- He
- often
- visits
- his
- grandparents
- on
- the
- weekend.
Cấu trúc: S + (trạng từ chỉ tần suất) + V(s/es) + O + (time)
Dịch: Anh ấy thường thăm ông bà vào cuối tuần.
Cấu trúc: S + (trạng từ chỉ tần suất) + V(s/es) + O + (time)
Dịch: Anh ấy thường thăm ông bà vào cuối tuần.
artist có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ hai
___________ would you like to be a writer? - Because I want to write stories for children.
Trong câu trả lời có từ Because → nghĩa là Bởi vì...
Khi muốn hỏi nguyên nhân, lý do ta dùng Why (Tại sao).
Nghĩa: Tại sao bạn muốn trở thành nhà văn? - Vì tôi muốn viết truyện cho thiếu nhi.
I teach English at primary school. I have many students. I am a __________.
My friend from China has a kind ____. He is very nice to everyone.
kind personality = tính cách tốt bụng → đúng ngữ cảnh.
appearance = vẻ bề ngoài (không phù hợp “kind”)
nationality = quốc tịch (không thể "kind nationality")
Dịch: Người bạn từ Trung Quốc của tôi có tính cách tốt bụng. Cậu ấy rất tử tế với mọi người.
often; sometimes & never: là trạng từ chỉ tần suất
week day: chỉ ngày trong tuần
Usually, rarely, often là trạng từ chỉ tần suất
Address là danh từ nghĩa địa chỉ
What; Where; Who là những từ để hỏi trong tiếng Anh
often: trạng từ chỉ tần suất
Japan, China,.Korea là tên quốc gia
Korean là tên quốc tịch Hàn Quốc
We ____ our friends to our house for a party.
invite = mời → đúng ngữ cảnh invite friends to our house.
Dịch: Chúng tôi mời bạn bè đến nhà dự tiệc.
Lisa is very ____. She always helps me with my homework.
Dấu hiệu: always helps me → Lisa hay giúp đỡ → tính từ phải là helpful = hay giúp đỡ.
nice = dễ thương, tốt bụng
friend = bạn (danh từ, không hợp)
active = năng động
Dịch: Lisa rất hay giúp đỡ. Cô ấy luôn giúp tôi làm bài tập về nhà.
We often ____ when we travel.
Cấu trúc cố định: make friends = kết bạn.
Các từ khác không phù hợp ngữ pháp.
Dịch: Chúng tôi thường kết bạn mới khi đi du lịch.
firefighter; gardener; reporter: là danh từ chỉ nghề nghiệp
teach: động từ tiếng Anh có nghĩa dạy học
Her new friend is Annie. Her __________ is Japanese.
nationality = quốc tịch → phù hợp
Dịch: Quốc tịch của Emily là Nhật Bản.
Where||Which||When||How is he from? - He is from Australia.
Where||Which||When||How is he from? - He is from Australia.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: