Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Tiếng Anh lớp 5 unit 6 lesson 3 i-Learn Smart Start

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Giải bài tập
Bộ sách: I-Learn Smart Start
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Tiếng Anh lớp 5 unit 6 lesson 3 trang 84

Lời giải bài tập unit 6 lớp 5 Lesson 3 trong unit 6: Food and drinks nằm trong bộ tài liệu Giải SGK Tiếng Anh lớp 5 i Learn Smart Start giúp học sinh dễ dàng soạn bài tập Tiếng Anh lớp 5 tại nhà hiệu quả.

A

1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại.

Tiếng Anh lớp 5 unit 6 lesson 3 i-Learn Smart Start

Hướng dẫn dịch

hamburger (n): bánh hamburger

sandwich (n): bánh mì sandwich

steak (n): bít tết

pie (n): bánh

rice (n): cơm

curry (n): cà ri

2. Play the game “Board race”. Chơi trò chơi “Board race”.

Tiếng Anh lớp 5 unit 6 lesson 3 i-Learn Smart Start

Hướng dẫn chơi

Trên bảng có gắn các flashcard, các bạn nhìn sau đó cô giáo hô một từ bất kỳ. Nhiệm vụ của học sinh là phải chạy nhanh và đập tay vào bức tranh minh họa cho từ mà giáo viên đọc.

B

1. Listen and practice. Nghe và luyện tập.

Will you bring hamburgers?

Yes, I will.

Will you bring pie?

No, I won’t.

2. Circle the correct words. Practice. Khoanh tròn những từ đúng. Luyện tập.

Tiếng Anh lớp 5 unit 6 lesson 3 i-Learn Smart Start

Đáp án

2. curry

3. hamburgers

4. pie, will

5. Will, steaks, Yes

6. you, sandwiches, I

1. A: Will he bring rice?

B: Yes, he will.

2. A: Will she bring curry?

B: No, she won’t.

3. A: Will you bring hamburgers?

B: No, I won’t.

4. A: Will they bring pie?

B: Yes, they will.

5. A: Will you bring hamburgers?

B: Yes, I will.

6. A: Will you bring sandwiches?

B: No, I won’t.

Hướng dẫn dịch

1. A: Anh ấy sẽ mang cơm phải không?

B: Đúng.

2. A: Cô ấy sẽ mang cà ri phải không?

B: Không.

3. A: Bạn sẽ mang bánh hamburgers phải không?

B: (Không.

4. A: Họ sẽ mang bánh phải không?

B: Đúng.

5. Bạn sẽ mang bánh hamburger phải không?

B: Đúng.

6. A: Bạn sẽ mang bánh sandwiches phải không?

B: Không.

C

1. Listen and repeat. Nghe và lặp lại.

sandwiches

chocolate

2. Chant. Turn to page 125. Hát. Chuyển sang trang 125.

D

1. Describe the comic. Use the new words. Listen. Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

2. Listen and write. Nghe và viết.

Đáp án

1. rice

2. pie

3. curry

4. sandwiches

Nội dung bài nghe

1.

Alfie: Let's get ready for our picnic!

Tom: Sure. I'll bring rice. Will you bring hamburgers, Alfie?

Alfie: No, I won’t.

Tom: Oh. OK, I’ll bring hamburgers, too.

2.

Alfie: Lucy, will you bring pie?

Lucy: Yes, I will. Will you bring steaks, Alfie?

Alfie: No, I won’t. Hehe.

Lucy: Umm. OK, I'll also bring steaks.

3.

Alfie: Ben, will you bring sandwiches?

Ben: OK. Yes, I will.

Alfie: Great.

Ben: Will you bring curry, Alfie?

Alfie: No, I won’t. Will you bring it, too?

Ben: Umm, OK. Yes, I will.

4.

Tom: Alfie, will you bring something?

Alfie: Yes, I will. Hehe.

Lucy: You can help us. Will you bring sandwiches?

Alfie: No, I won’t.

Ben: What will you bring, Alfie?

Alfie: I bring.... Ziggy!

Everyone: Yay! Hahaha!

Hướng dẫn dịch

1.

Alfie: Chuẩn bị cho buổi dã ngoại thôi nào!

Tom: Được thôi. Tớ sẽ mang cơm. Cậu mang bánh mì kẹp thịt không, Alfie?

Alfie: Không, tớ không mang.

Tom: Ồ. Được rồi, tớ cũng mang bánh mì kẹp thịt.

2.

Alfie: Lucy, cậu mang bánh nướng không?

Lucy: Có, tớ mang. Cậu mang bít tết không, Alfie?

Alfie: Không, tớ không mang. Hehe.

Lucy: Ừm. Được rồi, tớ cũng mang bít tết.

3.

Alfie: Ben, cậu mang bánh mì kẹp không?

Ben: Được thôi. Tớ sẽ mang.

Alfie: Tuyệt vời.

Ben: Cậu mang cà ri không, Alfie?

Alfie: Không, tớ không mang. Cậu mang cả cà ri nữa không?

Ben: Ừm, được thôi. Tớ sẽ mang.

4.

Tom: Alfie, cậu mang gì đến không?

Alfie: Có chứ. Hehe.

Lucy: Cậu có thể giúp chúng tớ. Cậu mang bánh mì sandwich không?

Alfie: Không, tớ không mang.

Ben: Cậu mang gì đến vậy, Alfie?

Alfie: Tớ mang… Ziggy!

Mọi người: Hoan hô! Hahaha!

3. Role-play. Đóng vai.

E

1. Point, ask, and answer. Chỉ, hỏi và trả lời.

Tiếng Anh lớp 5 unit 6 lesson 3 i-Learn Smart Start

Đáp án

1. Will she bring sandwiches?

Yes, she will.

2. Will he bring rice ?

No, he won’t.

3. Will you bring salad?

No, I won’t.

4. Will they bring steaks?

No, they won’t.

5. Will you bring curry?

Yes, I will.

6. Will he bring noodles?

Yes, he will.

7. Will you bring pie?

No, I won’t.

8. Will she bring hamburgers?

Yes, she will.

9. Will they bring pizza?

Yes, they will.

2. List other dishes you know. Practice again. Liệt kê món ăn mà bạn biết. Luyện tập lại.

Đáp án

Grilled chicken

Fried rice

Pasta

- Will they bring grilled chicken?

Yes, they will.

- Will they bring fried rice?

Yes, they will.

- Will they bring pasta?

No, they won’t

F. Play Guess the picture. Chơi đoán tranh.

Tiếng Anh lớp 5 unit 6 lesson 3 i-Learn Smart Start

Trên đây là Tiếng Anh 5 unit 6 Food and drinks lesson 3 Smart Start trang 84 85 86. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Soạn tiếng Anh 5 trên đây sẽ giúp các em học tập hiệu quả.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
🖼️

Tiếng Anh lớp 5 i Learn Smart Start

Xem thêm
🖼️

Gợi ý cho bạn

Xem thêm