- My
- birthday
- is
- in
- July.
I haves two kittens.
I haves two kittens.
"I" luôn đi với động từ nguyên mẫu have, không bao giờ thêm -s (không có dạng haves).
Câu đúng: "Tôi có hai con mèo con."

A C S L S
⇒ CLASS

A C S L S
⇒ CLASS
What's your favourite food? - It's ________.
Pizza là một món ăn. Các phương án khác:
English (tiếng Anh – không phải món ăn)
table tennis (bóng bàn – là môn thể thao)
pink (màu hồng – là màu sắc)
Dịch: Món ăn yêu thích của bạn là gì? – Là pizza.

S E C Y T R O U N D I
⇒ COUNTRYSIDE

S E C Y T R O U N D I
⇒ COUNTRYSIDE
Lan's favourite food || colour|| sport|| subject is sandwich.
Lan's favourite food || colour|| sport|| subject is sandwich.
Do you like table tennis?
Tom live in the countryside.
Tom live in the countryside.
Chủ ngữ "Tom" là ngôi thứ ba số ít, nên động từ "live" phải thêm -s → lives.
Câu đúng: "Tom sống ở vùng quê."
My favourite food are chicken.
My favourite food are chicken.
"Food" là danh từ không đếm được, mang nghĩa số ít → động từ theo sau phải là is, không dùng are.
Câu đúng: "Món ăn yêu thích của tôi là thịt gà."
Can you tell me about yourself?
What grade are you in? 
______ your mother cook dinner every day?
Câu hỏi hiện tại đơn, chủ ngữ "your mother" = she → dùng does.
Dịch: Mẹ bạn nấu bữa tối mỗi ngày phải không?
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: