Outfit là tập hợp quần áo/phụ kiện mặc cùng nhau, mang nghĩa khái quát hơn → khác loại.
Hat, shorts, trousers đều là món đồ quần áo cụ thể (danh từ đếm được, thường mặc riêng lẻ).
Bài tập tiếng Anh 5 unit 16 Seasons and the weather có đáp án được biên tập bám sát chương trình học tiếng Anh lớp 5 Kết nối tri thức giúp các em ôn tập kiến thức Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả.
Outfit là tập hợp quần áo/phụ kiện mặc cùng nhau, mang nghĩa khái quát hơn → khác loại.
Hat, shorts, trousers đều là món đồ quần áo cụ thể (danh từ đếm được, thường mặc riêng lẻ).
Wear là động từ (mặc) → khác loại; Dress, blouse, jumper: đều là quần áo (danh từ).
Festival là danh từ, chỉ lễ hội → khác loại; rainy, hot, windy: đều là tính từ chỉ thời tiết.
destroy có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
relax có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
outside có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
Holiday là kỳ nghỉ → khác loại; Skirt, coat, jumper đều là quần áo.
Weather là thời tiết, không phải là quần áo → Khác loại; Jeans, jumper, và trousers đều là quần áo (clothes).
Weather là thời tiết → không phải là một mùa → khác loại; Spring, summer, winter: đều là mùa trong năm.
Season là danh từ, chỉ mùa → khác loại; Cool, warm, cold: đều là tính từ chỉ thời tiết/nhiệt độ.
Scarf là khăn quàng cổ → khác loại; Trousers, shorts, jeans: đều là các loại quần
What là từ để hỏi → khác loại; T shirt, shirt, skirt: đều là quần áo (danh từ)
include có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
demand có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
Dress là quần áo → khác loại; Cloudy, rainy, sunny đều là tính từ chỉ thời tiết.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: