Cách đọc số tiền trong tiếng Anh chuẩn nhất
Tiền là phương tiện thanh toán, tiền phục vụ cho việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Đối với mỗi quốc gia đều có một đơn vị tiền tệ sử dụng riêng biệt. Khi muốn đến bất kì một quốc gia nào đó. Ngoài số tiền mà bạn đang có, bạn còn phải biết cách đọc và viết số tiền những từ vựng tiếng Anh liên quan đến Tiền tệ để có thể dễ dàng giao dịch, mua hàng hóa với người bản địa.
Cách đọc số tiền trong tiếng Anh chính xác & dễ hiểu nhất
- Quy tắc đọc tiền Đô la (USD), Bảng Anh (GBP), Euro (EUR)
- Quy tắc đọc tiền Việt Nam Đồng (VND)
- Quy tắc viết và dấu phân cách (Cần lưu ý)
- Cách đọc số tiền lẻ phổ biến trong tiếng Anh đặc biệt
- Cách đọc số tiền trong tiếng Anh không có giá trị rõ ràng
- Từ lóng thông dụng khi giao dịch
- Ký hiệu một số đơn vị tiền tệ thông dụng trong tiếng Anh
- Một số đơn vị tiền tệ thường gặp và cách đọc
- Cách hỏi đáp về giá tiền trong tiếng Anh
- Một số từ vựng về số đếm trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền trong tiếng Anh chuẩn nhất là đọc từ trái sang phải, đọc phần số nguyên trước, thêm đơn vị tiền tệ ở cuối và đọc phần thập phân (xu/cents). Số hàng nghìn, triệu, tỷ sử dụng các đơn vị thousand, million, billion.
Dưới đây là các quy tắc cốt lõi giúp bạn đọc chuẩn xác trong mọi tình huống:
Quy tắc đọc tiền Đô la (USD), Bảng Anh (GBP), Euro (EUR)
Đối với các loại tiền tệ này, phần nguyên và phần lẻ được nối với nhau bằng từ "and".
Đọc trang trọng (Đọc từng xu):
$1.50 đọc là: One dollar and fifty cents
$25.75 đọc là: Twenty-five dollars and seventy-five cents
Đọc thông thường (Trong giao dịch hàng ngày):
Người bản xứ thường bỏ chữ "dollar" và "and", đọc liền hai số.$10.50 đọc là: Ten fifty (hoặc 10 đô 50)
$7.25 đọc là: Seven twenty-five
Số tròn chục/trăm nghìn:$25,000 đọc là: Twenty-five thousand dollars
$1,200 đọc là: One thousand two hundred dollars hoặc Twelve hundred dollars
Quy tắc đọc tiền Việt Nam Đồng (VND)
Tiền Việt Nam có mệnh giá lớn, bạn chỉ cần đọc số đếm như bình thường và thêm "dong" vào cuối.
10.000 VNĐ đọc là: Ten thousand dong
500.000 VNĐ đọc là: Five hundred thousand dong
Trong giao tiếp nhanh, người Việt cũng thường dùng chữ "k" (viết tắt của kilo) thay cho
"thousand":50k đọc là: Fifty k
100k đọc là: One hundred k
Quy tắc viết và dấu phân cách (Cần lưu ý)
Điểm khác biệt lớn nhất giữa tiếng Việt và tiếng Anh là cách dùng dấu chấm và dấu phẩy:
Tiếng Việt: 1.000.000
Tiếng Anh: 1,000,000
Tiếng Việt (Số thập phân): 15,50 (Mười lăm phẩy năm mươi)
Tiếng Anh (Số thập phân): 15.50 (Dấu chấm biểu thị phần thập phân)
Cách đọc số tiền lẻ phổ biến trong tiếng Anh đặc biệt
| Giá trị | Dollar/Canadian coin | Pound | Euro |
| 0.01 | One cent/penny | One pence | One cent |
| 0.05 | five cents/a nickel | x | five cents |
| 0.1 | ten cents/a dime | x | ten cents |
| 0.25 | twenty five cents/a quarter | A quarter | twenty five cents |
| 0.5 | Fifty cents hoặc half a dollar | Fifty pence | fifty cents |
Cách đọc số tiền trong tiếng Anh không có giá trị rõ ràng
Cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh thường được dùng khi người nói muốn nhắc đến giá trị tiền bạc một cách chung chung, không nêu rõ con số cụ thể. Một số cụm từ phổ biến dùng để chỉ số tiền không xác định:
| Trường hợp | Từ khoá / Công thức | Ví dụ |
| Khoảng/Tầm |
|
|
| Hàng trăm/triệu...(Chung chung) | Hundreds/Millions... + OF + Tên tiền (Thêm "s" và "of") | Millions of dollars (Hàng triệu đô) (Khác với: Five million dollars) |
