Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Lý thuyết học kì 2 tiếng Anh 4 i-Learn Smart Start

Lớp: Lớp 4
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: I-Learn Smart Start
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Lý thuyết tiếng Anh lớp 4 học kì 2 i-Learn Smart Start

Đề cương ôn tập học kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh i Learn Smart Start tổng hợp những chuyên đề Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh quan trọng xuất hiện trong Unit 5 - Unit 6 SGK tiếng Anh 4 iLearn Smart Start giúp các em học sinh ôn tập hiệu quả.

UNIT 5: GETTING AROUND

Lesson 1:

1. Từ vựng

stop: ngừng lại, dừng lại

do not enter: cấm vào

turn left: rẽ trái

turn right: rẽ phải

no parking: cấm đỗ xe

2. Cấu trúc câu:

What does that sign mean? Biển báo đó có nghĩa là gì?

It means “Stops”. Nó có nghĩa là “dừng lại”.

3. Phát âm:

/g/: going, get

Lesson 2:

1. Từ vựng:

near: gần

behind: đằng sau

next to: bên cạnh

opposite: đối diện

in front of: phía trước

2. Cấu trúc câu:

Where’s the park? Công viên ở đâu thế?

It’s next to the library. Nó nằm ở bên cạnh thư viện.

3. Phát âm:

/eɪ/: skate, today

Lesson 3:

1. Từ vựng:

go straight: đi thẳng

go over: đi qua, băng qua

traffic lights: đèn giao thông

corner: góc (đường)

bridge: cây cầu

on the left: phía bên trái

on the right: phía bên phải

2. Cấu trúc câu:

How do I get to the swimming pool? Làm thế nào để mình đến được hồ bơi?
Go straight. Then, turn left. It’s on the right. Đi thẳng. Sau đó rẽ trái. Nó nằm ở bên phải

3. Phát âm

/tr/: traffic lights, tree

UNIT 6: DESCRIBING PEOPLE

Lesson 1:

1. Từ vựng:

tall: cao

short: thấp

big: to, lớn

slim: mảnh khảnh, thon thả

strong: khỏe, mạnh

weak: yếu

2. Cấu trúc câu:

Is your father big or slim? Ba của bạn to lớn hay mảnh khảnh?

He’s slim. Ông ấy mảnh khảnh.

Is your sister tall or short? Chị của bạn cao hay thấp?

She’s tall. Chị ấy cao

3. Phát âm:

/ ɪ/: slim, big

Lesson 2:

1. Từ vựng:

eyes: đôi mắt

ears: đôi tai

mouth: miệng

nose: mũi

mustache: ria mép

beard: râu

2. Cấu trúc câu:

My dad has big eyes. Ba mình có đôi mắt to

My sister doesn’t have a big nose. Chị mình không có 1 cái mũi to

3. Phát âm

/ ʊ/: look, good

Lesson 3:

1. Từ vựng:

hair: tóc

long: dài

short: ngắn

straight: thẳng

curly: xoăn, quăn

blond: (tóc) vàng hoe

2. Cấu trúc câu:

Does your sister have long, blond hair? Chị của bạn có tóc vàng hoe dài không?

Yes, she does. Chị ấy có

Does your brother have short, curly hair? Anh của bạn có tóc ngắn xoăn không?

No, he doesn’t. He has long, straight hair. Anh ấy không có. Anh ấy có tóc dài thẳng

3. Phát âm: Trọng âm của danh từ có 2 âm tiết

Teacher, sister

UNIT 7: MY FAMILY

Lesson 1:

1. Từ vựng:

cashier: thu ngân

factory worker: công nhân nhà máy

doctor: bác sĩ

farmer: nông dân

office worker: nhân viên văn phòng

waiter: người/nhân viên phục vụ bàn

2. Cấu trúc câu:

What does your father do? Ba của bạn làm nghề gì?

He’s a doctor. Ông ấy là một bác sĩ.

What does your mother do? Mẹ của bạn làm nghề gì?

She’s an office worker. Bà ấy là một nhân viên văn phòng.

3. Phát âm

/j/: your, yes

Lesson 2:

1. Từ vựng:

store: cửa hàng

office: văn phòng

hospital: bệnh viện

farm: nông trại

restaurant: nhà hàng

bank: ngân hàng

2. Cấu trúc câu:

Where does your father work? Ba của bạn làm ở đâu?

My father works at a bank. He’s a cashier.

Ba của mình làm việc ở ngân hàng. Ông ấy là một thu ngân.

My father works on a farm. He’s a farmer.

Ba của mình làm việc ở nông trại. Ông ấy là một nông dân.

3. Phát âm:

/ ɒ/: office, hospital

/ ɜː/ work, girl

Lesson 3:

1. Từ vựng:

set the table: chuẩn bị bàn ăn

feed the cat: cho mèo ăn

water the plants: tưới cây

mop the floor: lau sàn nhà

walk the dog: dắt chó đi dạo

do the laundry: giặt đồ

2. Cấu trúc câu:

How do you help at home? Bạn giúp việc nhà như thể nào?

I set the table. Mình chuẩn bị bàn ăn.

How does your brother help at home? Anh trai của bạn giúp việc nhà như thế nào?

My brother waters the plants. Anh trai của mình tưới cây.

3. Phát âm:

/s/: sets, mops

/ɔː/ floor, laundry

UNIT 8: MY FRIENDS AND I

Lesson 1:

1. Từ vựng

hungry: đói bụng

surprised: cảm thấy ngạc nhiên

thirsty: khát nước

tired: cảm thấy mệt mỏi

scared: cảm thấy lo sợ

excited: phấn khích

2. Cấu trúc câu:

I was tired

Mình cảm thấy mệt mỏi.

Alfie wasn’t thirsty. He was hungry.

Alfie không khát nước. Anh ấy đói bụng

Lucy and Ben weren’t scared. They were excited.

Lucy và Ben không cảm thấy lo sợ. Họ cảm thấy phấn khích

3. Phát âm: Silent /t/:

I wasn’t tired.

We weren’t scared.

Lesson 2:

1. Từ vựng:

yesterday: hôm qua

last week: tuần trước

last night: tối hôm qua

last weekend: cuối tuần trước

last Tuesday: thứ ba tuần trước

last month: tháng trước

2. Cấu trúc câu:

Were you at the park yesterday? Hôm qua bạn ở công viên đúng không?

Yes, I was. Đúng rồi.

Was Ben at the swimming pool last week? Ben ở hồ bơi tuần trước đúng không?

No, he wasn’t. Không, anh ấy không.

3. Phát âm:

/d/: yesterday, weekend

Tải file để xem chi tiết

Trên đây là Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 4 học kì 2 i Learn Smart Start.

Luyện tập mở rộng
Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo