Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Unit 9 In the park

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Family and Friends
Loại: Tài liệu Lẻ
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Ngữ pháp tiếng Anh 5 unit 9: In the park - Family and Friends

Tài liệu Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Family and Friends unit 9 In the park được VnDoc.com đăng tải dưới đây. Tài liệu Ngữ pháp tiếng Anh 5 theo unit bao gồm những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh 5 khác nhau giúp các em học sinh lớp 5 ôn tập lý thuyết tiếng Anh hiệu quả.

Trạng từ chỉ cách thức - Adverbs of manner

Trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner) là một trong số các trạng từ trong tiếng Anh. Loại từ này thường được sử dụng để mô tả về cách mà một sự vật, sự việc, hiện tượng đang diễn ra hay đã diễn ra như thế nào.

Ví dụ:

• He drives slowly . (Anh ấy lái xe một cách chậm rãi)

→ Trạng từ slowly (chậm rãi) dùng để diễn tả cách mà anh ấy lái xe.

1. Cách thành lập

a. Thêm hậu tố “ly” vào tính từ

Đa số các trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh (adverb of manner) được thành lập bằng cách thêm hậu tố -ly vào tính từ.

Tính từ (adjective) + ly = Trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner)

Ví dụ:

• Quick + ly = quickly (nhanh, lẹ)

• Careful + ly = carefully (cẩn thận)

Khi thêm đuôi ‘-ly’ vào sau tính từ có thể xảy ra một số trường hợp dưới đây:

√ Nếu tính từ kết thúc cuối cùng là ‘-y’, bạn chuyển ‘-y’ thành ‘-i’ rồi thêm ‘-ly’.

Ví dụ:

• Easy + ly → easily (dễ dàng)

• Happy + ly → happily (hạnh phúc)

√ Nếu tính từ kết thúc là đuôi ‘-le’, chuyển ‘-e’ thành ‘-y’.

Ví dụ:

• Terriable + ly → terriably (rất tệ)

√ Nếu tính từ kết thúc là đuôi ‘-ic’ thì bạn thêm ‘-ally’ vào sau nó.

Ví dụ:

• Basic + ally → basically (dễ dàng)

√ Nếu tính từ kết thúc là đuôi ‘-ll’ thì bạn thêm ‘-y’ vào sau nó.

Ví dụ:

• Full + ly → fully (đầy đủ)

Lưu ý: Một số tính từ kết thúc bằng đuôi -ly nhưng chúng không phải là trạng từ và chúng ta không thể thành lập trạng từ với những tính từ này: friendly (thân thiện), lovely (đáng yêu), ugly (xấu xí), lonely (cô đơn)

b. Có cùng hình thức với tính từ

Một số trạng từ còn có thể có cùng hình thức với tính từ như: hard (chăm chỉ), deep (sâu), high (cao), fast (nhanh), late (trễ), wrong (sai)

Ví dụ:

• He has a fast car. (Anh ấy có một chiếc xe chạy nhanh)

→ Trong câu này, fast (nhanh) là tính từ, dùng để mô tả về chiếc xe của anh ấy.

• He drives very fast . (Anh ấy lái xe rất nhanh)

→ Trong câu này, fast (nhanh) là trạng từ và có cùng hình thức với tính từ ở ví dụ trên, dùng để mô tả về cách lái xe của anh ấy.

2. Vị trí của trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức có thể đứng giữa câu hoặc cuối câu tùy từng trường hợp.

2.1. Đứng sau động từ chính

Trong một câu đơn, trạng từ chỉ cách thức thường xuất hiện ở cuối câu, ngay sau động từ chính.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + Động từ + Trạng từ cách thức

  • They laughed joyfully.

Họ cười (một cách) thích thú.

  • I walk relaxingly.

Tôi bước đi một cách thư giãn.

2.2. Đứng trước động từ chính

Khi muốn nhấn mạnh vào cách thức thực hiện hành động, bạn có thể đặt trạng từ chỉ cách thức phía trước động từ chính của câu.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + Trạng ngữ cách thức + Động từ + Tân ngữ

She gently pets the kitten.
Cô ấy nhẹ nhàng xoa đầu mèo con.

She pets the kitten gently.
Cô ấy xoa đầu mèo con một cách nhẹ nhàng.

My parents happily smile at me.
Bố mẹ hạnh phúc cười với tôi.

My parents smile at me happily.
Bố mẹ cười với tôi một cách hạnh phúc.

2.3. Đứng sau động từ “to be”

Nếu trong câu có “am/is/are + động từ đuôi-ing” (ở tất cả các thì) thì trạng từ cách thức sẽ đặt ở sau động từ to-be, trước động từ thêm đuôi -ing.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + động từ to-be + trạng ngữ cách thức + động từ thêm -ing + tân ngữ

  • The girl is noisily chewing her food.

Cô gái đang nhai đồ ăn một cách ồn ào.

  • Không dùng “The girl is chewing noisily her food”. (X)

Lưu ý: Nếu câu có chứa 2 động từ chỉ hành động, vị trí của trạng ngữ cách thức có thể làm thay đổi nghĩa của câu.

Đứng sau động từ hành động 1

Đứng sau động từ hành động 2

She cried immediately and ran away.
Cô ấy khóc ngay lập tức và chạy đi.

She cried and ran away immediately .
Cô ấy khóc và chạy đi ngay lập tức.

=> Ở câu 1, “immediately” đang miêu tả cho động từ “cried”. Ở câu thứ 2, “immediately” miêu tả cho cả hai động từ “cried” và “ran away”. Chính vì sự khác biệt này, bạn cần hết sức cẩn thận khi đặt vị trí cho trạng từ cách thức.

2.4. Đứng đầu câu

Trạng từ cách thức có thể đứng ở đầu câu để tập trung sự chú ý của người đọc.

  • Slowly, she closed the door.

Một cách chậm rãi, cô ấy đóng cửa lại.

  • Quickly, he hides behind the tree.

Một cách nhanh nhẹn, anh ấy trốn sau cái cây.

  • Unfortunately, we missed the train.

Thật không may, chúng ta đã trễ chuyến tàu.

2.5. Đứng sau tân ngữ

Nếu câu có một động từ chính và một tân ngữ, trạng từ chỉ cách thức có thể đứng sau tân ngữ đó.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + trạng từ cách thức

  • They published the information publicly.

Họ đã công bố thông tin (một cách) công khai.

  • The children finished their homework quietly.

Bọn trẻ làm bài tập về nhà một cách im lặng.

=> Không dùng: The children finished quietly their homework. (X)

2.6. Trường hợp khác

Trường hợp trong câu có chứa các động từ khuyết thiếu như: must, have, could, can, might, may, should, trạng từ chỉ cách thức sẽ đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + must/have/should… + động từ + (tân ngữ) + trạng ngữ cách thức

  • You shouldn’t behave rudely.

Bạn không nên cư xử thô lỗ.

Nếu câu có chứa cụm động từ (phrasal verb), bạn không được phép tách cụm động từ ra và đặt trạng từ cách thức vào giữa.

  • He got off the bus quickly and ran away.

Cậu ấy xuống xe buýt thật nhanh và chạy đi.

=> Không dùng: He got quickly off the bus and ran away. (X)

Trên đây là Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 unit 9 Family and Friends.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
🖼️

Tiếng Anh lớp 5 Family & Friends

Xem thêm
🖼️

Gợi ý cho bạn

Xem thêm