Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Bài tập tiếng Anh 5 Global Success Unit 1 số 2 Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    What time ______ your father get up?

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi hiện tại đơn, chủ ngữ "your father" = he → dùng does.

    Dịch: Bố bạn thức dậy lúc mấy giờ?

  • Câu 2: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    What's your favourite food? - It's ________.

    Hướng dẫn:

    Pizza là một món ăn. Các phương án khác:

    English (tiếng Anh – không phải món ăn)

    table tennis (bóng bàn – là môn thể thao)

    pink (màu hồng – là màu sắc)

    Dịch: Món ăn yêu thích của bạn là gì? – Là pizza.

  • Câu 3: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • What
    • class
    • are
    • you
    • in?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • What
    • class
    • are
    • you
    • in?
  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    _____ are you going, Tony? - I'm going to the park.

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi về địa điểm thì dùng “Where”.

    When = khi nào

    How = như thế nào

    Why = tại sao

    Dịch: Bạn đang đi đâu vậy, Tony? – Mình đang đi tới công viên.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    They ______ breakfast at 6 a.m.

    Hướng dẫn:

    "They" đi với động từ nguyên mẫu → "have".

    Dịch: Họ ăn sáng lúc 6 giờ sáng.

  • Câu 6: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • My
    • favourite
    • subject
    • is
    • maths.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • My
    • favourite
    • subject
    • is
    • maths.
  • Câu 7: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    My friends and I ______ football every Saturday.

    Hướng dẫn:

    "My friends and I" = we → động từ nguyên mẫu play.

    Dịch: Bạn bè và tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ Bảy.

  • Câu 8: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    The baby always ______ at night.

    Hướng dẫn:

    Chủ ngữ "the baby" là số ít → động từ thêm -s ở hiện tại đơn.

    “always” là trạng từ chỉ tần suất → dùng thì hiện tại đơn.

    Dịch: Em bé luôn khóc vào ban đêm.

  • Câu 9: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • My
    • birthday
    • is
    • in
    • July.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • My
    • birthday
    • is
    • in
    • July.
  • Câu 10: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    ______ your mother cook dinner every day?

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi hiện tại đơn, chủ ngữ "your mother" = she → dùng does.

    Dịch: Mẹ bạn nấu bữa tối mỗi ngày phải không?

  • Câu 11: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    My favourite _____ is yellow.

    Hướng dẫn:

    Màu vàng là một màu sắc, nên từ phù hợp là “colour”. Các phương án khác không hợp lý vì không có ai gọi môn thể thao, đồ ăn hay con vật là "yellow".

    Dịch: Màu yêu thích của tôi là màu vàng.

  • Câu 12: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    Mum _____  a fairy tale to her son.

    Hướng dẫn:

    "Mum" là số ít → động từ "tell" thêm -s.

    Dịch: Mẹ kể một câu chuyện cổ tích cho con trai mình.

  • Câu 13: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    I is a big fan of baseball.

    Đáp án là:

    I is a big fan of baseball.

     "I" đi với động từ am trong thì hiện tại của "to be", không phải is.

    Câu đúng: "Tôi là một người hâm mộ bóng chày cuồng nhiệt."

  • Câu 14: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    I haves two kittens.

    Đáp án là:

    I haves two kittens.

     "I" luôn đi với động từ nguyên mẫu have, không bao giờ thêm -s (không có dạng haves).

    Câu đúng: "Tôi có hai con mèo con."

  • Câu 15: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    He usually __________ to school.

    Hướng dẫn:

    "He" là ngôi thứ ba số ít → "walk" thêm -s.

    Dịch: Cậu ấy thường đi bộ đến trường.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (67%):
    2/3
  • Thông hiểu (33%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo