How to say shock and disbelief

How to say shock and disbelief

Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn một số cách diễn đạt cảm xúc trong những tình huống xảy ra ngoài ý muốn như các thiên tai thảm họa, đặc biệt khi bạn cảm thấy buồn bã. Dưới đây là một số cách diễn đạt phổ biến giúp bạn bày tỏ cảm giác sốc và khó tin trong tiếng Anh. Sau đây mời các bạn cùng tham khảo những mẫu câu dưới đây để cùng trau dồi và cải thiện khả năng giao tiếp thành thạo nhé!

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hay và tự nhiên

Một số câu nói thông dụng trên phim HBO và STAR MOVIE

Những cụm từ lóng giới trẻ Mỹ hay sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh

1. CÁCH DIỄN TẢ CẢM GIÁC SỐC (SHOCK) TRONG TIẾNG ANH

I was shocked to hear...

Tôi bị sốc khi nghe...

The news came as a complete shock.

Cái tin đó đến như một cú sốc 'toàn tập'.

We're all in complete shock.

Tất cả chúng tôi đều bị sốc hoàn toàn.

Everyone's reeling from the shock of...

Mọi người đang quay cuồng từ cú sốc về...

It happened out of the blue.

Điều đó xảy ra hoàn toàn bất ngờ.

Who could have predicted it?

Ai có thể lường trước được nó?

I (just) can't get over ....

Tôi không thể vượt qua...

We were completely taken aback by...

Chúng tôi hoàn toàn bị kinh ngạc bởi...

I was just stunned by...

Tôi vừa bị choáng váng bởi...

2. CÁCH DIỄN TẢ SỰ KHÔNG THỂ TIN (DISBELIEF) TRONG TIẾNG ANH

I just can't believe...

Tôi không thể tin...

It's unbelievable.

Thật không thể tin nổi.

You just can't imagine...

Tôi / Bạn không thể tưởng tượng...

Words can't describe... (how I feel about / the terrible devastation, etc)

Không từ ngữ nào có thể diễn tả... (cảm giác của tôi về / sự tàn phá nặng nề, v.v.)

There's no way it could have happened.

Không có cách này để nó có thể xảy ra.

3. CÁCH NÓI ĐIỀU GÌ ĐÓ TỒI TỆ NHƯ THẾ NÀO TRONG TIẾNG ANH (SAYING HOW BAD SOMETHING IS)

It's so awful.

Thật khiếp sợ.

It's terrible / What terrible news.

Thật kinh hoàng / Tin tức nàythật kinh hoàng!

It's a tragedy.

Đó là một thảm họa.

It's a catastrophe.

Đó là một thảm họa/ kết thúc thê thảm.

This is the worst thing that could have happened.

Đây là điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.

4. CÁC TÁC ĐỘNG THEO SAU (THE AFTER EFFECTS)

Đây là một số từ và cách diễn đạt chúng ta thường sử dụng để nói về những ảnh hưởng nhanh chóng hay lâu dài của các thảm họa thiên nhiên hay những sự kiện đau buồn khác.

To come to terms with = to accept: chấp nhận

Ví dụ:

"It will take us a few months to come to terms with what's happened."

Chúng tôi phải mất một vài tháng để chấp nhận chuyện đã xảy ra.

To assess the damage = to find out the extent of the damage: phát hiện ra mức độ của sự tổn hại

Ví dụ:

"Surveyors are assessing the damage done to buildings."

Những người điều tra đã phát hiện ra mức độ của sự tổn hại với các tòa nhà.

To provide emergency relief / emergency assistance: cung cấp sự hỗ trợ khẩn cấp

Ví dụ:

"International organizations are providing emergency relief."

Các tổ chức quốc tế đang cung cấp sự hỗ trợ khẩn cấp.

To give moral support = to sympathize with the victims: đồng cảm với những nạn nhân

Ví dụ:

"We can only give them our moral support."

Chúng tôi chỉ có thể đồng cảm với họ.

To learn the lessons = to learn from something: học từ cái gì đó

Ví dụ:

"We hope the government will learn the lessons from the earthquake and spend more money on research."

Chúng tôi hi vọng rằng chính phủ sẽ nhận được những bài học từ trận động đất này và dành nhiều khoản tiền hơn trong việc nghiên cứu.

To be better prepared: được chuẩn bị tốt hơn

Ví dụ:

"Monitoring will help us be better prepared in the future."

Giám sát sẽ giúp chúng ta chuẩn bị tốt hơn trong tương lai.

Trên đây là những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cực hay VnDoc sưu tầm và tổng hợp nhằm giúp các bạn bổ sung thêm kiến thức và cải thiện kỹ năng giao tiếp thành thạo. Hy vọng bài viết sẽ mang đến nguồn kiến thức hữu ích cho bạn.

VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Đánh giá bài viết
1 225
0 Bình luận
Sắp xếp theo
Tiếng Anh giao tiếp Xem thêm