What là từ để hỏi → khác loại; T shirt, shirt, skirt: đều là quần áo (danh từ)
What là từ để hỏi → khác loại; T shirt, shirt, skirt: đều là quần áo (danh từ)
Scarf là khăn quàng cổ → khác loại; Trousers, shorts, jeans: đều là các loại quần
Outfit là tập hợp quần áo/phụ kiện mặc cùng nhau, mang nghĩa khái quát hơn → khác loại.
Hat, shorts, trousers đều là món đồ quần áo cụ thể (danh từ đếm được, thường mặc riêng lẻ).
Holiday là kỳ nghỉ → khác loại; Skirt, coat, jumper đều là quần áo.
Season là danh từ, chỉ mùa → khác loại; Cool, warm, cold: đều là tính từ chỉ thời tiết/nhiệt độ.
Dress là quần áo → khác loại; Cloudy, rainy, sunny đều là tính từ chỉ thời tiết.
Weather là thời tiết, không phải là quần áo → Khác loại; Jeans, jumper, và trousers đều là quần áo (clothes).
Weather là thời tiết → không phải là một mùa → khác loại; Spring, summer, winter: đều là mùa trong năm.
Wear là động từ (mặc) → khác loại; Dress, blouse, jumper: đều là quần áo (danh từ).
Festival là danh từ, chỉ lễ hội → khác loại; rainy, hot, windy: đều là tính từ chỉ thời tiết.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: