I haves two kittens.
I haves two kittens.
"I" luôn đi với động từ nguyên mẫu have, không bao giờ thêm -s (không có dạng haves).
Câu đúng: "Tôi có hai con mèo con."
I haves two kittens.
I haves two kittens.
"I" luôn đi với động từ nguyên mẫu have, không bao giờ thêm -s (không có dạng haves).
Câu đúng: "Tôi có hai con mèo con."
What does she like? – She’s helpful.
What does she like? – She’s helpful.
does → is
Câu hỏi về tính cách của ai đó trong tiếng Anh: What is + S + like?
Where is her address?
Where is her address?
Câu hỏi về địa chỉ → dùng cấu trúc: “What is her address?”
"Where" không dùng trực tiếp với "address" như vậy.
Dịch: Địa chỉ của cô ấy là gì?
She will listening to music and dance at her birthday party.
She will listening to music and dance at her birthday party.
"Will" là trợ động từ tương lai (modal verb), theo sau nó phải là động từ nguyên thể (V1).
Trong câu, bạn thấy: "will listening" ❌ → Đây là sai ngữ pháp, vì "listening" (V-ing) không được dùng sau "will".
Sửa lại là listening ❌ → phải là listen ✅
Dịch: Cô ấy sẽ nghe nhạc và nhảy trong bữa tiệc sinh nhật của mình.
Do you has a new English teacher?
Do you has a new English teacher?
has → have
Động từ chính trong câu hỏi giữ nguyên, không chia
Lan are in class 5C.
Lan are in class 5C.
"Lan" là danh từ riêng số ít → phải dùng động từ is, không phải are.
Câu đúng: "Lan học lớp 5C."
What nationality is her? - She is Vietnamese.
What nationality is her? - She is Vietnamese.
her → she
Câu hỏi về Quốc tịch của ai đó trong tiếng Anh.
I is a big fan of baseball.
I is a big fan of baseball.
"I" đi với động từ am trong thì hiện tại của "to be", không phải is.
Câu đúng: "Tôi là một người hâm mộ bóng chày cuồng nhiệt."
My home doesn’t far from my school.
My home doesn’t far from my school.
"Far" là tính từ, nên phải dùng “isn’t” (be) chứ không dùng “doesn’t”.
“Doesn’t” dùng với động từ thường, không phải tính từ.
Dịch: Nhà tôi không xa trường học.
My favourite food are chicken.
My favourite food are chicken.
"Food" là danh từ không đếm được, mang nghĩa số ít → động từ theo sau phải là is, không dùng are.
Câu đúng: "Món ăn yêu thích của tôi là thịt gà."
Tom live in the countryside.
Tom live in the countryside.
Chủ ngữ "Tom" là ngôi thứ ba số ít, nên động từ "live" phải thêm -s → lives.
Câu đúng: "Tom sống ở vùng quê."
My best friend are Tram.
My best friend are Tram.
"My best friend" là ngôi thứ ba số ít → dùng "is" thay vì "are".
Dịch: Bạn thân nhất của tôi là Trâm.
My father go to work by car every day.
My father go to work by car every day.
Will you come to my birthday party next Sunday? – Yes, I can.
Will you come to my birthday party next Sunday? – Yes, I can.
Will you come... ? → là câu hỏi với động từ khuyết thiếu "will", dùng để hỏi về tương lai.
Do đó, câu trả lời cũng phải dùng "will" để đồng bộ thì.
Dịch: Bạn có đến dự tiệc sinh nhật của tôi vào Chủ Nhật tuần sau không? – Được, tôi có thể.
What do you doing at the weekend?
What do you doing at the weekend?
Sửa đúng: What do you do at the weekend? (nếu hỏi về thói quen)
Giải thích: Nếu hỏi về thói quen, dùng: do you do
Were he at home last night? - No, he wasn't.
Were he at home last night? - No, he wasn't.
Câu hỏi ở thì quá khứ đơn với động từ to be cần chia đúng theo chủ ngữ.
Trong tiếng Anh: Was dùng cho: I, he, she, it
→ Ở đây chủ ngữ là "he", nên ta phải dùng was, không phải were.
Dịch: Tối qua anh ấy có ở nhà không? - Không, anh ấy không ở nhà.
Laura don’t like roller skating.
Laura don’t like roller skating.
Sửa đúng: Laura doesn’t like roller skating.
Giải thích: Chủ ngữ "Laura" là ngôi thứ 3 số ít → phải dùng doesn't, không dùng "don’t".
We’ll sing, dance and has a big party.
We’ll sing, dance and has a big party.
“We’ll” là viết tắt của "We will", thuộc thì tương lai đơn → theo sau là các động từ nguyên mẫu (V1), không chia.
→ Tất cả các động từ trong chuỗi "sing, dance and ___" phải đồng dạng (nguyên thể không "to").
has ❌ sai → vì "has" là dạng chia ở hiện tại đơn (ngôi thứ ba số ít). → đúng phải là "have" (nguyên thể).
Dịch: Chúng ta sẽ hát, nhảy và tổ chức một bữa tiệc lớn.
I sometimes go to swimming on Sundays.
I sometimes go to swimming on Sundays.
Sửa đúng: I sometimes go swimming on Sundays.
Giải thích: Không dùng "go to swimming" mà phải dùng “go swimming” (go + V-ing).
A: What nationality is he? – B: He’s Australia.
A: What nationality is he? – B: He’s Australia.
Australia là danh từ chỉ tên quốc gia
Câu hỏi về quốc tịch của ai đó trong tiếng Anh. → Câu trả lời cần là tính từ chỉ quốc tịch: Australia → Australian
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: