Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Bài tập tiếng Anh 5 Global Success Unit 1 số 2 Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    My favourite _____ is yellow.

    Hướng dẫn:

    Màu vàng là một màu sắc, nên từ phù hợp là “colour”. Các phương án khác không hợp lý vì không có ai gọi môn thể thao, đồ ăn hay con vật là "yellow".

    Dịch: Màu yêu thích của tôi là màu vàng.

  • Câu 2: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • My
    • birthday
    • is
    • in
    • July.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • My
    • birthday
    • is
    • in
    • July.
  • Câu 3: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    What is your favourite colour|| sport|| food|| drink? - I like blue.

    Đáp án là:

    What is your favourite colour|| sport|| food|| drink? - I like blue.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    Paul ________ of Daisy in Maths lesson.

    Hướng dẫn:

    "Paul" là số ít → "think" + s ở hiện tại đơn.

    Dịch: Paul nghĩ về Daisy trong giờ Toán.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    What's your favourite food? - It's ________.

    Hướng dẫn:

    Pizza là một món ăn. Các phương án khác:

    English (tiếng Anh – không phải món ăn)

    table tennis (bóng bàn – là môn thể thao)

    pink (màu hồng – là màu sắc)

    Dịch: Món ăn yêu thích của bạn là gì? – Là pizza.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    Why do you like it? Because it jumps and _________ beautifully.

    Hướng dẫn:

    Chủ ngữ “it” là ngôi thứ ba số ít → động từ phải thêm “-s” → “dances”.

    Dịch: Tại sao bạn thích nó? – Vì nó nhảy và múa rất đẹp.

  • Câu 7: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    The baby always ______ at night.

    Hướng dẫn:

    Chủ ngữ "the baby" là số ít → động từ thêm -s ở hiện tại đơn.

    “always” là trạng từ chỉ tần suất → dùng thì hiện tại đơn.

    Dịch: Em bé luôn khóc vào ban đêm.

  • Câu 8: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    Lan are in class 5C.

    Đáp án là:

    Lan are in class 5C.

     "Lan" là danh từ riêng số ít → phải dùng động từ is, không phải are.

    Câu đúng: "Lan học lớp 5C."

  • Câu 9: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    Mum _____  a fairy tale to her son.

    Hướng dẫn:

    "Mum" là số ít → động từ "tell" thêm -s.

    Dịch: Mẹ kể một câu chuyện cổ tích cho con trai mình.

  • Câu 10: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    Lan's favourite food || colour|| sport|| subject is sandwich. 

    Đáp án là:

    Lan's favourite food || colour|| sport|| subject is sandwich. 

  • Câu 11: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • Her
    • favourite
    • animal
    • is
    • dolphin.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • Her
    • favourite
    • animal
    • is
    • dolphin.
  • Câu 12: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    My favourite food are chicken.

    Đáp án là:

    My favourite food are chicken.

     "Food" là danh từ không đếm được, mang nghĩa số ít → động từ theo sau phải là is, không dùng are.

    Câu đúng: "Món ăn yêu thích của tôi là thịt gà."

  • Câu 13: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    I is a big fan of baseball.

    Đáp án là:

    I is a big fan of baseball.

     "I" đi với động từ am trong thì hiện tại của "to be", không phải is.

    Câu đúng: "Tôi là một người hâm mộ bóng chày cuồng nhiệt."

  • Câu 14: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    The baby ______ to reach his toes.

    Hướng dẫn:

    The baby" là số ít → "try" đổi thành tries (y → ies sau phụ âm).

    Dịch: Em bé cố gắng chạm tới các ngón chân của mình.

  • Câu 15: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    He ______ coffee in the morning.

    Hướng dẫn:

    Phủ định ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ "He" dùng với doesn’t + V1.

    Dịch: Anh ấy không uống cà phê vào buổi sáng.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (67%):
    2/3
  • Thông hiểu (33%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo