Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Get là gì? Cấu trúc và cách dùng

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại: Tài liệu Lẻ
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Nằm trong chuyên mục ôn tập Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, tài liệu tiếng Anh hướng dẫn cách sử dụng các cấu trúc câu với Get dưới đây do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Bài viết giới thiệu tới các bạn những cách dùng đặc biệt của động từ Get trong tiếng Anh.

Infographic về Get trong tiếng Anh

Get là gì? Cấu trúc và cách dùng

A. Get là gì? Cấu trúc với Get trong tiếng Anh 

Động từ Get là một từ vựng đa nghĩa linh hoạt nhất trong tiếng Anh, thường dùng thay thế cho receive (nhận), become (trở nên), obtain (lấy), hoặc arrive (đến nơi). Tùy vào từ đi kèm phía sau, cấu trúc này sẽ mang nét nghĩa hoàn toàn khác nhau khi bạn giao tiếp.

Các cấu trúc phổ biến của "Get"

1. Get + Danh từ (Nhận, lấy, mua)

Diễn tả hành động nhận được, mua hoặc lấy một vật gì đó.

Ví dụ: I got a new job. (Tôi vừa nhận được một công việc mới).

Ví dụ: Can you get me some coffee? (Bạn lấy giúp tôi chút cà phê được không?) 

2. Get + Tính từ (Trở nên, chuyển trạng thái)

Diễn tả sự thay đổi về cảm xúc, thời tiết hoặc tình trạng.

Ví dụ: It is getting dark. (Trời đang dần tối rồi).

Ví dụ: He got angry. (Anh ấy đã trở nên tức giận). 

3. Get + Địa điểm / Trạng từ chỉ nơi chốn (Đến nơi, di chuyển)

Mang nghĩa là đi đến, tới hoặc xoay sở để đến một địa điểm. 

Ví dụ: What time do you get to work? (Mấy giờ bạn đến nơi làm việc?)

4. Get + Quá khứ phân từ (V3) (Nhờ ai đó làm gì)

Sử dụng khi bạn thuê hoặc nhờ ai đó thực hiện dịch vụ cho mình.

Ví dụ: I need to get my car repaired. (Tôi cần mang xe đi sửa / nhờ ai đó sửa xe giúp).

Ví dụ: I got my hair cut yesterday. (Hôm qua tôi đã đi cắt tóc). 

5. Các cấu trúc đặc biệt khác

Get + to + V (Có cơ hội/được phép làm gì): I finally got to meet him. (Cuối cùng tôi cũng có cơ hội gặp anh ấy).

Get + V-ing (Bắt đầu làm gì): We should get going. (Chúng ta nên bắt đầu đi thôi). 

6. Các cụm động từ (Phrasal Verbs) thông dụng với "Get"

"Get" kết hợp với các giới từ tạo ra hàng loạt cụm từ mang nghĩa bóng rất đặc thù:

Get up: Thức dậy. (Ví dụ: I get up at 7 AM).

Get on / Get off: Lên xe / Xuống xe (Dùng cho xe buýt, tàu hỏa, máy bay). (Ví dụ: Get on the bus).

Get in / Get out of: Bước vào / Bước ra khỏi xe (Dùng cho ô tô con, taxi).

Get over: Vượt qua (khó khăn, bệnh tật, cú sốc). (Ví dụ: It took her weeks to get over the flu).

Get along with: Hòa thuận với ai đó.

Get away (with): Trốn thoát / Làm điều sai trái mà không bị trừng phạt. 

B. Bài tập và hướng dẫn giải

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:

1. Did you _______ the email I sent you yesterday?

A. getting

B. got

C. get

D. gotten

2. When the weather changes, many people _______ sick.

A. get

B. make

C. do

D. be

3. I usually _______ home at 6 PM every day.

A. reach

B. get

C. arrive

D. enter

4. I need to _______ my car repaired before the weekend.

A. getting

B. got

C. gets

D. get

5. I usually _______ early in the morning to go for a run.

A. get up

B. get over

C. get along

D. get on

6. It took her weeks to _______ the flu.

A. get up

B. get over

C. get by

D. get in

7. My sister and I _______ each other very well. We rarely argue.

A. get over

B. get on

C. get along with

D. get through

8. If you don't hurry, we will _______ late for the meeting.

A. be

B. become

C. get

D. make

9. Can you _______ me a glass of water, please?

A. bring

B. take

C. get

D. give

10. We took a taxi to _______ to the hotel quickly.

A. go

B. arrive

C. reach

D. get

ĐÁP ÁN

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:

1. C. get (Sau trợ động từ Did trong câu hỏi quá khứ đơn, động từ chính giữ nguyên thể. Get ở đây nghĩa là nhận được).

2. A. get (Cấu trúc Get + Tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái, get sick nghĩa là bị ốm).

3. B. get (Get home có nghĩa là về đến nhà. Từ get đi trực tiếp với từ home mà không cần giới từ to).

4. D. get (Cấu trúc nhờ vả: Get + something + V3/V-ed nghĩa là nhờ/thuê ai làm gì. Sau cụm need to cần một động từ nguyên thể).

5. A. get up (Cụm động từ Get up nghĩa là thức dậy/bước ra khỏi giường).

6. B. get over (Cụm động từ Get over nghĩa là vượt qua khó khăn hoặc bình phục sau một căn bệnh).

7. C. get along with (Cụm động từ Get along with someone nghĩa là có mối quan hệ tốt, hòa thuận với ai đó).

8. C. get (Get late là cụm từ tự nhiên trong tiếng Anh để chỉ việc thời gian đang trôi qua và sắp bị muộn).

9. C. get (Trong giao tiếp, Get me something được dùng rất phổ biến với nghĩa là đi lấy giúp tôi cái gì đó).

10. D. get (Cấu trúc Get to + địa điểm có nghĩa là đi đến hoặc tới được một nơi nào đó).

Trên đây là các cấu trúc tiếng Anh đi với Get.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo