Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Bài tập tiếng Anh 5 Global Success Unit 1 số 2 Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    My friends and I ______ football every Saturday.

    Hướng dẫn:

    "My friends and I" = we → động từ nguyên mẫu play.

    Dịch: Bạn bè và tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ Bảy.

  • Câu 2: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    We usually ______ to music in the evening.

    Hướng dẫn:

    "We" đi với động từ nguyên mẫu → "listen".

    Dịch: Chúng tôi thường nghe nhạc vào buổi tối.

  • Câu 3: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    Lan's favourite food || colour|| sport|| subject is sandwich. 

    Đáp án là:

    Lan's favourite food || colour|| sport|| subject is sandwich. 

  • Câu 4: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    Lan are in class 5C.

    Đáp án là:

    Lan are in class 5C.

     "Lan" là danh từ riêng số ít → phải dùng động từ is, không phải are.

    Câu đúng: "Lan học lớp 5C."

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    He ______ coffee in the morning.

    Hướng dẫn:

    Phủ định ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ "He" dùng với doesn’t + V1.

    Dịch: Anh ấy không uống cà phê vào buổi sáng.

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    What is your favourite colour|| sport|| food|| drink? - I like blue.

    Đáp án là:

    What is your favourite colour|| sport|| food|| drink? - I like blue.

  • Câu 7: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    They ______ breakfast at 6 a.m.

    Hướng dẫn:

    "They" đi với động từ nguyên mẫu → "have".

    Dịch: Họ ăn sáng lúc 6 giờ sáng.

  • Câu 8: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    What's your favourite _____? - It's dolphin.

    Hướng dẫn:

    Dolphin là một con vật (animal), nên câu hỏi phải là “What's your favourite animal?”.

    Dịch: Con vật yêu thích của bạn là gì? – Là cá heo.

  • Câu 9: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    She ______ to school by bike every day.

    Hướng dẫn:

    "She" là ngôi thứ ba số ít → động từ phải thêm -s.

    Dịch: Cô ấy đi học bằng xe đạp mỗi ngày.

  • Câu 10: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • Her
    • favourite
    • animal
    • is
    • dolphin.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • Her
    • favourite
    • animal
    • is
    • dolphin.
  • Câu 11: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    Can|| Why|| When|| So you tell me about yourself? - I live in the city.

    Đáp án là:

    Can|| Why|| When|| So you tell me about yourself? - I live in the city.

  • Câu 12: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • My
    • favourite
    • subject
    • is
    • maths.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • My
    • favourite
    • subject
    • is
    • maths.
  • Câu 13: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • What
    • class
    • are
    • you
    • in?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • What
    • class
    • are
    • you
    • in?
  • Câu 14: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • Can
    • you
    • tell
    • me
    • about
    • yourself?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • Can
    • you
    • tell
    • me
    • about
    • yourself?
  • Câu 15: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    Tim and Kim never ________ a contest.

    Hướng dẫn:

    "Tim and Kim" = they → động từ nguyên mẫu win.

    Dịch: Tim và Kim không bao giờ thắng cuộc thi nào cả.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (67%):
    2/3
  • Thông hiểu (33%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo