In times of crisis, people often turn _________ the media for updates.
turn to sb/sth = tìm đến ai/cái gì để được giúp đỡ
Dịch: Trong thời kỳ khủng hoảng, người ta thường tìm đến truyền thông để cập nhật thông tin.
In times of crisis, people often turn _________ the media for updates.
turn to sb/sth = tìm đến ai/cái gì để được giúp đỡ
Dịch: Trong thời kỳ khủng hoảng, người ta thường tìm đến truyền thông để cập nhật thông tin.
People___________ on online resources to stay updated with the latest trends.
rely on = dựa vào → đúng cấu trúc và nghĩa
depend on cũng đúng nghĩa nhưng không phổ biến bằng trong ngữ cảnh này
focus on = tập trung vào, không hợp nghĩa
count on = tin cậy, dùng trong nghĩa hẹp hơn
Dịch: Mọi người dựa vào các tài nguyên trực tuyến để cập nhật xu hướng mới nhất.
I could not contact Nam yesterday. He went to a job fair. (THROUGH)
⇒ I could not get through to Nam yesterday. He went to a job fair.
I could not contact Nam yesterday. He went to a job fair. (THROUGH)
⇒ I could not get through to Nam yesterday. He went to a job fair.
get through to someone = liên lạc được với ai qua điện thoại → Diễn tả đúng ý “could not contact”.
Dịch: Hôm qua tôi không thể liên lạc được với Nam. Cậu ấy đã đi hội chợ việc làm.
Television networks often _________ commercials during breaks. It is a way to make their brands well-known to the public.
run commercials = phát quảng cáo
Dịch: Các kênh truyền hình thường phát quảng cáo trong các giờ nghỉ.
As a sales clerk, Laura has to _______ difficult customers on a daily basis.
deal with sb/sth: xử lý, đối phó với
Các từ khác không phù hợp nghĩa trong ngữ cảnh này.
Dịch: Là một nhân viên bán hàng, Laura phải đối phó với những khách hàng khó tính hàng ngày.
The journalist needs to _______ more information before publishing the article.
look into = điều tra, nghiên cứu
Các phương án khác:
gather up: thu gom
put away: cất đi
bring about: gây ra
Dịch: Nhà báo cần nghiên cứu thêm thông tin trước khi xuất bản bài viết.
He decided to work extra hours to _________ up for the time when he was off from work.
make up for sth: bù đắp cho điều gì
take up = bắt đầu làm gì
get up = thức dậy
say up không tồn tại
Dịch: Anh ấy quyết định làm thêm giờ để bù đắp cho khoảng thời gian đã nghỉ làm.
He fell _________ with his boss and he quitted his job.
fall out with sb: cãi nhau, bất đồng với ai
fall in/down/from: không đúng trong ngữ cảnh này
Dịch: Anh ấy đã bất hòa với sếp và nghỉ việc.
The management board plans to _______ staff due to the unfavourable economic climate.
cut down on sth: cắt giảm (số lượng, chi phí, nhân lực)
Câu này nói về cắt giảm nhân sự → “cut down on staff”
Dịch: Ban quản lý dự định cắt giảm nhân viên do tình hình kinh tế không thuận lợi.
The team is striving to _______ innovative solutions that can push the boundaries of AI technology.
“Come up with” = nghĩ ra, đưa ra (giải pháp, ý tưởng).
Dịch: Nhóm đang nỗ lực đưa ra những giải pháp sáng tạo có thể thúc đẩy ranh giới của công nghệ AI.
Reporters may struggle _________ conveying complex information.
struggle with sth = gặp khó khăn với cái gì
Dịch: Phóng viên có thể gặp khó khăn trong việc truyền đạt thông tin phức tạp.
The article provides fascinating insights into the best jobs that will be in ______ in the future.
in demand: được săn đón, có nhu cầu cao
Các từ khác không phù hợp với cụm "in ..."
Dịch: Bài báo cung cấp những hiểu biết hấp dẫn về các công việc sẽ được săn đón trong tương lai.
She _________ up with her boyfriend after he cheated on her with someone at his office.
broke up with sb: chia tay ai
Các từ khác không phù hợp ngữ nghĩa.
Dịch: Cô ấy chia tay bạn trai sau khi anh ta phản bội cô với một người trong công ty.
I will quit this job just because I cannot ______ his bossy manner any longer.
put up with sth: chịu đựng điều gì
Các cụm khác không phù hợp ngữ nghĩa câu này.
Dịch: Tôi sẽ nghỉ việc vì tôi không thể chịu đựng tính hách dịch của ông ấy thêm nữa.
I'd better ______ my Chinese before going on a business trip to Shanghai.
brush up (on) = ôn lại, cải thiện kỹ năng đã học
Các lựa chọn khác:
take up = bắt đầu học
make up = bù đắp
go up = tăng lên → không hợp
Dịch: Tôi nên ôn lại tiếng Trung trước khi đi công tác ở Thượng Hải.
I don't _______ my co-workers because I am quite a shy and introverted person.
get on with sb: hòa thuận, có quan hệ tốt với ai
Các từ khác không thể hiện đúng ý.
Dịch: Tôi không hòa hợp với đồng nghiệp vì tôi khá nhút nhát và hướng nội.
Before applying for a job, it’s important to check _________ on the requirements for the position.
check up on sth: kiểm tra, tìm hiểu kỹ điều gì
Các giới từ còn lại không đi với “check” trong ngữ cảnh này.
Dịch: Trước khi nộp đơn xin việc, điều quan trọng là phải tìm hiểu kỹ các yêu cầu của vị trí đó.
After the phone interview, we have _______ down list to only three candidates.
narrow down: thu hẹp, rút gọn danh sách
Các từ khác không mang nghĩa thu hẹp danh sách.
Dịch: Sau cuộc phỏng vấn qua điện thoại, chúng tôi đã rút gọn danh sách xuống còn ba ứng viên.
The news report aims to _________ attention to the environmental impact of plastic pollution.
draw attention to sth = thu hút sự chú ý đến điều gì
Dịch: Bản tin nhằm thu hút sự chú ý đến tác động môi trường của ô nhiễm nhựa.
She always stands up _________ her colleagues when they are treated badly at work.
stand up for sb: đứng về phía ai, bảo vệ ai
Các giới từ khác không đi đúng với động từ “stand up” trong nghĩa này.
Dịch: Cô ấy luôn bảo vệ đồng nghiệp khi họ bị đối xử tệ ở nơi làm việc.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: