Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Bài tập tiếng Anh 5 Global Success Unit 1 số 2 Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    He usually __________ to school.

    Hướng dẫn:

    "He" là ngôi thứ ba số ít → "walk" thêm -s.

    Dịch: Cậu ấy thường đi bộ đến trường.

  • Câu 2: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • Her
    • favourite
    • animal
    • is
    • dolphin.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • Her
    • favourite
    • animal
    • is
    • dolphin.
  • Câu 3: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • Can
    • you
    • tell
    • me
    • about
    • yourself?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • Can
    • you
    • tell
    • me
    • about
    • yourself?
  • Câu 4: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    My favourite _____ is yellow.

    Hướng dẫn:

    Màu vàng là một màu sắc, nên từ phù hợp là “colour”. Các phương án khác không hợp lý vì không có ai gọi môn thể thao, đồ ăn hay con vật là "yellow".

    Dịch: Màu yêu thích của tôi là màu vàng.

  • Câu 5: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    Why do you like it? Because it jumps and _________ beautifully.

    Hướng dẫn:

    Chủ ngữ “it” là ngôi thứ ba số ít → động từ phải thêm “-s” → “dances”.

    Dịch: Tại sao bạn thích nó? – Vì nó nhảy và múa rất đẹp.

  • Câu 6: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • What
    • class
    • are
    • you
    • in?
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • What
    • class
    • are
    • you
    • in?
  • Câu 7: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    My brother ______ TV after dinner.

    Hướng dẫn:

    "My brother" là số ít → "watch" thêm -es.

    Dịch: Anh tôi xem TV sau bữa tối.

  • Câu 8: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    My friends and I ______ football every Saturday.

    Hướng dẫn:

    "My friends and I" = we → động từ nguyên mẫu play.

    Dịch: Bạn bè và tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ Bảy.

  • Câu 9: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    Can you _____ me about yourself? - Sure , I am My Le.

    Hướng dẫn:

    Cấu trúc: "Can you tell me..." là cách hỏi phổ biến để yêu cầu ai đó chia sẻ thông tin.

    "tells" sai vì không chia đúng thì

    "say" không đi với tân ngữ "me" trong cấu trúc này

    "telling" không phù hợp ngữ pháp

    Dịch: Bạn có thể kể cho tôi về bản thân bạn không? – Chắc chắn rồi, mình là Mỹ Lệ.

  • Câu 10: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    ______ your mother cook dinner every day?

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi hiện tại đơn, chủ ngữ "your mother" = she → dùng does.

    Dịch: Mẹ bạn nấu bữa tối mỗi ngày phải không?

  • Câu 11: Vận dụng
    Reorder the word to make complete sentence.
    • I
    • live
    • in
    • the
    • countryside.
    Bạn đã trả lời chưa đúng rồi, thứ tự là:
    • I
    • live
    • in
    • the
    • countryside.
  • Câu 12: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    _____ are you going, Tony? - I'm going to the park.

    Hướng dẫn:

    Câu hỏi về địa điểm thì dùng “Where”.

    When = khi nào

    How = như thế nào

    Why = tại sao

    Dịch: Bạn đang đi đâu vậy, Tony? – Mình đang đi tới công viên.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Choose the correct answer to complete the sentence.

    What is your favourite colour|| sport|| food|| drink? - I like blue.

    Đáp án là:

    What is your favourite colour|| sport|| food|| drink? - I like blue.

  • Câu 14: Vận dụng
    Underline the mistakes in each sentence.

    My favourite food are chicken.

    Đáp án là:

    My favourite food are chicken.

     "Food" là danh từ không đếm được, mang nghĩa số ít → động từ theo sau phải là is, không dùng are.

    Câu đúng: "Món ăn yêu thích của tôi là thịt gà."

  • Câu 15: Thông hiểu
    Choose the correct answer.

    She ______ to school by bike every day.

    Hướng dẫn:

    "She" là ngôi thứ ba số ít → động từ phải thêm -s.

    Dịch: Cô ấy đi học bằng xe đạp mỗi ngày.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (67%):
    2/3
  • Thông hiểu (33%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo