Hate to V hay Ving
Sau Hate là to V hay Ving? Một số cấu trúc chỉ thái độ ghét tiếng Anh
Động từ Hate thường được theo sau bởi V-ing hoặc to-V. Có sự khác biệt nhỏ giữa 2 cách kết hợp này và bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn làm rõ sự khác biệt đó.
Infographic về Cấu trúc với Hate - cấu trúc chỉ thái độ ghét tiếng Anh

1. Cấu trúc với Hate
- Hate (ghét) + V-ing nhấn mạnh trải nghiệm chung. Ta thường dùng cấu trúc này để diễn tả tình huống/ hành động cụ thể.
Ví dụ:
I hate looking after the kids. Because they are so noisy.
Tôi ghét trông lũ trẻ con. Bởi vì chúng rất ồn ào.
- Hate (ghét) + to-V nhấn mạnh nhiều hơn tới kết quả của hành động hoặc sự việc, thường liên quan tới sở thích, thói quen...
Ví dụ:
I hate to sleep all Sunday. Because it make me tired.
Tôi ghét việc ngủ cả ngày Chủ nhật. Bởi vì nó khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.
Lưu ý:
Trong tiếng Anh - Mỹ, Hate + to-V phổ biến hơn nhiều so với V-ing.
2. Phân biệt Hate và Would hate
Hate và Would hate là những từ có nghĩa tương đồng là ghét. Tuy nhiên, Hate To V hay Ving đều được nhưng với Would hate chỉ đi kèm với to V và KHÔNG được dùng với Ving.
Ex:
Linh would hate her boyfriend to forget her birthday = Linh hate her boyfriend to forget her birthday. (Linh ghét việc bạn trai cô ấy quên sinh nhật của mình.)
I would hate to practise reading aloud without learning the new world = I hate to practise reading aloud without learning the new world. (Tôi ghét thực hành đọc to mà không học từ mới.)
3. Một số cách khác diễn đạt thái độ ghét trong tiếng Anh
3.1 Not like V-ing/ to V
Not like V-ing/ to V: Không thích làm điều gì.
Ex:
Diana doesn’t like playing tennis. (Diana không thích chơi quần vợt.)
Nam doesn’t like eating vegetables. (Nam không thích ăn rau.)
3.2 To be not fond of something/ V-ing
To be not fond of something/ V-ing: không thích cái gì hay làm điều gì.
Ex:
Hanna isn’t fond of driving cars. (Hanna không thích lái xe ô tô.)
They aren’t fond of each other. (Họ không thích nhau.)
3.3 Mind + V-ing
Mind + V-ing: Phiền lòng, ngại, khó chịu khi làm điều gì đó.
Ex:
Lan minds having dogs in the house because they are dirty. (Lan ngại nuôi chó trong nhà vì chúng bẩn.)
Some people don't mind paying double the price. (Một vài người không phiền khi trả tiền gấp đôi.)
3.4 To be not a great/ big fan of something
To be not a great/ big fan of something: Không phải người yêu thích cái gì đó.
Ex:
Serena isn’t a big fan of Pop music. (Serena không phải người yêu thích nhạc Pop.)
I’m not a big fan of Harry Potter. (Tôi không phải là người hâm mộ của Harry Potter.)
3.5 Dislike + V-ing
Dislike + V-ing: Không thích làm điều gì đó.
Ex:
I dislike getting up early on winter mornings. (Tôi không thích việc dậy sớm vào những mùa đông.)
Ha dislikes watching movies in the cinema. (Hà không thích xem phim ở rạp chiếu phim.)
3.6 Can’t stand + V-ing
Can’t stand + V-ing: Không thể chịu đựng, chấp nhận việc gì đó.
Ex:
I can’t stand working with him. (Tôi không thể chấp nhận làm việc với anh ấy.)
She can’t stand walking to school everyday. (Cô ấy không thể chịu đựng việc phải đi bộ đến trường hằng ngày.)
Trên đây là Hình thức của từ sau Hate là gì? Tham khảo thêm nhiều tài liệu về Danh động từ và Động từ nguyên thể khác như:
- Những động từ theo sau là V-ing và to V
- Bài tập về To V và V-ing có đáp án