Mã tỉnh, mã huyện, mã trường phổ thông tỉnh Cao Bằng
VnDoc xin giới thiệu tới bạn đọc Mã tỉnh, mã huyện, mã trường phổ thông tỉnh Cao Bằng. Nội dung tài liệu đã được VnDoc tổng hợp chi tiết và chính xác. Mời các bạn học sinh và thầy cô cùng tham khảo.
Mã tỉnh Cao Bằng là 04 gồm có 3 phường và 53 xã.
Mã Xã, Phường Cao Bằng mới nhất (sau sáp nhập)
|
STT |
Mã số |
Tên đơn vị hành chính |
|
1 |
01273 |
Phường Thục Phán |
|
2 |
01279 |
Phường Nùng Trí Cao |
|
3 |
01288 |
Phường Tân Giang |
|
4 |
01304 |
Xã Quảng Lâm |
|
5 |
01297 |
Xã Nam Quang |
|
6 |
01294 |
Xã Lý Bôn |
|
7 |
01290 |
Xã Bảo Lâm |
|
8 |
01318 |
Xã Yên Thổ |
|
9 |
01360 |
Xã Sơn Lộ |
|
10 |
01351 |
Xã Hưng Đạo |
|
11 |
01321 |
Xã Bảo Lạc |
|
12 |
01324 |
Xã Cốc Pàng |
|
13 |
01327 |
Xã Cô Ba |
|
14 |
01336 |
Xã Khánh Xuân |
|
15 |
01339 |
Xã Xuân Trường |
|
16 |
01354 |
Xã Huy Giáp |
|
17 |
01738 |
Xã Ca Thành |
|
18 |
01768 |
Xã Phan Thanh |
|
19 |
01777 |
Xã Thành Công |
|
20 |
01729 |
Xã Tĩnh Túc |
|
21 |
01774 |
Xã Tam Kim |
|
22 |
01726 |
Xã Nguyên Bình |
|
23 |
01747 |
Xã Minh Tâm |
|
24 |
01387 |
Xã Thanh Long |
|
25 |
01366 |
Xã Cần Yên |
|
26 |
01363 |
Xã Thông Nông |
|
27 |
01392 |
Xã Trường Hà |
|
28 |
01438 |
Xã Hà Quảng |
|
29 |
01393 |
Xã Lũng Nặm |
|
30 |
01414 |
Xã Tổng Cọt |
|
31 |
01660 |
Xã Nam Tuấn |
|
32 |
01654 |
Xã Hòa An |
|
33 |
01708 |
Xã Bạch Đằng |
|
34 |
01699 |
Xã Nguyễn Huệ |
|
35 |
01795 |
Xã Minh Khai |
|
36 |
01789 |
Xã Canh Tân |
|
37 |
01792 |
Xã Kim Đồng |
|
38 |
01807 |
Xã Thạch An |
|
39 |
01786 |
Xã Đông Khê |
|
40 |
01822 |
Xã Đức Long |
|
41 |
01648 |
Xã Phục Hòa |
|
42 |
01636 |
Xã Bế Văn Đàn |
|
43 |
01594 |
Xã Độc Lập |
|
44 |
01576 |
Xã Quảng Uyên |
|
45 |
01618 |
Xã Hạnh Phúc |
|
46 |
01456 |
Xã Quang Hán |
|
47 |
01447 |
Xã Trà Lĩnh |
|
48 |
01465 |
Xã Quang Trung |
|
49 |
01525 |
Xã Đoài Dương |
|
50 |
01477 |
Xã Trùng Khánh |
|
51 |
01501 |
Xã Đàm Thủy |
|
52 |
01489 |
Xã Đình Phong |
|
53 |
01537 |
Xã Lý Quốc |
|
54 |
01558 |
Xã Hạ Lang |
|
55 |
01561 |
Xã Vinh Quý |
|
56 |
01552 |
Xã Quang Long |
Mã các trường THPT tại Cao Bằng
|
Mã trường |
Tên trường |
Địa chỉ |
KV |
|
002 |
PTDTNT tỉnh Cao Bằng |
Phường Thục Phán, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
003 |
THPT thành phố Cao Bằng |
Phường Nùng Trí Cao, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
004 |
THPT Chuyên Cao Bằng |
Phường Tân Giang, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
008 |
THPT Bảo Lạc |
Xã Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
013 |
THPT Nà Giàng |
Xã Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
018 |
THPT Trùng Khánh |
Xã Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
019 |
THPT Pò Tấu |
Xã Đàm Thủy, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
020 |
THPT Thông Huề |
Xã Đoài Dương, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
021 |
TT GDNN-GDTX Trùng Khánh |
Xã Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
023 |
THPT Nguyên Bình |
Xã Nguyên Bình,tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
024 |
THPT Tĩnh Túc |
Xã Tĩnh Túc, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
025 |
THPT Nà Bao |
Xã Minh Tâm, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
027 |
THPT Hòa An |
Xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
028 |
THPT Cao Bình |
Phường Thục Phán, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
029 |
TT GDNN-GDTX Hòa An |
Xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
035 |
THPT Thạch An |
Xã Đông Khê, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
036 |
THPT Canh Tân |
Xã Canh Tân, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
038 |
THPT Hạ Lang |
Xã Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
039 |
THPT Bằng Ca |
Xã Lý Quốc, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
041 |
THPT Bảo Lâm |
Xã Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
044 |
THPT Bế Văn Đàn |
Phường Thục Phán, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
047 |
TT GDNN-GDTX Hà Quảng |
Xã Trường Hà, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
048 |
TT GDNN-GDTX Thạch An |
Xã Thạch An, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
050 |
THPT Đàm Quang Trung |
Xã Trường Hà, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
051 |
TT GDNN-GDTX Hạ Lang |
Xã Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
052 |
TT GDNN-GDTX Nguyên Bình |
Xã Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
054 |
THPT Lục Khu |
Xã Lũng Nặm, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
055 |
THPT Bản Ngà |
Xã Huy Giáp, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
056 |
TT GDNN-GDTX Bảo Lạc |
Xã Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
057 |
THPT Lý Bôn |
Xã Lý Bôn, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
058 |
Trung tâm Giáo dục thường xuyên tỉnh |
Phường Thục Phán, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
060 |
TT GDNN-GDTX Bảo Lâm |
Xã Bảo Lâm, tỉnhCao Bằng |
KV1 |
|
061 |
THPT Thông Nông |
Xã Thông Nông, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
062 |
THPT Trà Lĩnh |
Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
063 |
THPT Quang Trung |
Xã Quang Trung,tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
064 |
THPT Quảng Uyên |
Xã Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
065 |
THPT Đống Đa |
Xã Hạnh phúc, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
066 |
TT GDNN - GDTX Quảng Uyên |
Xã Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
067 |
THPT Phục Hòa |
Xã Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
068 |
THPT Cách Linh |
Xã Bế Văn Đàn,tỉnh Cao Bằng |
KV1 |
|
800 |
Học ở nước ngoài_04 |
Phường Thục Phán, tỉnh Cao Bằng |
KV3 |
|
900 |
Quân nhân, Công an tại ngũ_04 |
Phường Thục Phán,tỉnh Cao Bằng |
KV1 |