Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Cách đọc số tiền trong tiếng Anh chuẩn nhất

Loại File: Word + PDF
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Tiền là phương tiện thanh toán, tiền phục vụ cho việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Đối với mỗi quốc gia đều có một đơn vị tiền tệ sử dụng riêng biệt. Khi muốn đến bất kì một quốc gia nào đó. Ngoài số tiền mà bạn đang có, bạn còn phải biết cách đọc và viết số tiền những từ vựng tiếng Anh liên quan đến Tiền tệ để có thể dễ dàng giao dịch, mua hàng hóa với người bản địa.

Cách đọc số tiền trong tiếng Anh chuẩn nhất là đọc từ trái sang phải, đọc phần số nguyên trước, thêm đơn vị tiền tệ ở cuối và đọc phần thập phân (xu/cents). Số hàng nghìn, triệu, tỷ sử dụng các đơn vị thousand, million, billion.

Dưới đây là các quy tắc cốt lõi giúp bạn đọc chuẩn xác trong mọi tình huống:

Quy tắc đọc tiền Đô la (USD), Bảng Anh (GBP), Euro (EUR)

Đối với các loại tiền tệ này, phần nguyên và phần lẻ được nối với nhau bằng từ "and". 

Đọc trang trọng (Đọc từng xu):

$1.50 đọc là: One dollar and fifty cents

$25.75 đọc là: Twenty-five dollars and seventy-five cents

Đọc thông thường (Trong giao dịch hàng ngày):

Người bản xứ thường bỏ chữ "dollar" và "and", đọc liền hai số.$10.50 đọc là: Ten fifty (hoặc 10 đô 50)

$7.25 đọc là: Seven twenty-five 

Số tròn chục/trăm nghìn:$25,000 đọc là: Twenty-five thousand dollars

$1,200 đọc là: One thousand two hundred dollars hoặc Twelve hundred dollars

Quy tắc đọc tiền Việt Nam Đồng (VND)

Tiền Việt Nam có mệnh giá lớn, bạn chỉ cần đọc số đếm như bình thường và thêm "dong" vào cuối. 

10.000 VNĐ đọc là: Ten thousand dong 

500.000 VNĐ đọc là: Five hundred thousand dong 

Trong giao tiếp nhanh, người Việt cũng thường dùng chữ "k" (viết tắt của kilo) thay cho

"thousand":50k đọc là: Fifty k

100k đọc là: One hundred k

Quy tắc viết và dấu phân cách (Cần lưu ý)

Điểm khác biệt lớn nhất giữa tiếng Việt và tiếng Anh là cách dùng dấu chấm và dấu phẩy: 

Tiếng Việt: 1.000.000

Tiếng Anh: 1,000,000

Tiếng Việt (Số thập phân): 15,50 (Mười lăm phẩy năm mươi)

Tiếng Anh (Số thập phân): 15.50 (Dấu chấm biểu thị phần thập phân)

Cách đọc số tiền lẻ phổ biến trong tiếng Anh đặc biệt 

Giá trị Dollar/Canadian coin Pound Euro
0.01 One cent/penny One pence One cent
0.05 five cents/a nickel x five cents
0.1 ten cents/a dime x ten cents
0.25 twenty five cents/a quarter A quarter twenty five cents
0.5 Fifty cents hoặc half a dollar Fifty pence fifty cents

Cách đọc số tiền trong tiếng Anh không có giá trị rõ ràng

Cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh thường được dùng khi người nói muốn nhắc đến giá trị tiền bạc một cách chung chung, không nêu rõ con số cụ thể. Một số cụm từ phổ biến dùng để chỉ số tiền không xác định:

Trường hợp Từ khoá / Công thức Ví dụ
Khoảng/Tầm
  • About / Around + Số tiền
  • In the neighborhood of...
  • About $50 (Khoảng 50 đô)
  • The house is somewhere in the neighborhood of $500,000. (Căn nhà đâu đó vào khoảng 500 nghìn đô).
Hàng trăm/triệu...(Chung chung) Hundreds/Millions... + OF + Tên tiền (Thêm "s" và "of") Millions of dollars (Hàng triệu đô) (Khác với: Five million dollars)
Dựa trên số lượng chữ số (Thường dùng cho lương/giá trị lớn) Số chữ số + figures
  • Six figures: 6 con số (Từ 100,000 đến 999,999).
  • Seven figures: 7 con số (Hàng triệu trở lên) - Triệu phú.
Số tiền rất nhỏ
  • Peanuts: Số tiền không đáng kể.
  • Chump change / Pocket change: Tiền lẻ, không đáng bận tâm.
I work for peanuts. (Tôi làm việc với mức lương bèo bọt).
Số tiền rất lớn (Đắt đỏ)
  • A fortune: Cả một gia tài.
  • An arm and a leg: Rất đắt (cắt cổ).
  • A bundle / A pile: Một đống tiền.
  • That car costs a fortune. (Cái xe đó giá cả gia tài).
  • He made a bundle on the stock market. (Ông ta đã kiếm được rất nhiều tiền trên thị trường chứng khoán.)
Hơn một chút Số tròn + (-odd / -something)
  • 20-odd pounds (Hơn 20 bảng)
  • Fifty-something (Năm mươi mấy)

Từ lóng thông dụng khi giao dịch

Trong văn hóa mua sắm ở Mỹ hoặc Anh, người ta thường dùng các từ lóng thay cho tên đơn vị tiền: 

Buck = Dollar (VD: 5 bucks = 5 dollars)

Quid = Pound (VD: 5 quids = 5 pounds)

Grand = 1,000 dollars/pounds (VD: 50 grand = 50,000 dollars)

Ký hiệu một số đơn vị tiền tệ thông dụng trong tiếng Anh

USD: US Dollar

EUR: Euro

GBP: British Pound

INR: Indian Rupee

AUD: Australian Dollar

CAD: Canadian Dollar

SGD: Singapore Dollar

CHF: Swiss Franc

MYR: Malaysian Ringgit

JPY: Japanese Yen

CNY: Chinese Yuan Renminbi

Một số lưu ý :

– Cent (xu, ký hiệu: ¢) là đơn vị tiền tệ bằng 1/100 các đơn vị tiền tệ cơ bản. Ở một số nước như Mỹ và các nước Châu Âu cent được hiểu là những đồng tiền xu. Một đô la bằng 100 xu

Ta chỉ thêm vào tên gọi đằng sau số tiền trong Tiếng Anh đối với những đơn vị tiền tệ như Won của Hàn Quốc, Yên của Nhật và Đồng của Việt Nam

Ex : 1.000 VNĐ = one thoudsand vietnam dong

1.000.000 VNĐ = one million vietnam dong

100 Yen = one hundred yen

100.000 KRW = one hundred thoudsand won

Một số đơn vị tiền tệ thường gặp và cách đọc

Hundred: trăm

Thousand: nghìn/ ngàn

Million (US: billion): triệu

Billion (US: trillion): tỷ

Thousand billion (US: quadrillion): nghìn tỷ

Trillion (US: quintilion): triệu tỷ

Cách hỏi đáp về giá tiền trong tiếng Anh

Cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh

How much + to be + S?

Ex: How much is this hat? (Chiếc mũ này giá bao nhiêu?)

How much do/ does + S + cost?

Ex: How much do these pens cost? (Những chiếc bút này giá bao nhiêu?)

What is the price of + N?

Ex: What is the price of this car? (Chiếc xe hơi này giá bao nhiêu?)

Cách trả lời về giá tiền trong tiếng Anh

Số tiền cũng giống như số đếm, cách đọc và viết số tiền cũng không khác gì so với số đếm.

Một số từ vựng về số đếm trong tiếng Anh

Zero – /ˈziːroʊ/: Không

One – /wʌn/: Số một

Two – /tuː/: Số hai

Three – /θriː/: Số ba

Four – /fɔːr/: Số bốn

Five – /faɪv/: Số năm

Six – /sɪks/: Số sáu

Seven – /ˈsevn/: Số bảy

Eight – /eɪt/: Số tám

Nine – /naɪn/: Số chín

Ten – /ten/: Số mười

Eleven – /ɪˈlevn/: Số mười một

Twelve – /twelv/: Số mười hai

Thirteen – /ˌθɜːrˈtiːn/: Số mười ba

Fourteen – /ˌfɔːrˈtiːn/: Số mười bốn

Fiffteen – /ˌfɪfˈtiːn/: Số mười lăm

Sixteen – /ˌsɪksˈtiːn/: Số mười sáu

Seventeen – /ˌsevnˈtiːn/: Số mười bảy

Eighteen – /ˌeɪˈtiːn/: Số mười tám

Nineteen – /ˌnaɪnˈtiːn/: Số mười chín

Twenty – /ˈtwenti/: Số hai mươi

Twenty-one – /ˈtwenti wʌn/: Số hai mươi mốt

Twenty-two – /ˈtwenti tuː/: Số hai mươi hai

Thirty – /ˈθɜːrti/: Số ba mươi

Forty – /ˈfɔːrti/: Số bốn mươi

One hundred – /wʌn ˈhʌndrəd/: Số một trăm

One hundred and one – /wʌn ˈhʌndrəd ænd wʌn/: Số một trăm linh một

Two hundred – /tuː ˈhʌndrəd/: Số hai trăm

One thousand – /wʌn ˈθaʊznd/: Số một nghìn

One million – /ˈmɪljən/: Một triệu

One billion – /ˈbɪljən/: Một tỷ.

Trên đây là Cách đọc số tiền trong tiếng Anh chuẩn nhất. Ngoài ra, mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu luyện kỹ năng khác như: luyện viết Tiếng Anh, luyện nghe Tiếng Anh, Ôn tập Ngữ pháp Tiếng Anh, Luyện thi Tiếng Anh trực tuyến,... được cập nhật liên tục trên VnDoc.com.

Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo