____ projects: làm dự án
Do||do
____ projects: làm dự án
Do||do
do projects (v): làm dự án
____ projects: làm dự án
Do||do
____ projects: làm dự án
Do||do
do projects (v): làm dự án
Guitar có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
Do projects, Play games, Read books → đều là cụm động từ chỉ hoạt động.
Happy → tính từ (cảm xúc).
I W S M → Swim
I W S M → Swim
swim /swɪm/ (v): bơi
Activity có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
write → writing
write → writing
Quy tắc: động từ kết thúc bằng -e → bỏ -e, thêm -ing. write → writing
AYLP the guitar: chơi đàn ghi - ta
→ play
AYLP the guitar: chơi đàn ghi - ta
→ play
play the guitar /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː(r)/ (v phr.): chơi đàn ghi ta
hate /heɪt/, love /lʌv/, like /laɪk/ — đều là động từ biểu thị cảm xúc/sở thích (stative verbs) dùng để nói về cảm giác hoặc thái độ.
could /kʊd/ — là động từ khuyết thiếu (modal verb), dùng để diễn đạt khả năng trong quá khứ, yêu cầu lịch sự, hoặc giả định; không phải là động từ chỉ cảm xúc.
Vì vậy could là từ khác loại.
interesting, Famous, Useful) đều là tính từ, còn Painting là danh từ/động từ.
___________ maths problems: giải toán
SOLVE||solve
___________ maths problems: giải toán
SOLVE||solve
Solve maths problems: giải toán
sing → singing
sing → singing
Thêm -ing theo quy tắc chung: sing → singing
His favourite school __________ is playing games.
→ activity
His favourite school __________ is playing games.
→ activity
school activity = hoạt động ở trường
Cấu trúc: favourite + noun (yêu thích nhất là …) → His favourite school activity = Hoạt động ở trường mà cậu ấy thích nhất
Dịch: Hoạt động ở trường mà cậu ấy thích nhất là chơi trò chơi.
studio → phòng thu (địa điểm).
library → thư viện (địa điểm).
sport centre → trung tâm thể thao (địa điểm).
reading books → hành động (đọc sách), không phải địa điểm.
Vì vậy reading books khác loại.
Difficult, Easy, Fun → đều là tính từ miêu tả tính chất.
Activity → danh từ (hoạt động).
A N D E C → dance
A N D E C → dance
dance /dɑːns/ (v): nhảy, khiêu vũ
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: