Tên các môn học bằng tiếng Anh
Xuyên suốt 12 năm, chúng ta được học rất nhiều kiến thức với các môn học khác nhau. Đã bao giờ bạn tự hỏi tên các môn học đó trong tiếng Anh là gì không? Hãy cùng VnDoc.com mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về môn học đầy đủ nhất trong bài viết dưới đây nhé!
Từ vựng tiếng Anh về các môn học
Các môn học trong tiếng Anh là gì?
Các môn học trong tiếng Anh là “subjects” (/ˈsəbjək(t)/) – Từ loại Noun (danh từ). Theo từ điển Cambridge thì từ “subject” được định nghĩa là:
“Điều đang được thảo luận, cân nhắc hoặc nghiên cứu theo phạm vi thảo luận”.
“Một lĩnh vực kiến thức được nghiên cứu ở trường phổ thông, cao đẳng hoặc đại học”.
Một số từ đồng nghĩa với “subjects” trong tiếng Anh gồm courses, modules và areas of study. Các từ này thường được dùng để chỉ những lĩnh vực kiến thức mà người học theo đuổi trong chương trình giáo dục.
I. Tên các môn học bằng tiếng Anh ở tiểu học
| 1. Toán | Maths |
| 2. Tiếng Việt | Vietnamese |
| 3. Tiếng Anh | English |
| 4. Âm Nhạc | Music |
| 5. Mĩ Thuật | Art |
| 6. Đạo đức | Ethics |
| 7. Khoa học | Science |
| 8. Giáo dục thể chất | Physical Education (P.E) |
| 9. Công nghệ thông tin | Informatic Technology |
| 10. Lịch Sử | History |
| 11. Địa Lý | Geography |
II. Tên các môn học bằng tiếng Anh lớp 6 - 7 - 8 - 9 - 10 - 11 - 12
| 1. Toán | Maths |
| 2. Ngữ văn | Literature |
| 3. Ngoại Ngữ | Foreign language |
| 4. Tiếng Anh | English |
| 5. Tiếng Trung | Chinese |
| 6. Tiếng Pháp | French |
| 7. Tiếng Nga | Russian |
| 8. Tiếng Nhật | Japanese |
| 9. Tiếng Đức | German |
| 10. Sinh học | Biology |
| 11. Hóa học | Chemistry |
| 12. Vật lý | Physics |
| 13. Lịch sử | History |
| 14. Địa lý | Geography |
| 15. Tin học/ Công nghệ thông tin | Informatic Technology/ Computer Science |
| 16. Âm nhạc | Music |
| 17. Mỹ thuật | Art |
| 18. Thể dục | Physical Education (P.E) |
| 19. Đại số | Algebra |
| 20. Hình học | Geometry |
| 21. Giáo dục công dân | Ethics |
| 22. Giáo dục quốc phòng | National Defense Education |
III. Tên các môn học đại học bằng tiếng Anh
| 1. Kinh tế vi mô | Microeconomics |
| 2. Kinh tế vĩ mô | Macroeconomics |
| 3. Kinh tế phát triển | Development economics |
| 4. Kinh tế lượng | Econometrics |
| 5. Kinh tế môi trường | Environmental economics |
| 6. Lịch sử các học thuyết kinh tế | History of economic theories |
| 7. Kinh tế công cộng | Public Economics |
| 8. Toán cao cấp | Calculus |
| 9. Triết học Mác Lênin | Philosophy of marxism and Leninism |
| 10. Kinh tế chính trị Mác Lênin | Political economics of marxism and leninism |
| 11. Phương pháp nghiên cứu khoa học | Research and graduate study methodology |
| 12. Chủ nghĩa xã hội khoa học | Scientific socialism |
| 13. Pháp luật đại cương | Introduction to laws |
| 14. Toán xác suất | Probability |
| 15. Lịch sử đảng cộng sản Việt Nam | History of Vietnamese communist party |
| 16. Logic học | Logics |
| 17. Tư tưởng Hồ Chí Minh | Ho Chi Minh 's thought |
| 18. Quan hệ kinh tế quốc tế | Fundamentals of money and finance |
| 19. Nguyên lý thống kê kinh tế | Theory of economic statistics |
| 20. Giao nhận vận tải | Transport and Freight Forwarding |
| 21. Đầu tư quốc tế | Foreign Investment |
| 22. Thanh toán quốc tế | International Payment |
| 23. Tin học đại cương | Computer skill |
| 24. Bảo hiểm trong kinh doanh | Insurance in Biz |
| 25. Thể dục nhịp điệu | Aerobics |
| 26. Kế toán | Accountancy |
| 27. Kiến trúc học | Architecture |
| 28. Kinh doanh học | Business studies |
| 29. Địa lý | Geography |
| 30. Thiết kế và công nghệ | Design and technology |
| 31. Luật | Law |
| 32. Môn điều dưỡng | Nursing |
| 33. Tôn giáo học | Religious Studies |
| 34. Giáo dục giới tính | Sex education |
IV. Môn học tiếng Anh theo phân ban
Các môn học khoa học xã hội (Social Science Subjects)
Dưới đây là tên các môn học bằng tiếng Anh kèm phiên âm và nghĩa để bạn dễ ghi nhớ và sử dụng.
| Môn học tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
| Civic Education | /ˈsɪv.ɪk edʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ | Giáo dục công dân |
| History | /ˈhɪs.tər.i/ | Lịch sử |
| Geography | /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ | Địa lý |
| Social studies | /ˈsəʊ.ʃəl ˈstʌd·iz/ | Nghiên cứu xã hội |
| Psychology | /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ | Tâm lý học |
| Politics | /ˈpɒl.ə.tɪks/ | Chính trị học |
| Media studies | /ˈmiː.di.ə ˈstʌd·iz/ | Truyền thông nghiên cứu |
| Literature | /ˈlɪt.rə.tʃər/ | Ngữ văn |
| Economics | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ | Kinh tế học |
| Cultural studies | /ˈkʌl.tʃər.əl ˈstʌd·iz/ | Văn hóa nghiên cứu |
| Archaeology | /ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒi/ | Khảo cổ học |
| Anthropology | /ˌæn.θrəˈpɒl.ə.dʒi/ | Nhân chủng học |
| Ethics | /ˈeθ·ɪks/ | Môn đạo đức |
Các môn học khoa học tự nhiên (Natural Science Subjects)
Các môn khoa học tự nhiên giúp người học khám phá thế giới vật chất và các quy luật tự nhiên. Bảng dưới đây cung cấp tên môn học bằng tiếng Anh kèm phiên âm và nghĩa.
| Môn học tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
| Geology | /dʒiˈɒl.ə.dʒi/ | Môn địa chất học |
| Medicine | /ˈmed.ɪ.sən/ | Môn y học |
| Science | /ˈsaɪ.əns/ | Môn khoa học |
| Physics | /ˈfɪz.ɪks/ | Môn vật lý |
| Geometry | /dʒiˈɒm.ə.tri/ | Hình học |
| Engineering | /ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ | Môn kỹ thuật |
| Dentistry | /ˈden.tɪ.stri/ | Môn nha khoa |
| Veterinary medicine | /ˌvet.ər.ɪˈneə.ri.ən med.ɪ.sən/ | Môn thú y |
| Algebra | /ˈæl.dʒə.brə/ | Môn đại số |
| Maths | /mæθs/ | Môn toán học |
| Information technology | /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən tekˈnɒl.ə.dʒi/ | Môn tin học |
| Chemistry | /ˈkem.ɪ.stri/ | Môn hóa học |
| Biology | /baɪˈɒl.ə.dʒi/ | Môn sinh học |
| Astronomy | /əˈstrɒn.ə.mi/ | Môn thiên văn học |
Các môn thể thao và thể dục giúp phát triển sức khỏe, thể lực và sự linh hoạt cho người học. Dưới đây là các môn thường gặp:
| Môn học tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
| Athletics | /æθˈlet.ɪks/ | Môn điền kinh |
| Gymnastics | /dʒɪmˈnæs.tɪks/ | Môn thể dục dụng cụ |
| Judo | /ˈdʒuː.dəʊ/ | Võ judo |
| Karate | /kəˈrɑː.ti/ | Võ karate |
| Table tennis | /ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ | Môn bóng bàn |
| Badminton | /ˈbæd.mɪn.tən/ | Môn cầu lông |
| Baseball | /ˈbeɪs.bɔːl/ | Môn bóng chày |
| Basketball | /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ | Môn bóng rổ |
| Football
soccer |
/ˈfʊt.bɔːl/
/ˈsɒk.ər/ |
Môn bóng đá |
| Swimming | /swɪm.ɪŋ/ | Môn bơi lội |
| Running | /ˈrʌn.ɪŋ/ | Chạy bộ |
| Tennis | /ˈten.ɪs/ | Môn quần vợt |
| Aerobics | /eəˈrəʊ.bɪks/ | Thể dục nhịp điệu |
| Physical education | /ˈfɪz.ɪ.kəl ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ | Thể dục |
Các môn nghệ thuật (Arts Subjects)
Các môn nghệ thuật giúp người học phát triển khả năng sáng tạo, cảm thụ thẩm mỹ và biểu đạt cảm xúc. Dưới đây là tên các môn nghệ thuật bằng tiếng Anh:
| Môn học tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
| Art | /ɑːt/ | Nghệ thuật |
| Fine art | /ˌfaɪn ˈɑːt/ | Môn mỹ thuật |
| Music | /ˈmjuː.zɪk/ | Môn âm nhạc |
| Drama | /ˈdrɑː.mə/ | Kịch |
| Classics | /ˈklæs·ɪks/ | Văn hóa cổ điển |
| Dance | /dɑːns/ | Khiêu vũ |
| Painting | /ˈpeɪn.tɪŋ/ | Hội họa |
| Sculpture | /ˈskʌlp.tʃər/ | Điêu khắc |
| Poetry | /ˈpəʊ.ɪ.tri/ | Môn thi ca, thơ ca |
| Architecture | /ˈɑː.kɪ.tek.tʃər/ | Kiến trúc học |
| Design | /dɪˈzaɪn/ | Thiết kế |
Các môn học công nghệ và kỹ thuật (Technology Subjects)
Các môn công nghệ và kỹ thuật giúp học sinh hiểu cách vận hành của máy móc, công nghệ và quy trình kỹ thuật hiện đại. Dưới đây là các môn cụ thể kèm phiên âm.
| Môn học tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
| Information Technology | /ˌɪnfəˈmeɪʃən tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ thông tin |
| Engineering | /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | Kỹ thuật |
| Robotics | /roʊˈbɒtɪks/ | Người máy học |
| Programming | /ˈproʊɡræmɪŋ/ | Lập trình |
| Electronics | /ɪˌlɛkˈtrɒnɪks/ | Điện tử |
| Mechanical Engineering | /mɪˈkænɪkəl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | Kỹ thuật cơ khí |
| Electrical Engineering | /ɪˈlɛktrɪkəl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | Kỹ thuật điện |
| Computer Science | /kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/ | Khoa học máy tính |
| Automotive Technology | /ˌɔːtəˈmoʊtɪv tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ ô tô |
| Biotechnology | /ˌbaɪoʊtɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ sinh học |
| Civil Engineering | /ˈsɪvəl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | Kỹ thuật xây dựng |
| Environmental Engineering | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | Kỹ thuật môi trường |
| Software Engineering | /ˈsɒftweər ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | Kỹ thuật phần mềm |
| Network Technology | /ˈnɛtwɜːrk tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ mạng |
| CAD Design (Computer-Aided Design) | /kæd dɪˈzaɪn/ | Thiết kế hỗ trợ bằng máy tính |
V. Các cấu trúc nói về môn học thường gặp
Việc bổ sung các từ vựng tiếng Anh chủ đề môn học sẽ giúp bạn mở rộng và củng cố thêm vốn từ của mình. Tuy nhiên, nếu chỉ học các từ đơn lẻ thì bạn sẽ không biết cách áp dụng những từ ấy vào trong câu như thế nào.
S + has/ have/study + tên môn học + (today/in your school)
Đây là cấu trúc dùng để trả lời cho câu hỏi “What subjects did you study today/yesterday/last week..?”.
Ví dụ:
A: What subjects did you study yesterday? (Ngày hôm qua bạn đã học những môn nào?)
B: Yesterday I had/studied Literature, English and Geometry. (Hôm qua tôi học Văn, Tiếng Anh và Hình học.)
Trợ động từ + S + have/study + tên môn học + (yesterday/today/tomorrow)?
Đây là câu Yes/No question dùng để hỏi ai đó rằng họ có học môn … vào thời gian… hay không. Thời gian ở đây có thể là ngày hôm qua, ngày mai, tuần trước, hôm nay, các thứ trong tuần…
Ví dụ:
A: Does Mary have Math today? (Mary có học môn Toán hôm nay không?)
B: Yes, she does. (Có, cô ấy có học.) / No, she doesn’t. (Không, cô ấy không học.)
When + trợ động từ + S + has/have/study + tên môn học?
Đây là câu hỏi dùng để hỏi khi nào thì người nào đó học môn …
Ví dụ:
A: When do you study Biology? (Khi nào bạn học môn Sinh học?)
B: I study it on every Friday. (Tôi học Sinh học vào mỗi thứ 6 hàng tuần.)
Trên đây là Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về môn học thông dụng. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề trên đây giúp các em ôn tập kiến thức Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn học hiệu quả.