Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Unit 9 In the park
Ngữ pháp tiếng Anh 5 unit 9: In the park - Family and Friends
Tài liệu Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Family and Friends unit 9 In the park được VnDoc.com đăng tải dưới đây. Tài liệu Ngữ pháp tiếng Anh 5 theo unit bao gồm những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh 5 khác nhau giúp các em học sinh lớp 5 ôn tập lý thuyết tiếng Anh hiệu quả.
Trạng từ chỉ cách thức - Adverbs of manner
Trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner) là một trong số các trạng từ trong tiếng Anh. Loại từ này thường được sử dụng để mô tả về cách mà một sự vật, sự việc, hiện tượng đang diễn ra hay đã diễn ra như thế nào.
Ví dụ:
• He drives slowly . (Anh ấy lái xe một cách chậm rãi)
→ Trạng từ slowly (chậm rãi) dùng để diễn tả cách mà anh ấy lái xe.
1. Cách thành lập
a. Thêm hậu tố “ly” vào tính từ
Đa số các trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh (adverb of manner) được thành lập bằng cách thêm hậu tố -ly vào tính từ.
Tính từ (adjective) + ly = Trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner)
Ví dụ:
• Quick + ly = quickly (nhanh, lẹ)
• Careful + ly = carefully (cẩn thận)
Khi thêm đuôi ‘-ly’ vào sau tính từ có thể xảy ra một số trường hợp dưới đây:
√ Nếu tính từ kết thúc cuối cùng là ‘-y’, bạn chuyển ‘-y’ thành ‘-i’ rồi thêm ‘-ly’.
Ví dụ:
• Easy + ly → easily (dễ dàng)
• Happy + ly → happily (hạnh phúc)
√ Nếu tính từ kết thúc là đuôi ‘-le’, chuyển ‘-e’ thành ‘-y’.
Ví dụ:
• Terriable + ly → terriably (rất tệ)
√ Nếu tính từ kết thúc là đuôi ‘-ic’ thì bạn thêm ‘-ally’ vào sau nó.
Ví dụ:
• Basic + ally → basically (dễ dàng)
√ Nếu tính từ kết thúc là đuôi ‘-ll’ thì bạn thêm ‘-y’ vào sau nó.
Ví dụ:
• Full + ly → fully (đầy đủ)
Lưu ý: Một số tính từ kết thúc bằng đuôi -ly nhưng chúng không phải là trạng từ và chúng ta không thể thành lập trạng từ với những tính từ này: friendly (thân thiện), lovely (đáng yêu), ugly (xấu xí), lonely (cô đơn)…
b. Có cùng hình thức với tính từ
Một số trạng từ còn có thể có cùng hình thức với tính từ như: hard (chăm chỉ), deep (sâu), high (cao), fast (nhanh), late (trễ), wrong (sai)…
Ví dụ:
• He has a fast car. (Anh ấy có một chiếc xe chạy nhanh)
→ Trong câu này, fast (nhanh) là tính từ, dùng để mô tả về chiếc xe của anh ấy.
• He drives very fast . (Anh ấy lái xe rất nhanh)
→ Trong câu này, fast (nhanh) là trạng từ và có cùng hình thức với tính từ ở ví dụ trên, dùng để mô tả về cách lái xe của anh ấy.
2. Vị trí của trạng từ chỉ cách thức
Trạng từ chỉ cách thức có thể đứng giữa câu hoặc cuối câu tùy từng trường hợp.
2.1. Đứng sau động từ chính
Trong một câu đơn, trạng từ chỉ cách thức thường xuất hiện ở cuối câu, ngay sau động từ chính.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + Trạng từ cách thức
Ví dụ:
- They laughed joyfully.
Họ cười (một cách) thích thú.
- I walk relaxingly.
Tôi bước đi một cách thư giãn.
2.2. Đứng trước động từ chính
Khi muốn nhấn mạnh vào cách thức thực hiện hành động, bạn có thể đặt trạng từ chỉ cách thức phía trước động từ chính của câu.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Trạng ngữ cách thức + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
|
She gently pets the kitten. |
She pets the kitten gently. |
|
My parents happily smile at me. |
My parents smile at me happily. |
2.3. Đứng sau động từ “to be”
Nếu trong câu có “am/is/are + động từ đuôi-ing” (ở tất cả các thì) thì trạng từ cách thức sẽ đặt ở sau động từ to-be, trước động từ thêm đuôi -ing.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + động từ to-be + trạng ngữ cách thức + động từ thêm -ing + tân ngữ
Ví dụ:
- The girl is noisily chewing her food.
Cô gái đang nhai đồ ăn một cách ồn ào.
- Không dùng “The girl is chewing noisily her food”. (X)
Lưu ý: Nếu câu có chứa 2 động từ chỉ hành động, vị trí của trạng ngữ cách thức có thể làm thay đổi nghĩa của câu.
Ví dụ:
|
Đứng sau động từ hành động 1 |
Đứng sau động từ hành động 2 |
|
She cried immediately and ran away. |
She cried and ran away immediately . |
=> Ở câu 1, “immediately” đang miêu tả cho động từ “cried”. Ở câu thứ 2, “immediately” miêu tả cho cả hai động từ “cried” và “ran away”. Chính vì sự khác biệt này, bạn cần hết sức cẩn thận khi đặt vị trí cho trạng từ cách thức.
2.4. Đứng đầu câu
Trạng từ cách thức có thể đứng ở đầu câu để tập trung sự chú ý của người đọc.
Ví dụ:
- Slowly, she closed the door.
Một cách chậm rãi, cô ấy đóng cửa lại.
- Quickly, he hides behind the tree.
Một cách nhanh nhẹn, anh ấy trốn sau cái cây.
- Unfortunately, we missed the train.
Thật không may, chúng ta đã trễ chuyến tàu.
2.5. Đứng sau tân ngữ
Nếu câu có một động từ chính và một tân ngữ, trạng từ chỉ cách thức có thể đứng sau tân ngữ đó.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + trạng từ cách thức
Ví dụ:
- They published the information publicly.
Họ đã công bố thông tin (một cách) công khai.
- The children finished their homework quietly.
Bọn trẻ làm bài tập về nhà một cách im lặng.
=> Không dùng: The children finished quietly their homework. (X)
2.6. Trường hợp khác
Trường hợp trong câu có chứa các động từ khuyết thiếu như: must, have, could, can, might, may, should, trạng từ chỉ cách thức sẽ đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + must/have/should… + động từ + (tân ngữ) + trạng ngữ cách thức
Ví dụ:
- You shouldn’t behave rudely.
Bạn không nên cư xử thô lỗ.
Nếu câu có chứa cụm động từ (phrasal verb), bạn không được phép tách cụm động từ ra và đặt trạng từ cách thức vào giữa.
Ví dụ:
- He got off the bus quickly and ran away.
Cậu ấy xuống xe buýt thật nhanh và chạy đi.
=> Không dùng: He got quickly off the bus and ran away. (X)
Trên đây là Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 unit 9 Family and Friends.