He got on well for his new boss from the start so he felt satisfied at work.
get on well with someone = có mối quan hệ tốt với ai → "for" sai ở đây.
Dịch: Anh ấy hòa hợp với sếp mới ngay từ đầu nên cảm thấy hài lòng với công việc.
He got on well for his new boss from the start so he felt satisfied at work.
get on well with someone = có mối quan hệ tốt với ai → "for" sai ở đây.
Dịch: Anh ấy hòa hợp với sếp mới ngay từ đầu nên cảm thấy hài lòng với công việc.
The poaching of animals for their fur is as cruel than the hunting of animals for their body parts is.
than → as ✅
Cấu trúc so sánh as...as → as cruel as, không dùng than trong câu so sánh bằng.
Dịch: Việc săn trộm động vật lấy lông tàn nhẫn như việc săn bắn lấy các bộ phận cơ thể của chúng.
Public transport causes less air pollution than private vehicles, which encourage people to use it.
Sửa thành: encourages (vì chủ ngữ là public transport → số ít)
Dịch: Giao thông công cộng gây ít ô nhiễm hơn → nó khuyến khích người ta sử dụng nó.
Although the fact that the work was repetitive, she found it enjoyable and rewarding.
Câu bắt đầu bằng “Although the fact that…” là không chuẩn ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
✅ Sửa lại: Although the work was repetitive, she found it enjoyable and rewarding.
Hoặc: Despite/ In spite of the fact that the work was repetitive,...
Dịch: Mặc dù công việc lặp đi lặp lại, cô ấy thấy nó thú vị và đáng làm.
People will get AI-power robots to assist them both in their daily lives and at work in the future.
“AI-powered” là tính từ ghép được dùng để mô tả danh từ “robots”.
Dịch: Mọi người sẽ có các robot hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo giúp họ trong cuộc sống hàng ngày và công việc trong tương lai.
The company had the software update the latest version to improve its functions.
Cấu trúc have + object + V3 = nhờ ai đó làm gì (bị động). => had the software updated (đã cho cập nhật phần mềm).
Dịch: Công ty đã cho cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất để cải thiện chức năng.
Unless wildlife reserves are established, they can serve as a shelter for endangered species.
Unless → If ✅
Unless = nếu không... → sai về ngữ nghĩa.
Dịch: Nếu các khu bảo tồn động vật hoang dã được thành lập, chúng có thể là nơi trú ẩn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
The tutor offers to give him some guidance on how to improve his study skills the previous day.
"the previous day" là trạng từ thời gian dùng trong tường thuật quá khứ (tức là hôm trước).
Nhưng "offers" đang chia ở hiện tại đơn, nên sai về thì.
✅ Sửa lại: offered
Dịch: Người hướng dẫn đã đề nghị hỗ trợ anh ấy về cách cải thiện kỹ năng học tập vào ngày hôm trước.
The efforts to raise awareness of wildlife conservation nowadays are more effective than they are before.
are → were ✅
So sánh "more effective than..." cần so với trước đây, nên dùng "they were before", không phải "they are before".
Dịch: Những nỗ lực nâng cao nhận thức về bảo tồn động vật hoang dã hiện nay hiệu quả hơn so với trước kia.
Catherine II was an ambitious person, who was expanding the Russian Empire while she was ruling Russia.
❌ was expanding → ✅ expanded → Dùng quá khứ đơn để tả hành động hoàn tất trong quá khứ.
Dịch: Catherine II là người tham vọng, người đã mở rộng đế quốc Nga trong khi trị vì.
While she was working as a surgeon in a field hospital, she was writing her diary.
❌ was writing → ✅ wrote → Viết nhật ký là hành động ngắn, xen vào, nên dùng quá khứ đơn.
Dịch: Khi cô ấy đang làm bác sĩ, cô ấy viết nhật ký.
You can submit your job application online nor you can deliver it in person to the company’s HR department.
❌ Lỗi sai: "nor" không phù hợp trong câu này vì nó chỉ được dùng trong câu phủ định kiểu: neither...nor... Hoặc: not...nor...
✅ Sửa lại: or ➡️ “You can submit your job application online or you can deliver it in person...”
Dịch: Bạn có thể nộp đơn xin việc trực tuyến hoặc nộp trực tiếp tại phòng nhân sự của công ty.
She could not live down to her mom’s dream as she did not become a doctor.
Cấu trúc đúng là live up to someone's expectations/dreams = đáp ứng kỳ vọng
❌ "live down to" là sai ngữ pháp và không có nghĩa này.
Dịch: Cô ấy không thể đáp ứng được giấc mơ của mẹ vì không trở thành bác sĩ.
The teacher ordered his students to complete the writing assignment by tomorrow, otherwise they would get bad marks.
Câu này chia theo thì quá khứ (ordered, would get), nhưng từ "tomorrow" là trạng từ thời gian của thì tương lai. → Cần lùi thì cho đúng trong tường thuật quá khứ.
✅ Sửa lại: The next day hoặc the following day thay vì tomorrow
Dịch câu: Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành bài viết vào ngày hôm sau, nếu không họ sẽ bị điểm kém.
The company offers a good salary; moreover , it gives additional bonuses for employee who achieve their performance goals.
employee → danh từ đếm được số ít → sai ngữ pháp khi nói về "những người đạt được mục tiêu".
✅ Sửa lại: employees (số nhiều) ➡️ “…gives additional bonuses for employees who achieve…”
Dịch: Công ty đưa ra mức lương tốt; hơn nữa, còn thưởng thêm cho những nhân viên đạt được mục tiêu công việc.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: