Mã tỉnh, mã huyện, mã trường phổ thông tỉnh Sơn La
VnDoc xin giới thiệu tới bạn đọc Mã tỉnh, mã huyện, mã trường phổ thông tỉnh Sơn La. Nội dung tài liệu đã được VnDoc tổng hợp chi tiết và chính xác. Mời các bạn học sinh và thầy cô cùng tham khảo.
Mã tỉnh Sơn La là 14 gồm có 8 phường và 67 xã.
Mã Xã, Phường Sơn La mới nhất (sau sáp nhập)
|
STT |
Mã số |
Tên đơn vị hành chính |
|
1 |
03646 |
Phường Tô Hiệu |
|
2 |
03664 |
Phường Chiềng An |
|
3 |
03670 |
Phường Chiềng Cơi |
|
4 |
03679 |
Phường Chiềng Sinh |
|
5 |
03980 |
Phường Mộc Châu |
|
6 |
03979 |
Phường Mộc Sơn |
|
7 |
04033 |
Phường Vân Sơn |
|
8 |
03982 |
Phường Thảo Nguyên |
|
9 |
04000 |
Xã Đoàn Kết |
|
10 |
04045 |
Xã Lóng Sập |
|
11 |
03985 |
Xã Chiềng Sơn |
|
12 |
04048 |
Xã Vân Hồ |
|
13 |
04006 |
Xã Song Khủa |
|
14 |
04018 |
Xã Tô Múa |
|
15 |
04057 |
Xã Xuân Nha |
|
16 |
03703 |
Xã Quỳnh Nhai |
|
17 |
03688 |
Xã Mường Chiên |
|
18 |
03694 |
Xã Mường Giôn |
|
19 |
03712 |
Xã Mường Sại |
|
20 |
03721 |
Xã Thuận Châu |
|
21 |
03754 |
Xã Chiềng La |
|
22 |
03784 |
Xã Nậm Lầu |
|
23 |
03799 |
Xã Muổi Nọi |
|
24 |
03757 |
Xã Mường Khiêng |
|
25 |
03781 |
Xã Co Mạ |
|
26 |
03724 |
Xã Bình Thuận |
|
27 |
03727 |
Xã Mường É |
|
28 |
03763 |
Xã Long Hẹ |
|
29 |
03808 |
Xã Mường La |
|
30 |
03814 |
Xã Chiềng Lao |
|
31 |
03847 |
Xã Mường Bú |
|
32 |
03850 |
Xã Chiềng Hoa |
|
33 |
03856 |
Xã Bắc Yên |
|
34 |
03868 |
Xã Tà Xùa |
|
35 |
03880 |
Xã Tạ Khoa |
|
36 |
03862 |
Xã Xím Vàng |
|
37 |
03871 |
Xã Pắc Ngà |
|
38 |
03892 |
Xã Chiềng Sại |
|
39 |
03910 |
Xã Phù Yên |
|
40 |
03922 |
Xã Gia Phù |
|
41 |
03958 |
Xã Tường Hạ |
|
42 |
03907 |
Xã Mường Cơi |
|
43 |
03943 |
Xã Mường Bang |
|
44 |
03970 |
Xã Tân Phong |
|
45 |
03961 |
Xã Kim Bon |
|
46 |
04075 |
Xã Yên Châu |
|
47 |
04078 |
Xã Chiềng Hặc |
|
48 |
04096 |
Xã Lóng Phiêng |
|
49 |
04087 |
Xã Yên Sơn |
|
50 |
04132 |
Xã Chiềng Mai |
|
51 |
04105 |
Xã Mai Sơn |
|
52 |
04159 |
Xã Phiêng Pằn |
|
53 |
04123 |
Xã Chiềng Mung |
|
54 |
04144 |
Xã Phiêng Cằm |
|
55 |
04117 |
Xã Mường Chanh |
|
56 |
04136 |
Xã Tà Hộc |
|
57 |
04108 |
Xã Chiềng Sung |
|
58 |
04171 |
Xã Bó Sinh |
|
59 |
04222 |
Xã Chiềng Khương |
|
60 |
04219 |
Xã Mường Hung |
|
61 |
04204 |
Xã Chiềng Khoong |
|
62 |
04183 |
Xã Mường Lầm |
|
63 |
04186 |
Xã Nậm Ty |
|
64 |
04168 |
Xã Sông Mã |
|
65 |
04210 |
Xã Huổi Một |
|
66 |
04195 |
Xã Chiềng Sơ |
|
67 |
04231 |
Xã Sốp Cộp |
|
68 |
04228 |
Xã Púng Bánh |
|
69 |
03997 |
Xã Tân Yên |
|
70 |
03760 |
Xã Mường Bám |
|
71 |
03820 |
Xã Ngọc Chiến |
|
72 |
03901 |
Xã Suối Tọ |
|
73 |
04099 |
Xã Phiêng Khoài |
|
74 |
04246 |
Xã Mường Lạn |
|
75 |
04240 |
Xã Mường Lèo |
Mã các trường THPT tại Sơn La
|
Mã trường |
Tên trường |
Địa chỉ |
KV |
|
201 |
Trường PTDT Nội trú tỉnh |
Bản Ka Láp, Phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
202 |
Trường PTDTNT THCS&THPT Bắc Yên |
Bản Phiêng Ban 1, xã Bắc Yên tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
203 |
Trường PTDTNT THCS&THPT Mai Sơn |
Tiểu khu 13, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
204 |
Trường PTDTNT THCS&THPT Mộc Châu |
Tổ dân phố 3, phường Mộc Sơn, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
205 |
Trường PTDTNT THCS&THPT |
Tiểu khu 4, xã Mường La, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
206 |
Trường PTDTNT THCS&THPT Phù Yên |
Bản Ban, xã Phù yên, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
207 |
Trường PTDTNT THCS&THPT |
Tiểu khu Phiêng Nèn, xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
208 |
Trường PTDTNT THCS&THPT Sông Mã |
Tổ Dân phố 1, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
209 |
Trường PTDTNT THCS&THPT Sốp Cộp |
Bản Sốp Cộp, xã Sốp cộp, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
210 |
Trường PTDTNT THCS&THPT |
Tiểu Khu 1, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
211 |
Trường PTDTNT THCS&THPT Vân Hồ |
Bản Hang Trùng I, xã Vân Hồ, Tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
212 |
Trường PTDTNT THCS&THPT Yên Châu |
Tiểu khu 3, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
213 |
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn |
Bản Hương Sơn, xã Chiềng Sơn, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
214 |
Trường THCS&THPT Nguyễn Du |
Bản Phiêng Tam, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
215 |
Trường THPT Bắc Yên |
Tiểu khu Phiêng Ban 2, xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
216 |
Trường THPT Bình Thuận |
Bản Kiến Xương, Xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
217 |
Trường THPT Co Mạ |
Bản Pha Khuông |
KV1 |
|
218 |
Trường THPT Cò Nòi |
Thôn 2, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
219 |
Trường THPT Chiềng Khương |
Bản Khương Tiên, xã Chiềng Khương, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
220 |
Trường THPT Chiềng Sinh |
Tổ 3, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
221 |
Trường THPT Chu Văn Thịnh |
Bản Áng Ưng, xã Chiềng Mai, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
222 |
Trường THPT Chuyên |
Tổ 3, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
223 |
Trường THPT Gia Phù |
Bản Nà Mạc, xã Gia Phù, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
224 |
Trường THPT Mai Sơn |
Tiểu khu 13, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
225 |
Trường THPT Mộc Hạ |
Bản Dạo, xã Tô Múa, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
226 |
Trường THPT Mộc Lỵ |
Tổ dân phố 2, Phường Mộc Sơn, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
227 |
Trường THPT Mường Bú |
Bản Giàn, xã Mường Bú, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
228 |
Trường THPT Mường Giôn |
Bản Bo Xanh, xã Mường Giôn, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
229 |
Trường THPT Mường La |
Tiểu khu 5, xã Mường La, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
230 |
Trường THPT Mường Lầm |
Bản Mường Tợ, xã Mường Lầm, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
231 |
Trường THPT Phiêng Khoài |
Bản Kim Chung 1, xã Phiêng Khoài, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
232 |
Trường THPT Phù Yên |
Tiểu khu 6, xã Phù Yên, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
233 |
Trường THPT Quỳnh Nhai |
Tiểu khu Phiêng Nèn, xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
234 |
Trường THPT Sông Mã |
Tổ dân phố 2, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
235 |
Trường THPT Sốp Cộp |
Bản Sốp Cộp, xã Sốp cộp, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
236 |
Trường THPT Tân Lang |
Bản Khẻn Tiên, xã Mường Cơi, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
237 |
Trường THPT Tân Lập |
Tiểu khu 12, xã Tân Yên, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
238 |
Trường THPT Tô Hiệu |
Tổ 3, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
239 |
Trường THPT Tông Lệnh |
Thôn 2, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
240 |
Trường THPT Thảo Nguyên |
Tổ dân phố Tiền tiến- Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
241 |
Trường THPT Thuận Châu |
Tiểu Khu 1, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
242 |
Trường THPT Vân Hồ |
Bản Suối Lìn, Xã Vân Hồ, Tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
243 |
Trường THPT Yên Châu |
Tiểu khu 2, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
244 |
Trung tâm GDTX Bắc Yên |
Bản Phiêng Ban 1, xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
245 |
Trung tâm GDTX Mai Sơn |
Tiểu khu 13, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
246 |
Trung tâm GDTX Mộc Châu |
Tổ Dân Phố Tự Nhiên, Phường Mộc Sơn, Sơn La |
KV1 |
|
247 |
Trung tâm GDTX Mường La |
bản Nong Heo, xã Mường La, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
248 |
Trung tâm GDTX Phù Yên |
Bản Úm, Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
249 |
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai |
Tiểu khu Phiêng Nèn, xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
250 |
Trung tâm GDTX Sông Mã |
Bản Cánh Kiến, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
251 |
Trung tâm GDTX Sốp Cộp |
Bản Hua Mường, xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
252 |
Trung tâm GDTX tỉnh Sơn La |
Tổ 3, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
253 |
Trung tâm GDTX Thuận Châu |
Bản Xi Măng, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
254 |
Trung tâm GDTX Vân Hồ |
Bản Suối Lìn, Xã Vân Hồ, Tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
255 |
Trung tâm GDTX Yên Châu |
Tiểu khu 4, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
256 |
Trường TH, THCS&THPT Chu Văn An |
Đường Chu Văn An, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
257 |
Trường TH, THCS&THPT Quốc tế Bình Minh |
Tổ 1, phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La |
KV1 |
|
301 |
Trường THPT Mai Sơn |
Tiểu khu 13, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
KV2_NT |
|
302 |
Trung tâm GDTX Mai Sơn |
Tiểu khu 13, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
KV2_NT |
|
303 |
Trường TH, THCS&THPT Chu Văn An |
Đường Chu Văn An, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La |
KV2 |
|
800 |
Trường học ở nước ngoài |
Các trường học ở nước ngoài |
KV3 |
|
801 |
Trường THPT - Khu vực 1 |
Các trường THPT Khu vực 1 trước đây |
KV1 |
|
802 |
Trường THPT - Khu vực 2NT |
Các trường THPT Khu vực 2NT trước đây |
KV2_NT |
|
803 |
Trường THPT - Khu vực 2 |
Các trường THPT Khu vực 3 trước đây |
KV2 |
|
804 |
Trường THPT - Khu vực 3 |
Các trường THPT Khu vực 3 trước đây |
KV3 |
|
900 |
Trường Quân nhân, Công an tại ngũ - Khu vực 3 |
Nơi đóng quân của quân nhân, công an tại ngũ |
KV3 |