Từ vựng tiếng Anh 6 Right on cả năm
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 6 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Right on cả năm
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 6 - Right on theo unit trọn bộ bao gồm từ mới tiếng Anh lớp 6 unit 1 - unit 6 giúp các em học sinh lớp 6 ôn tập lý thuyết từ vựng tiếng Anh lớp 6 cả năm hiệu quả.
I. Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh 6 cả năm
Bộ từ vựng tiếng Anh 6 Global Success bao gồm từ mới tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit giúp các em học sinh ôn tập kiến thức từ mới tiếng Anh lớp 6 bám sát nội dung chương trình học SGK tiếng Anh lớp 6 hiệu quả.
Mời bạn đọc click xem chi tiết các tài liệu Từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng bài học tại:
- Từ vựng Unit 1 lớp 6 Home & Places
- Từ vựng Unit 2 lớp 6 Every day
- Từ vựng Unit 3 lớp 6 All about food
- Từ vựng Unit 4 lớp 6 Holidays
- Từ vựng Unit 5 lớp 6 London was great!
- Từ vựng Unit 6 lớp 6 Entertainment
II. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit - Mẫu 1
Unit 1
appliance /əˈplaɪəns/ (n): thiết bị, dụng cụ
armchair /ˈɑːmʧeə/ (n): ghế bành
bath /bɑːθ/ (n): bồn tắm
bedside cabinet /ˌbedsaɪd ˈkæbɪnət/ (n): tủ đặt cạnh đầu giường
carpet /ˈkɑːpɪt/ (n): tấm thảm
child’s bedroom /ˈʧaɪldzˌbedrʊm/ (n): phòng ngủ dành cho trẻ em
coffee table /ˈkɒfiˌteɪbəl/ (n): bàn cà phê (bàn phòng khách)
cooker /ˈkʊkə/ (n): nồi cơm điện
cupboard /ˈkʌbəd/ (n): tủ nhà bếp
curtain /ˈkɜːtən/ (n): màn cửa, rèm cửa
desk /desk/ (n): bàn học, bàn làm việc
fireplace /ˈfaɪəpleɪs/ (n): lò sưởi
fridge /frɪʤ/ (n): tủ lạnh
furniture /ˈfɜːnɪʧə/ (n): đồ nội thất
painting /ˈpeɪntɪŋ/ (n): bức tranh
parents’ bedroom /ˈpeərəntsˌbedrʊm/ (n): phòng ngủ của bố mẹ
pillow /ˈpɪləʊ/ (n): cái gối
room /ruːm/ (n): phòng
single bed /ˌsɪŋglˈbed/ (n): giường đơn
sink /sɪŋk/ (n): bồnrửa (trong nhà bếp)
sofa /ˈsəʊfə/ (n): ghế sofa
toilet /ˈtɔɪlət/ (n): nhà vệ sinh
wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ (n): tủ quần áo
washbasin /ˈwɒʃˌbeɪsən/ (n): bồn rửa mặt
Lesson 1a:
balcony /ˈbælkəni/ (n): ban công
chimney /ˈʧɪmni/ (n): ống khói
cosy/ˈkəʊzi/ (adj): ấm cúng
feature /ˈfiːʧə/ (n): đặc trưng
long /lɒŋ/ (adj): dài
ordinary /ˈɔːdənəri/ (adj): bình thường, thông thường
quiet /ˈkwaɪət/ (adj): yên tĩnh
roof /ruːf/ (n): mái nhà
shower /ˈʃaʊə/ (n): vòi sen
wall /wɔːl/ (n): bức tường
window /ˈwɪndəʊ/ (n): cửa sổ
Lesson 1c:
fishmonger's /ˈfɪʃˌmʌŋ.gəz/ (n): cửa hàng bán cá
gym /ʤɪm/ (n): phòng tập thể dục
hospital /ˈhɒspɪtəl/ (n): bệnh viện
library /ˈlaɪbrəri/ (n): thư viện
museum /mjuːˈzɪəm/ (n): bảo tàng
Lesson 1f:
countryside /ˈkʌntrɪsaɪd/ (n): nông thôn, miền quê
driveway /ˈdraɪvweɪ/ (n): đường lái xe vào nhà(trong khu vực một tòa nhà)
floor /flɔː/ (n): sàn (nhà), tầng (nhà)
row /rəʊ/ (n): dãy nhà phố
suburb /ˈsʌbɜːb/ (n): ngoại ô, ngoại thành
suburban/səˈbɜ͟ːbən/ (adj): thuộc khu ngoại ô
CLIL 1:
measure /ˈmeʒə/ (v): đolường
measurement /ˈmeʒəmənt/ (n): sựđolường, phépđo
step /step/ (n): bước (đi)
III. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit - Mẫu 2
Từ vựng tiếng Anh 6 unit 1: Home & Places
| Từ mới | Phiên âm/ Phân loại | Định nghĩa |
| 1. canal boat | /kəˈnæl/ /bəʊt/ (n) | con kênh |
| 2. cosy | /ˈkəʊzi/ (adj) | ấm cúng |
| 3. bedroom | /ˈbedruːm/ (n) | phòng ngủ |
| 4. living room | /ˈlɪvɪŋ/ /ruːm/ (n) | phòng khách |
| 5. bathroom | /ˈbɑːθruːm/ (n) | phòng tắm |
| 6. under | /ˈʌndə(r)/ (prep) | dưới |
| 7. kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ (n) | nhà bếp |
| 8. quiet | /ˈkwaɪət/ (adj) | yên tĩnh |
| 9. cap | /kæp/ (n) | mũ |
| 10. armchair | /ˈɑːmtʃeə(r)/ (n) | ghế bành |
| 11. carpet | /ˈkɑːpɪt/ (n) | tấm thảm |
| 12. bookcase | /ˈbʊkkeɪs/ (n) | tủ sách |
| 13. garage | /ˈɡærɑːʒ/ (n) | nhà để xe |
| 14. garden | /ˈɡɑːdn/ (n) | vườn |
| 15. posters | /ˈpəʊstə(r)/ (n) | tấm áp phích |
| 16. curtains | /ˈkɜːtn/ (n) | rèm |
| 17. detached house | /dɪˈtæʧt/ /haʊs/ (n) | nhà biệt lập |
| 18. countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ (n) | nông thôn |
| 19. suburbs | /ˈsʌbɜːbs/ (n) | ngoại ô |
| 20. driveways | /ˈdraɪvweɪ/ (n) | đường lái xe |
Từ vựng tiếng Anh 6 unit 2: Every day
| Từ mới | Phiên âm/ Phân loại | Định nghĩa |
| 1. gets up | /gɛt ʌp/ (v.phr) | thức dậy |
| 2. primary school | /ˈpraɪməri skuːl/ (n) | trường tiểu học |
| 3. uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ (n) | đồng phục |
| 4. registration | /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ (n) | đăng ký |
| 5. canteen | /kænˈtiːn/ (n) | căng tin |
| 6. lunch | /lʌntʃ/ (n) | ăn trưa |
| 7. free time | /ˌfriː ˈtaɪm/ (n) | thời gian rảnh rỗi |
| 8. grandparents | /ˈgrænˌpeərənts/ (n) | ông bà |
| 9. mall | /mɔːl/ (n) | trung tâm mua sắm |
| 10. hate | /heɪt/ (v) | ghét |
| 11. amusement park | /əˈmjuːz.mənt ˌpɑːrk/ (n) | công viên giải trí |
| 12. skateboarding | /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ (n) | trượt ván |
| 13. bowling | /ˈbəʊlɪŋ/ (n) | chơi bowling |
| 14. afraid | /əˈfreɪd/ (adj) | sợ |
| 15. always | /ˈɔːlweɪz/ (adv) | luôn luôn |
| 16. usually | /ˈjuːʒuəli/ (adv) | thường xuyên |
| 17. gym | /dʒɪm/ (n) | phòng tập thể dục |
| 18. late | /leɪt/ (adj) | muộn |
| 19. dinner | /ˈdɪnə(r)/ (n) | ăn tối |
| 20. homework | /ˈhəʊmwɜːk/ (n) | bài tập |
Tài liệu quá dài để hiển thị hết — hãy nhấn Tải về để xem trọn bộ!
FAQ Từ vựng tiếng Anh 6 Right on cả năm
1. Bộ tài liệu có bao nhiêu Unit?
Thông thường gồm đầy đủ các Unit của sách Right On! 6, bao quát toàn bộ chương trình cả năm học.
2. Bộ tài liệu có giúp đạt điểm cao không?
Có, nếu học sinh:
- nắm chắc từ vựng theo từng Unit;
- hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh;
- thường xuyên luyện bài tập;
- ôn tập định kỳ bằng Flashcards, Mind Maps và đề luyện.
Việc học đều đặn sẽ giúp cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và tăng khả năng đạt điểm cao trong các bài kiểm tra Tiếng Anh 6 theo chương trình Right On!.
3. Bộ tài liệu này dành cho đối tượng nào?
Bộ tài liệu phù hợp với:
- Học sinh lớp 6 học chương trình Right On!
- Học sinh ôn tập giữa kỳ, cuối kỳ
- Giáo viên dùng để giảng dạy và ra đề
- Phụ huynh hỗ trợ con học từ vựng tại nhà.