Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 6 lớp 6 Entertainment Right on

Lớp: Lớp 6
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng unit 6 lớp 6 Right on: Entertainment

Từ vựng tiếng Anh 6 Right on unit 6: Entertainment dưới đây tổng hợp những Từ vựng tiếng Anh 6 trọng tâm giúp các em học sinh lớp 6 ôn tập từ vựng tiếng Anh 6 Right on theo từng unit năm 2025 - 2026 hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh 6 unit 6 Right on

1. capsule /ˈkæpsjuːl/ (n): buồng (cáp treo, vòng đu quay)

2. bargain /ˈbɑːɡɪn/ (n): món hời

3. works of art /ˌwɜːks əv ˈɑːt/ (phr): tác phẩm nghệ thuật

Lesson 6a:

4. amusement park /əˈmjuːzmənt pɑːk/ (n): công viên giải trí

5. bend /bend/ (v): bẻ cong

6. circus /ˈsɜːkəs/ (n): rạp xiếc, gánh xiếc

7. concert hall /ˈkɒnsət hɔːl/ (n): phòng hòa nhạc

8. exhibition centre /ˌeksɪˈbɪʃən ˈsentə/ (n): trung tâm triển lãm

9. last /lɑːst/ (v): kéo dài

10. protect / prəˈtekt/ (v): bảo vệ

11. 🡪 protection / prəˈtekʃn/ (n): sự bảo vệ

12. 🡪 protective / prəˈtektɪv/ (adj): bảo vệ

13. put on /ˌpʊt ɒn/ (phr v): mặc (quần áo), đeo (mắt kính)

14. ride /raɪd/ (n): vòng quay

15. safety glasses /ˈseɪfti ˈɡlɑːsɪz/ ( pl n): kính bảo hộ

16. speed /spi:d/ (n): tốc độ

17. stadium /ˈsteɪdiəm/ (n): sân vận động

18. track /træk/ (n): đường ray (tàu lượn)

19. underwater /ˌʌndəˈwɔːtə/ (adj): ở dưới mặt nước

20. vanish /ˈvænɪʃ/ (v): tan biến, biến mất

Lesson 6c:

21. action/adventure /ˈækʃən | ədˈvenʧə/ (n): (phim) hành động/phiêu lưu

22. animation/cartoon /ˌænɪˈmeɪʃən | kɑːˈtuːn/ (n): phim hoạt hình

23. childish /ˈʧaɪldɪʃ/ (adj): ngây ngô, trẻ con

24. cookery show /ˈkʊkəri ʃəʊ/ (n): chương trình nấu ăn

25. documentary /ˌdɒkjəˈmentəri/ (n): phim tài liệu

26. educational /ˌeʤʊˈkeɪʃənəl/ (adj): có tính giáo dục

27. fantasy /ˈfæntəsi/ (n): phim kỳ ảo, phim siêu nhiên, phim thần tiên

28. game show /ˈɡeɪm ʃəʊ/ (n): trò chơi truyền hình

29. science fiction /ˌsaɪəns ˈfɪkʃən/ (n): phim khoa học viễn tưởng

30. soap opera /ˈsəʊp ˌɒpərə/ (n): phim/kịch dài tập

31. thriller /ˈθrɪlə/ (n): phim kịch tính

Lesson 6f:

32. life-sized /ˈlaɪf saɪzd/ (adj): có kích thước như vật thật

33. outdoor /ˈaʊtdɔː/ (adj): ngoài trời, ở ngoài

34. pick (sb) up /ˌpɪk ˈʌp/ (phr v): đón (rước) ai đó

35. rate /reɪt/ (n): giá cả

36. session /ˈseʃən/ (n): buổi, phiên

37. sleepover /ˈsliːpəʊvə/ (n): tiệc ngủ qua đêm

38. track /træk/ (n): đường đua

CLIL 6:

39. custom /ˈkʌstəm/ (n): tập quán

40. ivory /ˈaɪvəri/ (n): ngà (chất liệu)

41. planet /ˈplænɪt/ (n): hành tinh

42. take care /ˈteɪk keə/ (phr): chú ý, quan tâm

43. tusk /tʌsk/ (n): ngà (voi)

Trên đây là Từ vựng tiếng Anh lớp 6 unit 6 Right on Entertainment. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Tổng hợp từ mới tiếng Anh 6 theo unit sẽ giúp ích cho các em học sinh học tập môn tiếng Anh 6 sách mới hiệu quả.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo