Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 6 Unit 14: Making Plan (Test 1) có đáp án

Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 6 Unit 14: Making Plan

VnDoc.com xin gửi đến các bạn Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 6 Unit 14: Making Plan (Test 1) có đáp án do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải bao gồm các dạng bài về từ vựng, điền từ và tìm lỗi sai giúp các bạn ôn luyện ngữ pháp, đồng thời trau dồi vốn từ vựng bổ ích.

Bài 1: Tìm từ không cùng nhóm với các từ khác.

1. a. aunt b. uncle c. friend d. sister

2. a. take b. vacation c. swim d. bring

3. a. summer b. hotel c. spring d. winter

4. a. see b. watch c. look d. know

5. a. walk b. citadel c. beach d. bay

Đáp án

1c 2b 3b 4d 5a

Bài 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau.

6. Thechildren don't have homework this evening. They .... televisions all the evening.

a. watches b. are watching c. are going to watch d. are going watching

7. It's a beautiful day. Let's .... for a walk.

a. go b. going c. to go d. to going

8. What are you going to do .... the weekend?

a. in b. on c. to d. of

9. What about .... fishing?

a. go b. going c. to go d. to going

10. ".... are you going to stay?" "For a week."

a. How much b. How long c. How many d. How often

Đáp án

6c 7a 8b 9b 10b

Bài 3: Tìm lỗi sai.

11. He is going to make some sandwiches in the kitchen at the moment. A B C D

12. They always go to see that movie because they don't like it. A B C D

13. There is a long vacation on the summer. A B C D

14. He is making some photos with his new camera. A B C D

15. What are they going to do at this summer vacation? A B C D

Đáp án

11a 12a 13d 14d 15a

Bài 4: Chọn đáp án đúng để hoàn thành đoạn hội thoại sau.

Mary: (16).... are you going to do tonight?

Lan: I'm going to do my homework. What about you?

Mary: I don't have homewokr. I am going to (17).... television.

Lan: What are you going to do tomorrow?

Mary: I don't know. Hmm, do you want to go to the movies with (18).... ?

Lan: I don't want to go to the cinema. Why don't (19).... camping?

Mary: That's good (20).... .

16. a. What b. How c. Where d. When

17. a. see b. look c. watch d. listen

18. a. I b. me c. we d. our

19. a. go b. going c. we go d. we going

20. a. time b. idea c. plan d. pastimes

Đáp án

16a 17b 18c 19b 20b

Đánh giá bài viết
2 1.671
0 Bình luận
Sắp xếp theo
Tiếng Anh phổ thông Xem thêm