She always play the violin at the weekend.
She always play the violin at the weekend.
Sửa đúng: She always plays the violin at the weekend.
Giải thích: "She" là ngôi thứ 3 số ít → động từ phải thêm -s: "plays".
She always play the violin at the weekend.
She always play the violin at the weekend.
Sửa đúng: She always plays the violin at the weekend.
Giải thích: "She" là ngôi thứ 3 số ít → động từ phải thêm -s: "plays".
Tom live in the countryside.
Tom live in the countryside.
Chủ ngữ "Tom" là ngôi thứ ba số ít, nên động từ "live" phải thêm -s → lives.
Câu đúng: "Tom sống ở vùng quê."
Were he at home last night? - No, he wasn't.
Were he at home last night? - No, he wasn't.
Câu hỏi ở thì quá khứ đơn với động từ to be cần chia đúng theo chủ ngữ.
Trong tiếng Anh: Was dùng cho: I, he, she, it
→ Ở đây chủ ngữ là "he", nên ta phải dùng was, không phải were.
Dịch: Tối qua anh ấy có ở nhà không? - Không, anh ấy không ở nhà.
My favourite food are chicken.
My favourite food are chicken.
"Food" là danh từ không đếm được, mang nghĩa số ít → động từ theo sau phải là is, không dùng are.
Câu đúng: "Món ăn yêu thích của tôi là thịt gà."
I sometimes go to swimming on Sundays.
I sometimes go to swimming on Sundays.
Sửa đúng: I sometimes go swimming on Sundays.
Giải thích: Không dùng "go to swimming" mà phải dùng “go swimming” (go + V-ing).
Will you come to my birthday party next Sunday? – Yes, I can.
Will you come to my birthday party next Sunday? – Yes, I can.
Will you come... ? → là câu hỏi với động từ khuyết thiếu "will", dùng để hỏi về tương lai.
Do đó, câu trả lời cũng phải dùng "will" để đồng bộ thì.
Dịch: Bạn có đến dự tiệc sinh nhật của tôi vào Chủ Nhật tuần sau không? – Được, tôi có thể.
She will listening to music and dance at her birthday party.
She will listening to music and dance at her birthday party.
"Will" là trợ động từ tương lai (modal verb), theo sau nó phải là động từ nguyên thể (V1).
Trong câu, bạn thấy: "will listening" ❌ → Đây là sai ngữ pháp, vì "listening" (V-ing) không được dùng sau "will".
Sửa lại là listening ❌ → phải là listen ✅
Dịch: Cô ấy sẽ nghe nhạc và nhảy trong bữa tiệc sinh nhật của mình.
Where does you live?
Where does you live?
Chủ ngữ “you” đi với trợ động từ “do”, không dùng “does”.
Dịch: Bạn sống ở đâu?
My best friend are Tram.
My best friend are Tram.
"My best friend" là ngôi thứ ba số ít → dùng "is" thay vì "are".
Dịch: Bạn thân nhất của tôi là Trâm.
I haves two kittens.
I haves two kittens.
"I" luôn đi với động từ nguyên mẫu have, không bao giờ thêm -s (không có dạng haves).
Câu đúng: "Tôi có hai con mèo con."
What does she usually plays on Fridays?
What does she usually plays on Fridays?
Sửa đúng: What does she usually play on Fridays?
Giải thích: Sau does, động từ trở về nguyên thể → "play", không thêm "s".
What does she like? – She’s helpful.
What does she like? – She’s helpful.
does → is
Câu hỏi về tính cách của ai đó trong tiếng Anh: What is + S + like?
Where is the music room? - It's in the third floor.
Where is the music room? - It's in the third floor.
Cấu trúc đúng khi nói về tầng trong tòa nhà là: on + the + số thứ tự + floor
Sửa lại: ❌ in → on ✅
What nationality is her? - She is Vietnamese.
What nationality is her? - She is Vietnamese.
her → she
Câu hỏi về Quốc tịch của ai đó trong tiếng Anh.
Where is he from? - He's from Vietnamese.
Where is he from? - He's from Vietnamese.
Cấu trúc đúng khi nói về quốc tịch/đất nước: He's from + tên quốc gia (country)
Vietnamese là tính từ quốc tịch hoặc danh từ chỉ người (người Việt Nam), không phải tên quốc gia. → phải dùng Vietnam.
I live in 16 Le Lai Street.
I live in 16 Le Lai Street.
Dùng “at” khi nói về địa chỉ cụ thể (số nhà + tên đường).
"In" dùng cho thành phố, quốc gia hoặc nơi rộng lớn.
Dịch: Tôi sống ở số 16 đường Lê Lai.
A: What nationality is he? – B: He’s Australia.
A: What nationality is he? – B: He’s Australia.
Australia là danh từ chỉ tên quốc gia
Câu hỏi về quốc tịch của ai đó trong tiếng Anh. → Câu trả lời cần là tính từ chỉ quốc tịch: Australia → Australian
My father go to work by car every day.
My father go to work by car every day.
We’ll sing, dance and has a big party.
We’ll sing, dance and has a big party.
“We’ll” là viết tắt của "We will", thuộc thì tương lai đơn → theo sau là các động từ nguyên mẫu (V1), không chia.
→ Tất cả các động từ trong chuỗi "sing, dance and ___" phải đồng dạng (nguyên thể không "to").
has ❌ sai → vì "has" là dạng chia ở hiện tại đơn (ngôi thứ ba số ít). → đúng phải là "have" (nguyên thể).
Dịch: Chúng ta sẽ hát, nhảy và tổ chức một bữa tiệc lớn.
Do you has a new English teacher?
Do you has a new English teacher?
has → have
Động từ chính trong câu hỏi giữ nguyên, không chia
Đang tải...
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: