Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng tiếng Anh 4 Wonderful World theo unit

Lớp: Lớp 4
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Wonderful World
Thời gian: Học kì 1
Loại File: Word + PDF
Phân loại: Tài liệu Cao cấp

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Wonderful World cả năm

Từ vựng tiếng Anh 4 Wonderful world tổng hợp những từ vựng tiếng Anh lớp 4 quan trọng xuất hiện trong SGK tiếng Anh lớp 4 Wonderful world giúp các em học sinh nắm được kiến thức hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh 4 Wonderful World theo từng Unit

Từ vựng tiếng Anh 4 Wonderful world cả năm

UNIT 1: MY FAMILY AND FRIENDS

Từ mới Phân loại/ Phiên âm Định nghĩa
1. cheerful (adj) /ˈtʃɪəfl/ vui vẻ
2. clever (adj) /ˈklevə(r)/ thông minh
3. cute (adj) /kjuːt/ dễ thương
4. daughter (n) /ˈdɔːtə(r)/ con gái
5. father (n) /ˈfɑːðə(r)/ bố, ba
6. friendly (adj) /ˈfrendli/ thân thiện
7. hard-working (adj) /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ chăm chỉ
8. kind (adj) /kaɪnd/ tốt bụng
9. mother (n) /ˈmʌðə(r)/ mẹ, má
10. pleasant (adj) /ˈpleznt/ dễ chịu
11. polite (adj) /pəˈlaɪt/ lịch sự
12. twins (n) /twɪn/ anh chị em sinh đôi
13. son (n) /sʌn/ con trai
14. funny (adj) /ˈfʌni/ vui vẻ, vui tính
15. good (adj) /ɡʊd/ tốt
16. pretty (adj) /ˈprɪti/ xinh đẹp
17. cool (adj) /kuːl/ ngầu
18. tall (adj) /tɔːl/ cao ráo
19. old (adj) /əʊld/ già, cũ
20. young (adj) /jʌŋ/ trẻ, trẻ trung

UNIT 2: MY HOME

Từ mới

Phiên âm/ Phân loại

Định nghĩa

1. bowl

/bəʊl/ (n)

cái bát

2. bookshelf

/ˈbʊkʃelf/ (n)

cái giá sách

3. chair

/tʃeə(r)/ (n)

cái ghế

4. chopsticks

/ˈtʃɒpstɪks/ (n)

những chiếc đũa

5. cupboard

/ˈkʌbəd/ (n)

tủ bếp

6. dinning room

/ˈdaɪnɪŋ ruːm/ (n)

phòng ăn

7. fridge

/frɪdʒ/ (n)

tủ lạnh

8. floor

/flɔː(r)/ (n)

tầng

9. gas stove

/ɡæs stəʊv/ (n)

bếp ga

10. sofa

/ˈsəʊfə/ (n)

ghế sô pha

11. spoon

/spuːn/ (n)

cái thìa

12. sink

/sɪŋk/ (n)

cái bồn rửa bát

13. rice cooker

/raɪs ˈkʊkə(r)/ (n)

nồi cơm điện

14. rug

/rʌɡ/ (n)

cái thảm

15. toy box

/tɔɪ bɒks / (n)

hộp đồ chơi

16. table

/ˈteɪbl/ (n)

cái bàn

17. plate

/pleɪt/ (n)

cái đĩa

18. messy

/ˈmesi/ (adj)

bừa bộn

19. tidy

/ˈtaɪdi/ (adj)

gọn gàng

20. small

/smɔːl/ (adj)

nhỏ, bé

21. big

/bɪɡ/ (adj)

to, lớn

22. next to

/ˈnekst tə/ (adj)

bên cạnh

23. under

/ˈʌndə(r)/ (prep.)

bên dưới

24. in front of

/frʌnt/ (prep.)

ở đằng trước, ở phía trước

25. behind

/bɪˈhaɪnd/ (prep.)

ở đằng sau, ở phía sau

26. between

/bɪˈtwiːn/ (prep.)

ở giữa

27. colorful

/ˈkʌləfl/ (adj)

sặc sỡ

28. lovely

/ˈlʌvli/ (adj)

đáng yêu

29. mug

/mʌɡ/ (n)

cái cốc

Tải file để xem chi tiết 

Trên đây là Từ vựng tiếng Anh 4 Wonderful world cả năm.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo