To convey a strong message, speakers often _____________ key points. (EMPHASIS)
→ emphasise
To convey a strong message, speakers often _____________ key points. (EMPHASIS)
→ emphasise
Emphasise (v) = nhấn mạnh
Cấu trúc: subject + emphasise + object (người + nhấn mạnh + điều gì đó)
Dịch: Để truyền đạt một thông điệp mạnh mẽ, người nói thường nhấn mạnh những điểm chính.