- My
- favourite
- subject
- is
- maths.
What grade are you in? 
Tom live in the countryside.
Tom live in the countryside.
Chủ ngữ "Tom" là ngôi thứ ba số ít, nên động từ "live" phải thêm -s → lives.
Câu đúng: "Tom sống ở vùng quê."
What time ______ your father get up?
Câu hỏi hiện tại đơn, chủ ngữ "your father" = he → dùng does.
Dịch: Bố bạn thức dậy lúc mấy giờ?
My favourite food are chicken.
My favourite food are chicken.
"Food" là danh từ không đếm được, mang nghĩa số ít → động từ theo sau phải là is, không dùng are.
Câu đúng: "Món ăn yêu thích của tôi là thịt gà."
He usually __________ to school.
"He" là ngôi thứ ba số ít → "walk" thêm -s.
Dịch: Cậu ấy thường đi bộ đến trường.
Paul ________ of Daisy in Maths lesson.
"Paul" là số ít → "think" + s ở hiện tại đơn.
Dịch: Paul nghĩ về Daisy trong giờ Toán.
Where do you live? 
The baby ______ to reach his toes.
The baby" là số ít → "try" đổi thành tries (y → ies sau phụ âm).
Dịch: Em bé cố gắng chạm tới các ngón chân của mình.
Where ___________ you yesterday? I was at the sport centre.
Câu hỏi ở thì quá khứ đơn (yesterday), nên “you” đi với “were”.
Dịch: Hôm qua bạn ở đâu? – Mình ở trung tâm thể thao.
My brother ______ TV after dinner.
"My brother" là số ít → "watch" thêm -es.
Dịch: Anh tôi xem TV sau bữa tối.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: