building có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ hai
building có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ hai
countryside có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ hai
Cấu trúc: S + need(s) + to V + O + time.
Dịch: Mỗi sáng, anh ấy cần tưới hoa.
personality có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất
enjoy có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất
Read and match.
What __________________ he like doing in his free time?
Chủ ngữ: he (ngôi thứ 3 số ít).
Động từ chính: like doing (thích làm gì).
Khi đặt câu hỏi ở thì hiện tại đơn, ta dùng does cho ngôi thứ 3 số ít (he, she, it).
Công thức: What does + S + V...?
Ở đây động từ like để nguyên mẫu sau does.
arrive có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất
We ____ our friends to our house for a party.
invite = mời → đúng ngữ cảnh invite friends to our house.
Dịch: Chúng tôi mời bạn bè đến nhà dự tiệc.
I help sick people. I am a doctor. I work in a ___________.
"I help sick people." → Tôi giúp đỡ những người bệnh.
"I am a doctor." → Tôi là bác sĩ.
Công việc của bác sĩ gắn liền với nơi chữa bệnh.
Dịch: Tôi giúp đỡ những người bệnh. Tôi là một bác sĩ. Tôi làm việc ở bệnh viện.
My best friend is ____. He comes from India.
Từ khóa: comes from India → quốc tịch phải là Indian.
Chinese = người Trung Quốc
Malaysian = người Malaysia
American = người Mỹ
Indian = người Ấn Độ
Dịch: Bạn thân của tôi là người Ấn Độ. Cậu ấy đến từ Ấn Độ.
My friend from China has a kind ____. He is very nice to everyone.
kind personality = tính cách tốt bụng → đúng ngữ cảnh.
appearance = vẻ bề ngoài (không phù hợp “kind”)
nationality = quốc tịch (không thể "kind nationality")
Dịch: Người bạn từ Trung Quốc của tôi có tính cách tốt bụng. Cậu ấy rất tử tế với mọi người.
Jane is very ____. She has good ideas and solves problems quickly.
good ideas, solves problems quickly → clever = thông minh, lanh lợi.
Dịch: Jane rất thông minh. Cô ấy có nhiều ý tưởng hay và giải quyết vấn đề nhanh.
Lisa is very ____. She always helps me with my homework.
Dấu hiệu: always helps me → Lisa hay giúp đỡ → tính từ phải là helpful = hay giúp đỡ.
nice = dễ thương, tốt bụng
friend = bạn (danh từ, không hợp)
active = năng động
Dịch: Lisa rất hay giúp đỡ. Cô ấy luôn giúp tôi làm bài tập về nhà.
I plant beautiful flowers and trees. I work in the garden. I am a ___________.
"I plant beautiful flowers and trees." → Tôi trồng những bông hoa và cây đẹp.
"I work in the garden." → Tôi làm việc ở trong vườn.
Nghề nghiệp phù hợp: gardener (người làm vườn).
worker ❌ = công nhân, không chỉ rõ làm vườn.
teacher ❌ = giáo viên, dạy học, không liên quan đến trồng cây.
gardener ✅ = người làm vườn, đúng nhất.
nurse ❌ = y tá, chăm sóc bệnh nhân.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: