Phân biệt start và begin trong tiếng Anh
Cách dùng Begin - Start trong tiếng Anh
Đầu tiên để phân biệt Start và Begin chi tiết trong tiếng Anh, hãy cùng VnDoc.com tìm hiểu về ý nghĩa, cách dùng cũng như ví dụ của Start bạn nhé!
Infographic về Phân biệt Start và Begin tiếng Anh

Lý thuyết Phân biệt Start và Bein tiếng Anh
Start và Begin đều mang nghĩa là "bắt đầu", có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp thông thường, nhưng Start mang sắc thái thân mật, mạnh mẽ, nhanh và thực tế hơn, còn Begin mang tính trang trọng, chậm rãi và tự nhiên hơn.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết và các trường hợp bắt buộc phải dùng riêng từng từ.
Bảng so sánh tổng quan:
| Đặc điểm | Start | Begin |
| Sắc thái | Thân mật, nói hàng ngày | Trang trọng, văn viết |
| Tốc độ/Hành động | Nhanh, đột ngột, thực tế | Từ từ, tự nhiên, tiến trình |
| Khởi động máy móc | Có sử dụng | Không sử dụng |
| Khởi nghiệp/Mở quán | Có sử dụng | Không sử dụng |
Các trường hợp chỉ dùng "Start" (Không dùng Begin)
- Khởi động máy móc, động cơ: Nhấn nút, vặn chìa khóa để máy chạy.
Ví dụ: Press this button to start the engine. (Ấn nút này để khởi động động cơ).
- Khởi nghiệp, thành lập doanh nghiệp: Mở một công ty, cửa hàng hoặc tổ chức
Ví dụ: She wants to start a new business. (Cô ấy muốn khởi nghiệp kinh doanh).
- Bắt đầu một chuyến đi: Khởi hành, lên đường.
Ví dụ: We should start early to avoid traffic. (Chúng ta nên khởi hành sớm để tránh tắc đường).
Các trường hợp chỉ dùng "Begin" (Không dùng Start)
- Dùng trong bối cảnh trang trọng: Các sự kiện chính thức, văn bản học thuật, nghi lễ
Ví dụ: The concert will begin at 7 PM. (Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối).
- Bắt đầu một quá trình tự nhiên: Diễn tiến chậm rãi, có tính quy luật.
Ví dụ: The snow is beginning to melt. (Tuyết đang bắt đầu tan).
- Người mới bắt đầu: Khi dùng làm danh từ chỉ người chưa có kinh nghiệm.
This English class is for total beginners. (Lớp học tiếng Anh này dành cho người hoàn toàn mới bắt đầu).
Cấu trúc ngữ pháp giống nhau
Cả hai từ đều có thể đi với cả To-V (Động từ nguyên mẫu có to) và V-ing (Danh từ động từ) mà không thay đổi ý nghĩa.
Ví dụ: It started to rain / It started raining. (Trời bắt đầu mưa).
He began to talk / He began talking. (Anh ấy bắt đầu nói)
Một số idiom và phrasal verb của start:
| STT | Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| 1 | start up: khởi nghiệp | They ought to start up a dance team (Họ nên thành lập một nhóm nhảy). |
| 2 | start out: bắt đầu | My mother started out as a counselor in a flower shop (Mẹ tôi bắt đầu là nhân viên tư vấn trong một cửa hàng hoa). |
| 3 | don’t (you) start!: yêu cầu ai đó ngừng phàn nàn, tranh cãi hoặc làm phiền bạn | Don't you start! It's hard enough managing the children, without you complaining too (Ngừng phàn nàn lại! Quản lý bọn trẻ đủ khó rồi, bạn cũng không phàn nàn nữa). |
| 4 | a start of surprise: sự giật bắn mình | One thing started to surprise and annoy my mother (Một điều gì đó đã khiến mẹ tôi giật bắn mình và khó chịu). |
| 5 | start off: bắt đầu bằng cách làm điều gì đó | The manager started off the quick meeting with the weekly sales report (Người quản lý bắt đầu cuộc họp nhanh với báo cáo bán hàng hàng tuần). |
| 6 | to start with: ở điểm đầu tiên | I was pretty nervous to start with, but after a while I was fine ( Tôi đã khá lo lắng khi bắt đầu, nhưng sau một thời gian tôi đã ổn) |
Một số phrasal verbs và idioms của begin:
| STT | Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| 1 | begin at: bắt đầu lúc nào | Let’s begin at page 134 (Hãy bắt đầu từ trang 134). |
| 2 | begin with: bắt đầu với ai hay cái gì đó | This homestay was awful! To begin with, my room was far too small (Nhà trọ này là khủng khiếp! Đầu tiên, căn phòng của tôi quá nhỏ). |
Trên đây là Phân biết cách dùng Start & begin trong tiếng Anh.