While Phong _______ a presentation, his laptop suddenly crashed.
While + quá khứ tiếp diễn → hành động đang diễn ra bị một hành động khác (crashed) xen vào.
Cấu trúc đúng: was/were + V-ing.
Dịch: Khi Phong đang thuyết trình, máy tính xách tay của cậu ấy đột nhiên bị treo.