Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Bài tập tiếng Anh 5 Global Success Unit 1 số 2 Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    Lan are in class 5C.

    Đáp án là:

    Lan are in class 5C.

     "Lan" là danh từ riêng số ít → phải dùng động từ is, không phải are.

    Câu đúng: "Lan học lớp 5C."

  • Câu 2: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    Where do you live? I _____ in the countryside.

    Hướng dẫn:

    Chủ ngữ "I" đi với động từ nguyên mẫu không chia – "live". Các phương án khác sai ngữ pháp hoặc không đúng ngữ cảnh.

    Dịch: Bạn sống ở đâu? – Tôi sống ở vùng quê.

  • Câu 3: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    I haves two kittens.

    Đáp án là:

    I haves two kittens.

     "I" luôn đi với động từ nguyên mẫu have, không bao giờ thêm -s (không có dạng haves).

    Câu đúng: "Tôi có hai con mèo con."

  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    I’m Lan. I’m in Grade 5. I live ______ the city.

    Hướng dẫn:

    Ta dùng "live in the city" để nói "sống ở trong thành phố".

    Dịch: Mình là Lan. Mình học lớp 5. Mình sống ở thành phố.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    My favourite _____ is yellow.

    Hướng dẫn:

    Màu vàng là một màu sắc, nên từ phù hợp là “colour”. Các phương án khác không hợp lý vì không có ai gọi môn thể thao, đồ ăn hay con vật là "yellow".

    Dịch: Màu yêu thích của tôi là màu vàng.

  • Câu 6: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • Her
    • favourite
    • animal
    • is
    • dolphin.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • Her
    • favourite
    • animal
    • is
    • dolphin.
  • Câu 7: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    The baby always ______ at night.

    Hướng dẫn:

    Chủ ngữ "the baby" là số ít → động từ thêm -s ở hiện tại đơn.

    “always” là trạng từ chỉ tần suất → dùng thì hiện tại đơn.

    Dịch: Em bé luôn khóc vào ban đêm.

  • Câu 8: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    He ______ coffee in the morning.

    Hướng dẫn:

    Phủ định ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ "He" dùng với doesn’t + V1.

    Dịch: Anh ấy không uống cà phê vào buổi sáng.

  • Câu 9: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    ______ you like reading books?

    Hướng dẫn:

    "Do you like..." là cấu trúc hỏi thông thường ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ "you" đi với "do".

    Dịch: Bạn có thích đọc sách không?

  • Câu 10: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    What is your favourite colour|| sport|| food|| drink? - I like blue.

    Đáp án là:

    What is your favourite colour|| sport|| food|| drink? - I like blue.

  • Câu 11: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    What's your favourite food? - It's ________.

    Hướng dẫn:

    Pizza là một món ăn. Các phương án khác:

    English (tiếng Anh – không phải món ăn)

    table tennis (bóng bàn – là môn thể thao)

    pink (màu hồng – là màu sắc)

    Dịch: Món ăn yêu thích của bạn là gì? – Là pizza.

  • Câu 12: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    Where ___________ you yesterday? I was at the sport centre.

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi ở thì quá khứ đơn (yesterday), nên “you” đi với “were”.

    Dịch: Hôm qua bạn ở đâu? – Mình ở trung tâm thể thao.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    The baby ______ to reach his toes.

    Hướng dẫn:

    The baby" là số ít → "try" đổi thành tries (y → ies sau phụ âm).

    Dịch: Em bé cố gắng chạm tới các ngón chân của mình.

  • Câu 14: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • I
    • live
    • in
    • the
    • countryside.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • I
    • live
    • in
    • the
    • countryside.
  • Câu 15: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • I
    • like
    • listening
    • to
    • music.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • I
    • like
    • listening
    • to
    • music.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (67%):
    2/3
  • Thông hiểu (33%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo