The news outlet decided to _______ its broadcast schedule to cover the breaking news.
shift around = thay đổi, điều chỉnh lịch
Các từ khác không phù hợp về nghĩa.
Dịch: Đài tin tức đã quyết định điều chỉnh lịch phát sóng để đưa tin nóng.
The news outlet decided to _______ its broadcast schedule to cover the breaking news.
shift around = thay đổi, điều chỉnh lịch
Các từ khác không phù hợp về nghĩa.
Dịch: Đài tin tức đã quyết định điều chỉnh lịch phát sóng để đưa tin nóng.
I don't _______ my co-workers because I am quite a shy and introverted person.
get on with sb: hòa thuận, có quan hệ tốt với ai
Các từ khác không thể hiện đúng ý.
Dịch: Tôi không hòa hợp với đồng nghiệp vì tôi khá nhút nhát và hướng nội.
AI systems are designed to _______ up with new information quickly and adapt to changing environments.
"keep up with" = theo kịp.
Dịch: Các hệ thống AI được thiết kế để theo kịp thông tin mới nhanh chóng và thích nghi với môi trường thay đổi.
The article provides fascinating insights into the best jobs that will be in ______ in the future.
in demand: được săn đón, có nhu cầu cao
Các từ khác không phù hợp với cụm "in ..."
Dịch: Bài báo cung cấp những hiểu biết hấp dẫn về các công việc sẽ được săn đón trong tương lai.
Reporters may struggle _________ conveying complex information.
struggle with sth = gặp khó khăn với cái gì
Dịch: Phóng viên có thể gặp khó khăn trong việc truyền đạt thông tin phức tạp.
After the phone interview, we have _______ down list to only three candidates.
narrow down: thu hẹp, rút gọn danh sách
Các từ khác không mang nghĩa thu hẹp danh sách.
Dịch: Sau cuộc phỏng vấn qua điện thoại, chúng tôi đã rút gọn danh sách xuống còn ba ứng viên.
If you don’t plan ahead, you might run out _________ opportunities on your career path.
run out of sth: cạn kiệt cái gì
run out to/at/in: không phù hợp trong cấu trúc này
Dịch: Nếu bạn không lên kế hoạch trước, bạn có thể sẽ hết cơ hội trên con đường sự nghiệp của mình.
The management board plans to _______ staff due to the unfavourable economic climate.
cut down on sth: cắt giảm (số lượng, chi phí, nhân lực)
Câu này nói về cắt giảm nhân sự → “cut down on staff”
Dịch: Ban quản lý dự định cắt giảm nhân viên do tình hình kinh tế không thuận lợi.
Don’t look down _________ anyone at work. You might need their help one day.
look down on sb: coi thường ai đó
Các giới từ khác (to, during, behind) không đi với “look down” trong cấu trúc nghĩa này.
Dịch: Đừng coi thường ai ở nơi làm việc. Một ngày nào đó bạn có thể cần đến sự giúp đỡ của họ.
He fell _________ with his boss and he quitted his job.
fall out with sb: cãi nhau, bất đồng với ai
fall in/down/from: không đúng trong ngữ cảnh này
Dịch: Anh ấy đã bất hòa với sếp và nghỉ việc.
In times of crisis, people often turn _________ the media for updates.
turn to sb/sth = tìm đến ai/cái gì để được giúp đỡ
Dịch: Trong thời kỳ khủng hoảng, người ta thường tìm đến truyền thông để cập nhật thông tin.
He decided to work extra hours to _________ up for the time when he was off from work.
make up for sth: bù đắp cho điều gì
take up = bắt đầu làm gì
get up = thức dậy
say up không tồn tại
Dịch: Anh ấy quyết định làm thêm giờ để bù đắp cho khoảng thời gian đã nghỉ làm.
The team is striving to _______ innovative solutions that can push the boundaries of AI technology.
“Come up with” = nghĩ ra, đưa ra (giải pháp, ý tưởng).
Dịch: Nhóm đang nỗ lực đưa ra những giải pháp sáng tạo có thể thúc đẩy ranh giới của công nghệ AI.
To become successful in the increasingly competitive market, you have to _______ fashion knowledge.
keep up with sth: theo kịp (kiến thức/thời đại/xu hướng)
Các từ khác: không phù hợp nghĩa.
Dịch: Để thành công trong thị trường cạnh tranh ngày càng cao, bạn cần theo kịp kiến thức thời trang.
She always stands up _________ her colleagues when they are treated badly at work.
stand up for sb: đứng về phía ai, bảo vệ ai
Các giới từ khác không đi đúng với động từ “stand up” trong nghĩa này.
Dịch: Cô ấy luôn bảo vệ đồng nghiệp khi họ bị đối xử tệ ở nơi làm việc.
The news report aims to _________ attention to the environmental impact of plastic pollution.
draw attention to sth = thu hút sự chú ý đến điều gì
Dịch: Bản tin nhằm thu hút sự chú ý đến tác động môi trường của ô nhiễm nhựa.
My father has a great relationship with his boss at work. (GETS)
⇒ My father gets on well with his boss at work.
My father has a great relationship with his boss at work. (GETS)
⇒ My father gets on well with his boss at work.
get on well with sb = có mối quan hệ tốt với ai
Tương đương với “have a great relationship with”.
Dịch: Bố tôi có mối quan hệ rất tốt với sếp ở chỗ làm.
The club leader encourages us to prepare our book reports and share them ______ all members in advance.
Share something with someone = chia sẻ cái gì với ai
Các giới từ khác không dùng với “share” trong cấu trúc này.
Dịch: Người trưởng câu lạc bộ khuyến khích chúng tôi chuẩn bị báo cáo sách và chia sẻ chúng với tất cả các thành viên trước.
I'd better ______ my Chinese before going on a business trip to Shanghai.
brush up (on) = ôn lại, cải thiện kỹ năng đã học
Các lựa chọn khác:
take up = bắt đầu học
make up = bù đắp
go up = tăng lên → không hợp
Dịch: Tôi nên ôn lại tiếng Trung trước khi đi công tác ở Thượng Hải.
The profit of the company from online commerce _________ for 54% of the overall revenue.
account for = chiếm (tỷ lệ)
Dịch: Lợi nhuận của công ty từ thương mại điện tử chiếm 54% doanh thu tổng thể.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: