Từ vựng tiếng Anh 6 Right on cả năm
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 6 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Right on cả năm
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 6 - Right on theo unit trọn bộ bao gồm từ mới tiếng Anh lớp 6 unit 1 - unit 6 giúp các em học sinh lớp 6 ôn tập lý thuyết từ vựng tiếng Anh lớp 6 cả năm 2025 - 2026 hiệu quả.
I. Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh 6 cả năm
Bộ từ vựng tiếng Anh 6 Global Success bao gồm từ mới tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit giúp các em học sinh ôn tập kiến thức từ mới tiếng Anh lớp 6 bám sát nội dung chương trình học SGK tiếng Anh lớp 6 hiệu quả.
Mời bạn đọc click xem chi tiết các tài liệu Từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng bài học tại:
- Từ vựng Unit 1 lớp 6 Home & Places
- Từ vựng Unit 2 lớp 6 Every day
- Từ vựng Unit 3 lớp 6 All about food
- Từ vựng Unit 4 lớp 6 Holidays
- Từ vựng Unit 5 lớp 6 London was great!
- Từ vựng Unit 6 lớp 6 Entertainment
II. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit - Mẫu 1
Unit 1
appliance /əˈplaɪəns/ (n): thiết bị, dụng cụ
armchair /ˈɑːmʧeə/ (n): ghế bành
bath /bɑːθ/ (n): bồn tắm
bedside cabinet /ˌbedsaɪd ˈkæbɪnət/ (n): tủ đặt cạnh đầu giường
carpet /ˈkɑːpɪt/ (n): tấm thảm
child’s bedroom /ˈʧaɪldzˌbedrʊm/ (n): phòng ngủ dành cho trẻ em
coffee table /ˈkɒfiˌteɪbəl/ (n): bàn cà phê (bàn phòng khách)
cooker /ˈkʊkə/ (n): nồi cơm điện
cupboard /ˈkʌbəd/ (n): tủ nhà bếp
curtain /ˈkɜːtən/ (n): màn cửa, rèm cửa
desk /desk/ (n): bàn học, bàn làm việc
fireplace /ˈfaɪəpleɪs/ (n): lò sưởi
fridge /frɪʤ/ (n): tủ lạnh
furniture /ˈfɜːnɪʧə/ (n): đồ nội thất
painting /ˈpeɪntɪŋ/ (n): bức tranh
parents’ bedroom /ˈpeərəntsˌbedrʊm/ (n): phòng ngủ của bố mẹ
pillow /ˈpɪləʊ/ (n): cái gối
room /ruːm/ (n): phòng
single bed /ˌsɪŋglˈbed/ (n): giường đơn
sink /sɪŋk/ (n): bồnrửa (trong nhà bếp)
sofa /ˈsəʊfə/ (n): ghế sofa
toilet /ˈtɔɪlət/ (n): nhà vệ sinh
wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ (n): tủ quần áo
washbasin /ˈwɒʃˌbeɪsən/ (n): bồn rửa mặt
Lesson 1a:
balcony /ˈbælkəni/ (n): ban công
chimney /ˈʧɪmni/ (n): ống khói
cosy/ˈkəʊzi/ (adj): ấm cúng
feature /ˈfiːʧə/ (n): đặc trưng
long /lɒŋ/ (adj): dài
ordinary /ˈɔːdənəri/ (adj): bình thường, thông thường
quiet /ˈkwaɪət/ (adj): yên tĩnh
roof /ruːf/ (n): mái nhà
shower /ˈʃaʊə/ (n): vòi sen
wall /wɔːl/ (n): bức tường
window /ˈwɪndəʊ/ (n): cửa sổ
Lesson 1c:
fishmonger's /ˈfɪʃˌmʌŋ.gəz/ (n): cửa hàng bán cá
gym /ʤɪm/ (n): phòng tập thể dục
hospital /ˈhɒspɪtəl/ (n): bệnh viện
library /ˈlaɪbrəri/ (n): thư viện
museum /mjuːˈzɪəm/ (n): bảo tàng
Lesson 1f:
countryside /ˈkʌntrɪsaɪd/ (n): nông thôn, miền quê
driveway /ˈdraɪvweɪ/ (n): đường lái xe vào nhà(trong khu vực một tòa nhà)
floor /flɔː/ (n): sàn (nhà), tầng (nhà)
row /rəʊ/ (n): dãy nhà phố
suburb /ˈsʌbɜːb/ (n): ngoại ô, ngoại thành
suburban/səˈbɜ͟ːbən/ (adj): thuộc khu ngoại ô
CLIL 1:
measure /ˈmeʒə/ (v): đolường
measurement /ˈmeʒəmənt/ (n): sựđolường, phépđo
step /step/ (n): bước (đi)
III. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit - Mẫu 2
Từ vựng tiếng Anh 6 unit 1: Home & Places
| Từ mới | Phiên âm/ Phân loại | Định nghĩa |
| 1. canal boat | /kəˈnæl/ /bəʊt/ (n) | con kênh |
| 2. cosy | /ˈkəʊzi/ (adj) | ấm cúng |
| 3. bedroom | /ˈbedruːm/ (n) | phòng ngủ |
| 4. living room | /ˈlɪvɪŋ/ /ruːm/ (n) | phòng khách |
| 5. bathroom | /ˈbɑːθruːm/ (n) | phòng tắm |
| 6. under | /ˈʌndə(r)/ (prep) | dưới |
| 7. kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ (n) | nhà bếp |
| 8. quiet | /ˈkwaɪət/ (adj) | yên tĩnh |
| 9. cap | /kæp/ (n) | mũ |
| 10. armchair | /ˈɑːmtʃeə(r)/ (n) | ghế bành |
| 11. carpet | /ˈkɑːpɪt/ (n) | tấm thảm |
| 12. bookcase | /ˈbʊkkeɪs/ (n) | tủ sách |
| 13. garage | /ˈɡærɑːʒ/ (n) | nhà để xe |
| 14. garden | /ˈɡɑːdn/ (n) | vườn |
| 15. posters | /ˈpəʊstə(r)/ (n) | tấm áp phích |
| 16. curtains | /ˈkɜːtn/ (n) | rèm |
| 17. detached house | /dɪˈtæʧt/ /haʊs/ (n) | nhà biệt lập |
| 18. countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ (n) | nông thôn |
| 19. suburbs | /ˈsʌbɜːbs/ (n) | ngoại ô |
| 20. driveways | /ˈdraɪvweɪ/ (n) | đường lái xe |
Từ vựng tiếng Anh 6 unit 2: Every day
| Từ mới | Phiên âm/ Phân loại | Định nghĩa |
| 1. gets up | /gɛt ʌp/ (v.phr) | thức dậy |
| 2. primary school | /ˈpraɪməri skuːl/ (n) | trường tiểu học |
| 3. uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ (n) | đồng phục |
| 4. registration | /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ (n) | đăng ký |
| 5. canteen | /kænˈtiːn/ (n) | căng tin |
| 6. lunch | /lʌntʃ/ (n) | ăn trưa |
| 7. free time | /ˌfriː ˈtaɪm/ (n) | thời gian rảnh rỗi |
| 8. grandparents | /ˈgrænˌpeərənts/ (n) | ông bà |
| 9. mall | /mɔːl/ (n) | trung tâm mua sắm |
| 10. hate | /heɪt/ (v) | ghét |
| 11. amusement park | /əˈmjuːz.mənt ˌpɑːrk/ (n) | công viên giải trí |
| 12. skateboarding | /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ (n) | trượt ván |
| 13. bowling | /ˈbəʊlɪŋ/ (n) | chơi bowling |
| 14. afraid | /əˈfreɪd/ (adj) | sợ |
| 15. always | /ˈɔːlweɪz/ (adv) | luôn luôn |
| 16. usually | /ˈjuːʒuəli/ (adv) | thường xuyên |
| 17. gym | /dʒɪm/ (n) | phòng tập thể dục |
| 18. late | /leɪt/ (adj) | muộn |
| 19. dinner | /ˈdɪnə(r)/ (n) | ăn tối |
| 20. homework | /ˈhəʊmwɜːk/ (n) | bài tập |