| Dựa trên số lượng chữ số (Thường dùng cho lương/giá trị lớn) | Số chữ số + figures |
|
| Số tiền rất nhỏ |
|
I work for peanuts. (Tôi làm việc với mức lương bèo bọt). |
| Số tiền rất lớn (Đắt đỏ) |
|
|
| Hơn một chút | Số tròn + (-odd / -something) |
|
Từ lóng thông dụng khi giao dịch
Trong văn hóa mua sắm ở Mỹ hoặc Anh, người ta thường dùng các từ lóng thay cho tên đơn vị tiền:
Buck = Dollar (VD: 5 bucks = 5 dollars)
Quid = Pound (VD: 5 quids = 5 pounds)
Grand = 1,000 dollars/pounds (VD: 50 grand = 50,000 dollars)
Ký hiệu một số đơn vị tiền tệ thông dụng trong tiếng Anh
USD: US Dollar
EUR: Euro
GBP: British Pound
INR: Indian Rupee
AUD: Australian Dollar
CAD: Canadian Dollar
SGD: Singapore Dollar
CHF: Swiss Franc
MYR: Malaysian Ringgit
JPY: Japanese Yen
CNY: Chinese Yuan Renminbi
Một số lưu ý :
– Cent (xu, ký hiệu: ¢) là đơn vị tiền tệ bằng 1/100 các đơn vị tiền tệ cơ bản. Ở một số nước như Mỹ và các nước Châu Âu cent được hiểu là những đồng tiền xu. Một đô la bằng 100 xu
Ta chỉ thêm vào tên gọi đằng sau số tiền trong Tiếng Anh đối với những đơn vị tiền tệ như Won của Hàn Quốc, Yên của Nhật và Đồng của Việt Nam
Ex : 1.000 VNĐ = one thoudsand vietnam dong
1.000.000 VNĐ = one million vietnam dong
100 Yen = one hundred yen
100.000 KRW = one hundred thoudsand won
Một số đơn vị tiền tệ thường gặp và cách đọc
Hundred: trăm
Thousand: nghìn/ ngàn
Million (US: billion): triệu
Billion (US: trillion): tỷ
Thousand billion (US: quadrillion): nghìn tỷ
Trillion (US: quintilion): triệu tỷ
Cách hỏi đáp về giá tiền trong tiếng Anh
Cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh
How much + to be + S?
Ex: How much is this hat? (Chiếc mũ này giá bao nhiêu?)
How much do/ does + S + cost?
Ex: How much do these pens cost? (Những chiếc bút này giá bao nhiêu?)
What is the price of + N?
Ex: What is the price of this car? (Chiếc xe hơi này giá bao nhiêu?)
Cách trả lời về giá tiền trong tiếng Anh
Số tiền cũng giống như số đếm, cách đọc và viết số tiền cũng không khác gì so với số đếm.
Một số từ vựng về số đếm trong tiếng Anh
Zero – /ˈziːroʊ/: Không
One – /wʌn/: Số một
Two – /tuː/: Số hai
Three – /θriː/: Số ba
Four – /fɔːr/: Số bốn
Five – /faɪv/: Số năm
Six – /sɪks/: Số sáu
Seven – /ˈsevn/: Số bảy
Eight – /eɪt/: Số tám
Nine – /naɪn/: Số chín
Ten – /ten/: Số mười
Eleven – /ɪˈlevn/: Số mười một
Twelve – /twelv/: Số mười hai
Thirteen – /ˌθɜːrˈtiːn/: Số mười ba
Fourteen – /ˌfɔːrˈtiːn/: Số mười bốn
Fiffteen – /ˌfɪfˈtiːn/: Số mười lăm
Sixteen – /ˌsɪksˈtiːn/: Số mười sáu
Seventeen – /ˌsevnˈtiːn/: Số mười bảy
Eighteen – /ˌeɪˈtiːn/: Số mười tám
Nineteen – /ˌnaɪnˈtiːn/: Số mười chín
Twenty – /ˈtwenti/: Số hai mươi
Twenty-one – /ˈtwenti wʌn/: Số hai mươi mốt
Twenty-two – /ˈtwenti tuː/: Số hai mươi hai
Thirty – /ˈθɜːrti/: Số ba mươi
Forty – /ˈfɔːrti/: Số bốn mươi
One hundred – /wʌn ˈhʌndrəd/: Số một trăm
One hundred and one – /wʌn ˈhʌndrəd ænd wʌn/: Số một trăm linh một
Two hundred – /tuː ˈhʌndrəd/: Số hai trăm
One thousand – /wʌn ˈθaʊznd/: Số một nghìn
One million – /ˈmɪljən/: Một triệu
One billion – /ˈbɪljən/: Một tỷ.
Trên đây là Cách đọc số tiền trong tiếng Anh chuẩn nhất. Ngoài ra, mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu luyện kỹ năng khác như: luyện viết Tiếng Anh, luyện nghe Tiếng Anh, Ôn tập Ngữ pháp Tiếng Anh, Luyện thi Tiếng Anh trực tuyến,... được cập nhật liên tục trên VnDoc.com.