Từ vựng Unit 11 lớp 7 Travelling in the future

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 11 Travelling in the future

Với mong muốn giúp các em học sinh lớp 7 học tốt Tiếng Anh lớp 7 năm 2020 - 2021, VnDoc.com đã đăng tải tài liệu Từ vựng Tiếng Anh 7 theo từng Unit mới nhất. Trong đó, tài liệu từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 11 Travelling In The Future gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng, kèm theo phiên âm và định nghĩa tiếng việt dễ hiểu. Mời bạn đọc tham khảo và download tài liệu để phục vụ tốt cho việc học tập.

Một số tài liệu Tiếng Anh lớp 7 chương trình mới khác:

Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh 7 Unit 11 Travelling in the future

- bullet train (n): tàu cao tốc

- caravan (n): xe nhà lưu động

- crash (n) /kræʃ/: va chạm xe, tai nạn xe

- double decker bus (n): xe buýt 2 tầng

- driverless car (n): xe tự lái

- eco-friendly /'i:kəu 'frendli/ (adj): thân thiện với hệ sinh thái, thân thiện với môi trường

- float /fləut/ (v): nổi

- flop /flɔp/ (v): thất bại

- flying (adj): bay

- flying car (n): xe bay

- fuel /fju:əl/ (n): nhiên liệu

- gridlocked /'grɪdlɑːkt/ (adj): giao thông kẹt cứng

- high-speed (adj): tốc độ cao

- hover scooter /'hɔvə 'sku:tə/ (n): một loại phương tiện di chuyển cá nhân trượt trên mặt đất

- imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/ (a): tưởng tượng

- jet pack (n): ba lô phản lực

- lorry (n): xe tải

- metro /'metrəʊ/ (n): xe điện ngầm

- minibus (n): xe buýt nhò

- monowheel /'mɔnouwi:l/ (n): một loại xe đạp có một bánh

- moped (n): xe gắn máy có bàn đạp

- overpass (n): cầu vượt

- pedal /'pedl/ (v,n): đạp, bàn đạp

- pleasant /'pleznt/ (a): thoải mái, dễ chịu

- pollution /pə'lu:ʃ(ə)n/ (n): ô nhiễm

- safety /'seɪfti/ (n): sự an toàn

- scooter (n): xe tay ga

- segway /'segwei/ (n): một loại phương tiện di chuyển cá nhân bằng cách đẩy chân để chạy bánh xe trên mặt đất

- skytrain /skʌɪ treɪn/ (n): tàu trên không trong thành phố

- spaceship (n): phi thuyền

- technology /tek'nɒlədʒi/ (n): kỹ thuật

- traffic jam /'træfɪk dʒæm/ (n): sự kẹt xe

- truck (n): xe tải

- underwater (adj): dưới nước

- van (n): xe thùng, xe lớn

- weird (adj) /wɪəd/: kỳ lạ, kỳ quặc

- supersonic (adj) /ˌsuːpəˈsɒnɪk/: siêu thanh

- solar-powered (adj) /ˈsəʊlə(r) ˈpaʊəd/: dùng năng lượng mặt trời

- wind-powered (adj)/wɪnd ˈpaʊəd/: dùng năng lượng mặt gió

- pilotless (adj) /paɪlətles/: không cần phi công, không có phi công

- automated (adj) /ˌɔːtəmeɪtɪd/: tự động

- teleporter (n) /ˈtelipɔːte(r)/: máy dịch chuyển tức thời

- sky safety system (n) /skaɪ ˈseɪfti ˈsɪstəm/ hệ thống an toàn trên không

- skycycling (n) /skaɪ ˈsaɪklɪŋ/ đạp xe trên không

- skycycling tube (n) /skaɪ ˈsaɪklɪŋ tjuːb/: ống đạp trên không

- skytrain (n) /skaɪ treɪn/: tàu trên không

- metro (n) /ˈmetrəʊ/ tàu điện ngầm

- monowheel (n) /ˈmɒnəʊwiːl/ xe đạp 1 bánh

Trên đây là toàn bộ Từ mới Tiếng Anh Unit 11 SGK tiếng Anh lớp 7 Travelling in the future. Mời Thầy cô, Quý phụ huynh và các em học sinh tham khảo thêm tài liệu luyện tập Ngữ pháp Tiếng Anh, Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 7 theo từng Unit. Chúc các em học sinh ôn tập hiệu quả!

Để tiện trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm về giảng dạy và học tập các môn học lớp 7, VnDoc mời các thầy cô giáo, các bậc phụ huynh và các bạn học sinh truy cập nhóm riêng dành cho lớp 7 sau: Nhóm Tài liệu học tập lớp 7. Rất mong nhận được sự ủng hộ của các thầy cô và các bạn.

Đánh giá bài viết
14 2.637
0 Bình luận
Sắp xếp theo
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm