - lesson 2 - lesson 3 unit 8 SGK tiếng Anh i-Learn Smart World 11 giúp các em học sinh củng cố kiến thức hiệu quả.

Từ mới

Phiên âm

Định nghĩa

1. Appreciate

(v) /əˈpriːʃieɪt/

Cảm kích

2. Assignment

(n) /əˈsaɪnmənt/

Bài tập, nhiệm vụ được giao

3. Basic

(adj) /ˈbeɪsɪk/

Cơ bản, căn bản

4. Budgeting

(n) /ˈbʌdʒɪtɪŋ/

Quá trình lập ngân sách

5. budget

(n) /ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

6. within/over budget

trong/vượt ngân sách

7. on a tight budget

ngân sách eo hẹp

8. Campus

(n) /ˈkæmpəs/

Khuôn viên trường học

9. Career

(n) /kəˈrɪr/

Sự nghiệp

10. Deadline

(n) /ˈdedlaɪn/

Hạn cuối

11. Eat out

(phr.v) /iːt aʊt/

Đi ăn (ở nhà hàng)

12. Grocery

(adj) /ˈɡrəʊsəri/

Liên quan đến thực phẩm và đồ tạp hóa

13. Independent

(adj) /ˌɪndɪˈpendənt/

Tự lập, độc lập

14. Part-time job

(n) /ˌpɑːrt ˈtaɪm dʒɑːb/

Công việc bán thời gian

15. Precisely

(adj) /prɪˈsaɪsli/

Một cách chính xác

16. Productively

(adv) /prəˈdʌktɪvli/

Có năng suất, có ích

17. Recipe

(n) /ˈresəpi/

Công thức (nấu ăn)

18. Rely on

(phr.v) /rɪˈlaɪ ɑːn/

Phụ thuộc vào

19. Remind

(v) /rɪˈmaɪnd/

Nhắc nhở

20. set a deadline

Đưa ra thời hạn

21. Society

(n) /səˈsaɪəti/

Đoàn thể, hội nhóm

22. Stressful

(adj) /ˈstresfl/

Căng thẳng

23. Take care of

(phr.v) /teɪk ker əv/

Chăm sóc, trông nom

24. Time management

(n) /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/

Việc quản lí thời gian

Trên đây là Từ vựng Unit 8 lớp 11 Independent Life đầy đủ nhất.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo