Do you has a new English teacher?
Do you has a new English teacher?
has → have
Động từ chính trong câu hỏi giữ nguyên, không chia
Do you has a new English teacher?
Do you has a new English teacher?
has → have
Động từ chính trong câu hỏi giữ nguyên, không chia
My home doesn’t far from my school.
My home doesn’t far from my school.
"Far" là tính từ, nên phải dùng “isn’t” (be) chứ không dùng “doesn’t”.
“Doesn’t” dùng với động từ thường, không phải tính từ.
Dịch: Nhà tôi không xa trường học.
What does she usually plays on Fridays?
What does she usually plays on Fridays?
Sửa đúng: What does she usually play on Fridays?
Giải thích: Sau does, động từ trở về nguyên thể → "play", không thêm "s".
Tom live in the countryside.
Tom live in the countryside.
Chủ ngữ "Tom" là ngôi thứ ba số ít, nên động từ "live" phải thêm -s → lives.
Câu đúng: "Tom sống ở vùng quê."
I live in 16 Le Lai Street.
I live in 16 Le Lai Street.
Dùng “at” khi nói về địa chỉ cụ thể (số nhà + tên đường).
"In" dùng cho thành phố, quốc gia hoặc nơi rộng lớn.
Dịch: Tôi sống ở số 16 đường Lê Lai.
She will listening to music and dance at her birthday party.
She will listening to music and dance at her birthday party.
"Will" là trợ động từ tương lai (modal verb), theo sau nó phải là động từ nguyên thể (V1).
Trong câu, bạn thấy: "will listening" ❌ → Đây là sai ngữ pháp, vì "listening" (V-ing) không được dùng sau "will".
Sửa lại là listening ❌ → phải là listen ✅
Dịch: Cô ấy sẽ nghe nhạc và nhảy trong bữa tiệc sinh nhật của mình.
My favourite food are chicken.
My favourite food are chicken.
"Food" là danh từ không đếm được, mang nghĩa số ít → động từ theo sau phải là is, không dùng are.
Câu đúng: "Món ăn yêu thích của tôi là thịt gà."
We’ll sing, dance and has a big party.
We’ll sing, dance and has a big party.
“We’ll” là viết tắt của "We will", thuộc thì tương lai đơn → theo sau là các động từ nguyên mẫu (V1), không chia.
→ Tất cả các động từ trong chuỗi "sing, dance and ___" phải đồng dạng (nguyên thể không "to").
has ❌ sai → vì "has" là dạng chia ở hiện tại đơn (ngôi thứ ba số ít). → đúng phải là "have" (nguyên thể).
Dịch: Chúng ta sẽ hát, nhảy và tổ chức một bữa tiệc lớn.
What nationality is her? - She is Vietnamese.
What nationality is her? - She is Vietnamese.
her → she
Câu hỏi về Quốc tịch của ai đó trong tiếng Anh.
My best friend are Tram.
My best friend are Tram.
"My best friend" là ngôi thứ ba số ít → dùng "is" thay vì "are".
Dịch: Bạn thân nhất của tôi là Trâm.
Where does you live?
Where does you live?
Chủ ngữ “you” đi với trợ động từ “do”, không dùng “does”.
Dịch: Bạn sống ở đâu?
She always play the violin at the weekend.
She always play the violin at the weekend.
Sửa đúng: She always plays the violin at the weekend.
Giải thích: "She" là ngôi thứ 3 số ít → động từ phải thêm -s: "plays".
Where is he from? - He's from Vietnamese.
Where is he from? - He's from Vietnamese.
Cấu trúc đúng khi nói về quốc tịch/đất nước: He's from + tên quốc gia (country)
Vietnamese là tính từ quốc tịch hoặc danh từ chỉ người (người Việt Nam), không phải tên quốc gia. → phải dùng Vietnam.
My foreign friend are Jane.
My foreign friend are Jane.
are → is
Friend số ít nên dùng động từ tobe là IS
Jane là danh từ chỉ tên người
I sometimes go to swimming on Sundays.
I sometimes go to swimming on Sundays.
Sửa đúng: I sometimes go swimming on Sundays.
Giải thích: Không dùng "go to swimming" mà phải dùng “go swimming” (go + V-ing).
A: What nationality is he? – B: He’s Australia.
A: What nationality is he? – B: He’s Australia.
Australia là danh từ chỉ tên quốc gia
Câu hỏi về quốc tịch của ai đó trong tiếng Anh. → Câu trả lời cần là tính từ chỉ quốc tịch: Australia → Australian
Where is her address?
Where is her address?
Câu hỏi về địa chỉ → dùng cấu trúc: “What is her address?”
"Where" không dùng trực tiếp với "address" như vậy.
Dịch: Địa chỉ của cô ấy là gì?
I haves two kittens.
I haves two kittens.
"I" luôn đi với động từ nguyên mẫu have, không bao giờ thêm -s (không có dạng haves).
Câu đúng: "Tôi có hai con mèo con."
I is a big fan of baseball.
I is a big fan of baseball.
"I" đi với động từ am trong thì hiện tại của "to be", không phải is.
Câu đúng: "Tôi là một người hâm mộ bóng chày cuồng nhiệt."
My father go to work by car every day.
My father go to work by car every day.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: