It’s essential to care about the environment and take steps to reducing our carbon footprint.
Sửa thành: take steps to reduce
Dịch: Cần thực hiện các bước để giảm lượng khí thải carbon.
It’s essential to care about the environment and take steps to reducing our carbon footprint.
Sửa thành: take steps to reduce
Dịch: Cần thực hiện các bước để giảm lượng khí thải carbon.
Public transport causes less air pollution than private vehicles, which encourage people to use it.
Sửa thành: encourages (vì chủ ngữ là public transport → số ít)
Dịch: Giao thông công cộng gây ít ô nhiễm hơn → nó khuyến khích người ta sử dụng nó.
While she was working as a surgeon in a field hospital, she was writing her diary.
❌ was writing → ✅ wrote → Viết nhật ký là hành động ngắn, xen vào, nên dùng quá khứ đơn.
Dịch: Khi cô ấy đang làm bác sĩ, cô ấy viết nhật ký.
Although the fact that the work was repetitive, she found it enjoyable and rewarding.
Câu bắt đầu bằng “Although the fact that…” là không chuẩn ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
✅ Sửa lại: Although the work was repetitive, she found it enjoyable and rewarding.
Hoặc: Despite/ In spite of the fact that the work was repetitive,...
Dịch: Mặc dù công việc lặp đi lặp lại, cô ấy thấy nó thú vị và đáng làm.
She dropped out of the medical program and went in of a career in marketing instead.
Sai ngữ pháp: "go in for a career", không phải "go in of".
Cấu trúc đúng: go in for something = chọn theo đuổi điều gì đó (nghề nghiệp).
Dịch: Cô ấy bỏ chương trình y khoa và theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực marketing.
They advised me to join our learning community to expand my knowledge and skills.
Từ “our” sai về đại từ sở hữu trong ngữ cảnh này. Khi người nói không thuộc nhóm đó, thì không thể dùng "our".
✅ Sửa lại: → their
(Vì "they" là người mời, còn "me" là người được mời vào nhóm của họ → their)
Dịch: Họ khuyên tôi tham gia cộng đồng học tập của họ để mở rộng kiến thức và kỹ năng.
Unless wildlife reserves are established, they can serve as a shelter for endangered species.
Unless → If ✅
Unless = nếu không... → sai về ngữ nghĩa.
Dịch: Nếu các khu bảo tồn động vật hoang dã được thành lập, chúng có thể là nơi trú ẩn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
She could not live down to her mom’s dream as she did not become a doctor.
Cấu trúc đúng là live up to someone's expectations/dreams = đáp ứng kỳ vọng
❌ "live down to" là sai ngữ pháp và không có nghĩa này.
Dịch: Cô ấy không thể đáp ứng được giấc mơ của mẹ vì không trở thành bác sĩ.
The tutor offers to give him some guidance on how to improve his study skills the previous day.
"the previous day" là trạng từ thời gian dùng trong tường thuật quá khứ (tức là hôm trước).
Nhưng "offers" đang chia ở hiện tại đơn, nên sai về thì.
✅ Sửa lại: offered
Dịch: Người hướng dẫn đã đề nghị hỗ trợ anh ấy về cách cải thiện kỹ năng học tập vào ngày hôm trước.
The company offers a good salary; moreover , it gives additional bonuses for employee who achieve their performance goals.
employee → danh từ đếm được số ít → sai ngữ pháp khi nói về "những người đạt được mục tiêu".
✅ Sửa lại: employees (số nhiều) ➡️ “…gives additional bonuses for employees who achieve…”
Dịch: Công ty đưa ra mức lương tốt; hơn nữa, còn thưởng thêm cho những nhân viên đạt được mục tiêu công việc.
The poaching of animals for their fur is as cruel than the hunting of animals for their body parts is.
than → as ✅
Cấu trúc so sánh as...as → as cruel as, không dùng than trong câu so sánh bằng.
Dịch: Việc săn trộm động vật lấy lông tàn nhẫn như việc săn bắn lấy các bộ phận cơ thể của chúng.
The teacher ordered his students to complete the writing assignment by tomorrow, otherwise they would get bad marks.
Câu này chia theo thì quá khứ (ordered, would get), nhưng từ "tomorrow" là trạng từ thời gian của thì tương lai. → Cần lùi thì cho đúng trong tường thuật quá khứ.
✅ Sửa lại: The next day hoặc the following day thay vì tomorrow
Dịch câu: Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành bài viết vào ngày hôm sau, nếu không họ sẽ bị điểm kém.
The city council got an artificial intelligence system implement to manage traffic flow more efficiently.
Cấu trúc get + object + past participle (V3) dùng để nói ai đó nhờ/yêu cầu việc gì được thực hiện. => got an AI system implemented mới đúng.
Dịch: Hội đồng thành phố đã cho triển khai một hệ thống trí tuệ nhân tạo để quản lý lưu lượng giao thông hiệu quả hơn.
Catherine II was an ambitious person, who was expanding the Russian Empire while she was ruling Russia.
❌ was expanding → ✅ expanded → Dùng quá khứ đơn để tả hành động hoàn tất trong quá khứ.
Dịch: Catherine II là người tham vọng, người đã mở rộng đế quốc Nga trong khi trị vì.
Vo Thi Sau was caught while she carried out an attack against the enemy.
❌ carried out → ✅ was carrying out → dùng quá khứ tiếp diễn.
Dịch: Võ Thị Sáu bị bắt khi đang thực hiện một cuộc tấn công
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: