read, learn, sing đều là động từ chỉ hành động, còn clever là tính từ chỉ tính cách/đặc điểm.
read, learn, sing đều là động từ chỉ hành động, còn clever là tính từ chỉ tính cách/đặc điểm.
..................... you tell me the way to your classroom?
Cấu trúc yêu cầu lịch sự: Could you + V…?
Dịch: Bạn có thể chỉ cho mình đường tới lớp học của bạn không?
three → số đếm (cardinal number – số chỉ số lượng).
fourth → số thứ tự (ordinal number – số chỉ thứ tự).
second → số thứ tự.
first → số thứ tự.
bookshop = hiệu sách (nơi bán sách)
pharmacy = hiệu thuốc
sport centre = trung tâm thể thao
book = quyển sách
book lại là một đồ vật; các từ còn lại đều là địa điểm/nơi chốn.
Turn left: cụm mệnh lệnh/động từ chỉ hướng “rẽ trái” → khác loại; Busy: tính từ “bận rộn”; Sunny: tính từ “nắng”; Loud: tính từ “ầm ĩ”
.............. can I get to the art room?- Go straight and turn left. It's on your right.
Hỏi cách đi/đường đi: How can I get to + nơi chốn?
Dịch: Mình đi đến phòng mỹ thuật như thế nào?
First, Second, Third: số thứ tự; Floor: danh từ “tầng” → khác nhóm
Show, Go, Look: động từ; Way: danh từ “con đường/cách thức” → khác nhóm
fourth, third, first đều là số thứ tự, còn village lại là danh từ chỉ địa điểm.
Computer room, Art room, Library: phòng/địa điểm; Sunny: tính từ “nắng” → khác nhóm
There is a library at my school. It's ______ third floor.
at → dùng cho vị trí chung chung (at school, at the station). ❌ không dùng cho tầng.
in → dùng cho bên trong một không gian khép kín (in the room, in the library). ❌ không phù hợp vì "tầng" không dùng in.
on → dùng cho vị trí ở tầng (on the first floor, on the third floor). ✅ đúng.
from → mang nghĩa "từ" (from my house, from school). ❌ không phù hợp.
Nghĩa: Trường tôi có một thư viện. Nó ở tầng ba.
teacher, doctor, writer đều là nghề nghiệp, còn Indian là quốc tịch/dân tộc, không phải nghề nghiệp.
Gym, Library, Music room: địa điểm/phòng trong trường; Dance: hoạt động/động từ “nhảy múa” → khác nhóm
Could you _____ me the way to the music room?
Could you tell me ... → đúng cấu trúc.
"tell" + someone + something = nói/cho biết điều gì với ai.
Ví dụ: Can you tell me your name?
told → là quá khứ của "tell", không dùng được ở đây vì sau "could you" phải là động từ nguyên mẫu.
say → thường đi với something chứ không đi trực tiếp với someone something.
Dịch: Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến phòng nhạc không?
computer room, art room, music room đều là phòng học/địa điểm trong trường, còn Could là động từ khuyết thiếu.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: