Từ vựng tiếng Anh về địa điểm trong thành phố
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Xung quanh thành phố
Thế giới xung quanh nơi chúng ta sống có vô số những điều thú vị và bất ngờ. Trong bài viết này, VnDoc xin chia sẻ bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Xung quanh thành phố với nhiều từ vựng vô cùng thú vị và hữu ích. Sau đây mời các bạn cùng VnDoc học từ vựng nhé!
Video hướng dẫn học Từ vựng tiếng Anh về các địa điểm trong thành phố
Từ vựng tiếng Anh về các địa điểm trong thành phố
Dưới đây là một số từ tiếng Anh nói về những nơi bạn thấy trong thành phố, và tên các cửa hàng và tòa nhà khác nhau. Các bạn cùng học bài nhé!
1. Từ vựng về thành phố và các khu vực
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
1 |
city |
/ˈsɪt.i/ |
thành phố |
|
2 |
town |
/taʊn/ |
thị trấn |
|
3 |
downtown |
/ˈdaʊnˈtaʊn/ |
trung tâm thành phố |
|
4 |
district |
/ˈdɪs.trɪkt/ |
quận |
|
5 |
metropolis |
/məˈtrɒp.əl.ɪs/ |
thành phố lớn |
|
6 |
residential area |
/ˌrez.ɪˈden.ʃəl/ /ˈeə.ri.ə/ |
khu dân cư |
|
7 |
square |
/skweər/ |
quảng trường |
|
8 |
avenue |
/ˈæv.ə.njuː/ |
đại lộ |
|
9 |
alley |
/ˈæl.i/ |
ngõ, ngách |
|
10 |
waterfront |
/ˈwɔː.tə.frʌnt/ |
bờ biển |
|
11 |
harbor |
/ˈhɑː.bər/ |
cảng |
|
12 |
airport |
/ˈeə.pɔːt/ |
sân bay |
|
13 |
train station |
/ˈtreɪn ˌsteɪ.ʃən/ |
ga tàu hỏa |
|
14 |
bus station |
/ˈbʌs ˌsteɪ.ʃən/ |
bến xe buýt |
|
15 |
Pedestrian crossing |
/pəˌdes.tri.ən ˈkrɒs.ɪŋ/ |
đường dành cho người đi bộ |
2. Từ vựng về các địa điểm công cộng
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
1 |
aquarium |
/əˈkweə.ri.əm/ |
Khu công viên có bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh) |
|
2 |
memorial |
/məˈmɔː.ri.əl/ |
đài tưởng niệm |
|
3 |
planetarium |
/ˌplæn.ɪˈteə.ri.əm/ |
đài thiên văn |
|
4 |
library |
/ˈlaɪ.brər.i/ |
thư viện |
|
5 |
museum |
/mjuːˈziː.əm/ |
bảo tàng |
|
6 |
Stadium |
/ˈsteɪ.di.əm/ |
sân vận động |
|
7 |
Theater |
/ˈθɪə.tər/ |
rạp chiếu phim |
|
8 |
Gallery |
/ˈɡæl.ər.i/ |
phòng trưng bày |
|
9 |
Amusement park |
/əˈmjuːz.mənt ˌpɑːk/ |
công viên giải trí |
|
10 |
Community center |
/kəˈmjuː.nə.t̬i ˌ'sentə/ |
trung tâm cộng đồng |
|
11 |
art gallery |
/ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ |
triển lãm nghệ thuật |
|
12 |
cathedral |
/kəˈθiː.drəl/ |
nhà thờ lớn |
|
13 |
charity shop |
/ˈtʃær.ɪ.ti ˌʃɒp/ |
cửa hàng từ thiện |
|
14 |
church |
/tʃɜːtʃ/ |
nhà thờ |
|
15 |
cinema |
/ˈsɪn.ə.mɑː/ |
rạp chiếu phim |
3. Từ vựng về các địa điểm mua sắm và tiện ích
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|---|---|---|---|
|
1 |
mall |
/mɔːl/ |
trung tâm mua sắm |
|
2 |
market |
/ˈmɑː.kɪt/ |
chợ |
|
3 |
store |
/stɔːr/ |
cửa hàng |
|
4 |
boutique |
/buːˈtiːk/ |
cửa hàng thời trang |
|
5 |
supermarket |
/ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ |
siêu thị |
|
6 |
grocery store |
/ˈɡrəʊ.sər.i ˌstɔːr/ |
cửa hàng thực phẩm |
|
7 |
department store |
/dɪˈpɑːt.mənt ˌstɔːr/ |
cửa hàng bách hóa |
|
8 |
flea market |
/ˈfliː ˌmɑː.kɪt/ |
chợ trời, chợ đồ cũ |
|
9 |
shopping center |
/ˈʃɑː.pɪŋ ˌsen.t̬ɚ/ |
trung tâm mua sắm |
|
10 |
convenience store |
/kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/ |
cửa hàng tiện lợi |
|
11 |
butcher |
/ˈbʊtʃ.ər/ |
cửa hàng thịt |
|
12 |
bookshop |
/ˈbʊk.ʃɒp/ |
hiệu sách |
|
13 |
bakery |
/ˈbeɪ.kər.i/ |
cửa hàng bánh |
|
14 |
bookstore |
/ˈbʊk.stɔːr/ |
hiệu sách |
|
15 |
cosmetic store |
/kɒzˈmet.ɪk/ /stɔːr/ |
cửa hàng mỹ phẩm |
|
16 |
pharmacy |
/ˈfɑː.mə.si/ |
hiệu thuốc |
|
17 |
gas station |
/ˈɡæs ˌsteɪ.ʃən/ |
trạm xăng dầu |
|
18 |
barbershop |
/ˈbɑː.bə.ʃɒp/ |
tiệm cắt tóc nam |
|
19 |
car wash |
/ˈkɑː ˌwɒʃ/ |
trạm rửa xe |
|
20 |
Beauty salon |
/ˈbjuː.ti ˌsæl.ɒn/ |
thẩm mỹ viện |
4. Từ vựng về các địa điểm giáo dục
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|---|---|---|---|
|
1 |
school |
/sku:l/ |
trường học |
|
2 |
university |
/¸ju:ni´və:siti/ |
trường đại học |
|
3 |
classroom |
/ˈklɑːs.ruːm/ |
phòng học |
|
4 |
kindergarten |
/ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən/ |
trường mẫu giáo |
|
5 |
campus |
/ˈkæm.pəs/ |
khuôn viên trường |
|
6 |
dormitory |
/ˈdɔː.mɪ.tər.i/ |
kí túc xá |
|
7 |
high school |
/ˈhaɪ ˌskuːl/ |
trường trung học |
|
8 |
middle school |
/ˈmɪd.əl ˌskuːl/ |
trường trung học cơ sở |
|
9 |
vocational school ( |
/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl ˌskuːl/ |
trường kỹ thuật dạy nghề |
|
10 |
Boarding school |
/ˈbɔː.dɪŋ ˌskuːl/ |
trường nội trú |
5. Từ vựng tiếng Anh về sự vật, không gian thành phố
|
avenue bus shelter bus stop high street lamppost parking meter pavement pedestrian crossing pedestrian subway side street signpost square street taxi rank telephone box/ telephone booth |
(n) đại lộ (n) mái che chờ xe buýt (n) điểm dừng xe buýt (n) phố lớn (n) cột đèn đường (n) đồng hồ tính tiền đỗ xe (n) (tiếng Anh Mỹ: sidewalk) vỉa hè (n) vạch sang đường (n) đường hầm đi bộ (n) phố nhỏ (n) cột biển báo (n) quảng trường (n) phố (n) bãi đỗ taxi (n) quầy điện thoại |
6. Từ vựng tiếng Anh về các địa điểm khác
|
apartment block art gallery bank bar block of flats building society café cathedral church cinema concert hall dentists doctors fire station fish and chip shop garage gym health centre hospital hotel internet cafe leisure centre/ sports centre library mosque museum office block petrol station police station post office pub restaurant shopping centre skyscraper swimming baths synagogue theatre tower block town hall vets wine bar |
(n) tòa nhà chung cư (n) triển lãm nghệ thuật (n) ngân hàng (n) quán bar (n) tòa chung cư (n) công ty cho vay tiền mua nhà (n) quán café (n) nhà thờ lớn (n) nhà thờ (n) rạp chiếu phim (n) nhà hát (n) phòng khám răng (n) phòng khám (n) trạm cứu hỏa (n) cửa hàng cá rán ăn kèm khoai tây chiên (n) ga ra ô tô (n) (viết tắt của gymnasium) phòng tập thể dục (n) trung tâm y tế (n) bệnh viện (n) khách sạn (n) quán internet (n) trung tâm giải trí/ trung tâm thể thao (n) thư viện (n) nhà thờ Hồi giáo (n) bảo tàng (n) tòa nhà văn phòng (n) trạm xăng (n) đồn cảnh sát (n) bưu điện (n) (viết tắt của public house) quán rượu (n) nhà hàng (n) trung tâm mua sắm (n) nhà cao trọc trời (n) bể bơi (n) giáo đường Do thái (n) nhà hát (n) tòa tháp (n) tòa thị chính (n) bác sĩ thú y (n) quán bar |
|
bowling alley bus station car park cemetery children's playground marketplace multi-storey car park park skate park stadium town square train station zoo |
(n) trung tâm bowling (n) bến xe buýt (n) bãi đỗ xe (n) nghĩa trang (n) sân chơi trẻ em (n) chợ (n) bãi đỗ xe nhiều tầng (n) công viên (n) trung tâm trượt băng (n) sân vận động (n) quảng trường thành phố (n) ga tàu (n) vườn bách thú |
Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề xung quanh thành phố. Hy vọng bài viết này sẽ mang đến một nguồn kiến thức mới giúp các bạn cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của mình thật tốt.
VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!