Do projects, Play games, Read books → đều là cụm động từ chỉ hoạt động.
Happy → tính từ (cảm xúc).
Do projects, Play games, Read books → đều là cụm động từ chỉ hoạt động.
Happy → tính từ (cảm xúc).
hate /heɪt/, love /lʌv/, like /laɪk/ — đều là động từ biểu thị cảm xúc/sở thích (stative verbs) dùng để nói về cảm giác hoặc thái độ.
could /kʊd/ — là động từ khuyết thiếu (modal verb), dùng để diễn đạt khả năng trong quá khứ, yêu cầu lịch sự, hoặc giả định; không phải là động từ chỉ cảm xúc.
Vì vậy could là từ khác loại.
____ projects: làm dự án
Do||do
____ projects: làm dự án
Do||do
do projects (v): làm dự án
AYLP the guitar: chơi đàn ghi - ta
→ play
AYLP the guitar: chơi đàn ghi - ta
→ play
play the guitar /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː(r)/ (v phr.): chơi đàn ghi ta
___________ maths problems: giải toán
SOLVE||solve
___________ maths problems: giải toán
SOLVE||solve
Solve maths problems: giải toán
What ___________ do you like? - I like reading book.
Ở đây cần một danh từ số ít đếm được để hỏi: Bạn thích hoạt động gì?
school activities → số nhiều, phải dùng What school activities do you like? (đúng ngữ pháp, nhưng khác số so với câu gốc).
school act → sai, act nghĩa là hành động, vở kịch chứ không phải hoạt động học đường.
school activity → danh từ số ít, phù hợp cấu trúc câu.
Dịch: Bạn thích hoạt động học đường nào? – Mình thích đọc sách.
studio → phòng thu (địa điểm).
library → thư viện (địa điểm).
sport centre → trung tâm thể thao (địa điểm).
reading books → hành động (đọc sách), không phải địa điểm.
Vì vậy reading books khác loại.
interesting, Famous, Useful) đều là tính từ, còn Painting là danh từ/động từ.
Quan and Peter ............... playing volleyball.
Chủ ngữ: Quan and Peter = 2 người → số nhiều → động từ phải ở dạng số nhiều → like.
Dịch: Quan và Peter thích chơi bóng chuyền.
I W S M → Swim
I W S M → Swim
swim /swɪm/ (v): bơi
sing → singing
sing → singing
Thêm -ing theo quy tắc chung: sing → singing
Difficult, Easy, Fun → đều là tính từ miêu tả tính chất.
Activity → danh từ (hoạt động).
His favourite school __________ is playing games.
→ activity
His favourite school __________ is playing games.
→ activity
school activity = hoạt động ở trường
Cấu trúc: favourite + noun (yêu thích nhất là …) → His favourite school activity = Hoạt động ở trường mà cậu ấy thích nhất
Dịch: Hoạt động ở trường mà cậu ấy thích nhất là chơi trò chơi.
A N D E C → dance
A N D E C → dance
dance /dɑːns/ (v): nhảy, khiêu vũ
write → writing
write → writing
Quy tắc: động từ kết thúc bằng -e → bỏ -e, thêm -ing. write → writing
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: