Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Bài tập tiếng Anh 5 Global Success Unit 1 số 2 Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    ______ you like reading books?

    Hướng dẫn:

    "Do you like..." là cấu trúc hỏi thông thường ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ "you" đi với "do".

    Dịch: Bạn có thích đọc sách không?

  • Câu 2: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    I is a big fan of baseball.

    Đáp án là:

    I is a big fan of baseball.

     "I" đi với động từ am trong thì hiện tại của "to be", không phải is.

    Câu đúng: "Tôi là một người hâm mộ bóng chày cuồng nhiệt."

  • Câu 3: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • I
    • live
    • in
    • the
    • countryside.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • I
    • live
    • in
    • the
    • countryside.
  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    What's your favourite food? - It's ________.

    Hướng dẫn:

    Pizza là một món ăn. Các phương án khác:

    English (tiếng Anh – không phải món ăn)

    table tennis (bóng bàn – là môn thể thao)

    pink (màu hồng – là màu sắc)

    Dịch: Món ăn yêu thích của bạn là gì? – Là pizza.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    My friends and I ______ football every Saturday.

    Hướng dẫn:

    "My friends and I" = we → động từ nguyên mẫu play.

    Dịch: Bạn bè và tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ Bảy.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    _____ are you going, Tony? - I'm going to the park.

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi về địa điểm thì dùng “Where”.

    When = khi nào

    How = như thế nào

    Why = tại sao

    Dịch: Bạn đang đi đâu vậy, Tony? – Mình đang đi tới công viên.

  • Câu 7: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    Do you like table tennis?

  • Câu 8: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    Tom live in the countryside.

    Đáp án là:

    Tom live in the countryside.

     Chủ ngữ "Tom" là ngôi thứ ba số ít, nên động từ "live" phải thêm -s → lives.

    Câu đúng: "Tom sống ở vùng quê."

  • Câu 9: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    Paul ________ of Daisy in Maths lesson.

    Hướng dẫn:

    "Paul" là số ít → "think" + s ở hiện tại đơn.

    Dịch: Paul nghĩ về Daisy trong giờ Toán.

  • Câu 10: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • I
    • like
    • listening
    • to
    • music.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • I
    • like
    • listening
    • to
    • music.
  • Câu 11: Thông hiểu
    Look at the picture and choose the correct answer.

    S E C Y T R O U N D I

    ⇒ COUNTRYSIDE

    Đáp án là:

    S E C Y T R O U N D I

    ⇒ COUNTRYSIDE

  • Câu 12: Thông hiểu
    Reorder the words to make complete sentences.
    • My
    • favourite
    • animal
    • is
    • panda.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • My
    • favourite
    • animal
    • is
    • panda.
  • Câu 13: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • Can
    • you
    • tell
    • me
    • about
    • yourself?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • Can
    • you
    • tell
    • me
    • about
    • yourself?
  • Câu 14: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    They ______ breakfast at 6 a.m.

    Hướng dẫn:

    "They" đi với động từ nguyên mẫu → "have".

    Dịch: Họ ăn sáng lúc 6 giờ sáng.

  • Câu 15: Thông hiểu
    Reorder the words to make complete sentences.
    • What's
    • your
    • favourite
    • color?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • What's
    • your
    • favourite
    • color?

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (67%):
    2/3
  • Thông hiểu (33%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo