Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 5 iLearn Smart Start học kì 2

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: I-Learn Smart Start
Loại: Bộ tài liệu
Loại File: ZIP
Phân loại: Tài liệu Cao cấp

Từ vựng & Ngữ pháp tiếng Anh 5 học kì 2 i-Learn Smart Start

Tổng hợp lý thuyết tiếng Anh 5 iLearn Smart Start bao gồm trọn bộ Từ vựng & Ngữ pháp tiếng Anh unit 5 - unit 8 SGK tiếng Anh lớp 5 i-Learn Smart Start giúp các em học sinh ôn tập kiến thức hiệu quả.

I. Từ vựng - Ngữ pháp học kì 2 tiếng Anh 5 i-Learn Smart Start

UNIT 5:

Từ vựng:

Từ mới

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

1. A headache

n

/ə ˈhed.eɪk/

Sự đau đầu

2. A stomachache

n

/ə ˈstʌm.ək.eɪk/

Sự đau bụng

3. A toothache

n

/ə ˈtuːθ.eɪk/

Sự đau răng

4. An earache

n

/ən ˈɪə.reɪk/

Sự đau tai

5. Chickenpox

n

/ˈtʃɪk.ɪn.pɒks/

Bệnh thủy đậu

6. Do exercise

v phr

/du ˈek.sə.saɪz/

Tập thể dục

7. Eat fast food

v phr

/iːt ˌfɑːst ˈfuːd/

Ăn đồ ăn nhanh

8. Eat too much

v phr

/iːt tuː mʌtʃ/

Ăn quá nhiều

9. Eat vegetables

v phr

/iːt ˈvedʒ.tə.bəlz/

Ăn rau

10. Get some rest

v phr

/ɡet sʌm rest/

Nghỉ ngơi một chút

11. Play outside

v phr

/pleɪ ˌaʊtˈsaɪd/

Chơi bên ngoài

12. See a dentist

v phr

/siː ə ˈden.tɪst/

Đi gặp nha sĩ, đi khám răng

13. Sick

adj

/sɪk/

Ốm

14. Skip breakfast

v phr

/skɪp ˈbrek.fəst/

Bỏ bữa sáng

15. Sleepy

adj

/ˈsliː.pi/

Buồn ngủ

16. Sore

adj

/sɔːr/

Đau, nhức

17. Stay up late

v phr

/steɪ ʌp leɪt/

Thức khuya

18. Stuffed up

adj

/ˌstʌft ˈʌp/

Nghẹt mũi

19. Take a bath

v phr

/teɪk ə bɑːθ/

Đi tắm

20. Take some medicine

v phr

/teɪk sʌm ˈmed.ɪ.sən/

Uống thuốc

21. Terrible

adj

/ˈter.ə.bəl/

Tồi tệ

22. The flu

n

/ðə fluː/

Bệnh cúm

23. Wash your hands

v phr

/wɒʃ jɔːr hændz/

Rửa tay

Ngữ pháp:

I. Câu hỏi ai đó bị làm sao bằng tiếng Anh

Sử dụng cấu trúc:

What's wrong?

I have + tên bệnh

Ex: What's wrong? Bạn bị làm sao thế?

I have a toothache. Tôi bị đau răng.

Mở rộng:

Cấu trúc hỏi ai đó bị làm sao

What's wrong + with S?

S + have/ has + tên bệnh

Trong đó:

Have + S là danh từ số nhiều bao gồm we, you, they, hai người trở lên

Has + S là danh từ số ít bao gồm he, she, it, một người

Ex: What's wrong with Lan? Lan bị làm sao vậy?

She has a backache. Cô ấy bị đau lưng.

II. Should & Shouldn't trong tiếng Anh

Chúng ta sử dụng Should/ Shouldn't khi khuyên ai đó nên/ không nên làm gì.

Cấu trúc:

S + should/ shouldn't + do sth

Ex: You should go to bed early. Bạn nên đi ngủ sớm.

You shouldn't stay up late. Bạn không nên thức khuya.

III. Hỏi ai đó nên làm gì trong tiếng Anh

Để hỏi ai đó rằng mình nên làm gì, ta sử dụng cấu trúc:

Cấu trúc:

What should + S + do + to sth?

Ex: What should I do to be healthy? Tôi nên làm gì để khỏe mạnh?

You should do the morning exercise. Bạn nên tập thể dục buổi sáng.

You shouldn't stay up late. Bạn không nên thức khuya.

Tài liệu quá dài để hiển thị hết — hãy nhấn Tải về để xem trọn bộ!

II. Lý thuyết học kì 2 tiếng Anh 5 i-Learn Smart Start - Tài liệu lẻ

Dưới đây là những nội dung - tài liệu Từ vựng & Ngữ pháp tiếng Anh 5 Smart Start học kì 2 các unit 5 - unit 8. Mời bạn đọc click tham khảo, download từng tài liệu lý thuyết:

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
🖼️

Tiếng Anh lớp 5 i Learn Smart Start

Xem thêm
🖼️

Gợi ý cho bạn

Xem thêm
Hỗ trợ Zalo